Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Câu khen ngợi tiếng Hàn và cách đáp lại lời khen

Admin
7 phút đọc45 lượt xem
Nội dung bài viết

Câu tiếng Hàn khen dễ dùng nhất có đuôi (-neyo), đuôi diễn tả điều bạn vừa nhận ra: (yeppeuneyo, xinh quá), (hangugeo jalhasineyo, anh nói tiếng Hàn giỏi quá). Khen con trai đẹp trai thì nói (jalsaenggyeosseoyo), khen ai làm tốt thì nói (jalhaesseoyo).

Bài này chia câu khen theo đối tượng: ngoại hình, năng lực, công việc, trẻ con. Mỗi nhóm có mức lịch sự và mức thân mật, kèm cách đáp khi được khen và những câu khen người Hàn dễ thấy khó chịu.

Cách khen tự nhiên: ba khung câu

KhungVí dụRomaja, nghĩa
A/V + 네요meosinneyo: ngầu quá (vừa nhận ra)
A/V + (으)시네요yorireul jalhasineyo: anh chị nấu ăn giỏi quá (kính trọng)
A + 아/어 보여요jeolmeo boyeoyo: trông trẻ quá
진짜 / 너무 + Ajinjja daedanhaeyo: thật sự giỏi quá

Thêm khi khen người lớn tuổi hơn hoặc người mới quen. Với bạn thân, bỏ : , . Cách chọn mức lịch sự có trong bài kính ngữ tiếng Hàn.

Tiếng Hàn khen xinh đẹp và đẹp trai

Lịch sựThân mậtRomajaNghĩa
yeppeuseyo / yeppeudachị xinh quá
miiniseyo / miinidachị là người đẹp
jalsaenggisyeosseoyo / jalsaenggyeotdaanh đẹp trai quá
meosisseuseyo / meositdaanh phong độ quá
pibuga joeusineyo / pibu jotada đẹp quá
donganiseyo / donganidatrông trẻ hơn tuổi
kiga keusineyo / ki keudacao quá
jal eoullyeoyo / jal eoullyeohợp với bạn lắm (quần áo, kiểu tóc)

Câu là lời khen rất được ưa chuộng ở Hàn. Người Hàn coi trông trẻ là điều đáng quý, nên câu này hầu như ai nghe cũng vui.

Khen thứ người kia chọn, như quần áo, kiểu tóc, son môi, thường an toàn hơn khen cơ thể: (meori jallasseoyo? jal eoullyeoyo, bạn cắt tóc à? Hợp lắm). Từ vựng tả ngoại hình chi tiết hơn và câu khen dễ thương khác có trong bài câu tiếng Hàn dễ thương.

Khen giỏi tiếng Hàn: năng lực và tài năng

Tiếng HànRomajaNghĩa
jalhasineyoanh chị giỏi quá (làm gì đó giỏi)
daedanhaseyoanh chị thật đáng nể
daedanhaeyogiỏi thật, phi thường
hullyunghaeyoxuất sắc
choegoyeyotuyệt nhất, số một
cheonjaeneyođúng là thiên tài (hơi đùa)
noraereul jeongmal jalhasineyoanh chị hát hay quá
hangugeo bareumi joayophát âm tiếng Hàn tốt quá
sonjaejuga joeusineyoanh chị khéo tay quá
geumsonineyotay vàng: khéo tay (khẩu ngữ, giới trẻ)
senseu inneyotinh tế, có gu

Người Hàn hay khen người nước ngoài ngay cả khi bạn mới nói vài câu. Đây là lời động viên, bạn đáp nhẹ nhàng như ở phần cách đáp bên dưới.

Khen trong công việc

Ở công ty, câu khen gắn với kết quả công việc và lời cảm ơn. Bảng dưới chia theo người được khen.

CâuRomajaNghĩa, dùng với ai
sugohasyeotseumnidaanh chị đã vất vả rồi (khen sau khi xong việc, mọi cấp)
gosaeng maneusyeosseoyoanh chị vất vả nhiều rồi
il cheoriga ppareusineyoanh chị xử lý việc nhanh quá (đồng nghiệp)
kkomkkomhasineyoanh chị tỉ mỉ quá (đồng nghiệp)
deokbune jal kkeunnasseoyonhờ anh chị mà xong suôn sẻ
jalhaesseoyolàm tốt lắm (cấp trên khen cấp dưới)
mideumjikaeyođáng tin cậy
yeoksi timjangnimiseyođúng là trưởng nhóm có khác (với cấp trên)
timjangnim deokbune mani baewotseumnidanhờ trưởng nhóm mà tôi học được nhiều (với cấp trên)

Lưu ý khi khen cấp trên, ví dụ trưởng nhóm : câu nghe như bạn đang chấm điểm năng lực của sếp. Cách an toàn hơn là khen bằng lời cảm ơn hoặc nói mình học được gì: (seolmyeonghae jusyeoseo ihaega jal dwaetseumnida, nhờ anh giải thích mà tôi hiểu rõ).

