Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Từ vựng mùi vị tiếng Hàn: cay, mặn, nhạt, ngọt và cách tả món

Admin
8 phút đọc21 lượt xem
Nội dung bài viết

Vị trong tiếng Hàn là (mat). Sáu vị cơ bản bạn cần thuộc trước là (maepda, cay), (jjada, mặn), (singgeopda, nhạt), (dalda, ngọt), (sida, chua) và (sseuda, đắng). Khi nói chuyện, bạn chia sang đuôi 아요/어요: (maewoyo, cay quá), (jjayo, mặn). Muốn nhờ quán nấu bớt cay, hãy nói (deol maepge hae juseyo, làm bớt cay giúp tôi). Bài dưới có bảng vị, từ tả độ giòn, dai, mềm, cách chia những tính từ hay bị chia sai và các câu dùng được ngay trong quán.

Nếu bạn cần tên món ăn, đồ uống, hãy xem bài từ vựng tiếng Hàn đồ ăn. Bài này tập trung vào việc tả món đó có vị gì, ăn vào thấy thế nào.

Bảng vị cơ bản trong tiếng Hàn

Cột "Dạng nói" là đuôi 아요/어요, dạng bạn sẽ dùng nhiều nhất khi nói với người lạ hoặc nhân viên quán.

Từ gốcPhiên âmNghĩaDạng nói
daldangọt (darayo)
jjadamặn (jjayo)
maepdacay (maewoyo)
sidachua (syeoyo)
sseudađắng (sseoyo)
singgeopdanhạt (thiếu muối) (singgeowoyo)
gosohadabùi, thơm béo (mè, đậu, dầu mè) (gosohaeyo)
neukkihadangấy, béo quá (neukkihaeyo)
dambaekhadathanh, nhẹ, ít dầu mỡ (dambaekhaeyo)
tteoldachát (hồng xanh, chè đặc) (tteolbeoyo)
biridatanh (cá, hải sản) (biryeoyo)

Tên gọi của từng vị (danh từ) ghép tính từ với 맛: (danmat, vị ngọt), (jjanmat, vị mặn), (maeunmat, vị cay), (sinmat, vị chua), (sseunmat, vị đắng). Trên menu và bao bì mì gói, bạn sẽ gặp (sunhanmat, vị nhẹ, ít cay) đứng cạnh để khách chọn.

Từ tả vị "vừa vừa", nghe tự nhiên hơn

Người Hàn hay dùng các từ dưới đây khi khen hoặc tả món. Chúng mang sắc thái dễ chịu, khác với 맵다, 짜다 thường dùng khi chê.

TừPhiên âmNghĩaHay dùng cho
dalkomhadangọt ngào, ngọt dễ chịubánh, kem, trái cây
daldalhadangọt ngọt (khẩu ngữ)cà phê sữa, đồ ăn vặt
jjapjjalhadamặn mặn, đậm vừađồ nhậu, khoai tây chiên
maekomhadacay cay, cay nhẹgà rán sốt, mì xào
eolkeunhadacay nồng, nóng ngườicanh, lẩu
saekomhadachua nhẹ, chua thanhnộm, nước sốt
saekomdalkomhadachua ngọtmón trộn, kẹo
sangkeumhadatươi mát, thơm thanhnước chanh, salad
sseupsseulhadađăng đắngrau đắng, cà phê đen
siwonhadamát; với canh nóng: "đã", ngọt nướccanh giải rượu, nước dùng

Từ đáng chú ý nhất là . Người Hàn húp một ngụm canh nóng hổi rồi nói (gungmuri siwonhaeyo). Câu này có nghĩa nước dùng thanh, ngọt, ăn vào thấy khoan khoái, không liên quan đến nhiệt độ.

Một từ nữa hay gặp trong bình luận đồ ăn là (gamchilmat), chỉ vị đậm đà, ngon ngọt khiến ăn mãi không chán, gần với vị umami.

Từ tả kết cấu: giòn, dai, mềm

Khen một món không chỉ ở vị. Người Hàn rất hay khen độ giòn của gà rán hay độ dai của bánh gạo.

TừPhiên âmNghĩaVí dụ món
basakhadagiòn rụmgà rán, bánh xèo hải sản
asakhadagiòn sần sật (rau, quả tươi)kim chi mới muối, dưa chuột
jjolgithadadai ngon, dẻo daitteokbokki, mì lạnh
budeureopdamềm, mịntrứng hấp, đậu phụ non
chokchokhadamềm ẩm, không khôbánh bông lan
peokpeokhadakhô, bở, nghẹnức gà, khoai lang
jilgidadai, khó nhaithịt bò nấu chưa kỹ
ttakttakhadacứngbánh mì để lâu
gireumjidanhiều dầu mỡthịt ba chỉ, đồ chiên
tteugeopdanóng (nhiệt độ)canh vừa bưng ra
chagapdalạnhmì lạnh, nước đá

Cách chia: những từ hay bị chia sai

Phần lớn từ chỉ vị là tính từ, nên chia như động từ. Ba nhóm sau làm người mới học dễ sai.

Bất quy tắc ㅂ: 맵다, 싱겁다, 뜨겁다, 부드럽다

Khi gặp đuôi bắt đầu bằng nguyên âm, ㅂ biến thành 우 rồi ghép với 어 thành 워.

Từ gốcĐuôi 아요/어요Định ngữ (+ danh từ)Nghĩa
món cay
canh nhạt
nước nóng
bia lạnh
bánh mì mềm

Rơi 으: 쓰다, và 시다 ghép thành 셔요

mất 으 khi gặp 어: (sseoyo). ghép 시 + 어 thành (syeoyo). Khi nói nhanh, nhiều người Hàn nói hoặc dùng cho dễ nghe hơn.

