Hình dạng tiếng Hàn: tên các hình, hình khối và từ hình học
Nội dung bài viết
Tiếng Hàn có hai lớp tên hình. Lớp thuần Hàn dùng hằng ngày: (donggeurami, hình tròn), (nemo, hình vuông, tứ giác), (semo, hình tam giác). Lớp Hán Hàn dùng trong toán học: (won, 圓, hình tròn), (sagakhyeong, 四角形, tứ giác), (samgakhyeong, 三角形, tam giác). Muốn hỏi hình gì, nói (Eotteon moyang-ieyo?). Muốn tả, dùng (Hateu moyang-ieyo., hình trái tim) hoặc tính từ (donggeuraeyo, tròn).
Bài dưới có bảng tên hình phẳng, hình khối, từ hình học, cách đọc phép tính cơ bản, cách chia các tính từ tả hình và bài tập có đáp án. Nhờ gốc Hán, người Việt đoán được nhiều từ: 삼각형 là tam giác hình, 직선 (直線) là trực tuyến, tức đường thẳng.
Bảng tên các hình dạng trong tiếng Hàn
| Từ | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| donggeurami | hình tròn (thuần Hàn) | |
| won | hình tròn (Hán Hàn, 圓) | |
| banwon | hình bán nguyệt (半圓) | |
| tawon | hình elip, bầu dục (楕圓) | |
| nemo | hình vuông, tứ giác (thuần Hàn) | |
| sagakhyeong | hình tứ giác (四角形) | |
| jeongsagakhyeong | hình vuông (正四角形) | |
| jiksagakhyeong | hình chữ nhật (直四角形) | |
| semo | hình tam giác (thuần Hàn) | |
| samgakhyeong | hình tam giác (三角形) | |
| mareummo | hình thoi | |
| sadarikkol | hình thang | |
| pyeonghaengsabyeonhyeong | hình bình hành (平行四邊形) | |
| ogakhyeong | hình ngũ giác | |
| yukgakhyeong | hình lục giác | |
| dagakhyeong | hình đa giác | |
| buchaekkol | hình quạt | |
| byeol moyang | hình ngôi sao | |
| hateu moyang | hình trái tim |
Chú ý hai từ thuần Hàn 마름모 (hình thoi) và 사다리꼴 (hình thang, nghĩa đen là "dáng cái thang"). Chúng không có gốc Hán nên phải học thuộc. Chữ 꼴 (kkol, dáng) cũng có trong 부채꼴 (dáng cái quạt).
Hình khối (입체도형)
Hình phẳng là (pyeongmyeondohyeong), hình khối là (ipchedohyeong).
| Từ | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| jeongyungmyeonche | hình lập phương (正六面體) | |
| jigyungmyeonche | hình hộp chữ nhật (直六面體) | |
| gu | hình cầu (球) | |
| wongidung | hình trụ | |
| wonppul | hình nón | |
| gakgidung | hình lăng trụ | |
| gakppul | hình chóp |
Ở đây tiếng Hàn trộn Hán và thuần Hàn: 원 (圓, tròn) ghép với 기둥 (cột) thành hình trụ, ghép với 뿔 (sừng) thành hình nón. Hình lập phương gọi theo số mặt: 정육면체 là khối sáu mặt đều.
Từ vựng hình học và toán học tiếng Hàn
| Từ | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| dohyeong | hình (圖形) | |
| jeom | điểm | |
| seon | đường | |
| jikseon | đường thẳng (直線) | |
| gokseon | đường cong (曲線) | |
| gak | góc (角) | |
| jikgak | góc vuông (直角) | |
| yegak | góc nhọn (銳角) | |
| dungak | góc tù (鈍角) | |
| byeon | cạnh (邊) | |
| kkokjitjeom | đỉnh | |
| daegakseon | đường chéo (對角線) | |
| banjireum | bán kính | |
| jireum | đường kính | |
| dulle | chu vi | |
| neolbi | diện tích | |
| bupi | thể tích | |
| pyeonghaeng | song song (平行) | |
| sujik | vuông góc (垂直) |
Ở trường Hàn, sách toán tiểu học dùng nhiều từ thuần Hàn (넓이, 둘레, 부피), còn từ Hán Hàn như (myeonjeok, 面積, diện tích) và (chejeok, 體積, thể tích) gặp nhiều trong văn bản kỹ thuật, bất động sản. Bài đoán nghĩa từ Hán Hàn giúp bạn suy ra loại từ này nhanh hơn.
