Từ vựng mùi vị tiếng Hàn: cay, mặn, nhạt, ngọt và cách tả món
Nội dung bài viết
Vị trong tiếng Hàn là (mat). Sáu vị cơ bản bạn cần thuộc trước là (maepda, cay), (jjada, mặn), (singgeopda, nhạt), (dalda, ngọt), (sida, chua) và (sseuda, đắng). Khi nói chuyện, bạn chia sang đuôi 아요/어요: (maewoyo, cay quá), (jjayo, mặn). Muốn nhờ quán nấu bớt cay, hãy nói (deol maepge hae juseyo, làm bớt cay giúp tôi). Bài dưới có bảng vị, từ tả độ giòn, dai, mềm, cách chia những tính từ hay bị chia sai và các câu dùng được ngay trong quán.
Nếu bạn cần tên món ăn, đồ uống, hãy xem bài từ vựng tiếng Hàn đồ ăn. Bài này tập trung vào việc tả món đó có vị gì, ăn vào thấy thế nào.
Bảng vị cơ bản trong tiếng Hàn
Cột "Dạng nói" là đuôi 아요/어요, dạng bạn sẽ dùng nhiều nhất khi nói với người lạ hoặc nhân viên quán.
| Từ gốc | Phiên âm | Nghĩa | Dạng nói |
|---|---|---|---|
| dalda | ngọt | (darayo) | |
| jjada | mặn | (jjayo) | |
| maepda | cay | (maewoyo) | |
| sida | chua | (syeoyo) | |
| sseuda | đắng | (sseoyo) | |
| singgeopda | nhạt (thiếu muối) | (singgeowoyo) | |
| gosohada | bùi, thơm béo (mè, đậu, dầu mè) | (gosohaeyo) | |
| neukkihada | ngấy, béo quá | (neukkihaeyo) | |
| dambaekhada | thanh, nhẹ, ít dầu mỡ | (dambaekhaeyo) | |
| tteolda | chát (hồng xanh, chè đặc) | (tteolbeoyo) | |
| birida | tanh (cá, hải sản) | (biryeoyo) |
Tên gọi của từng vị (danh từ) ghép tính từ với 맛: (danmat, vị ngọt), (jjanmat, vị mặn), (maeunmat, vị cay), (sinmat, vị chua), (sseunmat, vị đắng). Trên menu và bao bì mì gói, bạn sẽ gặp (sunhanmat, vị nhẹ, ít cay) đứng cạnh để khách chọn.
Từ tả vị "vừa vừa", nghe tự nhiên hơn
Người Hàn hay dùng các từ dưới đây khi khen hoặc tả món. Chúng mang sắc thái dễ chịu, khác với 맵다, 짜다 thường dùng khi chê.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Hay dùng cho |
|---|---|---|---|
| dalkomhada | ngọt ngào, ngọt dễ chịu | bánh, kem, trái cây | |
| daldalhada | ngọt ngọt (khẩu ngữ) | cà phê sữa, đồ ăn vặt | |
| jjapjjalhada | mặn mặn, đậm vừa | đồ nhậu, khoai tây chiên | |
| maekomhada | cay cay, cay nhẹ | gà rán sốt, mì xào | |
| eolkeunhada | cay nồng, nóng người | canh, lẩu | |
| saekomhada | chua nhẹ, chua thanh | nộm, nước sốt | |
| saekomdalkomhada | chua ngọt | món trộn, kẹo | |
| sangkeumhada | tươi mát, thơm thanh | nước chanh, salad | |
| sseupsseulhada | đăng đắng | rau đắng, cà phê đen | |
| siwonhada | mát; với canh nóng: "đã", ngọt nước | canh giải rượu, nước dùng |
Từ đáng chú ý nhất là . Người Hàn húp một ngụm canh nóng hổi rồi nói (gungmuri siwonhaeyo). Câu này có nghĩa nước dùng thanh, ngọt, ăn vào thấy khoan khoái, không liên quan đến nhiệt độ.
