Tiếng Hàn khi đi mua thuốc ở 약국 và cách đọc liều
Nội dung bài viết
Ở Hàn Quốc, nhà thuốc gọi là (yakguk), nhận ra rất dễ nhờ chữ (yak, "thuốc") to trên biển hiệu. Bị ốm nhẹ, bạn chỉ cần nói triệu chứng rồi xin thuốc: (meoriga apayo. jintongje juseyo, "Tôi đau đầu. Cho tôi thuốc giảm đau"), hoặc (gamgiyak isseoyo?, "Có thuốc cảm không ạ?"). Bài này gom các câu tả triệu chứng, tên nhóm thuốc, vài tên thuốc người Hàn hay gọi thẳng, và cách đọc liều trên túi thuốc.
Mua thuốc ở Hàn Quốc: 약국, cửa hàng tiện lợi và đơn thuốc
Có ba tình huống bạn sẽ gặp:
- Thuốc không cần đơn (, ilban-uiyakpum): mua trực tiếp ở . Bạn tả triệu chứng, dược sĩ (, yaksa) chọn thuốc và dặn cách uống.
- Thuốc cần đơn (, jeonmun-uiyakpum): kháng sinh và nhiều loại thuốc khác chỉ bán khi có (cheobangjeon, "đơn thuốc") do bác sĩ kê. Khám xong ở phòng khám, bạn cầm đơn sang nhà thuốc gần đó.
- Cửa hàng tiện lợi (, pyeonuijeom): có bán một số thuốc thường dùng như thuốc hạ sốt, thuốc cảm, thuốc tiêu hoá, miếng dán giảm đau. Nhóm này gọi là (anjeon-sangbi-uiyakpum), tiện khi nhà thuốc đã đóng cửa ban đêm.
Nếu triệu chứng nặng hoặc kéo dài, bạn cần đi khám trước. Từ vựng khoa khám, thủ tục và câu nói với bác sĩ có trong bài từ vựng tiếng Hàn bệnh viện.
Từ vựng tiếng Hàn ở nhà thuốc
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| yakguk | nhà thuốc | |
| yaksa | dược sĩ | |
| yak | thuốc | |
| cheobangjeon | đơn thuốc | |
| cheobangjeon eopsi | không cần đơn | |
| allyak | thuốc viên | |
| garuyak | thuốc bột | |
| mullyak | thuốc nước | |
| sireop | siro | |
| kaepsyul | viên nang | |
| bogyong | việc uống thuốc (chữ trên nhãn) | |
| bujagyong | tác dụng phụ | |
| allereugi | dị ứng | |
| yutonggihan | hạn dùng (cách nói thường ngày) | |
| yeongsujeung | hoá đơn | |
| bongtu | túi đựng |
Câu tả triệu chứng khi mua thuốc
Dược sĩ ở Hàn hỏi khá kỹ trước khi đưa thuốc. Mẫu dễ dùng nhất là "bộ phận + ", tức "đau chỗ nào đó".
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| meoriga apayo | Tôi đau đầu. | |
| yeori nayo | Tôi bị sốt. | |
| mogi apayo | Tôi đau họng. | |
| gichimi nayo | Tôi bị ho. | |
| konmuri nayo | Tôi chảy nước mũi. | |
| koga makyeosseoyo | Tôi bị nghẹt mũi. | |
| gamgie geollyeosseoyo | Tôi bị cảm. | |
| momsari nasseoyo | Tôi bị ê ẩm khắp người. | |
| baega apayo | Tôi đau bụng. | |
| seolsareul haeyo | Tôi bị tiêu chảy. | |
| sohwaga an dwaeyo | Tôi bị khó tiêu. | |
| chehan geot gatayo | Hình như tôi bị đầy bụng, khó tiêu. | |
| sogi meseukkeowoyo | Tôi buồn nôn. | |
| saengnitongi simhaeyo | Tôi đau bụng kinh nhiều. | |
| mogie mullyeosseoyo | Tôi bị muỗi đốt. | |
| soneul beyeosseoyo | Tôi bị đứt tay. | |
| balmogeul ppieosseoyo | Tôi bị trật cổ chân. | |
| nuni garyeowoyo | Tôi bị ngứa mắt. | |
| dudeureogiga nasseoyo | Tôi bị nổi mề đay. |
Nói thêm thời gian giúp dược sĩ chọn đúng thuốc: (eojebuteo yeori nayo, "Tôi sốt từ hôm qua"), (saheul dwaesseoyo, "Được ba ngày rồi").
