Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Từ vựng ngành điện tiếng Hàn: dây điện, dụng cụ và an toàn

Admin
7 phút đọc21 lượt xem
Nội dung bài viết

Ngành điện trong tiếng Hàn là (jeon-gi), thợ điện là (jeon-gigong) hoặc (jeon-gi gisa), còn dây điện là (jeonseon). Phần lớn thuật ngữ điện là từ Hán Hàn, nên người Việt đoán nghĩa khá nhanh: 전 là "điện", 선 là "tuyến" (dây), 압 là "áp". Bài này gom các từ một thợ điện cần mỗi ngày: vật tư, dụng cụ, đo kiểm, an toàn điện và câu nói ở công trường. Nếu bạn làm ở dây chuyền linh kiện, hãy xem bài tiếng Hàn chuyên ngành điện tử, vì hai nhóm từ khác nhau khá nhiều.

Từ cơ bản về điện

TừPhiên âmNghĩa
jeon-giđiện
jeonapđiện áp
jeollyudòng điện
jeohangđiện trở
jeollyeokcông suất điện
bolteuvôn (V)
ampeeoampe (A)
wateuoát (W)
dansangmột pha
samsangba pha
gyoryuđiện xoay chiều
jingnyuđiện một chiều
jeonwonnguồn điện
jeongjeonmất điện, cúp điện
baeseonđi dây, hệ thống dây
jeon-gi domyeonbản vẽ điện

Chú ý cách đọc: 전류 đọc là jeollyu và 전력 đọc là jeollyeok do biến âm ㄴ gặp ㄹ thành ㄹㄹ. Khi nghe tổ trưởng nói nhanh, bạn sẽ không nghe ra âm ㄴ. Quy tắc này có trong bài biến âm tiếng Hàn.

Dây điện và vật tư

TừPhiên âmNghĩa
jeonseondây điện
keibeulcáp
jeonseon-gwanống luồn dây điện
teureimáng cáp
danjađầu cốt, cầu đấu
apchak danjađầu cốt bấm
chadangicầu dao, aptomat
nujeon chadangicầu dao chống giật
bunjeonbantủ điện phân phối
baejeonbantủ phân phối tổng
konsenteuổ cắm
seuwichicông tắc
meoltitaepổ cắm kéo dài
jomyeongđèn chiếu sáng
deung-gigubộ đèn
jeopjiseondây tiếp địa
jeoryeon teipeubăng keo cách điện
keibeul taidây rút

Người Hàn gọi ổ cắm trên tường là 콘센트, còn phích cắm là (peulleogeu). Cầu dao chống giật hay được gọi tắt là (nujeon-gi) ở công trường.

Về màu dây, nhiều công trình hiện nay theo cách phối màu IEC: dây pha màu nâu, đen, xám, dây trung tính màu xanh dương, dây tiếp địa màu xanh sọc vàng. Bản vẽ của từng công trình mới là căn cứ cuối cùng, nên luôn hỏi lại trước khi đấu.

Dụng cụ thợ điện

TừPhiên âmNghĩa
penchikìm điện
nipeokìm cắt
rongnoujukìm mũi nhọn
seuteuripeokìm tuốt dây
apchakgikìm bấm đầu cốt
deuraibeotua vít
jeondong deurilmáy khoan
sadarithang
juljathước dây
yobiseonlò xo mồi kéo dây
teseuteogiđồng hồ vạn năng
geomjeon-gibút thử điện
jeoryeon jeohang-gyeđồng hồ đo điện trở cách điện
keullaempeu miteoampe kìm

Công việc hằng ngày

TừPhiên âmNghĩa
ipseonhadaluồn dây vào ống
gyeolseonhadađấu nối dây
baegwanhadađi ống
pibogeul beotgidatuốt vỏ dây
jeonwoneul chadanhadacắt nguồn điện
jeonwoneul neotabật nguồn, đóng điện
cheukjeonghadađo
jeomgeomhadakiểm tra
gyochehadathay thế
seolchihadalắp đặt

Từ về an toàn điện

TừPhiên âmNghĩa
gamjeonđiện giật
nujeonrò điện
hapseonchập điện
dallakngắn mạch
gwabuhaquá tải
hwajaehỏa hoạn
jeoryeoncách điện
jeopjitiếp địa
hwalseondây đang có điện
jeoryeon janggapgăng tay cách điện
anjeonmomũ bảo hộ
anjeonhwagiày bảo hộ
anjeondaedây đai an toàn
jageop jungđang thao tác (biển treo)
tuip geumjicấm đóng điện

Biển 투입 금지 treo ở cầu dao nghĩa là có người đang làm việc trên đường dây đó. Thấy biển này thì tuyệt đối không bật lại, dù người ta có nhờ bạn. Câu cảnh báo hay nghe nhất là (josimhae! jeon-gi sara isseo, cẩn thận, còn điện đấy). Chữ 살아 있다 nghĩa đen là "còn sống", dùng cho dây còn điện; dây đã cắt điện thì nói (jugeosseo).

