
Đi khám bệnh tiếng Nhật: tả triệu chứng và từ vựng theo khoa
Nội dung bài viết
Đi khám bệnh ở Nhật, bạn chỉ cần nắm chắc ba câu. Câu thứ nhất là 初めてです (hajimete desu: tôi đến khám lần đầu) khi đưa thẻ bảo hiểm ở quầy. Hai câu còn lại là 〜が痛いです (~ ga itai desu: tôi bị đau ~) và 〜からです (~ kara desu: bị từ ~) để nói triệu chứng bắt đầu khi nào. Ví dụ 昨日から頭が痛いです (kinou kara atama ga itai desu: tôi đau đầu từ hôm qua).
Bài này đi theo đúng thứ tự một lần khám ở Nhật: chọn phòng khám, quầy lễ tân, phiếu hỏi bệnh, phòng khám, trả tiền, rồi mang đơn ra hiệu thuốc. Sau đó là từ vựng tiếng Nhật y tế theo từng khoa: răng, da liễu, mắt, tai mũi họng, cùng câu dùng khi gọi cấp cứu.
Quy trình một lần đi khám ở Nhật
Người Nhật thường đến phòng khám tư nhỏ (クリニック kurinikku, 医院 iin) trước, chỉ lên bệnh viện lớn (病院 byouin) khi có giấy giới thiệu. Đến thẳng bệnh viện lớn mà không có giấy giới thiệu (紹介状 shoukaijou) thường bị thu thêm một khoản phí khá cao, nên với cảm, sốt, đau bụng thông thường, bạn cứ chọn phòng khám gần nhà.
- Chọn khoa (診療科 shinryouka). Ốm thông thường đi 内科 (naika: nội khoa). Biển phòng khám ghi rõ các khoa và giờ khám (診療時間 shinryou jikan). Nhiều nơi nghỉ chiều thứ Năm, chiều thứ Bảy và Chủ nhật.
- Quầy lễ tân (受付 uketsuke). Đưa thẻ bảo hiểm, nói mình đến lần đầu. Lần sau mang thêm thẻ khám (診察券 shinsatsuken) mà phòng khám phát cho bạn.
- Phiếu hỏi bệnh (問診票 monshinhyou). Điền tên, triệu chứng, bệnh nền, thuốc đang dùng, dị ứng. Không hiểu ô nào thì hỏi lễ tân.
- Phòng chờ (待合室 machiaishitsu). Y tá gọi tên hoặc số thứ tự. Nghe kỹ, vì người Nhật đọc họ tên theo kiểu katakana của bạn.
- Khám (診察 shinsatsu). Bác sĩ hỏi, nghe tim phổi, có thể xét nghiệm máu (血液検査 ketsueki kensa) hoặc chụp X-quang (レントゲン rentogen).
- Trả tiền (会計 kaikei). Chờ gọi tên lần nữa ở quầy, nhận hoá đơn (領収書 ryoushuusho) và đơn thuốc (処方箋 shohousen).
- Lấy thuốc ở hiệu thuốc (薬局 yakkyoku) gần đó, đưa đơn thuốc và thẻ bảo hiểm.
Thẻ bảo hiểm và tiền khám
Người cư trú ở Nhật từ ba tháng trở lên phải tham gia bảo hiểm y tế. Có hai loại chính: 国民健康保険 (kokumin kenkou hoken: bảo hiểm quốc dân, du học sinh thường dùng loại này) hoặc 社会保険 (shakai hoken: bảo hiểm qua công ty). Người từ 6 đến 69 tuổi thường tự trả 3 phần 10 tiền khám và thuốc (3割負担 sanwari futan), phần còn lại bảo hiểm chi.
