Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Từ vựng tiếng Hàn về đồ dùng trong nhà theo từng phòng
Học tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn về đồ dùng trong nhà theo từng phòng

Admin
7 phút đọc36 lượt xem
Nội dung bài viết

Nhà trong tiếng Hàn là (jip), đồ dùng gia đình là (saenghwallyongpum), đồ điện gia dụng là (gajeon jepum). Bài này xếp từ vựng theo từng phòng: phòng khách, phòng ngủ, nhà tắm, bếp, rồi đến đồ điện, đồ giặt giũ và dọn dẹp. Cuối bài có mẫu câu thuê nhà cơ bản và câu báo đồ hỏng cho chủ nhà, phần người mới sang Hàn cần dùng sớm nhất.

Các phòng và khu vực trong nhà

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
jipnhà
geosilphòng khách
bangphòng
anbangphòng ngủ chính (của bố mẹ)
chimsilphòng ngủ
/ bueok / jubangnhà bếp
hwajangsilnhà vệ sinh
yoksilphòng tắm
hyeongwanlối vào, chỗ để giày
berandaban công kín
dayongdosilphòng đa năng (thường đặt máy giặt)
changgokho
changmuncửa sổ
muncửa
badaksàn nhà
byeoktường
cheonjangtrần nhà

Ở Hàn, nhà vệ sinh và phòng tắm thường chung một phòng, nên dùng cho cả hai. Người Hàn cởi giày ở trước khi bước vào nhà, vì sàn có hệ thống sưởi và nhiều nhà vẫn ngồi, nằm trên sàn.

Đồ dùng phòng khách

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
sopaghế sofa
/ takja / teibeulbàn
/ tellebijeon / tibeuitivi
rimokeonđiều khiển từ xa
keoteunrèm cửa
kapetthảm
eeokeonđiều hoà
seonpunggiquạt điện
sigyeđồng hồ
aekjakhung ảnh
hwabunchậu cây
/ jeondeung / bulđèn
seuwichicông tắc
konsenteuổ cắm điện
meoltitapổ cắm kéo dài

Bật, tắt đèn dùng từ 불: (bul jom kyeo juseyo, "bật đèn giúp tôi"), (bul kkeoyo, "tắt đèn nhé"). Động từ (bật) và (tắt) dùng chung cho tivi, điều hoà, máy tính.

Đồ dùng phòng ngủ

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
chimdaegiường
maeteuriseuđệm
ibulchăn
yođệm trải sàn
begaegối
otjangtủ quần áo
seorapjangtủ ngăn kéo
otgeorimóc treo quần áo
chaeksangbàn học, bàn làm việc
uijaghế
chaekjanggiá sách
geoulgương
seutaendeuđèn bàn
jeongi jangpanđệm sưởi điện

Nhiều gia đình Hàn trải và xuống sàn để ngủ thay vì dùng giường. Mùa đông, là món gần như nhà nào cũng có.

Đồ dùng nhà tắm và nhà vệ sinh

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
byeongibồn cầu
semyeondaebồn rửa mặt
syawogivòi sen
yokjobồn tắm
sudokkokjivòi nước
baesugulỗ thoát nước
sugeonkhăn tắm, khăn mặt
hyujigiấy vệ sinh
binuxà phòng
syampudầu gội
chitsolbàn chải đánh răng
chiyakkem đánh răng
deuraigimáy sấy tóc
hyujitongthùng rác

Câu báo sự cố hay dùng: (byeongiga makhyeosseoyo, "bồn cầu bị tắc"), (muri an nawayo, "nước không chảy"), ("không có nước nóng").

Đồ dùng nhà bếp cơ bản

Phần này chỉ gồm vật dụng lớn trong bếp. Dụng cụ nấu ăn và gia vị chi tiết có trong bài từ vựng tiếng Hàn nhà bếp.

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
naengjanggotủ lạnh
naengdongsilngăn đá
gaseureinjibếp ga
indeoksyeonbếp từ
jeonjareinjilò vi sóng
bapsotnồi cơm điện
singkeudaebồn rửa bát, tủ bếp
jeongsugimáy lọc nước
siktakbàn ăn
geureutbát, đồ đựng
/ sutgarak / jeotgarakthìa / đũa

Đồ điện gia dụng, giặt giũ và dọn dẹp

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
setakgimáy giặt
geonjogimáy sấy quần áo
ppallae geonjodaegiá phơi đồ
darimibàn là
cheongsogimáy hút bụi
robot cheongsogirobot hút bụi
gonggi cheongjeonggimáy lọc không khí
gaseupgimáy tạo ẩm
jeseupgimáy hút ẩm
boilleonồi hơi, hệ thống sưởi sàn và nước nóng
bitjaruchổi
geollegiẻ lau
sejechất tẩy rửa, bột giặt
sseuregi bongtutúi rác

Chữ (gi, 機, máy) đứng cuối nhiều tên đồ điện: 세탁기 máy giặt, 건조기 máy sấy, 청소기 máy hút bụi, 가습기 máy tạo ẩm. Nhớ chữ này, bạn đoán được nghĩa rất nhiều từ mới. Cách đoán nghĩa qua gốc Hán có trong bài từ Hán Hàn đoán nghĩa.

