
Ngữ pháp 아/어도 되다 trong tiếng Hàn: xin phép, cấm và "không cần"
Nội dung bài viết
V + 아/어도 돼요 nghĩa là "làm ... cũng được", tức được phép. Thêm dấu hỏi là thành câu xin phép: (yeogi anjado dwaeyo?, "Tôi ngồi đây được không?"), (sajineul jjigeodo dwaeyo?, "Tôi chụp ảnh được không?"). Nói "không được" dùng (으)면 안 돼요, nói "không cần" dùng 안 아/어도 돼요.
Riêng 아/어도 khi đứng giữa câu còn có nghĩa "dù ... vẫn". Bốn mẫu này chung gốc 되다 nên học cùng lúc sẽ nhớ lâu hơn.
Bảng công thức
| Muốn nói | Công thức | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Được phép | V-아/어도 돼요 | gado dwaeyo | Đi cũng được. | |
| Xin phép | V-아/어도 돼요? | deureogado dwaeyo? | Tôi vào được không? | |
| Cấm | V-(으)면 안 돼요 | deureogamyeon an dwaeyo | Không được vào. | |
| Không cần | 안 V-아/어도 돼요 | an wado dwaeyo | Không cần đến. | |
| Dù | V/A-아/어도, ... | biga wado | dù trời mưa |
Cách chia 아/어도
Chia y như đuôi 아요/어요, rồi thay 요 bằng 도. Thân từ có nguyên âm cuối ㅏ, ㅗ thì 아도; còn lại 어도; 하다 thành 해도. Mọi bất quy tắc của 아요/어요 giữ nguyên ở đây.
| Từ gốc | Dạng chia | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| anjado dwaeyo | ㅏ → 아도 | ||
| wado dwaeyo | ㅗ + 아 → ㅘ | ||
| meogeodo dwaeyo | → 어도 | ||
| masyeodo dwaeyo | ㅣ + 어 → ㅕ | ||
| swieodo dwaeyo | ㅟ không gộp | ||
| jeonhwahaedo dwaeyo | 하다 → 해도 | ||
| sseodo dwaeyo | rụng ㅡ | ||
| deureodo dwaeyo | bất quy tắc ㄷ | ||
| dowado dwaeyo | bất quy tắc ㅂ, riêng 돕다 thành 와 | ||
| nuwodo dwaeyo | bất quy tắc ㅂ: ㅂ → 워 | ||
| mollado dwaeyo | bất quy tắc 르 |
Danh từ dùng 이어도 (có patchim) hoặc 여도 (không patchim): (yeonpirieodo dwaeyo, "Bút chì cũng được."), (naeirieodo dwaeyo?, "Ngày mai có được không?"). Trong văn nói, người Hàn hay dùng (이)라도 thay cho dạng này.
Phần 되다 phía sau chia theo mức lịch sự: (dwaeyo) khi nói chuyện thường, (doemnida) trong thông báo, (dwae) với bạn thân. Thay 되다 bằng (gwaenchanayo) cho câu xin phép mềm hơn: (naeil gado gwaenchanayo?, "Mai tôi đi có sao không?")
Các cách dùng
1. Xin phép và đồng ý
- (hwajangsil jom sseodo dwaeyo?, "Cho tôi dùng nhà vệ sinh được không?")
- (changmuneul yeoreodo dwaeyo?, "Tôi mở cửa sổ được không?")
- (igeo ibeo bwado dwaeyo?, "Tôi mặc thử cái này được không?")
Đồng ý: (ne, sseodo dwaeyo), (ne, geureoseyo, "Vâng, anh/chị cứ tự nhiên."), (mullonijyo, "Tất nhiên rồi."). Từ chối: (joesonghajiman an dwaeyo, "Xin lỗi, không được ạ.") Mẫu 아/어 보다 trong câu thứ ba được giải thích ở bài thử làm 아/어 보다.
2. Cấm đoán: (으)면 안 되다
Ghép điều kiện (으)면 với 안 되다, nghĩa đen là "nếu làm thì không được". Thân có patchim thêm 으면 (, meogeumyeon), patchim ㄹ chỉ thêm 면 (, mandeulmyeon), 듣다 thành (deureumyeon).
- (yeogieseo dambaereul piumyeon an dwaeyo, "Không được hút thuốc ở đây.")
- (bangmulgwan aneseo sajineul jjigeumyeon an doemnida, "Không được chụp ảnh trong bảo tàng.")
- (sueobe neujeumyeon an dwaeyo, "Không được đến lớp muộn.")