Thẻ bảo hiểm giấy kiểu cũ đã hết hạn sử dụng vào tháng 12/2025. Bây giờ đi khám, bạn đưa thẻ My Number đã đăng ký làm thẻ bảo hiểm (マイナ保険証 maina hokenshou) và đặt lên máy đọc ở quầy, hoặc đưa giấy xác nhận tư cách (資格確認書 shikaku kakuninsho) do nơi quản lý bảo hiểm gửi. Không có giấy tờ nào thì phải trả toàn bộ chi phí (10割 juuwari) rồi làm thủ tục xin hoàn lại sau.
Câu nói ở quầy lễ tân
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 初めてです。 | hajimete desu. | Tôi đến lần đầu |
| 予約していません。 | yoyaku shite imasen. | Tôi không đặt lịch trước |
| 予約した〇〇です。 | yoyaku shita 〇〇 desu. | Tôi là 〇〇, đã đặt lịch |
| 保険証はこれです。 | hokenshou wa kore desu. | Đây là thẻ bảo hiểm của tôi |
| マイナンバーカードで受付できますか。 | mainanbaa kaado de uketsuke dekimasu ka. | Tôi đăng ký khám bằng thẻ My Number được không? |
| 何科に行けばいいですか。 | nanika ni ikeba ii desu ka. | Tôi nên khám khoa nào? |
| どのくらい待ちますか。 | dono kurai machimasu ka. | Phải chờ khoảng bao lâu? |
| 日本語があまり分かりません。 | nihongo ga amari wakarimasen. | Tôi không hiểu tiếng Nhật lắm |
| ゆっくり話してください。 | yukkuri hanashite kudasai. | Xin nói chậm giúp tôi |
| 紙に書いてもらえますか。 | kami ni kaite moraemasu ka. | Viết ra giấy giúp tôi được không? |
Đặt lịch qua điện thoại cũng dùng các câu này. Nếu nghe điện thoại tiếng Nhật còn khó, nhiều phòng khám nhận đặt lịch qua web hoặc ứng dụng của phòng khám.
Phiếu hỏi bệnh 問診票 thường hỏi gì
| Mục trên phiếu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 氏名 / 生年月日 | shimei / seinengappi | Họ tên / ngày sinh |
| 症状 | shoujou | Triệu chứng |
| いつからですか | itsu kara desu ka | Bị từ khi nào? |
| 体温 | taion | Nhiệt độ cơ thể |
| 持病・既往歴 | jibyou / kioureki | Bệnh nền / bệnh đã từng mắc |
| 服用中の薬 | fukuyouchuu no kusuri | Thuốc đang uống |
| アレルギー | arerugii | Dị ứng (thuốc, thức ăn) |
| 妊娠中・授乳中 | ninshinchuu / junyuuchuu | Đang mang thai / đang cho con bú |
| 喫煙・飲酒 | kitsuen / inshu | Hút thuốc / uống rượu |
| はい・いいえ | hai / iie | Có / không |
Các phiếu thường có sẵn ô để tích, bạn chỉ cần nhận ra các chữ Hán trên. Nhiều tỉnh và bệnh viện có phiếu hỏi bệnh đa ngôn ngữ, có cả tiếng Việt; cứ hỏi lễ tân 外国語の問診票はありますか (gaikokugo no monshinhyou wa arimasu ka: có phiếu hỏi bệnh tiếng nước ngoài không?).
Câu mô tả triệu chứng
Khung câu cơ bản là [bộ phận] + が痛いです (đau chỗ nào) và [triệu chứng] + があります / が出ます (có, bị). Thêm mốc thời gian ở đầu câu là bác sĩ đã có đủ thông tin chính.
