Tiếng Hàn khi làm thẻ người nước ngoài 외국인등록증
Nội dung bài viết
Thẻ người nước ngoài ở Hàn Quốc gọi là (oegugin deungnokjeung), hay được gọi tắt là thẻ cư trú hoặc thẻ ARC. Người nước ngoài ở Hàn quá 90 ngày phải đăng ký người nước ngoài () trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh, tại cơ quan xuất nhập cảnh nơi mình sống. Trước khi đi, bạn đặt lịch hẹn trên trang (haikoria, Hi Korea). Tới quầy, chỉ cần nói (oegugin deungnogeul hareo wasseoyo, "Tôi đến để làm đăng ký người nước ngoài") là nhân viên sẽ hướng dẫn tiếp. Bài này gom từ vựng giấy tờ, các bước đặt lịch Hi Korea, câu hỏi thường gặp ở quầy, từ vựng khi gia hạn visa và những lỗi người Việt hay mắc.
Tên cơ quan và thủ tục bạn sẽ gặp
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| churipguk oegugincheong | Cục xuất nhập cảnh và người nước ngoài (cấp lớn) | |
| churipguk oegugin samuso | Văn phòng xuất nhập cảnh và người nước ngoài | |
| chuljangso | chi nhánh, văn phòng đại diện | |
| haikoria | cổng dịch vụ trực tuyến cho người nước ngoài (Hi Korea) | |
| minwon | hồ sơ, thủ tục hành chính của người dân | |
| oegugin deungnok | đăng ký người nước ngoài | |
| oegugin deungnokjeung | thẻ đăng ký người nước ngoài | |
| oegugin deungnok beonho | số đăng ký người nước ngoài | |
| cheryu jagyeok | tư cách lưu trú (loại visa như D-2, E-9) | |
| cheryu gigan | thời hạn lưu trú | |
| cheryu gigan yeonjang | gia hạn thời gian lưu trú | |
| cheryu jagyeok byeongyeong | đổi tư cách lưu trú (đổi loại visa) | |
| cheryuji byeongyeong singo | khai báo đổi nơi ở | |
| jaebalgeup | cấp lại |
Khi nói chuyện, người Hàn hay gọi chung là (churipguk, "chỗ xuất nhập cảnh"). Chữ (bija, visa) cũng được dùng hằng ngày, còn giấy tờ chính thức ghi 체류자격 và 체류기간. Gia hạn visa thực chất là xin (cheryu gigan yeonjang heoga, "giấy phép gia hạn thời gian lưu trú").
Từ vựng giấy tờ cần chuẩn bị
Hồ sơ cụ thể khác nhau theo từng loại visa, vì vậy hãy kiểm tra danh sách giấy tờ cho đúng tư cách lưu trú của mình trên Hi Korea trước khi đi. Dưới đây là các từ bạn gần như chắc chắn sẽ gặp.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| tonghap sincheongseo | đơn đăng ký dùng chung cho nhiều thủ tục | |
| yeogwon | hộ chiếu | |
| jeungmyeong sajin | ảnh thẻ | |
| susuryo | lệ phí | |
| susip inji | tem thu phí (dùng để nộp lệ phí) | |
| cheryuji ipjeung seoryu | giấy tờ chứng minh nơi ở | |
| imdaecha gyeyakseo | hợp đồng thuê nhà | |
| gisuksa ipsa hwaginseo | giấy xác nhận ở ký túc xá | |
| jaehak jeungmyeongseo | giấy chứng nhận đang theo học | |
| jaejik jeungmyeongseo | giấy chứng nhận đang làm việc | |
| geullo gyeyakseo | hợp đồng lao động | |
| saeopja deungnokjeung | giấy đăng ký kinh doanh (của công ty) | |
| sabon | bản sao | |
| wonbon | bản gốc |
Ảnh thẻ dùng loại cỡ hộ chiếu 3,5 x 4,5 cm, nền trắng, chụp gần đây. Hợp đồng thuê nhà là giấy tờ hay bị thiếu nhất. Nếu đang tìm nhà, bạn có thể đọc thêm bài tiếng Hàn khi đi thuê nhà để hiểu các mục trong hợp đồng.
