Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Hàn

Cấu trúc "giống như" trong tiếng Hàn: 처럼, 같이, 같은 và 듯이

Admin
6 phút đọc48 lượt xem
Nội dung bài viết

Muốn nói "như, giống như" trong tiếng Hàn, bạn gắn 처럼 hoặc 같이 ngay sau danh từ, không cần để ý danh từ có batchim hay không. Ví dụ: (aicheoreom useoyo, "Cười như trẻ con.")

Khi phía sau là một danh từ thì đổi sang 같은: (cheonsa gateun saram, "người như thiên thần"). Còn khi vế so sánh là cả một hành động, dùng 듯이 hoặc 는 것처럼. Bài này đi qua từng dạng, cách viết cách chữ, phân biệt với 보다 và 것 같다, các thành ngữ quen như , lỗi hay mắc và bài tập.

Bảng công thức

DạngCông thứcVí dụNghĩa
Như N (bổ nghĩa cho động từ, tính từ)N + hát như ca sĩ
Như N (văn nói)N + hát như ca sĩ
Như N (văn trang trọng)N + / như sau
N giống như NN + + Ngiọng như ca sĩ
Giống N (làm vị ngữ)N + giống ca sĩ
Như thể làm gìV + như tiêu nước
Như thể (mệnh đề)V + như thể biết hết

Cách ghép và cách viết

Vì là tiểu từ, và viết liền với danh từ và không đổi hình theo batchim: , , , . Ngược lại, và là dạng chia của tính từ nên viết cách ra: , .

ViếtPhát âmGhi chú
[친구가치]ㅌ + 이 đọc thành [치]
[선생님가치]viết liền, đọc liền
[친구 가튼]ㅌ nối sang 은
[가타요]ㅌ nối sang 아

Người Hàn gọi hiện tượng ㅌ + 이 thành [치] này là vòm hoá, một kiểu biến âm hay gặp. Nếu bạn đọc thành "gat-i" thì người Hàn vẫn hiểu nhưng nghe rất lạ.

Các cách dùng

1. So sánh cách làm, đặc điểm: N처럼 / N같이

  • (geu sarameun hanguk saramcheoreom hangugeoreul jalhaeyo, "Người đó nói tiếng Hàn giỏi như người Hàn.")
  • (jeodo eonnicheoreom kiga keugo sipeoyo, "Em cũng muốn cao như chị.")
  • (jeocheoreom hae boseyo, "Bạn thử làm như tôi xem.")

2. Ví von, miêu tả

  • (nuncheoreom hayan pibu, "làn da trắng như tuyết")
  • (soni eoreumcheoreom chagawoyo, "Tay lạnh như đá.")
  • (babocheoreom utji ma, "Đừng cười như đồ ngốc thế.")

3. N 같은 N: gắn trước danh từ

Khi cái được so sánh là một danh từ đứng sau, dùng . Cấu trúc này còn có nghĩa thứ hai là "ví dụ như", dùng khi liệt kê.

  • (eomma gateun seonsaengnim, "cô giáo như mẹ")
  • (gajok gateun hoesa, "công ty như gia đình")
  • (gimchi gateun ballyo eumsik, "đồ ăn lên men như kimchi")

Cụm thứ ba mang nghĩa "ví dụ như": kimchi là một loại đồ ăn lên men được nêu làm ví dụ. Bạn phân biệt hai nghĩa bằng ngữ cảnh. Muốn ôn cách danh từ được bổ nghĩa bằng 은/는/을, xem bài định ngữ 은/는/을.

4. 같이 nghĩa là "cùng nhau"

Ngoài nghĩa "như", còn làm trạng từ "cùng, cùng nhau". Phân biệt rất dễ: nghĩa "như" thì gắn liền sau danh từ, nghĩa "cùng nhau" thì đứng riêng, thường sau , , /.

  • (chingurang gachi gayo, "Tôi đi cùng bạn.")
  • (chingugachi jinaeyo, "Chúng tôi sống như bạn bè.")

5. V듯이: như thể, như là (cả một hành động)

Khi vế so sánh là một hành động, không gắn thẳng vào động từ được. Dùng (rút gọn là ) sau gốc động từ, hoặc , , khi cần thêm thì.

  • (bi odeusi ttami nayo, "Mồ hôi ra như mưa.")
  • (doneul mul sseudeusi sseoyo, "Tiêu tiền như nước.")
  • (naragal deusi gippeoyo, "Vui như muốn bay lên.")
  • (jugeun deusi jasseoyo, "Ngủ say như chết.")

