
Từ vựng tiếng Hàn về đồ dùng trong nhà theo từng phòng
Nội dung bài viết
Nhà trong tiếng Hàn là (jip), đồ dùng gia đình là (saenghwallyongpum), đồ điện gia dụng là (gajeon jepum). Bài này xếp từ vựng theo từng phòng: phòng khách, phòng ngủ, nhà tắm, bếp, rồi đến đồ điện, đồ giặt giũ và dọn dẹp. Cuối bài có mẫu câu thuê nhà cơ bản và câu báo đồ hỏng cho chủ nhà, phần người mới sang Hàn cần dùng sớm nhất.
Các phòng và khu vực trong nhà
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jip | nhà | |
| geosil | phòng khách | |
| bang | phòng | |
| anbang | phòng ngủ chính (của bố mẹ) | |
| chimsil | phòng ngủ | |
| / | bueok / jubang | nhà bếp |
| hwajangsil | nhà vệ sinh | |
| yoksil | phòng tắm | |
| hyeongwan | lối vào, chỗ để giày | |
| beranda | ban công kín | |
| dayongdosil | phòng đa năng (thường đặt máy giặt) | |
| changgo | kho | |
| changmun | cửa sổ | |
| mun | cửa | |
| badak | sàn nhà | |
| byeok | tường | |
| cheonjang | trần nhà |
Ở Hàn, nhà vệ sinh và phòng tắm thường chung một phòng, nên dùng cho cả hai. Người Hàn cởi giày ở trước khi bước vào nhà, vì sàn có hệ thống sưởi và nhiều nhà vẫn ngồi, nằm trên sàn.
Đồ dùng phòng khách
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sopa | ghế sofa | |
| / | takja / teibeul | bàn |
| / | tellebijeon / tibeui | tivi |
| rimokeon | điều khiển từ xa | |
| keoteun | rèm cửa | |
| kapet | thảm | |
| eeokeon | điều hoà | |
| seonpunggi | quạt điện | |
| sigye | đồng hồ | |
| aekja | khung ảnh | |
| hwabun | chậu cây | |
| / | jeondeung / bul | đèn |
| seuwichi | công tắc | |
| konsenteu | ổ cắm điện | |
| meoltitap | ổ cắm kéo dài |
Bật, tắt đèn dùng từ 불: (bul jom kyeo juseyo, "bật đèn giúp tôi"), (bul kkeoyo, "tắt đèn nhé"). Động từ (bật) và (tắt) dùng chung cho tivi, điều hoà, máy tính.
Đồ dùng phòng ngủ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| chimdae | giường | |
| maeteuriseu | đệm | |
| ibul | chăn | |
| yo | đệm trải sàn | |
| begae | gối | |
| otjang | tủ quần áo | |
| seorapjang | tủ ngăn kéo | |
| otgeori | móc treo quần áo | |
| chaeksang | bàn học, bàn làm việc | |
| uija | ghế | |
| chaekjang | giá sách | |
| geoul | gương | |
| seutaendeu | đèn bàn | |
| jeongi jangpan | đệm sưởi điện |
Nhiều gia đình Hàn trải và xuống sàn để ngủ thay vì dùng giường. Mùa đông, là món gần như nhà nào cũng có.
Đồ dùng nhà tắm và nhà vệ sinh
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| byeongi | bồn cầu | |
| semyeondae | bồn rửa mặt | |
| syawogi | vòi sen | |
| yokjo | bồn tắm | |
| sudokkokji | vòi nước | |
| baesugu | lỗ thoát nước | |
| sugeon | khăn tắm, khăn mặt | |
| hyuji | giấy vệ sinh | |
| binu | xà phòng | |
| syampu | dầu gội | |
| chitsol | bàn chải đánh răng | |
| chiyak | kem đánh răng | |
| deuraigi | máy sấy tóc | |
| hyujitong | thùng rác |
Câu báo sự cố hay dùng: (byeongiga makhyeosseoyo, "bồn cầu bị tắc"), (muri an nawayo, "nước không chảy"), ("không có nước nóng").
Đồ dùng nhà bếp cơ bản
Phần này chỉ gồm vật dụng lớn trong bếp. Dụng cụ nấu ăn và gia vị chi tiết có trong bài từ vựng tiếng Hàn nhà bếp.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| naengjanggo | tủ lạnh | |
| naengdongsil | ngăn đá | |
| gaseureinji | bếp ga | |
| indeoksyeon | bếp từ | |
| jeonjareinji | lò vi sóng | |
| bapsot | nồi cơm điện | |
| singkeudae | bồn rửa bát, tủ bếp | |
| jeongsugi | máy lọc nước | |
| siktak | bàn ăn | |
| geureut | bát, đồ đựng | |
| / | sutgarak / jeotgarak | thìa / đũa |
Đồ điện gia dụng, giặt giũ và dọn dẹp
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| setakgi | máy giặt | |
| geonjogi | máy sấy quần áo | |
| ppallae geonjodae | giá phơi đồ | |
| darimi | bàn là | |
| cheongsogi | máy hút bụi | |
| robot cheongsogi | robot hút bụi | |
| gonggi cheongjeonggi | máy lọc không khí | |
| gaseupgi | máy tạo ẩm | |
| jeseupgi | máy hút ẩm | |
| boilleo | nồi hơi, hệ thống sưởi sàn và nước nóng | |
| bitjaru | chổi | |
| geolle | giẻ lau | |
| seje | chất tẩy rửa, bột giặt | |
| sseuregi bongtu | túi rác |
Chữ (gi, 機, máy) đứng cuối nhiều tên đồ điện: 세탁기 máy giặt, 건조기 máy sấy, 청소기 máy hút bụi, 가습기 máy tạo ẩm. Nhớ chữ này, bạn đoán được nghĩa rất nhiều từ mới. Cách đoán nghĩa qua gốc Hán có trong bài từ Hán Hàn đoán nghĩa.