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 頭が痛いです。 | atama ga itai desu. | Tôi đau đầu |
| 喉が痛いです。 | nodo ga itai desu. | Tôi đau họng |
| お腹が痛いです。 | onaka ga itai desu. | Tôi đau bụng |
| 熱があります。 | netsu ga arimasu. | Tôi bị sốt |
| 38度の熱があります。 | sanjuuhachi do no netsu ga arimasu. | Tôi sốt 38 độ |
| 咳が出ます。 | seki ga demasu. | Tôi bị ho |
| 鼻水が出ます。 | hanamizu ga demasu. | Tôi bị chảy nước mũi |
| 鼻が詰まっています。 | hana ga tsumatte imasu. | Tôi bị nghẹt mũi |
| 吐き気がします。 | hakike ga shimasu. | Tôi buồn nôn |
| 吐きました。 | hakimashita. | Tôi đã nôn |
| 下痢をしています。 | geri o shite imasu. | Tôi bị tiêu chảy |
| めまいがします。 | memai ga shimasu. | Tôi bị chóng mặt |
| 寒気がします。 | samuke ga shimasu. | Tôi bị ớn lạnh |
| 体がだるいです。 | karada ga darui desu. | Người tôi mệt mỏi, uể oải |
| 食欲がありません。 | shokuyoku ga arimasen. | Tôi chán ăn |
| 眠れません。 | nemuremasen. | Tôi không ngủ được |
| 昨日からです。 | kinou kara desu. | Bị từ hôm qua |
| 三日前からです。 | mikka mae kara desu. | Bị từ ba ngày trước |
| 薬のアレルギーがあります。 | kusuri no arerugii ga arimasu. | Tôi bị dị ứng thuốc |
| 今、この薬を飲んでいます。 | ima, kono kusuri o nonde imasu. | Hiện tôi đang uống thuốc này |
Đếm ngày (三日 mikka, 四日 yokka) đọc khác số đếm thông thường; xem lại bảng trong bài thứ, ngày, tháng trong tiếng Nhật nếu bạn hay nhầm.
Tả kiểu đau bằng từ tượng thanh
Bác sĩ Nhật hay hỏi どんな痛みですか (donna itami desu ka: đau kiểu gì?). Người Nhật trả lời bằng từ tượng thái, nên biết vài từ dưới đây sẽ giúp bạn tả chính xác hơn. Muốn học thêm, xem bài từ tượng thanh tiếng Nhật.
| Từ | Romaji | Kiểu đau |
|---|---|---|
| ズキズキ | zukizuki | Đau nhói theo nhịp, kiểu đau đầu, đau răng |
| ガンガン | gangan | Đau đầu như búa bổ |
| キリキリ | kirikiri | Đau quặn, thắt (dạ dày) |
| チクチク | chikuchiku | Đau châm chích như kim |
| ヒリヒリ | hirihiri | Rát (vết bỏng, cháy nắng, họng) |
| ムカムカ | mukamuka | Nôn nao, buồn nôn |
Ví dụ: 歯がズキズキ痛みます (ha ga zukizuki itamimasu: răng tôi đau nhói từng cơn).
Từ vựng tiếng Nhật về các khoa khám
| Khoa | Romaji | Nghĩa | Đi khi |
|---|---|---|---|
| 内科 | naika | Nội khoa | Cảm, sốt, đau bụng, mệt |
| 外科 | geka | Ngoại khoa | Vết thương, cần khâu |
| 整形外科 | seikei geka | Chấn thương chỉnh hình | Đau lưng, bong gân, gãy xương |
| 小児科 | shounika | Nhi khoa | Trẻ em |
| 歯科 | shika | Nha khoa | Đau răng, sâu răng |
| 皮膚科 | hifuka | Da liễu | Ngứa, mẩn, mụn |
| 眼科 | ganka | Nhãn khoa | Mắt đỏ, ngứa mắt, cắt kính |
| 耳鼻咽喉科 | jibiinkouka | Tai mũi họng | Viêm họng, viêm tai, dị ứng phấn hoa |
| 産婦人科 | sanfujinka | Sản phụ khoa | Khám thai, phụ khoa |
| 泌尿器科 | hinyoukika | Tiết niệu | Đường tiểu |
| 心療内科 | shinryou naika | Tâm thần nhẹ, tâm lý | Mất ngủ, căng thẳng kéo dài |
耳鼻咽喉科 dài, người Nhật hay gọi tắt là 耳鼻科 (jibika). Phòng khám nha khoa thì người ta gọi là 歯医者 (haisha) trong văn nói: 歯医者に行きます (haisha ni ikimasu: tôi đi nha sĩ).
