Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Định ngữ (으)ㄴ, 는, (으)ㄹ trong tiếng Hàn: bảng chia cho động từ, tính từ
Ngữ pháp tiếng Hàn

Định ngữ (으)ㄴ, 는, (으)ㄹ trong tiếng Hàn: bảng chia cho động từ, tính từ

Admin
7 phút đọc285 lượt xem
Nội dung bài viết

Định ngữ là phần đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho nó, như "quán cà phê tôi hay đi". Động từ hiện tại thêm 는, động từ quá khứ thêm (으)ㄴ, động từ tương lai thêm (으)ㄹ, còn tính từ hiện tại thêm (으)ㄴ. Ví dụ: (jega jaju ganeun kape, "quán cà phê tôi hay đi"), (eoje bon yeonghwa, "bộ phim xem hôm qua"), (yeppeun ot, "bộ quần áo đẹp").

Trật tự này ngược với tiếng Việt: tiếng Việt nói "người mà tôi gặp", tiếng Hàn nói "tôi gặp-người". Học thuộc bảng tổng bên dưới là xử lý được phần lớn trường hợp.

Bảng công thức tổng

Loại từQuá khứHiện tạiTương lai, dự định
Động từ, thân không batchimV + ㄴV + 는V + ㄹ
Động từ, thân có batchimV + 은V + 는V + 을
Động từ thân ㄹbỏ ㄹ + ㄴbỏ ㄹ + 는giữ ㄹ
Tính từ, thân không batchimkhông học ở sơ cấpA + ㄴA + ㄹ (trong (으)ㄹ 때, (으)ㄹ 거예요)
Tính từ, thân có batchimkhông học ở sơ cấpA + 은A + 을
있다, 없다 và từ ghép với chúng+ 는+ 을
Danh từ + 이다N + 인N + 일

Hàng "있다, 없다" là ngoại lệ quan trọng nhất: các tính từ như , , dùng 는 giống động từ, ra , .

Định ngữ với động từ: ba thì

Từ gốcQuá khứHiện tạiTương lai
(gan) (ganeun) (gal)
(meogeun) (meongneun) (meogeul)
(bon) (boneun) (bol)
(han) (haneun) (hal)
(san) (saneun) (sal)
(mandeun) (mandeuneun) (mandeul)
(deureun) (deunneun) (deureul)
(georeun) (geonneun) (georeul)
(doun) (domneun) (doul)
(jieun) (jinneun) (jieul)
(bureun) (bureuneun) (bureul)

Cột hiện tại cho thấy một quy luật: 는 bắt đầu bằng phụ âm nên ㄷ, ㅂ, ㅅ không biến đổi (, , ). Chỉ ㄹ rụng. Cột quá khứ và tương lai có 으 nên từ bất quy tắc biến như khi chia (으)ㄹ 거예요. Khi đọc, batchim gặp ㄴ bị mũi hoá: đọc [멍는], đọc [든는].

Hiện tại: việc đang làm hoặc làm thường xuyên

  • (hangugeoreul gareuchineun seonsaengnim, "thầy cô dạy tiếng Hàn")
  • (jigeum deunneun noraega mwoyeyo?, "Bài bạn đang nghe là bài gì?")
  • (jega saneun dongneneun joyonghaeyo, "Khu tôi sống yên tĩnh")

Quá khứ: việc đã làm xong

  • (jinanjue bon deurama, "bộ phim truyền hình xem tuần trước")
  • (eommaga mandeun gimchi, "kim chi mẹ làm")
  • (jangnyeone gachi gan sikdang, "quán ăn năm ngoái mình cùng đi")

Tương lai: việc sẽ làm, định làm

  • (naeil mannal saram, "người ngày mai sẽ gặp")
  • (ibeon yeohaengeseo gal goseul chatgo isseoyo, "Tôi đang tìm chỗ sẽ đi trong chuyến du lịch này")
  • (meogeul geot jom isseoyo?, "Có gì ăn không?")

Sau (으)ㄹ, phụ âm đầu của danh từ thường đọc căng: nghe như [머글 껃], nghe như [갈 꼳].

