Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp "có lẽ" trong tiếng Hàn: 것 같다, 아/어 보이다, 나 보다
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp "có lẽ" trong tiếng Hàn: 것 같다, 아/어 보이다, 나 보다

Admin
9 phút đọc96 lượt xem
Nội dung bài viết

Muốn nói "có lẽ", "hình như" trong tiếng Hàn, mẫu dùng nhiều nhất là V/A + (으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다. Định ngữ trước 것 quyết định thì của điều bạn đoán. Ví dụ: (biga ol geot gatayo, "Có lẽ trời sắp mưa"). Khi đoán dựa vào vẻ bề ngoài nhìn thấy được, người Hàn dùng A + 아/어 보이다: (pigonhae boyeoyo, "Trông bạn có vẻ mệt").

Bài này đi qua 것 같다 theo ba thì, 아/어 보이다, 나 보다 và (으)ㄴ가 보다, rồi xếp chúng theo mức độ chắc chắn để bạn chọn đúng mẫu trong từng tình huống.

Bảng công thức

MẫuGhép vớiNghĩaVí dụ
(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다động từ, tính từ, danh từhình như, có lẽ, tôi thấy
아/어 보이다tính từtrông có vẻ
나 보다động từ, 있다/없다chắc là (có căn cứ)
(으)ㄴ가 보다tính từ, danh từ + 인가chắc là (có căn cứ)
겠어요động từ, tính từchắc là (phản ứng ngay)
(으)ㄹ지도 모르다động từ, tính từbiết đâu, không chừng

것 같다 theo ba thì

Phần đứng trước 것 là định ngữ, chia giống hệt khi bổ nghĩa cho danh từ. Nếu chưa vững định ngữ, đọc trước bài định ngữ (으)ㄴ/는/(으)ㄹ. Phần 같다 cuối câu chia như tính từ thường: (gatayo), (gatseumnida), quá khứ (gatasseoyo).

Với động từ

Động từHiện tại: 는Quá khứ: (으)ㄴPhỏng đoán, tương lai: (으)ㄹ
(đi) ganeun geot gatayo gan geot gatayo gal geot gatayo
(ăn) meongneun geot gatayo meogeun geot gatayo meogeul geot gatayo
(sống) saneun geot gatayo san geot gatayo sal geot gatayo
(làm ra) mandeuneun geot gatayo mandeun geot gatayo mandeul geot gatayo
(nghe) deunneun geot gatayo deureun geot gatayo deureul geot gatayo
(giúp) domneun geot gatayo doun geot gatayo doul geot gatayo

Động từ có batchim ㄹ (살다, 만들다) rụng ㄹ trước 는 và ㄴ. 듣다 đổi ㄷ thành ㄹ trước nguyên âm (들은, 들을), 돕다 đổi ㅂ thành 우 (도운, 도울). Trước 는 thì cả hai giữ nguyên.

Với tính từ, danh từ và 있다/없다

TừHiện tạiQuá khứPhỏng đoán
(bận) bappeun bappatdeon bappeul
(lạnh) chuun chuwotdeon chuul
(dài) gin gireotdeon gil
(ngon) masinneun masisseotdeon masisseul
(học sinh) haksaengin haksaengieotdeon haksaengil

Tính từ ở hiện tại dùng (으)ㄴ, không dùng 는. Riêng từ kết thúc bằng 있다/없다 (맛있다, 재미없다) đi với 는 như động từ. Quá khứ của tính từ và danh từ thường dùng 았/었던, mang sắc thái "hồi đó hình như là".

Ba thì trong cùng một tình huống

Cùng một động từ 오다 (đến, rơi), chỉ đổi định ngữ là đổi hẳn thời điểm bạn đoán:

  • (biga oneun geot gatayo, "Hình như trời đang mưa"): nghe tiếng lộp độp ngoài cửa sổ.
  • (biga on geot gatayo, "Hình như trời vừa mưa"): nhìn thấy đường ướt.
  • (biga ol geot gatayo, "Có lẽ trời sắp mưa"): mây đen kéo đến.

