Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Tiếng Hàn khi đi mua thuốc ở 약국 và cách đọc liều

Admin
9 phút đọc32 lượt xem
Nội dung bài viết

Ở Hàn Quốc, nhà thuốc gọi là (yakguk), nhận ra rất dễ nhờ chữ (yak, "thuốc") to trên biển hiệu. Bị ốm nhẹ, bạn chỉ cần nói triệu chứng rồi xin thuốc: (meoriga apayo. jintongje juseyo, "Tôi đau đầu. Cho tôi thuốc giảm đau"), hoặc (gamgiyak isseoyo?, "Có thuốc cảm không ạ?"). Bài này gom các câu tả triệu chứng, tên nhóm thuốc, vài tên thuốc người Hàn hay gọi thẳng, và cách đọc liều trên túi thuốc.

Mua thuốc ở Hàn Quốc: 약국, cửa hàng tiện lợi và đơn thuốc

Có ba tình huống bạn sẽ gặp:

  • Thuốc không cần đơn (, ilban-uiyakpum): mua trực tiếp ở . Bạn tả triệu chứng, dược sĩ (, yaksa) chọn thuốc và dặn cách uống.
  • Thuốc cần đơn (, jeonmun-uiyakpum): kháng sinh và nhiều loại thuốc khác chỉ bán khi có (cheobangjeon, "đơn thuốc") do bác sĩ kê. Khám xong ở phòng khám, bạn cầm đơn sang nhà thuốc gần đó.
  • Cửa hàng tiện lợi (, pyeonuijeom): có bán một số thuốc thường dùng như thuốc hạ sốt, thuốc cảm, thuốc tiêu hoá, miếng dán giảm đau. Nhóm này gọi là (anjeon-sangbi-uiyakpum), tiện khi nhà thuốc đã đóng cửa ban đêm.

Nếu triệu chứng nặng hoặc kéo dài, bạn cần đi khám trước. Từ vựng khoa khám, thủ tục và câu nói với bác sĩ có trong bài từ vựng tiếng Hàn bệnh viện.

Từ vựng tiếng Hàn ở nhà thuốc

TừPhiên âmNghĩa
yakguknhà thuốc
yaksadược sĩ
yakthuốc
cheobangjeonđơn thuốc
cheobangjeon eopsikhông cần đơn
allyakthuốc viên
garuyakthuốc bột
mullyakthuốc nước
sireopsiro
kaepsyulviên nang
bogyongviệc uống thuốc (chữ trên nhãn)
bujagyongtác dụng phụ
allereugidị ứng
yutonggihanhạn dùng (cách nói thường ngày)
yeongsujeunghoá đơn
bongtutúi đựng

Câu tả triệu chứng khi mua thuốc

Dược sĩ ở Hàn hỏi khá kỹ trước khi đưa thuốc. Mẫu dễ dùng nhất là "bộ phận + ", tức "đau chỗ nào đó".

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
meoriga apayoTôi đau đầu.
yeori nayoTôi bị sốt.
mogi apayoTôi đau họng.
gichimi nayoTôi bị ho.
konmuri nayoTôi chảy nước mũi.
koga makyeosseoyoTôi bị nghẹt mũi.
gamgie geollyeosseoyoTôi bị cảm.
momsari nasseoyoTôi bị ê ẩm khắp người.
baega apayoTôi đau bụng.
seolsareul haeyoTôi bị tiêu chảy.
sohwaga an dwaeyoTôi bị khó tiêu.
chehan geot gatayoHình như tôi bị đầy bụng, khó tiêu.
sogi meseukkeowoyoTôi buồn nôn.
saengnitongi simhaeyoTôi đau bụng kinh nhiều.
mogie mullyeosseoyoTôi bị muỗi đốt.
soneul beyeosseoyoTôi bị đứt tay.
balmogeul ppieosseoyoTôi bị trật cổ chân.
nuni garyeowoyoTôi bị ngứa mắt.
dudeureogiga nasseoyoTôi bị nổi mề đay.

Nói thêm thời gian giúp dược sĩ chọn đúng thuốc: (eojebuteo yeori nayo, "Tôi sốt từ hôm qua"), (saheul dwaesseoyo, "Được ba ngày rồi").