Định ngữ với tính từ

Tính từ ở hiện tại dùng (으)ㄴ, tuyệt đối không dùng 는. Các nhóm bất quy tắc biến đổi vì có 으: ㅂ thành 운, ㅎ rụng, ㄹ rụng.

Từ gốcĐịnh ngữPhiên âmNghĩa
kiga keun namjangười đàn ông cao
jageun gabangcái túi nhỏ
joeun saramngười tốt
gin meoritóc dài
meon gotnơi xa
chuun nalssithời tiết lạnh
swiun munjecâu hỏi dễ
ppalgan sagwaquả táo đỏ
geureon saramngười như thế
eotteon eumsikmón ăn nào, món gì
dareun saekmàu khác
naeun bangbeopcách tốt hơn
ttatteutan keopicà phê nóng
masinneun eumsikmón ngon (dùng 는)
jaemieomneun yeonghwaphim chán (dùng 는)

Danh từ + 이다 và 있다, 없다

  • (uisain chingu, "người bạn là bác sĩ")
  • (juchajangi inneun sikdang, "quán ăn có bãi đỗ xe")
  • (doni eomneun haksaeng, "sinh viên không có tiền")

Cách dùng 있다, 없다 trong câu thường xem ở bài có, không có 있어요/없어요.

Những cụm cố định xây trên định ngữ

Rất nhiều mẫu ngữ pháp sơ trung cấp thực chất là định ngữ + một danh từ. Nắm được định ngữ, bạn học các mẫu này nhanh hơn hẳn.

MẫuVí dụPhiên âmNghĩa
(으)ㄹ 때: khihanguge gal ttaekhi đi Hàn Quốc
(으)ㄴ 적이 있다: từnghanguk eumsigeul meogeo bon jeogi isseoyoTôi từng ăn đồ Hàn.
는 것: việc làm gìyorihaneun geoseul joahaeyoTôi thích nấu ăn.
(으)ㄹ 거예요: sẽgal geoyeyosẽ đi
는데, (으)ㄴ데: nền câubiga oneundetrời đang mưa, mà…

Mẫu (으)ㄹ 거예요 có bài riêng: thì tương lai (으)ㄹ 거예요. Mẫu 는데 chia theo đúng bảng động từ, tính từ ở trên, xem bài nền câu 는데.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 예쁘는 옷 → ✓ . Tính từ không dùng 는.
  • ✗ 맛있은 음식 → ✓ . Từ kết thúc bằng 있다, 없다 dùng 는.
  • ✗ 살는 곳, 살은 곳 → ✓ (nơi đang sống), (nơi từng sống).
  • ✗ 춥은 날씨 → ✓ . ㅂ bất quy tắc thành 운.
  • ✗ 빨갛은 사과 → ✓ . ㅎ rụng.
  • ✗ 좋는 날 → ✓ . 좋다 là tính từ.
  • ✗ 어제 먹는 음식 → ✓ . Chuyện đã qua thì dùng (으)ㄴ.
  • ✗ 사람 키가 큰 → ✓ . Định ngữ luôn đứng trước danh từ.

Bài tập nhỏ

Ghép từ trong ngoặc thành định ngữ cho danh từ đi kèm.

  1. +
  2. +
  3. +
  4. +
  5. +
  6. +
  7. +

Đáp án: 1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. .

Câu hỏi thường gặp

Tính từ ở quá khứ thì làm định ngữ thế nào?

Dùng 았/었던, học ở trình độ cao hơn: (yejeone joyonghaetdeon dongne, "khu phố trước kia từng yên tĩnh"). Ở sơ cấp, bạn chỉ cần tính từ hiện tại với (으)ㄴ.

던 khác (으)ㄴ quá khứ thế nào?

Ví dụ: là món đã ăn, việc đã xong. là món đang ăn dở hoặc từng hay ăn, nhấn sự lặp lại hay dở dang trong quá khứ: (eoryeosseul ttae saldeon jip, "ngôi nhà hồi nhỏ tôi sống").

Có cần chủ ngữ trong cụm định ngữ không?

Có thể có hoặc không. Khi có, chủ ngữ trong cụm dùng 이/가 thay cho 은/는: (jega mandeun keikeu, "cái bánh tôi làm"), không nói 저는 만든 케이크. Các bài ngữ pháp khác ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.