Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Tiếng Hàn khi đi thuê nhà: 전세, 월세, 보증금

Admin
8 phút đọc51 lượt xem
Nội dung bài viết

Đi thuê nhà ở Hàn Quốc, ba từ bạn phải hiểu đầu tiên là (wolse, thuê trả tiền hằng tháng), (jeonse, đặt một khoản cọc lớn, không trả tiền tháng) và (bojeunggeum, tiền đặt cọc). Nơi bạn đến hỏi thuê là (budongsan, văn phòng môi giới nhà đất). Câu mở lời đơn giản nhất là (wolse wollum isseoyo?, "Có phòng một gian thuê theo tháng không?"). Bài này gom từ vựng tiếng Hàn khi đi thuê nhà theo thứ tự bạn sẽ gặp: loại nhà, tiền nong, xem phòng, hợp đồng, chuyển vào ở và lúc trả nhà.

전세, 월세 và 반전세 là gì

Đây là phần người Việt mới sang hay thấy lạ nhất, vì Việt Nam không có kiểu thuê giống 전세.

Tiếng HànPhiên âmNghĩaCách trả tiền
wolsethuê theo thángđặt cọc, sau đó trả tiền nhà mỗi tháng
jeonsethuê bằng tiền cọc lớnđặt một khoản cọc rất lớn, không trả tiền tháng, hết hạn lấy lại cọc
banjeonsenửa 전세cọc cao hơn 월세 thông thường, tiền tháng thấp hơn
bojeunggeumtiền đặt cọctrả khi ký, hoàn lại khi trả nhà
gyeyakgeumtiền cọc giữ chỗ khi ký hợp đồngthường là một phần của 보증금
jangeumsố tiền còn lạitrả nốt vào ngày dọn vào

Cách người Hàn viết giá phòng 월세 rất gọn: (bojeunggeum obaege wolse osip) nghĩa là cọc 500 vạn won, tiền tháng 50 vạn won. Đơn vị ngầm hiểu là (man won, mười nghìn won). Nếu chưa quen đếm theo vạn, xem lại bài số đếm tiếng Hàn.

Với 전세, khoản cọc rất lớn và rủi ro mất cọc là có thật nếu chủ nhà nợ nần. Du học sinh và lao động mới sang phần lớn thuê 월세. Nếu tính chuyện 전세, nên nhờ người hiểu luật Hàn đi cùng và tìm hiểu bảo hiểm hoàn trả cọc trước khi ký.

Từ vựng các loại nhà ở Hàn Quốc

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
wollumphòng một gian (bếp và giường chung một phòng, có toilet riêng)
turumnhà hai phòng
sseurirumnhà ba phòng
opiseutelcăn hộ văn phòng kết hợp ở
billanhà chung cư thấp tầng
apateuchung cư cao tầng
gosiwonphòng trọ rất nhỏ, thuê theo tháng
hasukở trọ có nấu cơm
sweeohauseunhà ở ghép
gisuksaký túc xá
banjihatầng bán hầm
oktapbangphòng trên sân thượng
jutaeknhà riêng

vốn là chỗ ở cho người ôn thi, phòng rất chật, thường không cần cọc hoặc cọc thấp. Nhiều người mới sang ở tạm 고시원 vài tháng rồi mới chuyển sang . rẻ nhưng hay ẩm, thiếu sáng và có nguy cơ ngập khi mưa to, nên hỏi kỹ trước khi thuê.

Tiền nhà và các khoản phí

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
gwallibiphí quản lý hằng tháng
gonggwageumtiền điện, nước, gas nói chung
jeongisetiền điện
sudosetiền nước
gaseubitiền gas
inteonet pohamđã gồm internet
junggae susuryophí môi giới
bokbiphí môi giới (cách nói thường ngày)
ipgeumchuyển tiền vào
gyejwatài khoản ngân hàng
yeonchetrả trễ

Khi xem tin cho thuê, đừng chỉ nhìn tiền tháng. Hỏi rõ (gwallibi eolmayeyo?, "Phí quản lý bao nhiêu?") và (gwallibie mwoga pohamdwaeyo?, "Phí quản lý gồm những gì?"). Có nhà gồm cả nước và internet, có nhà chỉ gồm dọn vệ sinh chung. Phí môi giới tính theo quy định và theo giá trị hợp đồng, nên hỏi văn phòng trước để khỏi bất ngờ. Từ vựng mở tài khoản, chuyển khoản tiền nhà có trong bài từ vựng tiếng Hàn ngân hàng.

Đi xem phòng: từ và câu cần dùng

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
bangphòng
pyeongđơn vị diện tích, khoảng 3,3 m²
cheungtầng
ellibeiteothang máy
yeogeseo gakkawoyogần ga tàu điện
pul opsyeoncó đủ đồ dùng cơ bản
opsyeonđồ có sẵn trong phòng
setakgimáy giặt
eeokeonđiều hoà
naengjanggotủ lạnh
boilleohệ thống sưởi sàn
gompanginấm mốc
haetbichi jal deureoyonắng vào tốt
namhyanghướng nam
juchachỗ đậu xe

Câu mẫu khi đi xem:

  • (bang jom bol su isseoyo?, "Tôi xem phòng được không?")
  • (eonjebuteo deureogal su isseoyo?, "Từ khi nào tôi vào ở được?")
  • (opsyeoni mwoga isseoyo?, "Phòng có sẵn đồ gì?")
  • (boilleo jal dwaeyo?, "Sưởi có chạy tốt không?")
  • (bojeunggeum jogeum natchul su isseoyo?, "Có thể giảm cọc một chút không?")