Đặt lịch hẹn trên Hi Korea
Phần lớn văn phòng xuất nhập cảnh chỉ tiếp người đã đặt lịch trước. Bạn vào trang hikorea.go.kr, chọn mục đặt lịch hẹn đến văn phòng, rồi đi theo các bước. Giao diện có phiên bản tiếng Anh, nhưng các ô chọn thủ tục thường hiện tên tiếng Hàn, nên nhận ra các từ sau sẽ đỡ mất thời gian.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| bangmun yeyak | đặt lịch đến văn phòng | |
| eommu seontaek | chọn loại thủ tục | |
| gwanhal gigwan | cơ quan phụ trách khu vực của bạn | |
| bangmun ilja | ngày đến | |
| bangmun sigan | giờ đến | |
| yeyak hwagin | xem lại lịch đã đặt | |
| yeyak chwiso | huỷ lịch | |
| jeonja minwon | nộp hồ sơ trực tuyến |
Lịch ở các thành phố lớn thường kín sớm. Nếu ngày gần nhất còn trống đã sát hạn chót, hãy hỏi tổng đài thông tin cho người nước ngoài 1345, nơi có hỗ trợ tiếng Việt. Một số thủ tục như gia hạn hay đổi nơi ở có thể nộp trực tuyến qua mục , tuỳ loại visa.
Câu nói tại quầy xuất nhập cảnh
Câu bạn cần nói
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| oegugin deungnogeul hareo wasseoyo | Tôi đến để làm đăng ký người nước ngoài. | |
| cheryu gigan yeonjanghareo wasseoyo | Tôi đến để gia hạn thời gian lưu trú. | |
| bangmun yeyageul haesseoyo | Tôi đã đặt lịch hẹn rồi. | |
| eotteon seoryuga piryohaeyo | Cần những giấy tờ gì ạ? | |
| sincheongseoreul eotteoke sseoyo | Đơn này điền thế nào ạ? | |
| deungnokjeungeun eonje nawayo | Khi nào thì có thẻ ạ? | |
| upyeoneuro badeul su isseoyo | Tôi nhận qua bưu điện được không? | |
| cheoncheonhi malsseumhae juseyo | Xin nói chậm giúp tôi. | |
| beteunameo tongyeogi ganeunghaeyo | Có phiên dịch tiếng Việt không ạ? |
Câu nhân viên hay nói
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| beonhopyo ppopgo gidariseyo | Lấy số thứ tự rồi đợi nhé. | |
| yeogwonhago sincheongseo juseyo | Cho tôi hộ chiếu và đơn. | |
| seoryuga bujokaeyo | Hồ sơ còn thiếu giấy tờ. | |
| bowan seoryureul jechulhaseyo | Hãy nộp bổ sung giấy tờ. | |
| yeogie seomyeonghae juseyo | Ký tên vào đây giúp tôi. | |
| songarageul yeogie ollyeo juseyo | Đặt ngón tay lên đây (lấy dấu vân tay). | |
| jeopsujeung jal bogwanhaseyo | Giữ kỹ giấy biên nhận hồ sơ nhé. |
(jeopsujeung) là giấy biên nhận hồ sơ. Giữ nó cho tới khi nhận được thẻ, vì đây là bằng chứng bạn đã nộp hồ sơ đúng hạn. Khi nhân viên nói 보완 (bowan), nghĩa là hồ sơ chưa đủ và bạn phải nộp thêm trong thời hạn được báo.