Rác ở Hàn phải phân loại, gọi là (bullisugeo). Rác thường bỏ vào túi rác có phí (jongnyangje bongtu) mua ở cửa hàng tiện lợi, còn rác thức ăn là (eumsingmul sseuregi) bỏ riêng. Cách phân loại cụ thể khác nhau tuỳ quận, bạn nên hỏi chủ nhà hoặc ban quản lý toà nhà.

Câu nói vị trí đồ vật trong nhà

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
rimokeoni sopa wie isseoyoĐiều khiển ở trên sofa.
sugeoneun seorap ane isseoyoKhăn ở trong ngăn kéo.
setakgineun berandae isseoyoMáy giặt ở ngoài ban công.
chimdae yeope seutaendeuga isseoyoCạnh giường có đèn bàn.

Mẫu câu này dùng 있어요 với tiểu từ 에. Xem thêm bài 있어요 và 없어요 nếu bạn muốn luyện cách nói có, không có.

Từ vựng thuê nhà ở Hàn

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
wollumphòng đơn khép kín (một phòng có bếp, vệ sinh)
turumnhà hai phòng
opiseutelcăn hộ văn phòng
apateuchung cư
gosiwonphòng trọ siêu nhỏ, thuê theo tháng
hasukở trọ có bao ăn
jipjuinchủ nhà
budongsanvăn phòng môi giới nhà đất
wolsethuê trả tiền hằng tháng
jeonsethuê bằng tiền đặt cọc lớn, không trả tiền tháng
bojeunggeumtiền đặt cọc
gwallibiphí quản lý
/ gyeyak / gyeyakseohợp đồng
pul opsyeoncó sẵn đầy đủ đồ dùng
isachuyển nhà
ipjudọn vào ở

nghĩa là phòng đã có sẵn các đồ cơ bản như giường, tủ lạnh, máy giặt, điều hoà. Danh sách cụ thể khác nhau tuỳ phòng, nên khi xem nhà hãy hỏi rõ.

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
wolsega eolmayeyo?Tiền thuê tháng bao nhiêu?
bojeunggeumeun eolmayeyo?Tiền cọc bao nhiêu?
gwallibi pohamieyo?Đã gồm phí quản lý chưa?
opsyeoni mwoga isseoyo?Phòng có sẵn những đồ gì?
eonje ipjuhal su isseoyo?Khi nào tôi dọn vào được?
boilleoga gojang nasseoyoHệ thống sưởi bị hỏng rồi.
eeokeoni an dwaeyoĐiều hoà không chạy.
eonje gochyeo jusil su isseoyo?Khi nào anh/chị sửa giúp được ạ?

Câu (gojang nasseoyo, "bị hỏng rồi") đặt sau tên bất kỳ đồ vật nào trong bài: 세탁기가 고장 났어요, 냉장고가 고장 났어요. Đây là câu bạn nên thuộc đầu tiên khi thuê nhà. Câu dùng đuôi quá khứ, xem lại bài thì quá khứ 았/었어요 nếu cần.

Lỗi người Việt hay gặp

  • Đọc 부엌 là bu-eok-k: ㅋ ở cuối đọc như ㄱ, nên 부엌 là bueok. Khi có nguyên âm theo sau, ㅋ hiện lại: (bueoke).
  • Đọc 원룸 là won-rum: ㄴ gặp ㄹ biến thành ㄹ, nên đọc là wollum.
  • Dùng 방 cho mọi phòng: 방 thường là phòng ngủ, phòng riêng. Phòng khách là 거실.
  • Nói 에어컨을 열어요: bật máy dùng , không dùng 열다 (mở cửa, mở nắp).

Câu hỏi thường gặp

화장실 và 욕실 khác nhau thế nào?

là nhà vệ sinh, là phòng tắm. Vì nhà Hàn hay gộp hai phòng làm một nên trong đời sống người ta gần như chỉ nói 화장실. 욕실 hay gặp trên quảng cáo bán đồ, nội thất.

월세 và 전세 cái nào hợp với người nước ngoài mới sang?

Người mới sang thường chọn vì tiền cọc thấp hơn nhiều. 전세 đòi khoản cọc rất lớn và có rủi ro nếu chủ nhà không trả lại cọc, nên cần tìm hiểu kỹ hợp đồng và hỏi người có kinh nghiệm trước khi ký.

Học từ vựng đồ dùng trong nhà theo cách nào nhanh nhớ?

Dán nhãn tiếng Hàn lên chính đồ vật trong phòng bạn, mỗi ngày đọc to khi dùng. Cách học theo nhóm nhỏ, ôn lại sau vài ngày có trong bài mỗi ngày học bao nhiêu từ tiếng Hàn.