Phỏng vấn visa du học Hàn Quốc: 30 câu hỏi và gợi ý trả lời
Nội dung bài viết
Phỏng vấn visa du học Hàn Quốc chủ yếu xoay quanh năm điều: bạn là ai, bạn sẽ học gì ở trường nào, vì sao chọn Hàn Quốc, ai trả tiền học và học xong bạn làm gì. Nếu hồ sơ ghi bạn đã học tiếng Hàn, người phỏng vấn có thể hỏi một vài câu bằng tiếng Hàn để kiểm tra. Bài này gom 30 câu hỏi hay gặp nhất bằng tiếng Hàn, có phiên âm, nghĩa và câu trả lời mẫu, dùng được cho cả người xin visa học tiếng (D-4) lẫn học chính quy (D-2).
Câu đầu tiên gần như luôn là (Jagisogaereul hae boseyo., bạn hãy giới thiệu bản thân). Một câu trả lời gọn: (Annyeonghaseyo. Jeoneun Eunguyen Ban An-imnida. Olhae yeorahop sarigo Hanoieseo watseumnida., xin chào, tôi là Nguyễn Văn An, năm nay 19 tuổi, đến từ Hà Nội).
Ai phải phỏng vấn và phỏng vấn ở đâu
Không phải ai cũng gặp cùng một kiểu phỏng vấn. Có hai vòng bạn có thể gặp: phỏng vấn tuyển sinh do trường Hàn Quốc tổ chức (trực tiếp hoặc qua mạng), và phỏng vấn khi nộp hồ sơ visa tại cơ quan đại diện Hàn Quốc ở Việt Nam. Việc có bị gọi phỏng vấn visa hay không, hình thức và ngôn ngữ phỏng vấn thay đổi theo từng thời kỳ. Hãy đọc thông báo mới nhất trên trang Đại sứ quán Hàn Quốc tại Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán tại TP.HCM, và hỏi trường bạn đăng ký.
Bài này khác với phỏng vấn xin việc. Nếu bạn cần chuẩn bị phỏng vấn đi làm ở công ty Hàn, xem bài phỏng vấn tiếng Hàn khi xin việc.
Nhóm 1: Thông tin bản thân (câu 1 đến 6)
| # | Câu hỏi | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | Jagisogaereul hae boseyo. | Hãy giới thiệu bản thân. | |
| 2 | Ireumi mwoyeyo? | Tên bạn là gì? | |
| 3 | Naiga eotteoke doeseyo? | Bạn bao nhiêu tuổi? | |
| 4 | Gohyangi eodiyeyo? | Quê bạn ở đâu? | |
| 5 | Gajogi myeot myeongieyo? | Gia đình bạn có mấy người? | |
| 6 | Jigeum museun ireul haeyo? | Hiện giờ bạn đang làm gì? |
Với câu 6, nói đúng tình trạng thật: vừa tốt nghiệp cấp ba, đang học đại học hay đang đi làm. Ví dụ: (Jangnyeone godeunghakgyoreul joreopago jigeumeun hangugeoreul baeugo itseumnida., năm ngoái tôi tốt nghiệp cấp ba, hiện đang học tiếng Hàn). Cách giới thiệu bản thân chi tiết hơn có trong bài tự giới thiệu bằng tiếng Hàn.
Nhóm 2: Trường và ngành học (câu 7 đến 12)
| # | Câu hỏi | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 7 | Eoneu hakgyoe gayo? | Bạn sẽ học trường nào? | |
| 8 | Geu hakgyoneun eoneu dosie isseoyo? | Trường đó ở thành phố nào? | |
| 9 | Wae geu hakgyoreul seontaekaesseoyo? | Vì sao bạn chọn trường đó? | |
| 10 | Mueoseul jeongonghago sipeoyo? | Bạn muốn học chuyên ngành gì? | |
| 11 | Hangugeo yeonsuneun eolma dongan hal geoyeyo? | Bạn sẽ học tiếng Hàn trong bao lâu? | |
| 12 | Hangugeseo eodieseo sal geoyeyo? | Ở Hàn bạn sẽ sống ở đâu? |
Đây là nhóm dễ mất điểm nhất, vì người phỏng vấn muốn thấy bạn tự tìm hiểu trường chứ không chỉ nghe trung tâm tư vấn. Hãy thuộc tên trường bằng tiếng Hàn, thành phố, khoa và chuyên ngành dự định. Trả lời mẫu cho câu 9: (I hakgyoneun gyeongyeonghakgwaga yumyeonghago oegugin haksaengeul wihan peurogeuraemi manaseo seontaekaetseumnida., tôi chọn trường này vì khoa quản trị kinh doanh có tiếng và có nhiều chương trình cho sinh viên nước ngoài). Câu 12: (Hakgyo gisuksaeseo sal yejeongimnida., tôi dự định ở ký túc xá của trường).