Câu dược sĩ hay hỏi lại
| Câu dược sĩ hỏi | Phiên âm | Nghĩa | Cách đáp ngắn |
|---|---|---|---|
| eodiga apeuseyo? | Bạn đau ở đâu? | ||
| eonjebuteo geureosyeosseoyo? | Bị từ khi nào? | ||
| yeoldo isseuseyo? | Có sốt không? | ||
| deusineun yak isseuseyo? | Đang uống thuốc nào khác không? | ||
| allereugi isseuseyo? | Có bị dị ứng không? | ||
| imsin jungiseyo? | Bạn có đang mang thai không? | ||
| allyageuro deurilkkayo? | Lấy dạng viên nhé? |
Câu cuối hữu ích nếu bạn khó nuốt viên thuốc. Thuốc cảm dạng nước đóng chai nhỏ rất phổ biến ở Hàn.
Tên thuốc tiếng Hàn theo nhóm
Khi không biết tên thương mại, cứ gọi theo nhóm. Đuôi (je) trong nhiều từ dưới đây là chữ Hán 劑, nghĩa là "thuốc, chế phẩm".
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| gamgiyak | thuốc cảm | |
| jonghap-gamgiyak | thuốc cảm tổng hợp | |
| haeyeolje | thuốc hạ sốt | |
| jintongje | thuốc giảm đau | |
| sohwaje | thuốc tiêu hoá | |
| jisaje | thuốc cầm tiêu chảy | |
| byeonbiyak | thuốc trị táo bón | |
| wijangnyak | thuốc dạ dày | |
| meolmiyak | thuốc say xe | |
| gichimnyak | thuốc ho | |
| allereugiyak | thuốc dị ứng | |
| anyak | thuốc nhỏ mắt | |
| ingongnunmul | nước mắt nhân tạo | |
| yeongo | thuốc mỡ, kem bôi | |
| paseu | miếng dán giảm đau | |
| baendeu | băng cá nhân | |
| sodongnyak | thuốc sát trùng | |
| mogiyak | thuốc chống muỗi, thuốc bôi muỗi đốt | |
| yeongyangje | thuốc bổ | |
| cheonge | nhiệt kế |
Vài tên thuốc người Hàn hay gọi thẳng
Giống người Việt hay nói "Panadol" thay cho "thuốc hạ sốt", người Hàn cũng gọi tên thương mại. Nghe những tên này ở nhà thuốc hay trong phim, bạn sẽ đoán được nhóm thuốc:
- (tairenol): thuốc giảm đau, hạ sốt, hoạt chất paracetamol (tiếng Hàn gọi là , aseteuaminopen).
- (pankol-ei) và (panpirin): thuốc cảm dạng nước đóng chai nhỏ.
- (geborin): thuốc giảm đau đầu.
- (beaje), (hweseutal): thuốc tiêu hoá dạng viên.
- (kkaseuhwalmyeongsu): nước tiêu hoá uống khi đầy bụng.
- (husidin), (madekasol): thuốc mỡ bôi vết thương.
Danh sách này chỉ để bạn nghe hiểu. Mỗi người có cơ địa và bệnh nền khác nhau, nên cứ tả triệu chứng để dược sĩ chọn. Nếu ở Việt Nam bạn quen một hoạt chất, hãy chụp vỉ thuốc cũ và đưa dược sĩ xem: (igeorang gateun seongbun isseoyo?, "Có thuốc cùng thành phần với cái này không?").
Đọc hướng dẫn liều trên túi thuốc và hộp thuốc
Thuốc kê theo đơn thường được chia sẵn từng gói theo cữ, trên túi in lịch uống. Hộp thuốc mua lẻ có mục (yongbeop-yongnyang, "cách dùng và liều dùng"). Các cụm dưới đây xuất hiện gần như trên mọi nhãn:
| Chữ trên nhãn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| iril samhoe | ngày 3 lần | |
| ilhoe iljeong | mỗi lần 1 viên | |
| ilhoe ilpo | mỗi lần 1 gói | |
| sikhu samsip bun | 30 phút sau bữa ăn | |
| sikjeon | trước bữa ăn | |
| sikkan | giữa hai bữa ăn | |
| gongbok | lúc đói, bụng rỗng | |
| chwichim jeon | trước khi ngủ | |
| / / | achim / jeomsim / jeonyeok | sáng / trưa / tối |
| hyoneung-hyogwa | công dụng | |
| juuisahang | lưu ý khi dùng | |
| joreumi ol su itseumnida | có thể gây buồn ngủ | |
| unjeon juui | thận trọng khi lái xe | |
| sayonggihan | hạn sử dụng (chữ in trên hộp thuốc) | |
| oeyong | dùng ngoài da | |
| naengjang bogwan | bảo quản tủ lạnh | |
| eorini soni dachi anneun gose bogwan | để xa tầm tay trẻ em |
Ghép lại, một dòng như nghĩa là: ngày uống 3 lần, mỗi lần 1 viên, uống sau ăn 30 phút. Chữ (jeong) là đơn vị đếm viên nén trên nhãn; khi nói chuyện, người Hàn hay dùng (al): (han alssik deuseyo, "Mỗi lần uống một viên").