Các cách dùng của 것 같다

Đoán sự việc

  • (gamgie geollin geot gatayo, "Hình như tôi bị cảm rồi")
  • (gireul ireobeorin geot gatayo, "Hình như tôi lạc đường rồi")
  • (jigeum hoeuihaneun geot gatayo, "Hình như giờ đang họp")

Nói ý kiến cho mềm

Người Hàn rất hay dùng 것 같아요 để nói điều mình nghĩ mà không áp đặt, gần với "tôi thấy", "chắc là" của tiếng Việt. Đây là cách dùng bạn sẽ nghe nhiều nhất trong phim và đời sống.

  • (i saegi deo jal eoullineun geot gatayo, "Tôi thấy màu này hợp hơn")
  • (je saenggageneun i bangbeobi deo naeun geot gatayo, "Theo tôi cách này tốt hơn")
  • (jom bissan geot gatayo, "Hơi đắt thì phải"), câu mặc cả lịch sự.

아/어 보이다: trông có vẻ

Mẫu này nói về ấn tượng bằng mắt. Lấy dạng 아/어 của tính từ (giống bước chia đuôi 아요/어요, bỏ 요), rồi thêm 보이다. Bản thân 보이다 chia thành (boyeoyo), quá khứ (boyeosseoyo).

Tính từDạng 아/어 보여요Phiên âmNghĩa
pigonhae boyeoyotrông mệt
masisseo boyeoyotrông ngon
haengbokae boyeoyotrông hạnh phúc
bissa boyeoyotrông đắt
keo boyeoyotrông to (rụng ㅡ)
seulpeo boyeoyotrông buồn
chuwo boyeoyotrông lạnh (bất quy tắc ㅂ)
eoryeo boyeoyotrông trẻ
  • (oneul gibuni joa boyeoyo, "Hôm nay trông bạn vui nhỉ")
  • (naiboda eoryeo boyeoyo, "Trông trẻ hơn tuổi")
  • (cheoeumeneun museowo boyeosseoyo, "Lúc đầu trông đáng sợ lắm")

Với danh từ, dùng N처럼 보이다: (haksaengcheoreom boyeoyo, "Trông như học sinh"). Mẫu này rất dễ lẫn với 아/어 보다 (thử làm): (ga bwayo) là "thử đi xem", còn là "trông to". Xem thêm bài 아/어 보다 để tách hai mẫu.

나 보다 và (으)ㄴ가 보다: chắc là, có căn cứ

Hai mẫu này dùng khi bạn thấy một dấu hiệu rồi suy ra điều khác. Người nói thường đoán về người khác hoặc sự việc bên ngoài. Cách ghép phụ thuộc loại từ:

Loại từGhépVí dụPhiên âm
Động từ나 봐요meongna bwayo
Động từ có ㄹrụng ㄹ + 나 봐요 (살다)sana bwayo
Quá khứ (mọi loại)았/었나 봐요watna bwayo
있다/없다나 봐요masinna bwayo
Tính từ(으)ㄴ가 봐요joeunga bwayo
Danh từ인가 봐요haksaenginga bwayo
  • (samusil buri da kkeojyeonneyo. dadeul toegeunhaenna bwayo, "Đèn văn phòng tắt hết rồi. Chắc mọi người về cả rồi")
  • (gage ape juri gireoyo. yeogiga yumyeonghanga bwayo, "Trước quán xếp hàng dài. Chắc quán này nổi tiếng")
  • (jeonhwareul an badayo. jana bwayo, "Không nghe máy. Chắc đang ngủ")
  • (minsu ssiga gyesok useoyo. joeun iri inna bwayo, "Minsu cứ cười mãi. Chắc có chuyện vui")

Khi nói về chính mình, 나 보다 chỉ hợp lúc bạn vừa nhận ra điều gì đó: (jega silsureul haenna bwayo, "Hình như tôi nhầm rồi"). Còn cảm giác của bản thân (đói, mệt) thì nói thẳng hoặc dùng 것 같다.

