
40 từ tượng thanh tiếng Nhật thông dụng (giongo, gitaigo)
Nội dung bài viết
Từ tượng thanh, tượng hình tiếng Nhật gọi chung là オノマトペ (onomatope). Có hai loại chính: 擬音語 (giongo) mô phỏng âm thanh thật như ざあざあ (mưa xối xả), và 擬態語 (gitaigo) tả trạng thái hoặc cảm xúc không có tiếng như ぴかぴか (sáng bóng), どきどき (tim đập thình thịch). Người Nhật dùng chúng hằng ngày, trong lời nói, quảng cáo, manga và cả ở phòng khám khi tả cơn đau. Bài dưới đây có 40 từ phổ biến chia theo nhóm, cách ghép câu với と, に, する, và mẹo nhớ theo quy luật âm.
Giongo và gitaigo khác nhau thế nào
| Loại | Chữ Nhật | Mô phỏng gì | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Giongo | 擬音語 | Âm thanh của vật, hiện tượng | ざあざあ (mưa), ごろごろ (sấm), ぱちぱち (vỗ tay) |
| Giseigo | 擬声語 | Tiếng người, tiếng con vật (thường xếp chung với giongo) | わんわん (chó sủa), げらげら (cười hô hố) |
| Gitaigo | 擬態語 | Trạng thái, cách chuyển động, cảm giác | ぴかぴか (sáng bóng), ふわふわ (mềm xốp), うろうろ (đi lòng vòng) |
| Gijougo | 擬情語 | Cảm xúc bên trong (nhiều sách gộp vào gitaigo) | どきどき, わくわく, いらいら |
Ví dụ gần gũi: tiếng Việt cũng có từ láy tượng thanh (ầm ầm, róc rách) và tượng hình (lấp lánh, lom khom), nên người Việt thường bắt nhịp nhanh. Khác biệt là tiếng Nhật có nhiều từ tả cảm xúc và cảm giác da thịt hơn, và nhiều từ có tới hai ba nghĩa.
Nhóm 1: Âm thanh (giongo)
| STT | Từ | Romaji | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ざあざあ | zaazaa | Mưa xối xả, rào rào | 雨がざあざあ降っている (Mưa đang rơi xối xả) |
| 2 | しとしと | shitoshito | Mưa lâm râm, rả rích | 朝からしとしと降っている (Mưa rả rích từ sáng) |
| 3 | ごろごろ | gorogoro | Sấm ì ầm; vật nặng lăn; nằm ườn | 雷がごろごろ鳴る / 休みは家でごろごろした |
| 4 | ぱちぱち | pachipachi | Vỗ tay lốp bốp; lửa lách tách | みんながぱちぱちと拍手した |
| 5 | どんどん | dondon | Gõ thình thình; cũng nghĩa "dồn dập, ngày càng" | ドアをどんどん叩く / どんどん上手になる |
| 6 | がちゃん | gachan | Loảng xoảng (đồ vỡ, cửa sập) | お皿ががちゃんと割れた |
| 7 | わんわん | wanwan | Gâu gâu; khóc oà | 犬がわんわん吠える |
| 8 | げらげら | geragera | Cười hô hố, cười to | テレビを見てげらげら笑った |
| 9 | ごくごく | gokugoku | Uống ừng ực | 水をごくごく飲む |
| 10 | ぐうぐう | guuguu | Ngáy khò khò; bụng sôi ọc ọc | お腹がぐうぐう鳴る |
Nhóm 2: Trạng thái, bề mặt, cảm giác (gitaigo)
| STT | Từ | Romaji | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 11 | ぴかぴか | pikapika | Sáng bóng, mới tinh | 床をぴかぴかに磨いた (Lau sàn sáng bóng) |
| 12 | きらきら | kirakira | Lấp lánh | 星がきらきら光る |
| 13 | ふわふわ | fuwafuwa | Mềm xốp, bồng bềnh | ふわふわのパンケーキ |
| 14 | べたべた | betabeta | Dính nhớp; bám dính lấy người khác | 手がべたべたする |
| 15 | さらさら | sarasara | Khô ráo, mượt; nước chảy róc rách | さらさらの髪 (Tóc mượt) |
