Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Hình dạng tiếng Hàn: tên các hình, hình khối và từ hình học

Admin
5 phút đọc24 lượt xem
Nội dung bài viết

Tiếng Hàn có hai lớp tên hình. Lớp thuần Hàn dùng hằng ngày: (donggeurami, hình tròn), (nemo, hình vuông, tứ giác), (semo, hình tam giác). Lớp Hán Hàn dùng trong toán học: (won, 圓, hình tròn), (sagakhyeong, 四角形, tứ giác), (samgakhyeong, 三角形, tam giác). Muốn hỏi hình gì, nói (Eotteon moyang-ieyo?). Muốn tả, dùng (Hateu moyang-ieyo., hình trái tim) hoặc tính từ (donggeuraeyo, tròn).

Bài dưới có bảng tên hình phẳng, hình khối, từ hình học, cách đọc phép tính cơ bản, cách chia các tính từ tả hình và bài tập có đáp án. Nhờ gốc Hán, người Việt đoán được nhiều từ: 삼각형 là tam giác hình, 직선 (直線) là trực tuyến, tức đường thẳng.

Bảng tên các hình dạng trong tiếng Hàn

TừRomajaNghĩa
donggeuramihình tròn (thuần Hàn)
wonhình tròn (Hán Hàn, 圓)
banwonhình bán nguyệt (半圓)
tawonhình elip, bầu dục (楕圓)
nemohình vuông, tứ giác (thuần Hàn)
sagakhyeonghình tứ giác (四角形)
jeongsagakhyeonghình vuông (正四角形)
jiksagakhyeonghình chữ nhật (直四角形)
semohình tam giác (thuần Hàn)
samgakhyeonghình tam giác (三角形)
mareummohình thoi
sadarikkolhình thang
pyeonghaengsabyeonhyeonghình bình hành (平行四邊形)
ogakhyeonghình ngũ giác
yukgakhyeonghình lục giác
dagakhyeonghình đa giác
buchaekkolhình quạt
byeol moyanghình ngôi sao
hateu moyanghình trái tim

Chú ý hai từ thuần Hàn 마름모 (hình thoi) và 사다리꼴 (hình thang, nghĩa đen là "dáng cái thang"). Chúng không có gốc Hán nên phải học thuộc. Chữ 꼴 (kkol, dáng) cũng có trong 부채꼴 (dáng cái quạt).

Hình khối (입체도형)

Hình phẳng là (pyeongmyeondohyeong), hình khối là (ipchedohyeong).

TừRomajaNghĩa
jeongyungmyeonchehình lập phương (正六面體)
jigyungmyeonchehình hộp chữ nhật (直六面體)
guhình cầu (球)
wongidunghình trụ
wonppulhình nón
gakgidunghình lăng trụ
gakppulhình chóp

Ở đây tiếng Hàn trộn Hán và thuần Hàn: 원 (圓, tròn) ghép với 기둥 (cột) thành hình trụ, ghép với 뿔 (sừng) thành hình nón. Hình lập phương gọi theo số mặt: 정육면체 là khối sáu mặt đều.

Từ vựng hình học và toán học tiếng Hàn

TừRomajaNghĩa
dohyeonghình (圖形)
jeomđiểm
seonđường
jikseonđường thẳng (直線)
gokseonđường cong (曲線)
gakgóc (角)
jikgakgóc vuông (直角)
yegakgóc nhọn (銳角)
dungakgóc tù (鈍角)
byeoncạnh (邊)
kkokjitjeomđỉnh
daegakseonđường chéo (對角線)
banjireumbán kính
jireumđường kính
dullechu vi
neolbidiện tích
bupithể tích
pyeonghaengsong song (平行)
sujikvuông góc (垂直)

Ở trường Hàn, sách toán tiểu học dùng nhiều từ thuần Hàn (넓이, 둘레, 부피), còn từ Hán Hàn như (myeonjeok, 面積, diện tích) và (chejeok, 體積, thể tích) gặp nhiều trong văn bản kỹ thuật, bất động sản. Bài đoán nghĩa từ Hán Hàn giúp bạn suy ra loại từ này nhanh hơn.

Ký hiệu và phép tính cơ bản

Phép tính đọc bằng số Hán Hàn, dấu bằng thường thay bằng tiểu từ 은/는. Ôn lại số tại bài số đếm tiếng Hàn.

