
Câu tiếng Hàn dễ thương: câu khen, câu lãng mạn và câu nói với idol
Nội dung bài viết
Câu tiếng Hàn dễ thương hay dùng nhất là các câu khen ngắn: 귀여워요 (gwiyeowoyo: dễ thương quá), 예뻐요 (yeppeoyo: xinh quá), 멋있어요 (meosisseoyo: ngầu quá) và 보고 싶어요 (bogo sipeoyo: nhớ bạn). Với người thân, bạn bỏ đuôi 요 để thành câu thân mật: 귀여워, 예뻐, 보고 싶어. Với idol, giữ đuôi 요 cho lịch sự, ví dụ 항상 응원할게요 (hangsang eungwonhalgeyo: em luôn ủng hộ anh/chị).
Bài này chia câu theo tình huống: câu khen, câu dễ thương nói hằng ngày, câu lãng mạn cho người yêu, câu viết cho idol và một lá thư mẫu. Mỗi câu có chữ Hangul, phiên âm Romaja theo cách đọc và nghĩa. Phần cuối nói rõ câu nào dùng được với ai, để bạn không lỡ nói trống không với người lớn tuổi.
Câu tiếng Hàn khen ngợi
Có 4 tính từ khen phổ biến nhất: 예쁘다 (xinh), 귀엽다 (dễ thương), 멋있다 (ngầu, phong độ) và 잘생기다 (đẹp trai). Riêng 잘생기다 khi khen ở hiện tại phải chia thì quá khứ: 잘생겼어요. Người Hàn coi "đẹp trai" là trạng thái đã có sẵn, giống "được sinh ra đẹp".
| Lịch sự (요) | Thân mật | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 예뻐요 | 예뻐 | yeppeoyo / yeppeo | Xinh quá |
| 귀여워요 | 귀여워 | gwiyeowoyo / gwiyeowo | Dễ thương quá |
| 멋있어요 | 멋있어 | meosisseoyo / meosisseo | Ngầu quá, phong độ quá |
| 잘생겼어요 | 잘생겼어 | jalsaenggyeosseoyo / jalsaenggyeosseo | Đẹp trai quá |
| 사랑스러워요 | 사랑스러워 | sarangseureowoyo / sarangseureowo | Đáng yêu quá |
| 최고예요 | 최고야 | choegoyeyo / choegoya | Nhất luôn, tuyệt nhất |
| 대단해요 | 대단해 | daedanhaeyo / daedanhae | Giỏi thật, phi thường |
| 잘했어요 | 잘했어 | jalhaesseoyo / jalhaesseo | Làm tốt lắm |
Muốn khen cụ thể hơn, ghép thêm thứ bạn thích ở người đó:
- 웃는 모습이 예뻐요. (unneun moseubi yeppeoyo.) Lúc cười trông xinh lắm.
- 목소리가 너무 좋아요. (moksoriga neomu joayo.) Giọng hay quá.
- 옷이 잘 어울려요. (osi jal eoullyeoyo.) Bộ đồ hợp với bạn lắm.
- 센스 있어요. (senseu isseoyo.) Tinh tế ghê, có gu ghê.
- 오늘 더 예쁘다. (oneul deo yeppeuda.) Hôm nay xinh hơn hẳn (câu cảm thán thân mật).
Thêm 너무 (neomu: quá) hoặc 진짜 (jinjja: thật sự) phía trước để câu nghe nhiệt tình hơn: 진짜 귀여워요!
Câu dễ thương nói hằng ngày
Những câu dưới hợp với bạn thân, người yêu, em nhỏ. Chúng ở dạng thân mật (반말), nên chỉ dùng với người bằng tuổi hoặc nhỏ hơn, hoặc người đã đồng ý để bạn nói trống không.
