Côn trùng tiếng Hàn: tên gọi, muỗi 모기 và câu ở hiệu thuốc
Nội dung bài viết
Côn trùng trong tiếng Hàn là (gonchung), nhưng trong đời sống người Hàn gọi chung các loài bò, bay nhỏ là (beolle). Muỗi là (mogi), gián là (bakwibeolle), ong là (beol). Bình xịt diệt côn trùng gọi là (salchungje), còn thuốc xịt chống muỗi lên da là (mogi gipije). Bị muỗi đốt, bạn nói (mogihante mullyeosseoyo). Bài dưới có bảng tên côn trùng bằng Hangul theo nhóm, câu tả vết đốt, tên sản phẩm và câu dùng ở hiệu thuốc.
벌레 và 곤충 khác nhau thế nào?
(gonchung) là từ Hán Hàn đọc theo âm 昆蟲, gặp trong sách sinh học, bảo tàng, phim tài liệu. (beolle) là từ thuần Hàn, nghĩa rộng hơn: gián, nhện, sâu, rết đều gọi được là 벌레. Thấy con gì lạ trong phòng, câu tự nhiên nhất là (yeogi beolle isseoyo!, Ở đây có con bọ!)
Chú ý cách đọc: 벌레 có hai phụ âm ㄹ gặp nhau nên đọc là beolle, lưỡi chạm nhẹ hai lần. Để đếm côn trùng, người Hàn dùng lượng từ (mari): (mogi han mari, một con muỗi), (gaemi du mari, hai con kiến). Tên và tiếng kêu các con vật khác có trong bài từ vựng tiếng Hàn chủ đề con vật.
Bảng tên côn trùng tiếng Hàn
Côn trùng gây hại trong nhà
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| mogi | muỗi | |
| bakwibeolle | gián | |
| pari | ruồi | |
| nalpari | ruồi nhỏ, muỗi mắt bay quanh bếp | |
| chopari | ruồi giấm quanh trái cây, thùng rác | |
| gaemi | kiến | |
| huingaemi | mối | |
| jindeugi | mạt, ve (trong chăn đệm, ngoài bụi cỏ) | |
| byeoruk | bọ chét | |
| bindae | rệp giường | |
| jombeolle | nhậy bạc, mọt giấy | |
| harusari | con phù du |
Côn trùng có thể đốt, cắn gây nguy hiểm
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| beol | ong nói chung | |
| malbeol | ong bắp cày, ong vò vẽ lớn | |
| kkulbeol | ong mật | |
| jine | con rết | |
| geomi | con nhện | |
| songchungi | sâu róm (sâu thông) | |
| aebeolle | ấu trùng, con sâu |
Côn trùng thường gặp ngoài trời
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| nabi | bướm | |
| nabang | bướm đêm, ngài | |
| jamjari | chuồn chuồn | |
| maemi | ve sầu | |
| mettugi | châu chấu | |
| gwitturami | dế | |
| mudangbeolle | bọ rùa | |
| samagwi | bọ ngựa (cũng có nghĩa mụn cóc) | |
| saseumbeolle | bọ kìm | |
| jangsupungdengi | bọ hung có sừng |
Nhiều tên kết thúc bằng 벌레: 바퀴벌레, 무당벌레, 사슴벌레, 좀벌레. Gặp một từ mới có đuôi này, bạn đoán được ngay đó là một loại bọ. Người Hàn cũng hay rút gọn gián thành (bakwi), nhưng 바퀴 còn nghĩa là bánh xe, nên khi hỏi mua thuốc cứ nói đủ 바퀴벌레.
Bị muỗi đốt, ong chích nói thế nào?
Tiếng Hàn dùng (mullida, bị cắn) cho muỗi, kiến, rết, nhện, và dùng (ssoida, bị chích) cho ong. Điểm này khác tiếng Nhật: muỗi trong tiếng Hàn cũng “cắn”. Người nói là nạn nhân nên dùng thể bị động 물렸어요, 쏘였어요.
- (mogihante mani mullyeosseoyo): Tôi bị muỗi đốt nhiều.
- (beore ssoyeosseoyo): Tôi bị ong chích.
- (jinehante mullyeosseoyo): Tôi bị rết cắn.
- (mwoe mullyeonneunji moreugesseoyo): Tôi không biết mình bị con gì cắn.
Sau đó tả vết đốt:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| garyeowoyo | ngứa | |
| neomu garyeowoyo | ngứa quá | |
| bueosseoyo | bị sưng | |
| ppalgake dwaesseoyo | bị đỏ lên | |
| ttakkeumgeoryeoyo | đau rát, châm chích | |
| muljibi saenggyeosseoyo | bị phồng rộp | |
| dudeureogiga nasseoyo | bị nổi mề đay |
Bị ong chích rồi khó thở, chóng mặt, nổi mẩn toàn thân là trường hợp khẩn cấp, cần gọi 119 (cấp cứu ở Hàn) thay vì đi hiệu thuốc. Câu cần nói: (beore ssoyeonneunde sumswigiga himdeureoyo, Tôi bị ong chích và khó thở.) Từ vựng khoa khám và triệu chứng khác có trong bài từ vựng tiếng Hàn ở bệnh viện.