Rơi ㄹ ở định ngữ: 달다

chia (darayo), nhưng khi đứng trước danh từ thì ㄹ rơi mất: (dan eumsik, đồ ngọt), không viết 달은 음식. Tương tự (đồ mặn), (kim chi chua), (thuốc đắng).

Muốn ôn kỹ hơn cách chia định ngữ và các cặp tính từ trái nghĩa, xem bài 100 tính từ tiếng Hàn thông dụng.

Nói mức độ: hơi, rất, không hề

CâuPhiên âmNghĩa
jom jjayoHơi mặn.
neomu maewoyoCay quá.
jinjja darayoNgọt thật sự.
hanado an maewoyoKhông cay chút nào.
saenggakboda singgeowoyoNhạt hơn tôi tưởng.
gani ttak majayoNêm vừa miệng.
gani seyoNêm đậm quá (mặn quá).

(gan) là độ nêm nếm, chủ yếu nói về độ mặn. Câu là lời khen rất tự nhiên dành cho người nấu.

Câu khen món ăn

CâuPhiên âmNghĩa
jeongmal masisseoyoNgon thật đấy!
ibe majayoHợp khẩu vị tôi.
gungmuri jinhaeyoNước dùng đậm đà.
gogiga jeongmal budeureowoyoThịt mềm quá.
geoteun basakhago sogeun chokchokhaeyoNgoài giòn, trong mềm ẩm.
tto meokgo sipeoyoMuốn ăn nữa.
jal meogeotseumnidaCảm ơn vì bữa ăn (nói sau khi ăn).

Cách nói "ngon", "không ngon" và cách đọc 맛있어요 cho chuẩn đã có ở bài ngon tiếng Hàn là gì, bạn có thể đọc thêm nếu hay bị người Hàn sửa phát âm từ này.

Câu gọi món: bớt cay, bớt mặn, hỏi độ cay

Quán Hàn thường nêm khá đậm. Mấy câu dưới giúp bạn hỏi trước và dặn bếp.

CâuPhiên âmNghĩa
igeo mani maewoyoMón này cay lắm không?
deol maepge hae juseyoLàm bớt cay giúp tôi.
an maepge hae juseyoLàm không cay giúp tôi.
maepgi jojeori dwaeyoCó chỉnh được độ cay không?
sunhanmaseuro juseyoCho tôi loại vị nhẹ.
deol jjage hae juseyoNấu bớt mặn giúp tôi.
yangpaneun ppae juseyoĐừng cho hành tây.
sogeum jom juseyoCho tôi xin chút muối.

Mẫu chung là tính từ + 게 해 주세요 (làm cho món thành ra thế nào). (deol) nghĩa là "bớt, kém hơn", đặt ngay trước tính từ. Bạn có thể thay bằng (deo, thêm): (làm cay hơn). Từ vựng về bếp, gia vị và động từ nấu nướng có trong bài từ vựng nhà bếp tiếng Hàn.

Hội thoại ngắn trong quán

Người nóiCâuNghĩa
KháchAnh chủ ơi, món canh hầm này cay lắm không?
Chủ quánHơi cay. Tôi làm bớt cay cho nhé?
KháchVâng, làm bớt cay giúp tôi.
Chủ quánVị thế nào?
KháchVừa miệng lắm. Nước dùng đã thật.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Dùng 맛없어요 để nói "nhạt". Món thiếu muối là . Câu nghĩa là "dở", nói ra trước mặt người nấu rất mất lòng.
  • Nhầm cay với nóng. Tiếng Anh dùng "hot" cho cả hai, nhưng tiếng Hàn tách rõ: là cay, là nóng.
  • Hiểu 시원하다 theo nghĩa "mát" khi ăn canh. Với nước dùng nóng, đây là lời khen vị thanh, khoan khoái.
  • Chia 맵다 thành 맵어요. Đây là bất quy tắc ㅂ, phải là .
  • Nói 달은 케이크. Định ngữ của 달다 là : .
  • Nhầm 쓰다 "đắng" với 쓰다 "viết, dùng". Hai từ viết giống nhau, ngữ cảnh món ăn sẽ cho bạn biết đang nói về vị đắng.

Mẹo nhớ nhanh

  • Nhóm "chê": 맵다, 짜다, 싱겁다, 느끼하다, 비리다.
  • Nhóm "khen": 고소하다, 담백하다, 시원하다, 바삭하다, 쫄깃하다, 간이 맞다.
  • Nhóm láy chỉ mức vừa phải có âm lặp: 짭짤, 달달, 매콤, 새콤. Gặp từ có âm lặp, bạn có thể đoán là vị nhẹ, dễ chịu.

Câu hỏi thường gặp

"Cay" tiếng Hàn là gì?

Cay là (maepda), khi nói chia (maewoyo). Cay nhẹ là , cay nồng của canh là .

"Ngon" tiếng Hàn nói thế nào?

Ngon là (masisseoyo), dở là (madeopseoyo). Muốn khen cụ thể hơn, bạn ghép thêm từ chỉ vị hoặc kết cấu như (bùi và ngon).

Vị giác tiếng Hàn là gì?

Vị giác là (migak). Khẩu vị, sở thích ăn uống là (immat), ví dụ (hợp khẩu vị).

Nói "tôi không ăn cay được" thế nào?

Bạn nói (jeoneun maeun geo mot meogeoyo). Nếu ăn được một chút thì nói (hơi cay thì được).