Phép tínhCách đọcRomaja
2 + 3 = 5i deohagi sameun o
10 − 4 = 6sip ppaegi saneun yuk
3 × 4 = 12sam gopagi saneun sibi
8 ÷ 2 = 4pal nanugi ineun sa
1/3sambunui il
0.5yeong jeom o
5²oui jegop

Chọn 은 hay 는 theo số đứng ngay trước: 삼 có patchim nên 삼은, 사 không có patchim nên 사는. Phân số đọc mẫu trước, tử sau giống tiếng Nhật: 3분의 1 là "một phần ba".

Cách mô tả hình dạng đồ vật

1. Tính từ tả hình và cách chia

Nguyên thểĐuôi 아요/어요Định ngữNghĩa
tròn (bất quy tắc ㅎ)
tròn (ㄹ rụng khi làm định ngữ)
vuông
có hình tam giác
nhọn
dẹt
thon dài

Ví dụ: (I jeopsineun donggeuraeyo., cái đĩa này tròn), (nemonan sangja, cái hộp vuông), (dunggeun takja, cái bàn tròn).

2. Khung 모양이에요 và 모양의

(moyang) là hình dạng. Đứng cuối câu: (I kukineun byeol moyang-ieyo., bánh quy này hình ngôi sao). Đứng trước danh từ: (hateu moyang-ui keikeu, bánh kem hình trái tim). Khung (dalgyal moyang, hình quả trứng) dùng khi vật không có tên hình rõ ràng.

3. Khung 처럼 생겼다

Để so với vật quen, dùng (Gongcheoreom saenggyeosseoyo., trông giống quả bóng). 생기다 ở thì quá khứ mô tả dáng vẻ hiện tại, đây là cách nói rất tự nhiên.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Chia sai 동그랗다: viết 동그랗아요 hay 동그랗은 là sai. ㅎ rụng: 동그래요, 동그란.
  • Dùng 원 trong lời nói thường: 원 hơi sách vở và dễ nhầm với đồng won. Khi vẽ hình tròn, nói (donggeuramireul geuryeoyo) tự nhiên hơn.
  • Nhầm 정사각형 và 직사각형: 정 (正) là đều, vuông; 직 (直) là thẳng, chữ nhật.
  • Đọc 꼭짓점 sai: phát âm thực tế là [꼭찌쩜], đọc tách từng âm nghe rất lạ.

Mẹo nhớ

Nhớ bộ ba thuần Hàn bằng chữ đầu là số: 세모 (세 = ba), 네모 (네 = bốn), còn 동그라미 nghe tròn như tên gọi. Với từ Hán Hàn, nhớ mẫu ○각형 = hình ○ góc: 오각형, 육각형, 팔각형. Để tả cả màu và hình, học kèm bài màu sắc tiếng Hàn: (ppalgan donggeurami, hình tròn đỏ).

Bài tập

Điền dạng đúng:

  1. 이 시계는 (동그랗다) → ___요.
  2. (네모나다) → ___ 가방을 샀어요.
  3. 정사각형은 네 개의 ___이 있어요. (góc vuông)
  4. Đọc phép tính 6 + 2 = 8.

Đáp án:

  1. (I sigyeneun donggeuraeyo.)
  2. (Nemonan gabangeul sasseoyo., tôi đã mua cái túi vuông.)
  3. (Jeongsagakhyeongeun ne gaeui jikgagi isseoyo.)
  4. (yuk deohagi ineun pal).

Câu hỏi thường gặp

Hình dạng tiếng Hàn là gì?

Là (moyang). Từ (hyeongtae, 形態) trang trọng hơn, còn (dohyeong) là hình trong toán.

Hình học tiếng Hàn là gì?

Môn hình học là (gihahak, 幾何學). Toán học nói chung là (suhak).

Nên học 동그라미 hay 원 trước?

Học 동그라미, 네모, 세모 trước vì dùng hằng ngày. Từ Hán Hàn (원, 삼각형, 사각형) cần khi đọc tài liệu, làm toán hoặc ở công xưởng.

둥글다 và 동그랗다 khác nhau thế nào?

Nghĩa gần như nhau. 동그랗다 nghe nhỏ nhắn, dễ thương hơn, hay dùng tả vật nhỏ, mắt, mặt. 둥글다 trung tính, dùng được cả cho trái đất: (Jiguneun dunggeureoyo.).