Gia hạn visa và đổi nơi ở
Gia hạn phải nộp hồ sơ trước ngày hết hạn lưu trú ghi trên thẻ. Ở lại quá hạn là (bulbeop cheryu, cư trú bất hợp pháp) và có thể bị phạt (beomchikgeum, tiền phạt). Khi chuyển nhà, người đã đăng ký phải khai báo đổi nơi ở trong vòng 15 ngày kể từ ngày chuyển đến. Bạn có thể nộp trực tuyến qua mục 전자민원 trên Hi Korea, đến văn phòng xuất nhập cảnh, hoặc hỏi trung tâm hành chính phường nơi ở mới. Quá 15 ngày thì không khai trực tuyến được nữa mà phải đến văn phòng xuất nhập cảnh.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| mallyoil | ngày hết hạn | |
| heoga | được duyệt, giấy phép | |
| bulheo | bị từ chối | |
| jeonip singo | khai báo chuyển đến nơi ở mới | |
| jumin senteo | trung tâm hành chính phường | |
| bunsil singo | khai báo mất | |
| chulguk | xuất cảnh | |
| jaeipguk | tái nhập cảnh |
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| cheryu gigani got kkeunnayo. yeonjanghal su isseoyo | Thời hạn lưu trú sắp hết. Tôi gia hạn được không? | |
| isahaeseo jusoga bakkwieosseoyo | Tôi chuyển nhà nên địa chỉ đã đổi. | |
| oegugin deungnokjeungeul ireobeoryeosseoyo | Tôi bị mất thẻ người nước ngoài. | |
| hakgyoreul joreopaeseo bijareul bakkugo sipeoyo | Tôi tốt nghiệp rồi nên muốn đổi visa. |
Lưu ý ba từ dễ lẫn: 연장 là kéo dài thời gian của cùng loại visa, 변경 là đổi sang loại khác (ví dụ du học sang tìm việc), còn 재발급 là cấp lại thẻ khi mất hoặc hỏng. Chọn sai loại thủ tục khi đặt lịch là phải đặt lại từ đầu.
Đọc thông tin trên thẻ và giấy tờ
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| seongmyeong | họ tên | |
| gukga/jiyeok | quốc gia, khu vực | |
| seongbyeol | giới tính | |
| balgeup ilja | ngày cấp | |
| heoga ilja | ngày được duyệt | |
| mallyo ilja | ngày hết hạn | |
| cheryuji | nơi cư trú | |
| singoil | ngày khai báo |
Số đăng ký người nước ngoài gồm 13 chữ số và dùng gần như mọi nơi: mở tài khoản, làm sim điện thoại, đi khám bệnh. Khi ra ngân hàng, bạn sẽ được hỏi số này đầu tiên, xem thêm bài từ vựng tiếng Hàn ngân hàng.
Lỗi người Việt hay gặp khi làm thẻ
- Đến văn phòng mà chưa đặt lịch. Nhiều nơi không nhận hồ sơ nếu không có lịch hẹn. Đặt lịch càng sớm càng tốt sau khi nhập cảnh.
- Tên trên đơn khác hộ chiếu. Viết họ tên in hoa, không dấu, đúng thứ tự như trang thông tin hộ chiếu.
- Hợp đồng thuê nhà không đúng tên. Nếu ở nhờ hoặc ở chung, hãy hỏi trước giấy tờ thay thế được chấp nhận.
- Quên khai báo đổi nơi ở. Chuyển phòng trong cùng khu vẫn tính là đổi nơi ở. Quá 15 ngày có thể bị phạt.
- Để sát ngày hết hạn mới gia hạn. Lịch hẹn kín thì bạn không kịp nộp. Nên xem ngày hết hạn trên thẻ và lên kế hoạch sớm.
- Đi xuất cảnh khi hồ sơ đang xét. Hỏi rõ nhân viên trước khi về nước: (jigeum chulgukaedo dwaeyo, "Bây giờ tôi xuất cảnh được không?").
Nếu chưa quen kính ngữ khi nói với nhân viên nhà nước, bạn nên đọc thêm bài kính ngữ tiếng Hàn. Câu dùng đuôi 요 lịch sự là đủ, không cần dùng kính ngữ quá phức tạp.
Câu hỏi thường gặp
외국인등록증 là gì?
Là thẻ đăng ký người nước ngoài, cấp cho người lưu trú ở Hàn trên 90 ngày. Thẻ ghi số đăng ký, tư cách lưu trú và thời hạn lưu trú, dùng thay hộ chiếu trong hầu hết giao dịch hằng ngày.
Bao lâu sau khi sang Hàn phải làm thẻ?
Trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh. Du học sinh thường được trường hướng dẫn hoặc nộp theo nhóm, lao động thường được công ty hỗ trợ.
Gia hạn visa tiếng Hàn nói thế nào?
Văn nói: (bija yeonjang). Tên thủ tục chính thức: .
Không nói được tiếng Hàn thì gọi ai hỏi?
Gọi tổng đài 1345 dành cho người nước ngoài, có hỗ trợ tiếng Việt. Lệ phí, giấy tờ và thời gian chờ thay đổi theo loại visa, nên hỏi tổng đài hoặc xem Hi Korea thay vì tin vào thông tin truyền miệng.