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| 보고 싶어. | bogo sipeo. | Nhớ cậu. |
| 밥 먹었어? | bap meogeosseo? | Ăn cơm chưa? |
| 잘 자. 좋은 꿈 꿔. | jal ja. joeun kkum kkwo. | Ngủ ngon. Mơ đẹp nhé. |
| 고마워, 진짜 최고야. | gomawo, jinjja choegoya. | Cảm ơn nha, cậu là nhất. |
| 오늘도 수고했어. | oneuldo sugohaesseo. | Hôm nay cũng vất vả rồi. |
| 아프지 마. | apeuji ma. | Đừng ốm nhé. |
| 힘내! 넌 할 수 있어. | himnae! neon hal su isseo. | Cố lên! Cậu làm được mà. |
| 나 삐졌어. | na ppijyeosseo. | Tớ dỗi rồi đó. |
| 한 번만 봐줘. | han beonman bwajwo. | Tha cho tớ một lần thôi. |
| 심쿵했어. | simkunghaesseo. | Tim tớ đập thình thịch luôn. |
Kiểu nói aegyo
애교 (aegyo) là cách nói nũng nịu, kéo dài âm và đổi giọng cho dễ thương. Bạn hay nghe idol làm aegyo trên show:
- 뿌잉뿌잉 (ppuingppuing): âm thanh làm nũng, thường kèm động tác nắm tay áp má.
- 귀요미 (gwiyomi): "cục cưng dễ thương", từ lóng của 귀엽다.
- 사랑해용 (saranghaeyong): kéo đuôi 요 thành 용 cho nũng nịu hơn.
- 오빠아 (oppaa): kéo dài âm cuối khi gọi, kiểu nhõng nhẽo.
Aegyo hợp khi đùa với bạn bè hay người yêu. Dùng với đồng nghiệp hay người mới quen dễ bị thấy kỳ.
Những câu tiếng Hàn lãng mạn
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| 사랑해. | saranghae. | Anh yêu em / em yêu anh. |
| 너밖에 없어. | neobakke eopseo. | Anh chỉ có mình em thôi. |
| 첫눈에 반했어. | cheonnune banhaesseo. | Anh đã yêu em từ cái nhìn đầu tiên. |
| 매일 생각나. | maeil saenggangna. | Ngày nào cũng nghĩ tới em. |
| 네가 있어서 행복해. | nega isseoseo haengbokae. | Có em nên anh hạnh phúc. |
| 내 옆에 있어 줘. | nae yeope isseo jwo. | Ở bên anh nhé. |
| 우리 오래오래 함께하자. | uri oraeorae hamkkehaja. | Mình bên nhau thật lâu nhé. |
| 너 때문에 웃어. | neo ttaemune useo. | Vì em mà anh cười. |
| 꽃길만 걷자. | kkotgilman geotja. | Chỉ bước trên đường hoa thôi (chúc mọi điều suôn sẻ). |
Cách tỏ tình, cách gọi người yêu như 자기야 hay 여보 và các mức "yêu" khác nhau có trong bài anh yêu em tiếng Hàn.
Những câu tiếng Hàn nói với idol
Idol thường lớn tuổi hơn fan hoặc là người bạn chưa quen biết, nên hãy dùng đuôi lịch sự 요. Đây là dạng an toàn khi viết bình luận, giơ bảng ở concert hay nói ở buổi fansign.
| Câu | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| 항상 응원할게요. | hangsang eungwonhalgeyo. | Em luôn ủng hộ anh/chị. |
| 사랑해요. | saranghaeyo. | Em yêu anh/chị. |
| 데뷔 축하해요. | debwi chukahaeyo. | Chúc mừng debut. |
| 컴백 축하해요. | keombaek chukahaeyo. | Chúc mừng comeback. |
| 1위 축하해요. | irwi chukahaeyo. | Chúc mừng hạng nhất. |
| 생일 축하해요. | saengil chukahaeyo. | Chúc mừng sinh nhật. |
| 노래 너무 좋아요. | norae neomu joayo. | Bài hát hay quá. |
| 오늘 무대 최고였어요. | oneul mudae choegoyeosseoyo. | Sân khấu hôm nay đỉnh nhất. |
| 덕분에 힘이 나요. | deokbune himi nayo. | Nhờ anh/chị mà em có động lực. |
| 밥 잘 챙겨 드세요. | bap jal chaenggyeo deuseyo. | Nhớ ăn uống đầy đủ nhé. |
| 아프지 마세요. | apeuji maseyo. | Đừng ốm nhé. |
| 저는 베트남 팬이에요. | jeoneun beteunam paenieyo. | Em là fan Việt Nam. |
| 베트남에 꼭 와 주세요. | beteuname kkok wa juseyo. | Nhất định hãy đến Việt Nam nhé. |
Fan nữ hay gọi idol nam lớn tuổi hơn là 오빠, idol nữ lớn tuổi hơn là 언니. Fan nam gọi tương ứng là 형 và 누나. Xem cách dùng từng từ ở bài xưng hô trong tiếng Hàn.