Mức độ chắc chắn của từng mẫu

Không có thang đo chính thức, nhưng giáo trình và người bản ngữ thường cảm nhận theo thứ tự dưới đây, từ chắc nhiều đến chắc ít:

MẫuCăn cứVí dụ
아마 (으)ㄹ 거예요suy luận, kiến thức sẵn có (ama naeil dochakal geoyeyo, "Chắc mai sẽ đến")
겠어요phản ứng ngay với điều vừa nghe, vừa thấy (himdeulgesseoyo, "Chắc vất vả lắm")
나 보다 / (으)ㄴ가 보다dấu hiệu gián tiếp (bappeunga bwayo, "Chắc là bận")
것 같다cảm nhận chung, cả ý kiến (bappeun geot gatayo, "Hình như bận")
아/어 보이다chỉ vẻ bề ngoài (bappa boyeoyo, "Trông có vẻ bận")
(으)ㄹ지도 모르다chỉ là khả năng (biga oljido mollayo, "Biết đâu trời mưa")

Mẫu (으)ㄹ 거예요 vừa nói tương lai vừa nói phỏng đoán, chi tiết trong bài (으)ㄹ 거예요. Phó từ (ama, "có lẽ") thường đứng đầu câu và đi cùng (으)ㄹ 거예요 hoặc (으)ㄹ 것 같아요, không đi một mình.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 바쁘는 것 같아요 → ✓ . Tính từ ở hiện tại dùng (으)ㄴ.
  • ✗ 맛있은 것 같아요 → ✓ . Từ có 있다/없다 dùng 는.
  • ✗ 살는 것 같아요 → ✓ . ㄹ rụng trước 는.
  • ✗ 먹은 것 같아요 (muốn nói "chắc sẽ ăn") → ✓ . (으)ㄴ với động từ là quá khứ.
  • ✗ 공부해 보여요 (muốn nói "trông như đang học") → ✓ . 아/어 보이다 gắn với tính từ.
  • ✗ 저는 배고픈가 봐요 (nói cảm giác của mình) → ✓ hoặc .
  • Đọc 같아요 là [가타요] (gatayo): ㅌ của 같 nối sang âm sau. Đọc tách "gat-a-yo" nghe rất lạ tai.

Một chuyện về thói quen: đang ăn món ngon mà nói thì người Hàn vẫn hiểu, nhưng nếu câu nào cũng 것 같아요, bạn nghe thiếu tự tin. Khi chắc chắn về cảm giác của mình, nói thẳng .

Bài tập nhỏ

Chia từ trong ngoặc theo gợi ý tình huống:

  1. Sáng ra thấy sân ướt: 밤에 비가 ___ (오다, hình như đã).
  2. Trời tối sầm lại: 곧 눈이 ___ (오다, có lẽ sắp).
  3. Nhìn chiếc túi hàng hiệu: 그 가방은 정말 ___ (비싸다, trông có vẻ).
  4. Thấy bạn đăng ảnh đi chơi liên tục: 요즘 여행을 자주 ___ (다니다, chắc là).
  5. Nghe bạn tả món ăn: 와, ___ (맛있다, phản ứng ngay).
  6. Đoán nghề của một người: 그 사람은 ___ (선생님, hình như là).

Đáp án

  1. (on geot gatayo).
  2. (ol geot gatayo).
  3. (bissa boyeoyo).
  4. (danina bwayo).
  5. (masitgesseoyo).
  6. (seonsaengnimin geot gatayo), hoặc nếu bạn có căn cứ.

Câu hỏi thường gặp

것 같아요 và 것 같습니다 khác gì?

Nghĩa như nhau, chỉ khác mức trang trọng. 것 같습니다 dùng khi phát biểu, phỏng vấn, nói với cấp trên. Nói với bạn thân thì rút thành (geot gata).

Trong văn viết có mẫu nào thay 것 같다?

Có. Văn viết và bài TOPIK hay dùng (으)ㄴ/는/(으)ㄹ 듯하다: (biga ol deutada, "Có vẻ trời sắp mưa"). Nghĩa gần 것 같다 nhưng trang trọng hơn.

Có dùng 것 같다 cho việc chắc chắn sẽ xảy ra không?

Không nên. Lịch đã định thì nói thẳng (naeil chulbalhaeyo, "Mai tôi xuất phát"). Dùng 출발할 것 같아요 sẽ khiến người nghe tưởng kế hoạch chưa chốt.

보여요 và 봐요 khác nhau thế nào?

보여요 đến từ 보이다 (được nhìn thấy, trông), đi với tính từ để nói "trông có vẻ". 봐요 đến từ 보다 (xem), đi sau động từ để nói "thử làm", hoặc đứng trong 나 봐요 để nói "chắc là".