Tiếng Nhật khi đi khám răng
Nha khoa ở Nhật gần như luôn làm theo lịch hẹn, và một chiếc răng sâu thường phải đi vài lần mới xong. Gọi điện đặt lịch trước, nói ngắn gọn: 歯が痛いので、予約したいです (ha ga itai node, yoyaku shitai desu: tôi đau răng nên muốn đặt lịch).
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 虫歯があると思います。 | mushiba ga aru to omoimasu. | Tôi nghĩ mình bị sâu răng |
| 冷たいものがしみます。 | tsumetai mono ga shimimasu. | Ăn đồ lạnh bị ê buốt |
| 歯茎から血が出ます。 | haguki kara chi ga demasu. | Lợi bị chảy máu |
| 歯茎が腫れています。 | haguki ga harete imasu. | Lợi bị sưng |
| 詰め物が取れました。 | tsumemono ga toremashita. | Miếng trám bị bong ra |
| 親知らずが痛いです。 | oyashirazu ga itai desu. | Răng khôn bị đau |
| 歯のクリーニングをお願いします。 | ha no kuriiningu o onegai shimasu. | Cho tôi làm sạch răng |
| 歯石を取りたいです。 | shiseki o toritai desu. | Tôi muốn lấy cao răng |
| 保険の治療でお願いします。 | hoken no chiryou de onegai shimasu. | Cho tôi điều trị trong phạm vi bảo hiểm |
Câu cuối khá quan trọng. Một số dịch vụ nha khoa như răng sứ thẩm mỹ, niềng răng, tẩy trắng nằm ngoài bảo hiểm (自費 jihi: tự trả), giá cao hơn nhiều. Khi nha sĩ đang làm, câu bạn nghe nhiều nhất là 口を開けてください (kuchi o akete kudasai: há miệng ra) và 痛かったら左手を上げてください (itakattara hidarite o agete kudasai: đau thì giơ tay trái lên).
Từ vựng tiếng Nhật khi đi khám da liễu
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| かゆいです。 | kayui desu. | Tôi bị ngứa |
| 発疹が出ました。 | hosshin ga demashita. | Tôi bị nổi mẩn |
| 湿疹 | shisshin | Chàm, eczema |
| じんましん | jinmashin | Mề đay |
| にきび | nikibi | Mụn trứng cá |
| 虫に刺されました。 | mushi ni sasaremashita. | Tôi bị côn trùng đốt |
| 日焼けがひどいです。 | hiyake ga hidoi desu. | Tôi bị cháy nắng nặng |
| 水虫 | mizumushi | Nấm chân |
| やけどをしました。 | yakedo o shimashita. | Tôi bị bỏng |
| 塗り薬 | nurigusuri | Thuốc bôi |
Bác sĩ da liễu thường hỏi いつからかゆいですか (itsu kara kayui desu ka: ngứa từ bao giờ) và 何か新しいものを使いましたか (nanika atarashii mono o tsukaimashita ka: bạn có dùng thứ gì mới không, như mỹ phẩm, xà phòng). Chụp ảnh vùng da lúc nặng nhất để đưa bác sĩ xem cũng rất có ích.
