Ngữ pháp 는 대로 trong tiếng Hàn: "theo như", "ngay khi" và N대로
Nội dung bài viết
대로 trong tiếng Hàn có hai nghĩa hay gặp. Nghĩa thứ nhất là "theo như": V-(으)ㄴ/는 대로 nghĩa là làm đúng như điều đã nghe, đã thấy, đã được bảo. Ví dụ: (seonsaengnimi malsseumhasin daero haesseoyo, tôi đã làm theo như thầy nói). Nghĩa thứ hai là "ngay khi", chỉ dùng dạng V-는 대로: (jibe dochakaneun daero jeonhwahalgeyo, về đến nhà là tôi gọi ngay). Gắn trực tiếp sau danh từ, N대로 nghĩa là "theo N": (gyehoekdaero, theo kế hoạch).
Nghĩa "ngay khi" đã có so sánh chi tiết với 자마자 và 고 나서 trong bài ngữ pháp ngay khi tiếng Hàn. Bài này tập trung vào toàn bộ các dạng của 대로, nhất là nghĩa "theo như" mà người học hay dùng sai thì.
Bảng công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Theo như, việc đã xảy ra | V + (으)ㄴ 대로 | (baeun daero) | theo như đã học |
| Theo như, hiện tại | V + 는 대로 | (neukkineun daero) | theo như mình cảm thấy |
| Theo, với danh từ | N + 대로 | (sunseodaero) | theo thứ tự |
| Tùy theo trạng thái | A + (으)ㄴ 대로 | (pyeonhan daero) | sao cho thoải mái |
| Ngay khi | V + 는 대로 | (kkeunnaneun daero) | ngay khi xong |
| Cực độ | V + (으)ㄹ 대로 + V | (jichil daero jichyeosseoyo) | mệt rã rời |
Phần đứng trước 대로 chính là định ngữ, nên cách ghép theo thì giống hệt định ngữ. Nếu bạn chưa vững, ôn lại bài định ngữ (으)ㄴ, 는, (으)ㄹ trước khi học tiếp.
Về cách viết: sau động từ, 대로 là danh từ phụ thuộc nên viết cách (는 대로). Sau danh từ, 대로 là tiểu từ nên viết liền (계획대로).
Nghĩa 1: V-(으)ㄴ/는 대로, làm theo đúng như
Mẫu này nói rằng hành động ở mệnh đề sau giống y như điều được nêu ở mệnh đề trước. Chọn thì dựa trên thời điểm của hành động đứng trước 대로.
(으)ㄴ 대로: theo điều đã xảy ra
Động từ không batchim hoặc batchim ㄹ (bỏ ㄹ) thêm ㄴ, có batchim thêm 은.
- (bon daero malhae juseyo, hãy nói đúng như những gì bạn đã thấy)
- (resipie naon daero mandeureosseoyo, tôi làm đúng như công thức ghi)
- (naega malhan daero dwaetji?, đúng như tôi nói chưa?)
- (deureun daero jeonhalgeyo, tôi sẽ truyền đạt lại đúng như đã nghe)
Với 듣다, ㄷ đổi thành ㄹ trước nguyên âm nên thành 들은 대로. Muốn nhấn mạnh việc "đã từng" nghĩ trước đó, dùng 던 대로 hoặc 았/었던 대로: (saenggakaetdeon daero siheomi eoryeowosseoyo, bài thi khó đúng như tôi đã nghĩ).
는 대로: theo điều đang diễn ra hoặc thói quen
- (neukkineun daero sseuseyo, cứ viết theo những gì bạn cảm nhận)
- (jega haneun daero ttara haseyo, hãy làm theo như tôi đang làm)
- (sikineun daero haesseul ppunieyo, tôi chỉ làm theo những gì được bảo)
- (hago sipeun daero haseyo, bạn muốn làm gì thì cứ làm): 싶다 là tính từ phụ trợ nên dùng 은.
Nghĩa 2: V-는 대로, ngay khi
Ở nghĩa này, 대로 cho biết hành động sau sẽ làm liền khi hành động trước vừa xong. Mẫu này có ba điều kiện:
- Chỉ dùng 는 대로, không có dạng (으)ㄴ 대로 cho nghĩa này.
- Mệnh đề sau thường là việc sắp làm: đuôi 겠, (으)ㄹ게요, mệnh lệnh (으)세요 hoặc rủ rê (으)ㅂ시다.
- Không dùng để kể chuyện đã xảy ra trong quá khứ.
- (gyeolgwaga naoneun daero allyeo deurigetseumnida, có kết quả là tôi sẽ báo ngay)
- (sueobi kkeunnaneun daero chulbalhapsida, tan học là chúng ta xuất phát luôn)
- (seoryuga junbidoeneun daero bonae juseyo, giấy tờ chuẩn bị xong là gửi ngay giúp tôi)
Dạng này rất hay gặp trong email và lời hứa ở công sở. Nếu muốn kể "vừa về đến nhà là tôi ngủ" (chuyện đã qua), dùng (jibe dochakajamaja jasseoyo).
N대로: theo danh từ
Gắn 대로 ngay sau danh từ để nói "theo đúng N", "đúng như N".