Nếu không chắc, hỏi lại ngay tại quầy: (harue myeot beon meogeoyo?, "Một ngày uống mấy lần?"), (bap meokgo meogeoyo?, "Ăn xong mới uống à?"). Cách đọc số Hán Hàn như 일, 삼, 삼십 có trong bài số đếm tiếng Hàn.
Mẫu hội thoại ở 약국
| Người nói | Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Bạn | annyeonghaseyo. gamgie geollin geot gatayo | Chào chị. Hình như tôi bị cảm. | |
| Dược sĩ | eotteon jeungsangi isseuseyo? | Bạn có triệu chứng gì? | |
| Bạn | mogi apeugo konmuri nayo | Tôi đau họng và chảy nước mũi. | |
| Dược sĩ | yeoreunyo? | Còn sốt thì sao? | |
| Bạn | yeoreun eopseoyo | Tôi không sốt. | |
| Dược sĩ | igeo haru se beon, sikue deuseyo | Thuốc này uống ngày ba lần, sau bữa ăn. | |
| Bạn | jollineun yagieyo? | Thuốc này có gây buồn ngủ không? | |
| Dược sĩ | jogeum jollil su isseoyo | Có thể hơi buồn ngủ. | |
| Bạn | eolmayeyo? | Bao nhiêu tiền ạ? |
Lỗi người Việt hay gặp khi mua thuốc ở Hàn
- Nói "uống thuốc" bằng 마시다. Tiếng Hàn dùng (yageul meogeoyo, nghĩa đen là "ăn thuốc"). Dược sĩ nói kính ngữ thì thành (deuseyo). chỉ dùng cho thuốc nước khi muốn nhấn vào việc uống.
- Đọc nhầm 식후 và 식전. là "sau", là "trước". Nhầm hai chữ này là uống sai thời điểm.
- Nhầm 사용기한 với ngày sản xuất. Trên hộp có thể in hai ngày; ngày đứng cạnh hoặc mới là hạn dùng.
- Xin kháng sinh không có đơn. Kháng sinh thuộc nhóm cần , nhà thuốc sẽ từ chối. Bạn cần đi khám ở phòng khám ( hoặc ) trước.
- Chỉ nói "아파요" mà không nói chỗ đau. Dược sĩ sẽ phải hỏi lại nhiều lần. Ghép bộ phận cơ thể vào: , .
Khi nào nên đi khám thay vì tự mua thuốc
Tự mua thuốc hợp với cảm nhẹ, đau đầu, khó tiêu, vết thương nhỏ. Bạn nên đi khám khi sốt cao không hạ, triệu chứng kéo dài nhiều ngày, đau dữ dội, khó thở, hoặc khi cần thuốc kê đơn. Trường hợp khẩn cấp ở Hàn Quốc gọi để xin xe cấp cứu. Nếu bạn ở Nhật, bài đi khám bệnh tiếng Nhật có quy trình tương tự.
Câu hỏi thường gặp
Nhà thuốc tiếng Hàn là gì?
Nhà thuốc là (yakguk), dược sĩ là (yaksa). Câu hỏi đường: (geuncheoe yakguk isseoyo?, "Gần đây có nhà thuốc không?").
Mua thuốc ở Hàn Quốc có cần đơn không?
Thuốc thông thường như thuốc cảm, giảm đau, tiêu hoá thì không cần. Kháng sinh và nhiều thuốc điều trị khác cần của bác sĩ.
Ban đêm hoặc ngày nghỉ mua thuốc ở đâu?
Nhiều nhà thuốc nghỉ ngày lễ và tối muộn. Trên ứng dụng bản đồ, bạn gõ (hyuil yakguk, "nhà thuốc mở ngày nghỉ") hoặc (simya yakguk, "nhà thuốc mở đêm") để tìm chỗ còn mở. Thuốc cơ bản thì mua được ở .
Uống thuốc tiếng Hàn nói thế nào?
Nói (yageul meokda). Ví dụ: (yak meogeosseoyo?, "Uống thuốc chưa?").