Ký hiệu và phép tính cơ bản
Phép tính đọc bằng số Hán Hàn, dấu bằng thường thay bằng tiểu từ 은/는. Ôn lại số tại bài số đếm tiếng Hàn.
| Phép tính | Cách đọc | Romaja |
|---|---|---|
| 2 + 3 = 5 | i deohagi sameun o | |
| 10 − 4 = 6 | sip ppaegi saneun yuk | |
| 3 × 4 = 12 | sam gopagi saneun sibi | |
| 8 ÷ 2 = 4 | pal nanugi ineun sa | |
| 1/3 | sambunui il | |
| 0.5 | yeong jeom o | |
| 5² | oui jegop |
Chọn 은 hay 는 theo số đứng ngay trước: 삼 có patchim nên 삼은, 사 không có patchim nên 사는. Phân số đọc mẫu trước, tử sau giống tiếng Nhật: 3분의 1 là "một phần ba".
Cách mô tả hình dạng đồ vật
1. Tính từ tả hình và cách chia
| Nguyên thể | Đuôi 아요/어요 | Định ngữ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| tròn (bất quy tắc ㅎ) | |||
| tròn (ㄹ rụng khi làm định ngữ) | |||
| vuông | |||
| có hình tam giác | |||
| nhọn | |||
| dẹt | |||
| thon dài |
Ví dụ: (I jeopsineun donggeuraeyo., cái đĩa này tròn), (nemonan sangja, cái hộp vuông), (dunggeun takja, cái bàn tròn).
2. Khung 모양이에요 và 모양의
(moyang) là hình dạng. Đứng cuối câu: (I kukineun byeol moyang-ieyo., bánh quy này hình ngôi sao). Đứng trước danh từ: (hateu moyang-ui keikeu, bánh kem hình trái tim). Khung (dalgyal moyang, hình quả trứng) dùng khi vật không có tên hình rõ ràng.
3. Khung 처럼 생겼다
Để so với vật quen, dùng (Gongcheoreom saenggyeosseoyo., trông giống quả bóng). 생기다 ở thì quá khứ mô tả dáng vẻ hiện tại, đây là cách nói rất tự nhiên.
Lỗi người Việt hay mắc
- Chia sai 동그랗다: viết 동그랗아요 hay 동그랗은 là sai. ㅎ rụng: 동그래요, 동그란.
- Dùng 원 trong lời nói thường: 원 hơi sách vở và dễ nhầm với đồng won. Khi vẽ hình tròn, nói (donggeuramireul geuryeoyo) tự nhiên hơn.
- Nhầm 정사각형 và 직사각형: 정 (正) là đều, vuông; 직 (直) là thẳng, chữ nhật.
- Đọc 꼭짓점 sai: phát âm thực tế là [꼭찌쩜], đọc tách từng âm nghe rất lạ.
Mẹo nhớ
Nhớ bộ ba thuần Hàn bằng chữ đầu là số: 세모 (세 = ba), 네모 (네 = bốn), còn 동그라미 nghe tròn như tên gọi. Với từ Hán Hàn, nhớ mẫu ○각형 = hình ○ góc: 오각형, 육각형, 팔각형. Để tả cả màu và hình, học kèm bài màu sắc tiếng Hàn: (ppalgan donggeurami, hình tròn đỏ).
Bài tập
Điền dạng đúng:
- 이 시계는 (동그랗다) → ___요.
- (네모나다) → ___ 가방을 샀어요.
- 정사각형은 네 개의 ___이 있어요. (góc vuông)
- Đọc phép tính 6 + 2 = 8.
Đáp án:
- (I sigyeneun donggeuraeyo.)
- (Nemonan gabangeul sasseoyo., tôi đã mua cái túi vuông.)
- (Jeongsagakhyeongeun ne gaeui jikgagi isseoyo.)
- (yuk deohagi ineun pal).
Câu hỏi thường gặp
Hình dạng tiếng Hàn là gì?
Là (moyang). Từ (hyeongtae, 形態) trang trọng hơn, còn (dohyeong) là hình trong toán.
Hình học tiếng Hàn là gì?
Môn hình học là (gihahak, 幾何學). Toán học nói chung là (suhak).
Nên học 동그라미 hay 원 trước?
Học 동그라미, 네모, 세모 trước vì dùng hằng ngày. Từ Hán Hàn (원, 삼각형, 사각형) cần khi đọc tài liệu, làm toán hoặc ở công xưởng.
둥글다 và 동그랗다 khác nhau thế nào?
Nghĩa gần như nhau. 동그랗다 nghe nhỏ nhắn, dễ thương hơn, hay dùng tả vật nhỏ, mắt, mặt. 둥글다 trung tính, dùng được cả cho trái đất: (Jiguneun dunggeureoyo.).