6. V는 것처럼: như thể (thường là không đúng sự thật)

  • (da aneun geotcheoreom malhaeyo, "Nói như thể biết hết.")
  • (amu ildo eopseotdeon geotcheoreom useosseoyo, "Cười như chưa có chuyện gì.")

Dạng này thường gợi ý điều được so sánh không thật: người kia không biết hết, chuyện đã thật sự xảy ra. Khi muốn nói thẳng là giả vờ, tiếng Hàn có mẫu riêng là ngữ pháp 척하다.

Thành ngữ và cụm quen dùng với 처럼, 같은

CụmRomajaNghĩa
kkumcheoreom haengbokan sigankhoảng thời gian hạnh phúc như mơ
geurim gateun jipngôi nhà đẹp như tranh
geojinmalcheoreom biga geuchyeosseoyoMưa tạnh như có phép, khó tin nổi
jwi jugeun deusi joyonghaeyoIm phăng phắc
chingu gateun appangười bố như bạn
beongaecheoreom ppallayoNhanh như chớp

dịch sát là "như chuột chết", người Hàn dùng để tả một nơi hay một nhóm người im bặt.

Phân biệt với các mẫu gần nghĩa

처럼 và 보다

Với , hai bên bằng nhau hoặc giống nhau; với , một bên hơn bên kia. Chỉ đổi một tiểu từ là nghĩa đổi hẳn:

  • (dongsaengi jeocheoreom kiga keoyo, "Em tôi cao như tôi.")
  • (dongsaengi jeoboda kiga keoyo, "Em tôi cao hơn tôi.")

Cách so sánh hơn, nhất có trong bài cách dùng 보다.

N 같아요 và 것 같아요

là "giống ca sĩ", so sánh với một danh từ. (biga ol geot gatayo) là "hình như trời sắp mưa", một lời phỏng đoán. Phần phỏng đoán xem ở bài 것 같다.

처럼 và 만큼

Hai tiểu từ đều dịch được là "bằng". nhấn vào mức độ ngang nhau: là "ăn nhiều bằng anh". nhấn vào cách thức hay hình ảnh giống nhau: là "ăn giống kiểu anh".

Lỗi người Việt hay mắc

  • Dùng 같은 trước động từ: viết 아이 같은 웃어요. Đúng là hoặc .
  • Dùng 처럼 trực tiếp trước danh từ: viết 엄마처럼 사람. Đúng là .
  • Gắn 처럼 vào gốc động từ: viết 비 오처럼. Với động từ phải dùng hoặc .
  • Thêm tiểu từ chủ ngữ: viết 선생님이처럼. gắn thẳng vào danh từ: .
  • Dùng 처럼 khi muốn nói "hơn": câu so sánh hơn luôn cần .

Bài tập

Điền , , hoặc vào chỗ trống:

  1. 그 사람은 배우___ 잘생겼어요. (đẹp trai như diễn viên)
  2. 천사 ___ 사람이에요. (người như thiên thần)
  3. 땀이 비 오___ 흘러요. (mồ hôi chảy như mưa)
  4. 동생이 저___ 키가 커요. (cao hơn tôi)
  5. 저도 엄마___ 의사가 되고 싶어요. (làm bác sĩ như mẹ)

Đáp án: 1. (hoặc ); 2. ; 3. ; 4. ; 5. .

Câu hỏi thường gặp

처럼 và 같이 có khác nhau không?

Nghĩa "như" của hai từ gần như giống hệt. dùng được cả nói lẫn viết. hay gặp trong văn nói hơn và dễ bị hiểu nhầm thành "cùng nhau", nên khi viết, nhiều người chọn .

같은 có phải một ngữ pháp riêng không?

Không hẳn. Về mặt từ loại, là dạng định ngữ của tính từ (giống). Vì vậy nó đứng trước danh từ và viết cách ra, khác với tiểu từ .

듯이 và 듯 khác nhau thế nào?

Nghĩa như nhau, chỉ là dạng rút gọn của . hay xuất hiện trong văn viết và thành ngữ, ví dụ .

처럼 học ở trình độ nào?

Hai dạng và thuộc nhóm ngữ pháp sơ cấp, gặp sớm trong giáo trình. và thường được học ở trung cấp.