Một từ nữa hay gặp trong bình luận đồ ăn là (gamchilmat), chỉ vị đậm đà, ngon ngọt khiến ăn mãi không chán, gần với vị umami.
Từ tả kết cấu: giòn, dai, mềm
Khen một món không chỉ ở vị. Người Hàn rất hay khen độ giòn của gà rán hay độ dai của bánh gạo.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ món |
|---|---|---|---|
| basakhada | giòn rụm | gà rán, bánh xèo hải sản | |
| asakhada | giòn sần sật (rau, quả tươi) | kim chi mới muối, dưa chuột | |
| jjolgithada | dai ngon, dẻo dai | tteokbokki, mì lạnh | |
| budeureopda | mềm, mịn | trứng hấp, đậu phụ non | |
| chokchokhada | mềm ẩm, không khô | bánh bông lan | |
| peokpeokhada | khô, bở, nghẹn | ức gà, khoai lang | |
| jilgida | dai, khó nhai | thịt bò nấu chưa kỹ | |
| ttakttakhada | cứng | bánh mì để lâu | |
| gireumjida | nhiều dầu mỡ | thịt ba chỉ, đồ chiên | |
| tteugeopda | nóng (nhiệt độ) | canh vừa bưng ra | |
| chagapda | lạnh | mì lạnh, nước đá |
Cách chia: những từ hay bị chia sai
Phần lớn từ chỉ vị là tính từ, nên chia như động từ. Ba nhóm sau làm người mới học dễ sai.
Bất quy tắc ㅂ: 맵다, 싱겁다, 뜨겁다, 부드럽다
Khi gặp đuôi bắt đầu bằng nguyên âm, ㅂ biến thành 우 rồi ghép với 어 thành 워.
| Từ gốc | Đuôi 아요/어요 | Định ngữ (+ danh từ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| món cay | |||
| canh nhạt | |||
| nước nóng | |||
| bia lạnh | |||
| bánh mì mềm |
Rơi 으: 쓰다, và 시다 ghép thành 셔요
mất 으 khi gặp 어: (sseoyo). ghép 시 + 어 thành (syeoyo). Khi nói nhanh, nhiều người Hàn nói hoặc dùng cho dễ nghe hơn.
Rơi ㄹ ở định ngữ: 달다
chia (darayo), nhưng khi đứng trước danh từ thì ㄹ rơi mất: (dan eumsik, đồ ngọt), không viết 달은 음식. Tương tự (đồ mặn), (kim chi chua), (thuốc đắng).
Muốn ôn kỹ hơn cách chia định ngữ và các cặp tính từ trái nghĩa, xem bài 100 tính từ tiếng Hàn thông dụng.
Nói mức độ: hơi, rất, không hề
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jom jjayo | Hơi mặn. | |
| neomu maewoyo | Cay quá. | |
| jinjja darayo | Ngọt thật sự. | |
| hanado an maewoyo | Không cay chút nào. | |
| saenggakboda singgeowoyo | Nhạt hơn tôi tưởng. | |
| gani ttak majayo | Nêm vừa miệng. | |
| gani seyo | Nêm đậm quá (mặn quá). |
(gan) là độ nêm nếm, chủ yếu nói về độ mặn. Câu là lời khen rất tự nhiên dành cho người nấu.
Câu khen món ăn
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jeongmal masisseoyo | Ngon thật đấy! | |
| ibe majayo | Hợp khẩu vị tôi. | |
| gungmuri jinhaeyo | Nước dùng đậm đà. | |
| gogiga jeongmal budeureowoyo | Thịt mềm quá. | |
| geoteun basakhago sogeun chokchokhaeyo | Ngoài giòn, trong mềm ẩm. | |
| tto meokgo sipeoyo | Muốn ăn nữa. | |
| jal meogeotseumnida | Cảm ơn vì bữa ăn (nói sau khi ăn). |
Cách nói "ngon", "không ngon" và cách đọc 맛있어요 cho chuẩn đã có ở bài ngon tiếng Hàn là gì, bạn có thể đọc thêm nếu hay bị người Hàn sửa phát âm từ này.