Câu dược sĩ hay hỏi lại

Câu dược sĩ hỏiPhiên âmNghĩaCách đáp ngắn
eodiga apeuseyo?Bạn đau ở đâu?
eonjebuteo geureosyeosseoyo?Bị từ khi nào?
yeoldo isseuseyo?Có sốt không?
deusineun yak isseuseyo?Đang uống thuốc nào khác không?
allereugi isseuseyo?Có bị dị ứng không?
imsin jungiseyo?Bạn có đang mang thai không?
allyageuro deurilkkayo?Lấy dạng viên nhé?

Câu cuối hữu ích nếu bạn khó nuốt viên thuốc. Thuốc cảm dạng nước đóng chai nhỏ rất phổ biến ở Hàn.

Tên thuốc tiếng Hàn theo nhóm

Khi không biết tên thương mại, cứ gọi theo nhóm. Đuôi (je) trong nhiều từ dưới đây là chữ Hán 劑, nghĩa là "thuốc, chế phẩm".

TừPhiên âmNghĩa
gamgiyakthuốc cảm
jonghap-gamgiyakthuốc cảm tổng hợp
haeyeoljethuốc hạ sốt
jintongjethuốc giảm đau
sohwajethuốc tiêu hoá
jisajethuốc cầm tiêu chảy
byeonbiyakthuốc trị táo bón
wijangnyakthuốc dạ dày
meolmiyakthuốc say xe
gichimnyakthuốc ho
allereugiyakthuốc dị ứng
anyakthuốc nhỏ mắt
ingongnunmulnước mắt nhân tạo
yeongothuốc mỡ, kem bôi
paseumiếng dán giảm đau
baendeubăng cá nhân
sodongnyakthuốc sát trùng
mogiyakthuốc chống muỗi, thuốc bôi muỗi đốt
yeongyangjethuốc bổ
cheongenhiệt kế

Vài tên thuốc người Hàn hay gọi thẳng

Giống người Việt hay nói "Panadol" thay cho "thuốc hạ sốt", người Hàn cũng gọi tên thương mại. Nghe những tên này ở nhà thuốc hay trong phim, bạn sẽ đoán được nhóm thuốc:

  • (tairenol): thuốc giảm đau, hạ sốt, hoạt chất paracetamol (tiếng Hàn gọi là , aseteuaminopen).
  • (pankol-ei) và (panpirin): thuốc cảm dạng nước đóng chai nhỏ.
  • (geborin): thuốc giảm đau đầu.
  • (beaje), (hweseutal): thuốc tiêu hoá dạng viên.
  • (kkaseuhwalmyeongsu): nước tiêu hoá uống khi đầy bụng.
  • (husidin), (madekasol): thuốc mỡ bôi vết thương.

Danh sách này chỉ để bạn nghe hiểu. Mỗi người có cơ địa và bệnh nền khác nhau, nên cứ tả triệu chứng để dược sĩ chọn. Nếu ở Việt Nam bạn quen một hoạt chất, hãy chụp vỉ thuốc cũ và đưa dược sĩ xem: (igeorang gateun seongbun isseoyo?, "Có thuốc cùng thành phần với cái này không?").

Đọc hướng dẫn liều trên túi thuốc và hộp thuốc

Thuốc kê theo đơn thường được chia sẵn từng gói theo cữ, trên túi in lịch uống. Hộp thuốc mua lẻ có mục (yongbeop-yongnyang, "cách dùng và liều dùng"). Các cụm dưới đây xuất hiện gần như trên mọi nhãn:

Chữ trên nhãnPhiên âmNghĩa
iril samhoengày 3 lần
ilhoe iljeongmỗi lần 1 viên
ilhoe ilpomỗi lần 1 gói
sikhu samsip bun30 phút sau bữa ăn
sikjeontrước bữa ăn
sikkangiữa hai bữa ăn
gongboklúc đói, bụng rỗng
chwichim jeontrước khi ngủ
/ / achim / jeomsim / jeonyeoksáng / trưa / tối
hyoneung-hyogwacông dụng
juuisahanglưu ý khi dùng
joreumi ol su itseumnidacó thể gây buồn ngủ
unjeon juuithận trọng khi lái xe
sayonggihanhạn sử dụng (chữ in trên hộp thuốc)
oeyongdùng ngoài da
naengjang bogwanbảo quản tủ lạnh
eorini soni dachi anneun gose bogwanđể xa tầm tay trẻ em

Ghép lại, một dòng như nghĩa là: ngày uống 3 lần, mỗi lần 1 viên, uống sau ăn 30 phút. Chữ (jeong) là đơn vị đếm viên nén trên nhãn; khi nói chuyện, người Hàn hay dùng (al): (han alssik deuseyo, "Mỗi lần uống một viên").