Chức danh và cách báo cáo cấp trên có ở bài tiếng Hàn giao tiếp công sở.

Khen trẻ con

Khi khen con của người khác, người Hàn hay khen thẳng em bé bằng câu thân mật, rồi nói với bố mẹ bằng câu lịch sự.

Tiếng HànRomajaNghĩa
aigo, gwiyeoworaôi, dễ thương quá (cảm thán)
chakadangoan quá
jalhaesseo!giỏi lắm!
ttokttokhanethông minh ghê
ssikssikhanemạnh mẽ, dạn dĩ ghê
mani keonnelớn quá rồi
choego!nhất luôn!
aiga jeongmal yeppeuneyobé xinh quá (nói với bố mẹ)
eommareul mani dalmanneyobé giống mẹ quá (nói với bố mẹ)

Với trẻ, khen cố gắng thay vì chỉ khen thông minh: (yeolsimhi haetguna, con đã cố gắng nhiều nhỉ!). Đuôi là đuôi cảm thán thân mật, người lớn hay dùng với trẻ.

Cách đáp khi được khen

Người Hàn thường khiêm tốn khi được khen, nhưng chối thẳng quá nhiều lần cũng làm người khen ngại. Cách tốt nhất là cảm ơn rồi chối nhẹ.

Tiếng HànRomajaNghĩa
gamsahamnidacảm ơn (an toàn với mọi người)
anieyođâu có, không đâu (khiêm tốn)
gwachanieyoanh chị quá khen rồi (lịch sự)
joke bwa jusyeoseo gamsahaeyocảm ơn anh chị đã nhìn tôi tốt như vậy
ajik meoreosseoyotôi còn kém lắm (khi được khen tiếng Hàn)
da deokbunieyođều nhờ anh chị cả
ei, aniyaôi, đâu có (bạn thân)
neodo!cậu cũng thế! (bạn thân)

Khi được khen tiếng Hàn giỏi, câu đáp quen thuộc là kèm nụ cười. Nếu người khen lớn tuổi hơn, nói (gamsahamnida. deo yeolsimhi halgeyo, cảm ơn ạ, tôi sẽ cố hơn).

Những câu khen nên cân nhắc

  • (sal ppajyeonneyo, bạn gầy đi đấy): người Hàn hay nói như lời khen, nhưng bình luận về cân nặng có thể làm người nghe khó chịu. Chỉ dùng khi đã thân.
  • với người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên: có thể bị hiểu là xem nhẹ. Dùng hoặc khen bằng cảm ơn.
  • Từ lóng như , (rất xinh, rất đẹp trai) có gốc từ chửi thề. Giới trẻ dùng đùa trên mạng, không dùng khi nói chuyện lịch sự.
  • (daebak, đỉnh quá) chỉ hợp với bạn bè. Với người lớn tuổi, dùng .

Lỗi người Việt hay mắc khi khen bằng tiếng Hàn

  1. Nói để khen đẹp trai. Câu tự nhiên phải ở thì quá khứ: .
  2. Quên khi khen người lớn tuổi: với một bác gái nghe hơi ngang hàng. Nói hoặc (gouseyo, đẹp, thường dùng khen phụ nữ lớn tuổi).
  3. Dùng thay cho khi vừa nhìn thấy: là nhận xét chung, mới mang cảm giác bất ngờ thích thú.
  4. Khen một câu rồi im. Người Hàn hay khen kèm câu hỏi nối chuyện, ví dụ (ot yeppeuneyo. eodiseo sasseoyo, áo đẹp quá, mua ở đâu vậy?).

Câu hỏi thường gặp

Khen giỏi tiếng Hàn nói thế nào?

Với người lớn hoặc người mới quen: . Với bạn bè: . Khen kết quả việc đã làm: .

예쁘다 có dùng khen con trai được không?

Được, nhưng mang nghĩa xinh xắn, đẹp kiểu mềm mại. Khen nam tính thì dùng hoặc .

Người Hàn có hay khen nhau không?

Có, nhất là khen thay đổi nhỏ như kiểu tóc, quần áo, và khen sau khi xong việc bằng . Lời khen thường đi kèm hỏi han để mở chuyện.