Câu gọi món: bớt cay, bớt mặn, hỏi độ cay
Quán Hàn thường nêm khá đậm. Mấy câu dưới giúp bạn hỏi trước và dặn bếp.
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| igeo mani maewoyo | Món này cay lắm không? | |
| deol maepge hae juseyo | Làm bớt cay giúp tôi. | |
| an maepge hae juseyo | Làm không cay giúp tôi. | |
| maepgi jojeori dwaeyo | Có chỉnh được độ cay không? | |
| sunhanmaseuro juseyo | Cho tôi loại vị nhẹ. | |
| deol jjage hae juseyo | Nấu bớt mặn giúp tôi. | |
| yangpaneun ppae juseyo | Đừng cho hành tây. | |
| sogeum jom juseyo | Cho tôi xin chút muối. |
Mẫu chung là tính từ + 게 해 주세요 (làm cho món thành ra thế nào). (deol) nghĩa là "bớt, kém hơn", đặt ngay trước tính từ. Bạn có thể thay bằng (deo, thêm): (làm cay hơn). Từ vựng về bếp, gia vị và động từ nấu nướng có trong bài từ vựng nhà bếp tiếng Hàn.
Hội thoại ngắn trong quán
| Người nói | Câu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Khách | Anh chủ ơi, món canh hầm này cay lắm không? | |
| Chủ quán | Hơi cay. Tôi làm bớt cay cho nhé? | |
| Khách | Vâng, làm bớt cay giúp tôi. | |
| Chủ quán | Vị thế nào? | |
| Khách | Vừa miệng lắm. Nước dùng đã thật. |
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 맛없어요 để nói "nhạt". Món thiếu muối là . Câu nghĩa là "dở", nói ra trước mặt người nấu rất mất lòng.
- Nhầm cay với nóng. Tiếng Anh dùng "hot" cho cả hai, nhưng tiếng Hàn tách rõ: là cay, là nóng.
- Hiểu 시원하다 theo nghĩa "mát" khi ăn canh. Với nước dùng nóng, đây là lời khen vị thanh, khoan khoái.
- Chia 맵다 thành 맵어요. Đây là bất quy tắc ㅂ, phải là .
- Nói 달은 케이크. Định ngữ của 달다 là : .
- Nhầm 쓰다 "đắng" với 쓰다 "viết, dùng". Hai từ viết giống nhau, ngữ cảnh món ăn sẽ cho bạn biết đang nói về vị đắng.
Mẹo nhớ nhanh
- Nhóm "chê": 맵다, 짜다, 싱겁다, 느끼하다, 비리다.
- Nhóm "khen": 고소하다, 담백하다, 시원하다, 바삭하다, 쫄깃하다, 간이 맞다.
- Nhóm láy chỉ mức vừa phải có âm lặp: 짭짤, 달달, 매콤, 새콤. Gặp từ có âm lặp, bạn có thể đoán là vị nhẹ, dễ chịu.
Câu hỏi thường gặp
"Cay" tiếng Hàn là gì?
Cay là (maepda), khi nói chia (maewoyo). Cay nhẹ là , cay nồng của canh là .
"Ngon" tiếng Hàn nói thế nào?
Ngon là (masisseoyo), dở là (madeopseoyo). Muốn khen cụ thể hơn, bạn ghép thêm từ chỉ vị hoặc kết cấu như (bùi và ngon).
Vị giác tiếng Hàn là gì?
Vị giác là (migak). Khẩu vị, sở thích ăn uống là (immat), ví dụ (hợp khẩu vị).
Nói "tôi không ăn cay được" thế nào?
Bạn nói (jeoneun maeun geo mot meogeoyo). Nếu ăn được một chút thì nói (hơi cay thì được).