Nếu không chắc, hỏi lại ngay tại quầy: (harue myeot beon meogeoyo?, "Một ngày uống mấy lần?"), (bap meokgo meogeoyo?, "Ăn xong mới uống à?"). Cách đọc số Hán Hàn như 일, 삼, 삼십 có trong bài số đếm tiếng Hàn.

Mẫu hội thoại ở 약국

Người nóiCâuPhiên âmNghĩa
Bạnannyeonghaseyo. gamgie geollin geot gatayoChào chị. Hình như tôi bị cảm.
Dược sĩeotteon jeungsangi isseuseyo?Bạn có triệu chứng gì?
Bạnmogi apeugo konmuri nayoTôi đau họng và chảy nước mũi.
Dược sĩyeoreunyo?Còn sốt thì sao?
Bạnyeoreun eopseoyoTôi không sốt.
Dược sĩigeo haru se beon, sikue deuseyoThuốc này uống ngày ba lần, sau bữa ăn.
Bạnjollineun yagieyo?Thuốc này có gây buồn ngủ không?
Dược sĩjogeum jollil su isseoyoCó thể hơi buồn ngủ.
Bạneolmayeyo?Bao nhiêu tiền ạ?

Lỗi người Việt hay gặp khi mua thuốc ở Hàn

  • Nói "uống thuốc" bằng 마시다. Tiếng Hàn dùng (yageul meogeoyo, nghĩa đen là "ăn thuốc"). Dược sĩ nói kính ngữ thì thành (deuseyo). chỉ dùng cho thuốc nước khi muốn nhấn vào việc uống.
  • Đọc nhầm 식후 và 식전. là "sau", là "trước". Nhầm hai chữ này là uống sai thời điểm.
  • Nhầm 사용기한 với ngày sản xuất. Trên hộp có thể in hai ngày; ngày đứng cạnh hoặc mới là hạn dùng.
  • Xin kháng sinh không có đơn. Kháng sinh thuộc nhóm cần , nhà thuốc sẽ từ chối. Bạn cần đi khám ở phòng khám ( hoặc ) trước.
  • Chỉ nói "아파요" mà không nói chỗ đau. Dược sĩ sẽ phải hỏi lại nhiều lần. Ghép bộ phận cơ thể vào: , .

Khi nào nên đi khám thay vì tự mua thuốc

Tự mua thuốc hợp với cảm nhẹ, đau đầu, khó tiêu, vết thương nhỏ. Bạn nên đi khám khi sốt cao không hạ, triệu chứng kéo dài nhiều ngày, đau dữ dội, khó thở, hoặc khi cần thuốc kê đơn. Trường hợp khẩn cấp ở Hàn Quốc gọi để xin xe cấp cứu. Nếu bạn ở Nhật, bài đi khám bệnh tiếng Nhật có quy trình tương tự.

Câu hỏi thường gặp

Nhà thuốc tiếng Hàn là gì?

Nhà thuốc là (yakguk), dược sĩ là (yaksa). Câu hỏi đường: (geuncheoe yakguk isseoyo?, "Gần đây có nhà thuốc không?").

Mua thuốc ở Hàn Quốc có cần đơn không?

Thuốc thông thường như thuốc cảm, giảm đau, tiêu hoá thì không cần. Kháng sinh và nhiều thuốc điều trị khác cần của bác sĩ.

Ban đêm hoặc ngày nghỉ mua thuốc ở đâu?

Nhiều nhà thuốc nghỉ ngày lễ và tối muộn. Trên ứng dụng bản đồ, bạn gõ (hyuil yakguk, "nhà thuốc mở ngày nghỉ") hoặc (simya yakguk, "nhà thuốc mở đêm") để tìm chỗ còn mở. Thuốc cơ bản thì mua được ở .

Uống thuốc tiếng Hàn nói thế nào?

Nói (yageul meokda). Ví dụ: (yak meogeosseoyo?, "Uống thuốc chưa?").