Thư ngắn mẫu gửi idol
Một lá thư bốn câu đủ để viết lên thiệp hay bình luận:
- 오빠, 안녕하세요! 저는 베트남에 사는 팬이에요. (oppa, annyeonghaseyo! jeoneun beteuname saneun paenieyo.) Chào anh! Em là fan sống ở Việt Nam.
- 오빠 노래 덕분에 매일 힘이 나요. (oppa norae deokbune maeil himi nayo.) Nhờ bài hát của anh mà ngày nào em cũng có động lực.
- 바빠도 밥 잘 챙겨 드시고 아프지 마세요. (bappado bap jal chaenggyeo deusigo apeuji maseyo.) Dù bận anh cũng nhớ ăn uống đầy đủ và đừng ốm nhé.
- 항상 응원할게요. 사랑해요! (hangsang eungwonhalgeyo. saranghaeyo!) Em luôn ủng hộ anh. Yêu anh!
Nếu viết nhân dịp sinh nhật hay năm mới, thêm một câu chúc từ bài câu chúc tiếng Hàn.
Dùng câu dễ thương với ai
- Với người lớn tuổi, cấp trên: dùng đuôi 요 hoặc 습니다. Khen bằng 대단하세요 (daedanhaseyo) hay 멋지세요 (meotjiseyo). Tránh 귀여워요 vì khen người lớn "dễ thương" có thể bị coi là xem nhẹ họ.
- Với bạn cùng tuổi đã thân: dùng dạng thân mật thoải mái.
- Với người yêu: dạng thân mật, aegyo và câu lãng mạn đều hợp.
- Với idol: đuôi 요, kể cả khi trên show họ nói trống không với fan.
Lỗi người Việt hay mắc
- Nói 잘생겨요 thay vì 잘생겼어요. Câu khen đẹp trai ở hiện tại dùng dạng 잘생겼어요. Tương tự với 못생겼어요 (xấu).
- Nói trống không với idol hoặc người mới quen. 사랑해 hay 보고 싶어 không có 요 là văn thân mật. Thêm 요 cho lịch sự.
- Dùng 예쁘다 để khen con trai. Được, nhưng mang nghĩa "xinh xắn, đẹp như con gái". Muốn khen nam tính, dùng 멋있다 hoặc 잘생겼다.
- Đọc theo chữ thay vì theo âm. 첫눈에 đọc là cheonnune, 생각나 đọc là saenggangna do biến âm. Xem quy tắc ở bài biến âm tiếng Hàn.
Câu hỏi thường gặp
"Dễ thương" tiếng Hàn là gì?
Là 귀엽다 (gwiyeopda). Nói với người khác thì dùng 귀여워요 (lịch sự) hoặc 귀여워 (thân mật). 사랑스럽다 nghĩa là "đáng yêu", sắc thái trìu mến hơn.
Có nên gọi idol là oppa khi viết bình luận?
Nếu bạn là nữ và idol lớn tuổi hơn thì rất phổ biến. Nếu idol nhỏ tuổi hơn, gọi tên kèm 님 hoặc chỉ gọi tên cũng ổn.
Viết câu tiếng Hàn cute trong tin nhắn thì thêm gì?
Người Hàn hay thêm ㅎㅎ (cười nhẹ), ㅠㅠ (nũng nịu, cảm động) hoặc kéo đuôi 요 thành 용. Các kiểu viết tắt khác có trong bài tiếng Hàn viết tắt và từ lóng.
멋있다 và 멋지다 khác nhau không?
Gần như cùng nghĩa "ngầu, tuyệt". 멋있다 hay dùng trong văn nói hằng ngày, 멋지다 nghe hơi trang trọng hoặc dùng cho cảnh vật, việc làm. Với idol, cả hai đều được.