
Ngữ pháp ngay khi tiếng Hàn: 자마자, 는 대로 và 고 나서
Nội dung bài viết
Nói "ngay khi", "vừa… thì" trong tiếng Hàn dùng động từ + 자마자 (jamaja): bỏ 다, thêm 자마자, không cần xét batchim. Muốn hứa "xong việc là làm ngay" cho chuyện sắp tới, dùng động từ + 는 대로 (neun daero). Còn "làm xong rồi mới" là 고 나서 (go naseo). Ví dụ: (jibe ojamaja jasseoyo, "vừa về đến nhà là ngủ luôn"), (dochakaneun daero yeollakalgeyo, "đến nơi là tôi liên lạc ngay").
Bảng công thức
| Mẫu | Nghĩa | Ghép với | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| V + 자마자 | vừa… thì, ngay khi | thân động từ + 자마자 | vừa thấy là |
| V + 는 대로 | ngay khi (sẽ làm) | thân động từ + 는 대로 | xong là ngay |
| V + 고 나서 | làm xong rồi thì | thân động từ + 고 나서 | ăn xong rồi |
| V + 자 | vừa… thì (văn kể) | thân động từ + 자 | vừa mở cửa thì |
| V + 기가 무섭게 | vừa… là lập tức | thân động từ + 기가 무섭게 | vừa nhận là |
Cách chia 자마자
자마자 chỉ gắn vào động từ. Thân từ có batchim hay không đều ghép thẳng, không có dạng 으.
| Động từ | Dạng 자마자 | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| gajamaja | vừa đi thì | ||
| meokjamaja | vừa ăn xong thì | ||
| deutjamaja | vừa nghe thì | ||
| batjamaja | vừa nhận thì | ||
| ireonajamaja | vừa ngủ dậy thì | ||
| kkeunnajamaja | vừa kết thúc thì | ||
| dochakajamaja | vừa đến nơi thì |
Khi đọc, phụ âm ㅈ sau batchim ㄱ, ㄷ, ㅂ được đọc căng thành ㅉ: nghe như [먹짜마자].
Cách dùng 자마자
1. Việc sau xảy ra liền sau việc trước
| Câu tiếng Hàn | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| achime ireonajamaja mureul masyeoyo | Sáng vừa dậy là tôi uống nước. | |
| sueobi kkeunnajamaja jibe gasseoyo | Vừa tan học là tôi về nhà. | |
| chimdaee nupjamaja jami deureosseoyo | Vừa nằm xuống giường là ngủ thiếp đi. | |
| daehakgyoreul joreopajamaja chwijikaesseoyo | Vừa tốt nghiệp đại học là đi làm ngay. |
2. Hai chủ ngữ khác nhau
Vế trước và vế sau có thể là hai người, hai sự việc khác nhau: (jega jibeul nagajamaja biga ogi sijakaesseoyo, "tôi vừa ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa"). (eommaga bange deureoojamaja dongsaengi ureosseoyo, "mẹ vừa vào phòng là em khóc").
3. Câu đề nghị, mệnh lệnh
Vế sau của 자마자 có thể là lời dặn: (dochakajamaja jeonhwahaseyo, "đến nơi là gọi điện ngay nhé"). (i yageun siksahajamaja deuseyo, "thuốc này uống ngay sau bữa ăn").
Giới hạn của 자마자
- Không chia thì trước 자마자. Thì quá khứ chỉ đặt ở cuối câu: , không nói 왔자마자.
- Không gắn với tính từ hay 이다: không nói 바쁘자마자, 학생이자마자.
- Không dùng 자마자 cho việc diễn ra lâu, có khoảng nghỉ. "Học xong ba năm sau mới đi làm" không dùng 자마자.
는 대로: ngay khi (việc sắp làm)
는 대로 cũng nghĩa "ngay khi", nhưng gần như chỉ dùng cho việc chưa xảy ra: lời hứa, kế hoạch, yêu cầu. Câu hay gặp trong công việc, tin nhắn lịch sự.
| Câu tiếng Hàn | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| hoeuiga kkeunnaneun daero jeonhwa deurilgeyo | Họp xong là tôi gọi lại ngay. | |
| gyeolgwaga naoneun daero allyeo deurigetseumnida | Có kết quả là tôi báo ngay. | |
| junbidoeneun daero chulbalhapsida | Chuẩn bị xong là mình xuất phát. | |
| sigani naneun daero yeollakaseyo | Có thời gian thì liên lạc ngay nhé. |
는 대로 còn một nghĩa khác: "theo như". (seonsaengnimi malhan daero haesseoyo, "tôi làm theo như thầy nói"). Nghĩa này dùng ㄴ/은 대로 cho quá khứ, đừng nhầm với "ngay khi".