- (gyehoekdaero jinhaengdwaesseoyo, mọi việc diễn ra theo kế hoạch)
- (sunseodaero jureul seo juseyo, xin xếp hàng theo thứ tự)
- (yaksokdaero naeil mannayo, mai gặp như đã hẹn nhé)
- (sasildaero malhaseyo, hãy nói đúng sự thật)
- (maeumdaero haseyo, tùy bạn, cứ làm theo ý mình)
Một cách dùng riêng của N대로 là "mỗi người theo kiểu riêng": (naneun nadaero bappayo, tôi thì cũng có cái bận của tôi). Câu này thường đi thành cặp: (neoneun neodaero, naneun nadaero, bạn theo cách của bạn, tôi theo cách của tôi).
Hai dạng mở rộng hay gặp
A-(으)ㄴ 대로 và 좋을 대로
Đi với tính từ, 대로 nghĩa là "sao cho đúng trạng thái đó": (pyeonhan daero haseyo, làm sao cho bạn thấy thoải mái). Cụm cố định (joeul daero haseyo, tùy bạn thấy sao cho tốt) dùng (으)ㄹ chứ không dùng (으)ㄴ. Tương tự, (hal su inneun daero) nghĩa là "hết mức có thể".
V-(으)ㄹ 대로 V: đến mức cùng cực
Lặp lại cùng một động từ hoặc tính từ để diễn tả trạng thái đã lên tới đỉnh:
- (jichil daero jichyeosseoyo, tôi mệt rã rời rồi)
- (hwaga nal daero nasseoyo, tức điên lên rồi)
- (sanghal daero sanghan eumsik, đồ ăn hỏng hẳn)
Dạng này hay xuất hiện trong bài đọc TOPIK II và văn kể chuyện.
Phân biệt 대로 với 처럼, 에 따라 và 자마자
| Mẫu | Ý chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| 대로 | làm theo đúng một khuôn có sẵn | (seolmyeongseodaero joripaesseoyo, lắp theo sách hướng dẫn) |
| 처럼 | giống như, so sánh hình ảnh | (gasucheoreom noraehaeyo, hát như ca sĩ) |
| 에 따라 | tùy theo, thay đổi theo | (nalssie ttara gyehoegi bakkwieoyo, kế hoạch thay đổi tùy thời tiết) |
| 자마자 | vừa ... là, kể cả chuyện quá khứ | (nupjamaja jamdeureosseoyo, vừa nằm là ngủ) |
Mẹo: 대로 trả lời câu "làm theo cái gì?", 처럼 trả lời câu "giống cái gì?". là làm theo đúng cách mẹ làm, còn là nấu giỏi giống mẹ. Bài ngữ pháp 처럼 và bài ngữ pháp 에 따라 có thêm ví dụ.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 는 대로 (ngay khi) cho chuyện đã qua: 어제 집에 도착하는 대로 잤어요 là sai. Đổi thành 도착하자마자.
- Nhầm thì ở nghĩa "theo như": muốn nói "làm như tôi đã chỉ" phải dùng , không dùng 가르쳐 주는 대로 nếu việc chỉ đã xong.
- Viết sai khoảng cách: 말한대로 trong văn bản chuẩn nên viết 말한 대로. Ngược lại, 계획대로 viết liền.
- Quên biến âm bất quy tắc: 듣다 thành 들은 대로, 만들다 thành 만든 대로 (bỏ ㄹ), 돕다 thành 도운 대로.
- Dịch "theo" nào cũng thành 대로: "thay đổi theo mùa" là , không phải 계절대로.
Bài tập
Điền dạng đúng của 대로 vào chỗ trống.
- 선생님이 (말하다) ____ 숙제를 했어요.
- 회의가 (끝나다) ____ 연락드리겠습니다.
- 모든 일이 (계획) ____ 잘 됐어요.
- 제가 (하다, hiện tại) ____ 따라 해 보세요.
- 너무 바빠서 (지치다) ____ 지쳤어요.
- 어제 일이 (끝나다) ____ 집에 갔어요.
Đáp án:
- (seonsaengnimi malhan daero sukjereul haesseoyo): việc nói đã xảy ra trước, dùng ㄴ 대로. Lịch sự hơn: 말씀하신 대로.
- (hoeuiga kkeunnaneun daero yeollakdeurigetseumnida): nghĩa ngay khi, mệnh đề sau là tương lai.
- (modeun iri gyehoekdaero jal dwaesseoyo)
- (jega haneun daero ttara hae boseyo)
- (neomu bappaseo jichil daero jichyeosseoyo)
- Câu kể chuyện quá khứ nên không dùng 는 대로: (eoje iri kkeunnajamaja jibe gasseoyo).
Câu hỏi thường gặp
는 대로 có mấy nghĩa?
Hai nghĩa chính: "theo như" và "ngay khi". Nếu mệnh đề sau là mệnh lệnh hoặc việc sắp làm và câu nói về thời điểm, đó thường là nghĩa ngay khi. Nếu câu nói về cách làm, đó là nghĩa theo như.
Khi nào dùng (으)ㄴ 대로, khi nào dùng 는 대로?
Ở nghĩa theo như, việc đứng trước đã xảy ra thì dùng (으)ㄴ 대로, việc đang diễn ra hoặc thói quen thì dùng 는 대로. Ở nghĩa ngay khi, chỉ có 는 대로.
는 대로 và 자마자 thay nhau được không?
Với việc sắp làm thì thường thay được: 도착하는 대로 연락할게요 và 도착하자마자 연락할게요 đều đúng. Với chuyện quá khứ thì chỉ dùng 자마자.
마음대로 có bất lịch sự không?
có thể nghe như "tùy anh, tôi mặc kệ" nếu nói với giọng khó chịu. Muốn lịch sự khi nhường người khác quyết định, dùng (pyeonhasin daero haseyo).