Nhóm 3: Lý do chọn Hàn Quốc (câu 13 đến 17)
| # | Câu hỏi | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 13 | Wae hangugeseo gongbuhago sipeoyo? | Vì sao bạn muốn học ở Hàn Quốc? | |
| 14 | Wae dareun naraga anigo hangugieyo? | Sao lại là Hàn Quốc mà không phải nước khác? | |
| 15 | Hanguge ga bon jeogi isseoyo? | Bạn đã từng đến Hàn Quốc chưa? | |
| 16 | Hanguge aneun sarami isseoyo? | Bạn có người quen ở Hàn không? | |
| 17 | Hanguge daehae mueoseul arayo? | Bạn biết gì về Hàn Quốc? |
Câu 13 và 14 nên gắn với ngành học và công việc sau này, tránh câu chung chung như "vì thích phim Hàn". Mẫu: (Beteuname hanguk gieobi manaseo hangugeowa gyeongyeongeul hamkke gongbuhamyeon joeun gihoega mantago saenggakamnida., ở Việt Nam có nhiều doanh nghiệp Hàn, nên tôi nghĩ học cả tiếng Hàn lẫn quản trị sẽ có nhiều cơ hội tốt). Câu 16 trả lời trung thực: có người thân thì nói rõ quan hệ, không có thì nói (Aneun sarameun eopseumnida.).
Nhóm 4: Trình độ tiếng Hàn (câu 18 đến 21)
| # | Câu hỏi | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 18 | Hangugeoreul eolmana gongbuhaesseoyo? | Bạn học tiếng Hàn được bao lâu? | |
| 19 | Eodieseo hangugeoreul baewosseoyo? | Bạn học tiếng Hàn ở đâu? | |
| 20 | Topik siheomeul bwasseoyo? | Bạn đã thi TOPIK chưa? | |
| 21 | Hangugeo gongbuga eottaeyo? | Học tiếng Hàn thấy thế nào? |
Mẫu cho câu 18 và 20: (Hangugeoreul pal gaewol dongan gongbuhaetseumnida. Topik igeubi itseumnida., tôi học tiếng Hàn tám tháng, có TOPIK cấp 2). Số tháng và cấp TOPIK phải khớp với chứng chỉ trong hồ sơ. Câu 21 là câu mở để xem bạn nói được bao nhiêu, đừng chỉ đáp một chữ: (Munbeobeun eoryeopjiman jaemiitseumnida., ngữ pháp khó nhưng thú vị). Nếu chưa biết nên thi cấp nào trước khi đi, đọc bài TOPIK nên thi cấp mấy.
Nhóm 5: Tài chính và gia đình (câu 22 đến 26)
| # | Câu hỏi | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 22 | Hakbineun nuga naeyo? | Ai đóng học phí cho bạn? | |
| 23 | Bumonimeun museun ireul haseyo? | Bố mẹ bạn làm nghề gì? | |
| 24 | Bumonimui han dal subibi eolmayeyo? | Thu nhập một tháng của bố mẹ bạn là bao nhiêu? | |
| 25 | Hangugeseo saenghwalbineun eotteoke haegyeolhal geoyeyo? | Ở Hàn bạn lo chi phí sinh hoạt thế nào? | |
| 26 | Hangugeseo areubaiteureul hal geoyeyo? | Ở Hàn bạn có đi làm thêm không? |
Mẫu cho câu 22 và 23: (Hakbiwa saenghwalbineun bumonimkkeseo jiwonhae jusimnida. Abeojineun hoesawonisigo eomeonineun gagereul unyeonghasimnida., học phí và sinh hoạt phí do bố mẹ hỗ trợ; bố tôi là nhân viên công ty, mẹ tôi kinh doanh cửa hàng). Khi nói về bố mẹ, dùng kính ngữ 께서 và đuôi 시 như câu mẫu (xem bài kính ngữ tiếng Hàn).
Câu 26 là câu "bẫy" quen thuộc. Mục đích chính của bạn là học, nên trả lời theo hướng ưu tiên việc học và tuân thủ quy định: (Gongbuga meonjeoimnida. Areubaiteuneun gyujeonge ttara heogareul badeun hue saenggakae bogetseumnida., việc học là trên hết; làm thêm thì tôi sẽ cân nhắc sau khi được cấp phép theo quy định).