Khám mắt và tai mũi họng
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 目がかゆいです。 | me ga kayui desu. | Tôi bị ngứa mắt |
| 目が赤いです。 | me ga akai desu. | Mắt tôi bị đỏ |
| 目やにが出ます。 | meyani ga demasu. | Mắt có nhiều ghèn |
| よく見えません。 | yoku miemasen. | Tôi nhìn không rõ |
| コンタクトを使っています。 | kontakuto o tsukatte imasu. | Tôi dùng kính áp tròng |
| 耳が痛いです。 | mimi ga itai desu. | Tôi đau tai |
| 花粉症だと思います。 | kafunshou da to omoimasu. | Tôi nghĩ mình bị dị ứng phấn hoa |
| くしゃみが止まりません。 | kushami ga tomarimasen. | Tôi hắt hơi liên tục |
Dị ứng phấn hoa (花粉症) rất phổ biến ở Nhật vào tháng 2 đến tháng 4. Nhiều người Việt sang Nhật vài năm mới bắt đầu bị, nên đừng ngạc nhiên nếu bác sĩ tai mũi họng chẩn đoán như vậy.
Mua thuốc: hiệu thuốc theo đơn và drugstore
Ở Nhật có hai nơi bán thuốc. 薬局 (yakkyoku) hoặc 調剤薬局 (chouzai yakkyoku) bán thuốc theo đơn của bác sĩ. ドラッグストア (doraggu sutoaa) như Matsumoto Kiyoshi, Welcia bán thuốc không cần đơn cùng mỹ phẩm, đồ gia dụng. Thuốc kháng sinh và nhiều loại thuốc mạnh chỉ mua được khi có đơn.
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| お薬手帳はお持ちですか。 | okusuri techou wa omochi desu ka. | (Dược sĩ) Bạn có sổ theo dõi thuốc không? |
| ジェネリックでお願いします。 | jenerikku de onegai shimasu. | Cho tôi thuốc generic (rẻ hơn) |
| 一日三回、食後に飲んでください。 | ichinichi sankai, shokugo ni nonde kudasai. | Ngày uống ba lần sau bữa ăn |
| 食前 / 寝る前 | shokuzen / neru mae | Trước bữa ăn / trước khi ngủ |
| 一回二錠 | ikkai nijou | Mỗi lần hai viên |
| 粉薬 / 目薬 / 湿布 | konagusuri / megusuri / shippu | Thuốc bột / thuốc nhỏ mắt / miếng dán giảm đau |
| 風邪薬はどこですか。 | kazegusuri wa doko desu ka. | Thuốc cảm để ở đâu? |
| 眠くならない薬はありますか。 | nemuku naranai kusuri wa arimasu ka. | Có thuốc không gây buồn ngủ không? |
お薬手帳 là cuốn sổ nhỏ ghi lại các thuốc bạn từng được kê. Mang nó theo mỗi lần lấy thuốc giúp dược sĩ tránh kê trùng, và nhiều hiệu thuốc tính phí rẻ hơn một chút khi bạn có sổ. Nhiều nơi có cả bản ứng dụng điện thoại.
Gọi cấp cứu và tư vấn ban đêm
Số cấp cứu và cứu hoả ở Nhật là 119, xe cứu thương miễn phí. Khi gọi, câu đầu tiên là 救急です (kyuukyuu desu: cấp cứu), sau đó nói địa chỉ: 住所は〇〇です (juusho wa 〇〇 desu). Lưu sẵn địa chỉ nhà bằng tiếng Nhật trong điện thoại để đọc khi hoảng.
Nếu bạn không chắc có cần xe cứu thương không, nhiều tỉnh có số tư vấn #7119, nhân viên y tế nghe triệu chứng rồi khuyên nên đi viện ngay hay chờ đến sáng. Số này chưa có ở mọi nơi, hãy tra trước xem tỉnh mình có không.
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 救急車をお願いします。 | kyuukyuusha o onegai shimasu. | Làm ơn gửi xe cứu thương |
| 友達が倒れました。 | tomodachi ga taoremashita. | Bạn tôi bị ngất |
| 息が苦しいです。 | iki ga kurushii desu. | Tôi khó thở |
| 血が止まりません。 | chi ga tomarimasen. | Máu không cầm được |
| 意識がありません。 | ishiki ga arimasen. | Người đó bất tỉnh |
Lỗi người Việt hay mắc khi khám bệnh bằng tiếng Nhật
- Nói 薬を食べます. Tiếng Việt nói "uống thuốc" nhưng nhiều người dịch theo kiểu ăn. Tiếng Nhật dùng 飲む: 薬を飲みます (kusuri o nomimasu), kể cả thuốc viên.