Rác ở Hàn phải phân loại, gọi là (bullisugeo). Rác thường bỏ vào túi rác có phí (jongnyangje bongtu) mua ở cửa hàng tiện lợi, còn rác thức ăn là (eumsingmul sseuregi) bỏ riêng. Cách phân loại cụ thể khác nhau tuỳ quận, bạn nên hỏi chủ nhà hoặc ban quản lý toà nhà.
Câu nói vị trí đồ vật trong nhà
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| rimokeoni sopa wie isseoyo | Điều khiển ở trên sofa. | |
| sugeoneun seorap ane isseoyo | Khăn ở trong ngăn kéo. | |
| setakgineun berandae isseoyo | Máy giặt ở ngoài ban công. | |
| chimdae yeope seutaendeuga isseoyo | Cạnh giường có đèn bàn. |
Mẫu câu này dùng 있어요 với tiểu từ 에. Xem thêm bài 있어요 và 없어요 nếu bạn muốn luyện cách nói có, không có.
Từ vựng thuê nhà ở Hàn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| wollum | phòng đơn khép kín (một phòng có bếp, vệ sinh) | |
| turum | nhà hai phòng | |
| opiseutel | căn hộ văn phòng | |
| apateu | chung cư | |
| gosiwon | phòng trọ siêu nhỏ, thuê theo tháng | |
| hasuk | ở trọ có bao ăn | |
| jipjuin | chủ nhà | |
| budongsan | văn phòng môi giới nhà đất | |
| wolse | thuê trả tiền hằng tháng | |
| jeonse | thuê bằng tiền đặt cọc lớn, không trả tiền tháng | |
| bojeunggeum | tiền đặt cọc | |
| gwallibi | phí quản lý | |
| / | gyeyak / gyeyakseo | hợp đồng |
| pul opsyeon | có sẵn đầy đủ đồ dùng | |
| isa | chuyển nhà | |
| ipju | dọn vào ở |
nghĩa là phòng đã có sẵn các đồ cơ bản như giường, tủ lạnh, máy giặt, điều hoà. Danh sách cụ thể khác nhau tuỳ phòng, nên khi xem nhà hãy hỏi rõ.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| wolsega eolmayeyo? | Tiền thuê tháng bao nhiêu? | |
| bojeunggeumeun eolmayeyo? | Tiền cọc bao nhiêu? | |
| gwallibi pohamieyo? | Đã gồm phí quản lý chưa? | |
| opsyeoni mwoga isseoyo? | Phòng có sẵn những đồ gì? | |
| eonje ipjuhal su isseoyo? | Khi nào tôi dọn vào được? | |
| boilleoga gojang nasseoyo | Hệ thống sưởi bị hỏng rồi. | |
| eeokeoni an dwaeyo | Điều hoà không chạy. | |
| eonje gochyeo jusil su isseoyo? | Khi nào anh/chị sửa giúp được ạ? |
Câu (gojang nasseoyo, "bị hỏng rồi") đặt sau tên bất kỳ đồ vật nào trong bài: 세탁기가 고장 났어요, 냉장고가 고장 났어요. Đây là câu bạn nên thuộc đầu tiên khi thuê nhà. Câu dùng đuôi quá khứ, xem lại bài thì quá khứ 았/었어요 nếu cần.
Lỗi người Việt hay gặp
- Đọc 부엌 là bu-eok-k: ㅋ ở cuối đọc như ㄱ, nên 부엌 là bueok. Khi có nguyên âm theo sau, ㅋ hiện lại: (bueoke).
- Đọc 원룸 là won-rum: ㄴ gặp ㄹ biến thành ㄹ, nên đọc là wollum.
- Dùng 방 cho mọi phòng: 방 thường là phòng ngủ, phòng riêng. Phòng khách là 거실.
- Nói 에어컨을 열어요: bật máy dùng , không dùng 열다 (mở cửa, mở nắp).
Câu hỏi thường gặp
화장실 và 욕실 khác nhau thế nào?
là nhà vệ sinh, là phòng tắm. Vì nhà Hàn hay gộp hai phòng làm một nên trong đời sống người ta gần như chỉ nói 화장실. 욕실 hay gặp trên quảng cáo bán đồ, nội thất.
월세 và 전세 cái nào hợp với người nước ngoài mới sang?
Người mới sang thường chọn vì tiền cọc thấp hơn nhiều. 전세 đòi khoản cọc rất lớn và có rủi ro nếu chủ nhà không trả lại cọc, nên cần tìm hiểu kỹ hợp đồng và hỏi người có kinh nghiệm trước khi ký.
Học từ vựng đồ dùng trong nhà theo cách nào nhanh nhớ?
Dán nhãn tiếng Hàn lên chính đồ vật trong phòng bạn, mỗi ngày đọc to khi dùng. Cách học theo nhóm nhỏ, ôn lại sau vài ngày có trong bài mỗi ngày học bao nhiêu từ tiếng Hàn.