3. Không cần: 안 아/어도 되다
Đặt 안 trước động từ, hoặc dùng dạng dài 지 않아도 되다. Hai cách nghĩa như nhau; dạng dài nghe trang trọng hơn một chút.
- (sinbareul an beoseodo dwaeyo, "Không cần cởi giày đâu.")
- (naeireun hoesae an gado dwaeyo, "Mai không cần đến công ty.")
- (yeyakaji anado dwaeyo, "Không cần đặt trước.")
- (hyeongeumi anieodo dwaeyo, "Không cần tiền mặt (thẻ cũng được).")
Với động từ dạng "danh từ + 하다", 안 chen vào giữa: (cheongso an haedo dwaeyo, "Không cần dọn dẹp.")
4. "Dù ... vẫn": 아/어도 nối hai vế
Bỏ 되다 đi, 아/어도 trở thành liên từ nhượng bộ. Vế sau xảy ra bất kể điều kiện ở vế trước. Thêm 아무리 ("dù thế nào") để nhấn mạnh.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| biga wado chukgureul hal geoyeyo | Dù trời mưa, chúng tôi vẫn đá bóng. | |
| amuri bappado achimeun kkok meogeoyo | Dù bận mấy tôi vẫn ăn sáng. | |
| yageul meogeodo natji anayo | Uống thuốc rồi mà vẫn không khỏi. | |
| bissado sago sipeoyo | Đắt cũng muốn mua. |
Khác với 지만 (nhưng): 지만 nối hai sự thật trái ngược nhau, còn 아/어도 thường là giả định "kể cả khi". (bissajiman sasseoyo, "Đắt nhưng tôi đã mua."); (bissado sal geoyeyo, "Có đắt tôi cũng sẽ mua.")
Phân biệt bốn mẫu với 되다
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| V-아/어야 돼요 | phải | meogeoya dwaeyo | |
| V-아/어도 돼요 | được phép | meogeodo dwaeyo | |
| V-(으)면 안 돼요 | không được | meogeumyeon an dwaeyo | |
| 안 V-아/어도 돼요 | không cần | an meogeodo dwaeyo |
Mẫu "phải" có bài riêng: 아/어야 하다. Câu phủ định kép (an meogeumyeon an dwaeyo) có nghĩa "không ăn là không được", tức là bắt buộc phải ăn.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 먹도 돼요 → ✓ (meogeodo dwaeyo). Phải qua bước 아/어 rồi mới thêm 도.
- ✗ 듣어도 돼요 → ✓ (deureodo dwaeyo). 듣다 là bất quy tắc ㄷ.
- ✗ 안 되요 → ✓ (an dwaeyo). 돼요 là 되어요 rút gọn; viết 되요 là sai chính tả.
- ✗ (muốn cấm) 들어가도 안 돼요 → ✓ (deureogamyeon an dwaeyo). Câu cấm dùng (으)면, không dùng 아/어도.
- ✗ 안 예약해도 돼요 → ✓ (yeyak an haedo dwaeyo). 안 đứng ngay trước 하다.
Bài tập nhỏ
- Xin phép mở cửa (열다) → (muneul yeoreodo dwaeyo?)
- Cấm chạm vào (만지다) → (manjimyeon an dwaeyo)
- Nói "không cần đợi" (기다리다) → (an gidaryeodo dwaeyo)
- Nói "nghe nhạc cũng được" (듣다) → (eumageul deureodo dwaeyo)
- Nói "dù mệt vẫn đi học" (피곤하다) → (pigonhaedo hakgyoe gayo)
Câu hỏi thường gặp
아/어도 돼요 và 아/어도 괜찮아요 khác nhau thế nào?
돼요 hỏi xem việc đó có được phép, có đúng quy định không. 괜찮아요 hỏi người nghe có thấy phiền không, nên nghe mềm và lịch sự hơn. Ở nơi công cộng có quy định, dùng 돼요 tự nhiên hơn.
Viết 돼요 hay 되요?
Luôn viết , vì đây là 되어요 rút gọn. Các dạng 되고, 되면, 됩니다 thì giữ 되 vì không có 어 phía sau.
안 가면 안 돼요 nghĩa là gì?
Nghĩa là "không đi thì không được", tức phải đi. Câu này nhấn mạnh hơn một chút.
Trả lời câu xin phép bằng 네, 돼요 có cụt quá không?
Không cụt, nhưng hoặc nghe thân thiện hơn khi nói với khách hoặc người lạ.