Nhóm 6: Kế hoạch sau khi học (câu 27 đến 30)
| # | Câu hỏi | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 27 | Joreopan hue mueoseul hal geoyeyo? | Tốt nghiệp xong bạn sẽ làm gì? | |
| 28 | Gongbuga kkeunnamyeon beteuname doraol geoyeyo? | Học xong bạn có về Việt Nam không? | |
| 29 | Eohagyeonsuga kkeunnamyeon eoneu daehakgyoe jinhakal geoyeyo? | Học tiếng xong bạn sẽ vào đại học nào? | |
| 30 | Simnyeon hue mueoseul hago sipeoyo? | Mười năm nữa bạn muốn làm gì? |
Mẫu cho câu 27: (Joreopan hue beteuname doragaseo hanguk hoesaeseo ilhago sipseumnida., tốt nghiệp xong tôi muốn về Việt Nam làm cho công ty Hàn Quốc). Câu 29 dành cho người đi D-4: nêu một hướng cụ thể, như học tiếp ngành gì ở trường nào, cho thấy việc học tiếng là bước đầu của một kế hoạch.
Mẹo trả lời và cách xưng hô
- Dùng đuôi 습니다 / ㅂ니다 cho câu trả lời. Đây là đuôi trang trọng, hợp với buổi phỏng vấn hơn đuôi 요.
- Xưng (jeo), không xưng 나. Gọi người phỏng vấn là (myeonjeopgwannim) nếu cần, hoặc không gọi gì.
- Không nghe rõ thì hỏi lại: (Joesonghajiman dasi hanbeon malsseumhae jusigesseoyo?, xin lỗi, anh/chị nói lại giúp tôi được không?).
- Không biết câu trả lời thì nói (Jal moreugetseumnida.), đừng nói cộc lốc 몰라요.
- Trả lời 2 đến 3 câu cho mỗi câu hỏi. Ngắn quá trông thiếu chuẩn bị, dài quá dễ sai ngữ pháp và lộ là học thuộc.
Lỗi người Việt hay mắc
- Trả lời không khớp hồ sơ: nói học tiếng 1 năm trong khi chứng chỉ ghi 6 tháng, nói bố làm nông trong khi giấy xác nhận thu nhập ghi kinh doanh. Đọc lại toàn bộ hồ sơ trước buổi phỏng vấn.
- Không biết tên trường bằng tiếng Hàn: người phỏng vấn hỏi 어느 학교 mà bạn chỉ nói được tên phiên âm tiếng Việt. Hãy tập đọc tên trường, tên thành phố trước.
- Nói mục đích là đi làm kiếm tiền: đây là lý do dễ khiến hồ sơ bị nghi ngờ nhất. Mục đích chính phải là học.
- Học thuộc nguyên đoạn văn mẫu: khi bị hỏi chen một câu khác thì bị khựng. Học theo ý chính, mỗi ý một hai câu.
- Phát âm patchim không rõ: các từ như (joreop), (jeongong), (suip) cần đọc rõ patchim cuối. Luyện lại phần nối âm trước khi đi.
Phần từ vựng về hồ sơ, ký túc xá, đăng ký môn học có ở bài từ vựng du học Hàn Quốc.
Câu hỏi thường gặp
Phỏng vấn visa du học Hàn Quốc bằng tiếng Hàn hay tiếng Việt?
Tuỳ đợt và tuỳ nơi phỏng vấn. Trường Hàn Quốc khi phỏng vấn tuyển sinh thường hỏi bằng tiếng Hàn. Ở vòng visa, hình thức có thể thay đổi, nên hãy chuẩn bị trả lời được bằng tiếng Hàn ít nhất các câu ở nhóm 1, 2 và 4.
Visa D-4 và D-2 khác nhau gì khi phỏng vấn?
D-4 là diện visa đào tạo ngắn hạn, trong đó có học tiếng Hàn ở viện ngôn ngữ của trường. D-2 là visa học chính quy (cao đẳng, đại học, sau đại học). Người đi D-4 hay bị hỏi kỹ về kế hoạch học lên sau khoá tiếng. Người đi D-2 bị hỏi sâu hơn về ngành học và lý do chọn trường.
Có cần mặc vest khi phỏng vấn không?
Không bắt buộc. Áo sơ mi, quần âu hoặc váy công sở gọn gàng là đủ. Điều quan trọng hơn là tác phong: chào khi bước vào, ngồi thẳng, nhìn vào người hỏi khi trả lời.
Trượt phỏng vấn có xin lại được không?
Điều kiện và thời gian chờ nộp lại do cơ quan cấp visa quy định, nên hãy hỏi trường hoặc cơ quan lãnh sự trước. Trong lúc chờ, ghi lại từng câu đã bị hỏi và đối chiếu với hồ sơ để tìm chỗ vênh, như số tháng học tiếng, nghề của bố mẹ, tên trường. Sau đó luyện lại 30 câu ở trên với một người đóng vai người phỏng vấn.