- Chỉ nói 痛い mà không nói chỗ đau. Bác sĩ cần bộ phận và thời gian. Nói đủ: 昨日の夜からお腹が痛いです.
- Gật đầu khi chưa hiểu. Nói thẳng もう一度お願いします (mou ichido onegai shimasu: xin nói lại một lần nữa) hoặc nhờ viết ra giấy. Hướng dẫn dùng thuốc mà hiểu sai thì nguy hiểm hơn nhiều so với hỏi lại.
- Mang đơn thuốc ra drugstore thường. Phải ra hiệu thuốc có quầy 処方箋受付 (shohousen uketsuke: nhận đơn thuốc). Đơn thuốc thường chỉ có hiệu lực 4 ngày tính cả ngày kê.
- Dùng 病気 cho mọi trường hợp. 病気 (byouki) là bệnh nói chung. Bị cảm nhẹ thì nói 風邪をひきました (kaze o hikimashita: tôi bị cảm), nghe tự nhiên hơn.
Mẹo chuẩn bị trước khi đi khám
- Viết sẵn ra giấy hoặc điện thoại: triệu chứng, bắt đầu từ ngày nào, nhiệt độ đo được, thuốc đã uống. Đọc theo giấy dễ hơn nhiều so với nghĩ câu tại chỗ.
- Chụp ảnh tên thuốc đang dùng ở Việt Nam, kể cả thuốc bổ, để bác sĩ biết thành phần.
- Học trước khoảng 20 từ chỉ bộ phận cơ thể: 頭 atama (đầu), 胸 mune (ngực), 背中 senaka (lưng), 腰 koshi (thắt lưng), 足 ashi (chân), 手 te (tay).
- Nếu bạn đi làm, xin phép nghỉ bằng câu 体調が悪いので病院に行きたいです (taichou ga warui node byouin ni ikitai desu: tôi thấy không khoẻ nên muốn đi khám). Thực tập sinh có thêm câu dùng ở xưởng trong bài tiếng Nhật cho thực tập sinh.
Câu hỏi thường gặp
Đi khám ở Nhật có cần đặt lịch không?
Phòng khám nội khoa nhỏ thường nhận khám không cần hẹn, bạn đến trong giờ khám và chờ. Nha khoa, da liễu ở thành phố lớn và bệnh viện lớn thường cần đặt lịch. Gọi điện hỏi 予約は必要ですか (yoyaku wa hitsuyou desu ka: có cần đặt lịch không?) là chắc nhất.
Không có bảo hiểm thì đi khám thế nào?
Bạn vẫn được khám, nhưng trả 100% chi phí. Nếu bạn có bảo hiểm mà quên mang giấy tờ, giữ hoá đơn và hỏi nơi quản lý bảo hiểm cách xin hoàn tiền phần bảo hiểm chi trả.
Bác sĩ nói nhanh quá, tôi nên nói gì?
Dùng hai câu: ゆっくり話してください (nói chậm giúp tôi) và 簡単な日本語でお願いします (kantan na nihongo de onegai shimasu: xin dùng tiếng Nhật đơn giản). Bác sĩ ở Nhật đã quen bệnh nhân nước ngoài và thường sẵn lòng nói chậm lại.
Tiếng Nhật y tế có cần học kính ngữ không?
Bạn chỉ cần nói thể です・ます lịch sự là đủ. Nhân viên lễ tân sẽ dùng kính ngữ như お待ちください, お掛けください, nên học cách nghe hiểu các câu này qua bài kính ngữ tiếng Nhật.