Tên sản phẩm diệt và chống côn trùng
Bình xịt, nhang muỗi, bẫy gián thường bán ở siêu thị (mateu) và cửa hàng tiện lợi (pyeonuijeom), nhiều nhất vào mùa hè. Thuốc bôi vết đốt thì mua ở hiệu thuốc (yakguk). Bảng dưới là chữ bạn sẽ thấy trên bao bì.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa, dùng khi nào |
|---|---|---|
| salchungje | thuốc diệt côn trùng nói chung, thường là bình xịt | |
| mogiyak | thuốc muỗi (có thể là bình xịt hoặc thuốc bôi, cần hỏi rõ) | |
| mogi gipije | thuốc xịt, bôi chống muỗi lên da, quần áo | |
| mogihyang | nhang muỗi | |
| jeonja mogihyang | máy đuổi muỗi cắm điện | |
| bakwibeolleyak | thuốc trị gián | |
| jjaneun gel taip | dạng gel bóp ra góc tủ, khe bếp | |
| teuraep | bẫy, hộp mồi | |
| hunjeungje | thuốc xông khói cả phòng | |
| kkeunkkeuni | tấm keo dính bẫy côn trùng | |
| jindeugi seupeurei | bình xịt mạt cho chăn đệm |
Phân biệt hai nhóm: (salchungje) để diệt, xịt vào con vật hoặc không gian, không xịt lên người. (gipije) để xua, xịt lên da hoặc quần áo trước khi đi dã ngoại. Riêng (hunjeungje), hãy đọc kỹ phần (juuisahang, lưu ý) trên hộp: thường phải cất thức ăn, rời phòng trong thời gian ghi trên hộp và mở cửa thông gió sau khi xông.
Thuốc bôi khi bị đốt
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| beolle mullin de bareuneun yak | thuốc bôi chỗ côn trùng cắn | |
| garyeoum yeongo | thuốc mỡ chống ngứa | |
| yeongo | thuốc mỡ, thuốc bôi dạng kem | |
| mulpaseu | thuốc bôi dạng nước có đầu lăn | |
| eoriniyong | dùng cho trẻ em |
Cách mô tả triệu chứng thông thường, cách đọc liều dùng và tên các loại thuốc phổ biến được giải thích riêng trong bài tiếng Hàn khi đi mua thuốc.
Câu dùng ở hiệu thuốc 약국
- (beolle mullin de bareuneun yak isseoyo?): Có thuốc bôi chỗ côn trùng cắn không ạ?
- (mogihante mullyeonneunde neomu garyeowoyo): Tôi bị muỗi đốt, ngứa quá.
- (aihante sseodo dwaeyo?): Dùng cho trẻ con được không ạ?
- (harue myeot beon ballayo?): Một ngày bôi mấy lần ạ?
- (pibue jikjeop ppuryeodo dwaeyo?): Xịt trực tiếp lên da được không ạ?
- (bakwibeolle eopsaeneun yageun eodiseo sayo?): Thuốc diệt gián mua ở đâu ạ?
- (jibe gangajiga inneunde gwaenchanayo?): Nhà tôi có chó con, dùng có sao không ạ?
Dược sĩ có thể hỏi lại những câu như:
- (eodireul mullyeosseoyo?): Bị cắn ở đâu?
- (eonje mullyeosseoyo?): Bị cắn lúc nào?
- (aiga myeot sarieyo?): Bé mấy tuổi rồi?
- (allereugi isseuseyo?): Bạn có bị dị ứng gì không?
Lỗi người Việt hay gặp
- Dùng 쏘이다 cho muỗi. Muỗi đi với (mullida): (mogihante mullyeosseoyo). Còn 쏘이다 dành cho ong và những con có ngòi.
- Quên thể bị động. Nói (mogiga mureosseoyo, con muỗi đã cắn) vẫn đúng ngữ pháp nhưng nghe như kể chuyện về con muỗi. Khi nói về mình, người Hàn quen dùng 물렸어요.
- Nói 모기약 rồi nhận sai món. 모기약 có thể là bình xịt diệt muỗi hoặc thuốc bôi. Muốn thuốc bôi, nói rõ (bareuneun mogiyak); muốn bình xịt, nói (ppurineun mogiyak).
- Đọc 벌레 thành “bơ-rê”. Hai ㄹ liền nhau đọc như l kéo dài: (beolle). Các âm dễ lẫn khác được tổng hợp trong bài âm tiếng Hàn người Việt hay lẫn.
Mẹo nhớ nhanh
Gom từ theo tình huống. Mùa hè trong phòng: (mogi), (mogihyang), (garyeowoyo). Dọn nhà: (bakwibeolle), (teuraep), (hunjeungje). Đi núi: (malbeol), (jindeugi), (gipije). Đọc to từng cụm vài lần trước khi ra hiệu thuốc, đến nơi bạn sẽ nói tự tin hơn.
Câu hỏi thường gặp
Côn trùng tiếng Hàn là gì?
Từ khoa học là (gonchung). Trong giao tiếp, người Hàn dùng (beolle) để gọi chung côn trùng và các loài bò nhỏ.
Muỗi tiếng Hàn là gì?
Muỗi là (mogi). Bị muỗi đốt nói (mogihante mullyeosseoyo).
Bình xịt côn trùng tiếng Hàn gọi là gì?
Bình xịt diệt côn trùng là (salchungje) hoặc (ppurineun mogiyak) nếu dành cho muỗi. Thuốc xịt chống muỗi lên da là (mogi gipije).
Gián tiếng Hàn là gì?
Gián là (bakwibeolle), thuốc trị gián là (bakwibeolleyak).