| 16 | つるつる | tsurutsuru | Trơn láng, trơn trượt | 道が凍ってつるつるだ |
| 17 | ぬるぬる | nurunuru | Nhớt, nhầy | 魚がぬるぬるしている |
| 18 | ぽかぽか | pokapoka | Ấm áp dễ chịu | 今日はぽかぽかした天気だ |
| 19 | からから | karakara | Khô khốc, khát khô cổ | 喉がからからだ |
| 20 | ぺこぺこ | pekopeko | Đói meo; cúi đầu lia lịa | お腹がぺこぺこだ |
| 21 | ぺらぺら | perapera | Nói trôi chảy (ngoại ngữ) | 彼は英語がぺらぺらだ |
| 22 | ぐちゃぐちゃ | guchagucha | Bừa bộn, nát nhão | 部屋がぐちゃぐちゃになった |
| 23 | ばらばら | barabara | Rời rạc, mỗi người một ngả | 意見がばらばらだ |
| 24 | ぎりぎり | girigiri | Sát nút, vừa kịp | ぎりぎり間に合った |
| 25 | ぐっすり | gussuri | Ngủ say | 昨日はぐっすり眠れた |
| 26 | にこにこ | nikoniko | Mỉm cười tươi | いつもにこにこしている |
| 27 | じろじろ | jirojiro | Nhìn chằm chằm (thiếu lịch sự) | じろじろ見ないで |
| 28 | うろうろ | urouro | Đi lòng vòng, lảng vảng | 駅の前でうろうろしていた |
Nhóm 3: Cảm xúc (gijougo)
| STT | Từ | Romaji | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 29 | どきどき | dokidoki | Tim đập thình thịch (hồi hộp, rung động) | 面接の前はどきどきする |
| 30 | わくわく | wakuwaku | Háo hức, nôn nao chờ đợi | 旅行が楽しみでわくわくする |
| 31 | いらいら | iraira | Bực bội, sốt ruột | 電車が遅れていらいらした |
| 32 | はらはら | harahara | Thấp thỏm lo cho người khác | 試合をはらはらしながら見た |
| 33 | ほっと | hotto | Nhẹ nhõm, thở phào | 合格してほっとした |
| 34 | むかむか | mukamuka | Buồn nôn; tức anh ách | 胃がむかむかする |
| 35 | がっかり | gakkari | Thất vọng | 結果を見てがっかりした |
| 36 | うきうき | ukiuki | Phấn chấn, vui rộn ràng | 週末なのでうきうきしている |
| 37 | もやもや | moyamoya | Bứt rứt, lấn cấn trong lòng | 言えなくて、もやもやする |
| 38 | びくびく | bikubiku | Sợ sệt, run sợ | 怒られるかとびくびくしていた |
| 39 | しょんぼり | shonbori | Ủ rũ, buồn thiu | 負けてしょんぼりしている |
| 40 | すっきり | sukkiri | Sảng khoái, nhẹ người, gọn gàng | シャワーを浴びてすっきりした |
Ghép câu: と, に, する, だ, の
Từ tượng thanh, tượng hình hoạt động như trạng từ, động từ hoặc tính từ tuỳ từ đi kèm. Năm mẫu dưới đây bao phủ gần hết cách dùng.
| Mẫu | Vai trò | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Từ + (と) + động từ | Trạng từ, tả cách làm | 雨がざあざあ(と)降る | Mưa rơi xối xả |
| Từ + する | Động từ, tả trạng thái, cảm xúc | どきどきする, いらいらする | Hồi hộp, bực bội |
| Từ + に + なる / する | Kết quả của một thay đổi | ぴかぴかになる, ぐちゃぐちゃにする | Trở nên sáng bóng, làm bừa bộn |
| Từ + だ / です | Vị ngữ, tả tình trạng | お腹がぺこぺこだ | Đói meo |
| Từ + の + danh từ | Bổ nghĩa cho danh từ | ふわふわのタオル | Chiếc khăn mềm xốp |
Lưu ý: với từ lặp kiểu ABAB như にこにこ, ざあざあ, と thường bỏ được. Với từ ngắn kiểu ほっと, と đã nằm sẵn trong từ, chỉ cần thêm する. Không phải từ nào cũng hợp mọi mẫu: nói ぺこぺこだ (đói meo) thì tự nhiên, nhưng ぺこぺこのお腹 nghe gượng. Gặp từ mới, ghi lại cả câu ví dụ thay vì chỉ ghi nghĩa.