Tiếng lóng hay gặp ở công trường

Công trường Hàn Quốc còn dùng nhiều từ gốc Nhật. Sách vở ít dạy nhưng ngày đầu đi làm bạn sẽ nghe ngay.

Từ lóngPhiên âmTừ chuẩnNghĩa
ppenjjikìm điện
nippakìm cắt
demodophụ việc, thợ phụ
nogadalao động tay chân

Thợ phụ trong ngành điện gọi là (jeon-gi jogong). Người mới sang thường bắt đầu ở vị trí này, chủ yếu kéo dây, mang vật tư, đi ống. Từ vựng chung của công trường như vật liệu xây, giàn giáo có trong bài từ vựng tiếng Hàn xây dựng.

Câu giao tiếp ở công trường

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
chadangi naeryeosseoyoĐã ngắt cầu dao chưa?
jeonwon chadanhaetseumnidaTôi đã cắt nguồn rồi.
i seon eodie yeon-gyeolhaeyoDây này nối vào đâu ạ?
domyeon jom boyeo juseyoCho tôi xem bản vẽ với.
myeot seukweeo sseoyoDùng dây tiết diện bao nhiêu?
teseuteogiro hwaginhae boseyoAnh thử đo bằng đồng hồ xem.
jeonabi an nawayoKhông có điện áp.
yeogi nujeoni inneun geot gatayoHình như chỗ này bị rò điện.
seon jom danggyeo juseyoKéo dây giúp tôi.
seuwichi ollyeodo dwaeyoTôi bật công tắc được chưa?
ajik olliji maseyoĐừng bật vội!
jajaega mojarayoThiếu vật tư.
oneul eodikkaji haeyoHôm nay làm đến đâu ạ?

Từ 스퀘어 (seukweeo, từ "square") là cách công trường gọi tiết diện dây tính bằng mm²: dây 2.5 thì nói (ijeomo seukweeo). Động từ (hạ xuống) dùng cho ngắt cầu dao, (kéo lên) dùng cho đóng cầu dao, vì cần gạt của aptomat lên là đóng, xuống là ngắt.

Lỗi người Việt hay gặp

  • Nghe nhầm 전기 với 정기. (jeong-gi) nghĩa là "định kỳ", như (kiểm tra định kỳ). Hai từ chỉ khác nhau âm cuối ㄴ và ㅇ.
  • Dùng 끄다 cho cầu dao. (tắt) dùng cho đèn, máy. Với cầu dao, người Hàn nói 내리다 hoặc 차단하다.
  • Nói 전선 khi muốn nói ống luồn. Ống luồn là 전선관, thêm 관 (quản, ống) phía sau. Đưa nhầm vật tư dễ làm tổ trưởng mất kiên nhẫn.
  • Gật đầu khi chưa hiểu. Với việc liên quan tới điện, nên hỏi lại ngay: (dasi han beon malsseumhae juseyo, xin nói lại một lần nữa).

Mẹo học nhanh

Học theo âm Hán: 전 (điện), 선 (tuyến), 압 (áp), 류 (lưu), 단 (đoạn), 차단 (già đoạn, ngăn cắt), 절연 (tuyệt duyên, cách điện), 접지 (tiếp địa). Khi biết một chữ, bạn đoán được cả cụm, ví dụ 전 + 선 + 관 là "ống của dây điện". Bài từ Hán Hàn đoán nghĩa có thêm nhiều cặp âm tương ứng.

Mỗi tối, chụp ảnh dụng cụ và vật tư đã dùng trong ngày, ghi tên tiếng Hàn dưới ảnh. Từ gắn với đồ vật thật nhớ lâu hơn nhiều so với học trên giấy.

Câu hỏi thường gặp

Điện ở Hàn Quốc là bao nhiêu vôn?

Điện sinh hoạt ở Hàn Quốc là 220V, tần số 60Hz, ổ cắm loại hai chân tròn. Đồ điện mang từ Việt Nam sang (220V, 50Hz) phần lớn dùng được, nhưng thiết bị có động cơ nên xem lại nhãn máy.

Thợ điện tiếng Hàn gọi là gì?

Gọi chung là 전기공 hoặc 전기 기사. Ở công trường, thợ chính hay được gọi (gigong), thợ phụ là 조공.

차단기 và 누전 차단기 khác nhau thế nào?

차단기 là cầu dao nói chung, tự ngắt khi quá tải hoặc chập. 누전 차단기 ngắt thêm khi có dòng rò, bảo vệ người khỏi bị điện giật.

Có cần chứng chỉ để làm thợ điện ở Hàn không?

Thợ phụ thường không cần. Muốn tự đảm nhận công việc điện thì Hàn Quốc có các chứng chỉ quốc gia như (jeon-gi gineungsa). Điều kiện và lịch thi nên xem trực tiếp trên trang Q-Net của Hàn Quốc.