고 나서: làm xong rồi thì
고 나서 nhấn rằng việc trước đã xong hẳn rồi mới tới việc sau. Nó không nhấn "ngay lập tức" như 자마자. Hai vế thường cùng một chủ ngữ.
- (babeul meokgo naseo yageul deuseyo, "ăn cơm xong rồi hãy uống thuốc").
- (sukjereul hago naseo geimeul haesseoyo, "làm bài tập xong rồi tôi chơi game").
- (geu yeonghwareul bogo naseo hanguge gwansimi saenggyeosseoyo, "xem bộ phim đó xong tôi bắt đầu quan tâm tới Hàn Quốc").
Muốn nói thứ tự trước sau đơn giản, xem thêm bài nối câu bằng 고 và bài trước khi, sau khi.
Phân biệt 자마자, 는 대로 và 고 나서
| Tiêu chí | 자마자 | 는 대로 | 고 나서 |
|---|---|---|---|
| Nghĩa chính | vừa… thì liền | ngay khi (sẽ) | xong rồi thì |
| Kể chuyện đã qua | được | không | được |
| Lời hứa, kế hoạch, yêu cầu | được | rất hợp | được |
| Hai chủ ngữ khác nhau | được | được | thường cùng chủ ngữ |
| Việc ngoài ý muốn (ngủ thiếp, trời mưa) | được | không | ít dùng |
| Khoảng cách thời gian | gần như không có | ngay khi có thể | có thể có |
So sánh: (vừa về là ngủ luôn, chuyện hôm qua) đúng. Nói 집에 도착하는 대로 잤어요 thì sai, vì 는 대로 không kể việc đã qua. Còn (về đến nhà là nhắn tin ngay) lại rất tự nhiên.
Hai mẫu nâng cao: 자 và 기가 무섭게
V + 자 là dạng văn viết, kể việc đã xảy ra, vế sau thường là điều phát hiện hoặc bất ngờ: (muneul yeolja goyangiga ttwieonawatda, "vừa mở cửa thì con mèo nhảy vọt ra").
V + 기가 무섭게 nghĩa đen là "đáng sợ đến mức", dùng khi việc sau đến nhanh tới mức gây ấn tượng: (wolgeubeul batgiga museopge da sseosseoyo, "vừa lĩnh lương là tiêu sạch"). Mẫu này thuộc nhóm ngữ pháp trung cao cấp, người mới chỉ cần nhận ra khi đọc.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 집에 왔자마자 잤어요. → ✓
Không chia quá khứ trước 자마자. - ✗ 어제 회의가 끝나는 대로 퇴근했어요. → ✓
는 대로 không kể chuyện đã qua. - ✗ 날씨가 춥자마자 감기에 걸렸어요. → ✓
Tính từ phải đổi thành động từ bằng 아/어지다. - ✗ 제가 문을 열고 나서 동생이 들어왔어요. → ✓
Hai người khác nhau, việc nối liền: dùng 자마자.
Bài tập nhỏ
Chọn 자마자, 는 대로 hoặc 고 나서 rồi dịch.
- Vừa nghe tin đó, tôi khóc.
- Nhận được hàng là tôi sẽ thanh toán ngay.
- Tắm xong rồi tôi ăn tối.
- Phim vừa bắt đầu thì điện thoại reo.
Đáp án:
- geu sosigeul deutjamaja ureosseoyo
- mulgeoneul banneun daero gyeoljehalgeyo (dùng 받자마자 cũng được)
- syawohago naseo jeonyeogeul meogeosseoyo
- yeonghwaga sijakdoejamaja jeonhwaga wasseoyo
Câu hỏi thường gặp
자마자 nghĩa là gì?
nghĩa "vừa… thì", "ngay khi", "ngay sau khi". Gắn sau thân động từ, việc ở vế sau xảy ra gần như liền sau việc ở vế trước.
"Xong rồi thì" tiếng Hàn nói thế nào?
Dùng : (iri kkeunnago naseo mannayo, "xong việc rồi mình gặp nhé"). Nếu muốn nhấn "ngay lập tức" thì đổi thành .
자마자 và 는 대로 thay cho nhau được không?
Được khi nói việc sắp làm: và cùng nghĩa, cách sau lịch sự và hợp với công việc hơn. Kể chuyện đã qua thì chỉ dùng .
자마자 có dùng với tính từ được không?
Không. Muốn nói "vừa trở lạnh thì", đổi tính từ sang động từ bằng 아/어지다: (chuwojijamaja).