Mùa đông Hàn Quốc rất lạnh, nên là thứ cần kiểm tra kỹ. Nhìn góc tường, sau tủ xem có không. Tên đồ đạc trong nhà khác có ở bài từ vựng đồ dùng gia đình tiếng Hàn.

Hợp đồng thuê nhà ở Hàn Quốc: từ cần hiểu

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
imdaecha gyeyakseohợp đồng thuê nhà
jipjuinchủ nhà
imdaeinbên cho thuê
imchainbên thuê
gongin junggaesamôi giới có chứng chỉ
gyeyak giganthời hạn hợp đồng
mangingày hết hạn
jaegyeyakký lại hợp đồng
teugyakđiều khoản đặc biệt
deunggibu deungbongiấy đăng ký quyền sở hữu nhà
jeonip singokhai báo chuyển đến địa chỉ mới
hwakjeong iljaxác nhận ngày ký hợp đồng (để bảo vệ tiền cọc)
seomyeongchữ ký
dojangcon dấu cá nhân

Ba thứ người thuê nhà ở Hàn hay được khuyên làm: xem để biết ai thật sự là chủ nhà và căn nhà có đang thế chấp không; sau khi dọn vào thì làm ; và lấy cho hợp đồng. Người nước ngoài khai báo địa chỉ theo thủ tục dành cho người nước ngoài, quy định cụ thể nên hỏi văn phòng hành chính phường (, jumin senteo) hoặc văn phòng xuất nhập cảnh.

Đọc kỹ phần vì chủ nhà hay ghi thêm điều kiện ở đây, ví dụ cấm nuôi thú cưng (ballyeo dongmul geumji) hoặc người thuê tự trả phí vệ sinh khi trả phòng.

Hội thoại ở văn phòng 부동산

Người nóiCâuNghĩa
BạnXin chào, tôi đến xem phòng một gian.
Môi giớiAnh/chị tìm thuê tháng hay 전세?
BạnThuê tháng ạ. Cọc thấp thì tốt.
Môi giớiNgân sách của anh/chị khoảng bao nhiêu?
BạnCọc khoảng 300, tiền tháng khoảng 40 ạ.
Môi giớiAnh/chị tìm gần trường à?
BạnVâng, đi bộ đến được thì tốt.

Phiên âm: annyeonghaseyo. wollum boreo wasseoyo; wolse chajeuseyo, jeonse chajeuseyo?; wolseyo. bojeunggeumeun nateumyeon jokesseoyo; yesani eotteoke doeseyo?; bojeunggeum sambaege wolse sasip jeongdoyo; hakgyo geuncheoro chajeuseyo?; ne, georeoseo gal su isseumyeon jokesseoyo.

Chuyển vào ở và trả nhà

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
isachuyển nhà
ipjudọn vào ở
toegeodọn ra
isatjimđồ đạc khi chuyển nhà
cheongsobiphí dọn vệ sinh
wonsang bokgutrả lại hiện trạng ban đầu
bojeunggeum banhwanhoàn trả tiền cọc
gyeyak mallyohết hạn hợp đồng
jungdo haejichấm dứt hợp đồng giữa chừng

Muốn dọn ra trước hạn, báo chủ nhà sớm bằng câu (gyeyak gigan jeone nagago sipeoyo, "Tôi muốn dọn ra trước khi hết hạn hợp đồng"). Khi nhận phòng, chụp ảnh hiện trạng tường, sàn và đồ đạc để lúc trả nhà có bằng chứng về .

Lỗi người Việt hay mắc khi thuê nhà ở Hàn

  1. Hiểu 전세 là "thuê rẻ". Không trả tiền tháng nhưng khoản cọc rất lớn và rủi ro mất cọc cao nếu không kiểm tra giấy tờ.
  2. Quên hỏi phí quản lý. Tiền tháng thấp nhưng cao thì tổng chi vẫn đắt.
  3. Đọc 원룸 thành "uôn-rum". Phụ âm ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ, nên đọc là wollum. Phần quy tắc này có trong bài biến âm tiếng Hàn.
  4. Ký mà không đọc phần 특약. Nhờ người biết tiếng Hàn đọc cùng nếu chưa chắc.
  5. Chuyển cọc vào tài khoản không đúng tên chủ nhà. Tên trên và tên chủ tài khoản nhận tiền nên trùng nhau.

Câu hỏi thường gặp

전세 và 월세 khác nhau thế nào?

là đặt cọc rồi trả tiền nhà hằng tháng. là đặt một khoản cọc lớn, không trả tiền tháng, hết hạn hợp đồng chủ nhà hoàn lại cọc. Người mới sang Hàn thường thuê 월세.

보증금 có được trả lại không?

Có, được hoàn lại khi hết hợp đồng, sau khi trừ các khoản như tiền thiếu hoặc chi phí sửa hư hỏng nếu có. Vì vậy cần hợp đồng rõ ràng và ảnh chụp hiện trạng phòng.

고시원 có cần đặt cọc không?

Nhiều 고시원 không cần cọc hoặc cọc thấp, trả tiền theo tháng. Điều kiện cụ thể tuỳ từng nơi, hỏi bằng câu (bojeunggeum isseoyo?).

풀옵션 nghĩa là gì?

là phòng có sẵn các đồ cơ bản như máy giặt, tủ lạnh, điều hoà, bếp. Danh sách cụ thể khác nhau từng nhà, nên vẫn hỏi .