Mẹo nhớ theo quy luật âm
Âm đục nghe "nặng" hơn âm trong
Ví dụ dễ thấy nhất: thêm dấu ゛ vào phụ âm đầu thường làm nghĩa to, nặng hoặc khó chịu hơn. ころころ là vật nhỏ lăn tròn, ごろごろ là vật to lăn nặng nề. きらきら là lấp lánh đẹp, ぎらぎら là chói gắt. さらさら là mượt khô, ざらざら là sần sùi. とんとん là gõ nhẹ, どんどん là đập mạnh.
Hình dạng từ cho biết kiểu hành động
- Lặp ABAB (ごろごろ, にこにこ): hành động kéo dài hoặc lặp lại.
- ABっと (ほっと, ぱっと, ころっと): một lần, xảy ra nhanh, dứt khoát.
- ABり (ぐっすり, がっかり, すっきり): trạng thái đã trọn vẹn, lắng lại.
- ABん (がちゃん, ばたん): một tiếng vang rồi dư âm.
Học theo cặp đối lập và theo chủ đề
Ghép つるつる với ざらざら, ふわふわ với かちかち, わくわく với がっかり để nhớ cả hai. Hoặc học theo chủ đề: thời tiết (ざあざあ, しとしと, ぽかぽか), cơ thể (ぺこぺこ, からから, むかむか), tâm trạng (どきどき, いらいら, ほっと).
Học qua manga và quảng cáo
Manga vẽ chữ tượng thanh ngay trong khung tranh, thường viết bằng katakana như ドキドキ, ゴロゴロ. Bao bì đồ ăn Nhật hay ghi ふわふわ, もちもち (dẻo), サクサク (giòn tan). Đọc bao bì ở siêu thị là cách học rất nhanh. Nếu còn chưa đọc trôi katakana, xem lại bài bảng chữ cái katakana.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dịch theo âm tiếng Việt. ごろごろ không phải "rột rột"; nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh: sấm, lăn hay nằm ườn ở nhà.
- Dùng trong văn trang trọng. Báo cáo, email công việc, bài luận nên tránh từ tượng hình. Thay ぎりぎり間に合った bằng 時間内に間に合いました.
- Nhầm cảm xúc của mình với cảm xúc cho người khác. どきどき là tim mình đập; はらはら là lo cho người khác hoặc cho tình huống đang xem.
- Quên nghĩa thứ hai. べたべた còn là "bám dính lấy người yêu", ぺこぺこ còn là "khúm núm cúi đầu". Nghe thấy trong câu về người thì nghĩ tới nghĩa này.
Muốn nghe cách người Nhật nói những từ này trong hội thoại thật, kết hợp với luyện nghe ở mục luyện nói tiếng Nhật.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Nhật có bao nhiêu từ tượng thanh?
Rất nhiều. Các từ điển onomatope chuyên biệt của Nhật thu thập vài nghìn mục. Người học chỉ cần vài chục đến một trăm từ thông dụng là đủ cho giao tiếp hằng ngày.
Viết từ tượng thanh bằng hiragana hay katakana?
Cả hai đều đúng. Hiragana nghe mềm, hay dùng cho trạng thái và cảm xúc; katakana nghe mạnh, hay dùng cho âm thanh và trong manga. Ví dụ どきどき và ドキドキ cùng nghĩa.
Từ tượng thanh có thi trong JLPT không?
Có thể gặp, nhất là ở phần từ vựng từ N3 trở lên, với các từ như いらいら, ぎりぎり, ほっと, がっかり. Ở N5, N4 hầu như không có.
Đi khám bệnh ở Nhật có cần các từ này không?
Có. Bác sĩ hay hỏi đau kiểu gì: ずきずき (đau nhói theo nhịp, hay dùng cho đau đầu), きりきり (đau quặn như bị xoắn, hay dùng cho đau dạ dày), ひりひり (rát). Biết vài từ này giúp tả triệu chứng chính xác hơn.