Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Tiếng Hàn viết tắt và từ lóng: ㅋㅋ, ㅠㅠ, fighting, oppa nghĩa là gì
Học tiếng Hàn

Tiếng Hàn viết tắt và từ lóng: ㅋㅋ, ㅠㅠ, fighting, oppa nghĩa là gì

Admin
8 phút đọc99 lượt xem
Nội dung bài viết

Tiếng Hàn viết tắt khi nhắn tin chủ yếu dùng phụ âm đầu của từ. ㅋㅋ là tiếng cười (giống "kkk" của người Việt), ㅎㅎ là cười nhẹ, ㅠㅠ hoặc ㅜㅜ là hai hàng nước mắt, ㅇㅇ là "ừ ừ" (viết tắt của 응). Fighting là 파이팅 hoặc 화이팅, câu cổ vũ "cố lên". Oppa (오빠) là cách con gái gọi anh trai, bạn trai hoặc người con trai lớn tuổi hơn mà mình thân.

Bài dưới gom các kiểu viết tắt và từ lóng bạn hay gặp trong tin nhắn KakaoTalk, bình luận YouTube, phim và show thực tế. Mỗi từ có chữ Hangul, phiên âm Romaja, dạng đầy đủ và nghĩa. Cuối bài có phần lưu ý dùng với ai thì được, với ai thì không.

Viết tắt bằng phụ âm: ㅋㅋ, ㅠㅠ, ㅇㅇ và các chữ khác

Người Hàn gõ nhanh bằng cách chỉ giữ phụ âm đầu (초성, choseong) của mỗi âm tiết. Biết dạng đầy đủ thì bạn đoán được nghĩa gần như ngay.

Viết tắtDạng đầy đủRomajaNghĩa
ㅋㅋ, ㅋㅋㅋ크크, 키키 (tiếng cười)keukeuCười haha. Càng nhiều ㅋ càng buồn cười
ㅎㅎ흐흐, 히히heuheuCười nhẹ, cười mỉm, hơi ngại
ㅠㅠ, ㅜㅜ(hình nước mắt)-Buồn, khóc, cảm động, năn nỉ
ㅇㅇ응응eung-eungỪ, ừ ừ
ㄴㄴ노노 (no no)nonoKhông, không đâu
ㅇㅋ오케이okeiOK
ㄱㄱ고고 (go go)gogoĐi thôi, bắt đầu thôi
ㄱㅅ감사gamsaCảm ơn
ㅈㅅ죄송joesongXin lỗi
ㅊㅋ축하chukaChúc mừng
ㅅㄱ수고sugoVất vả rồi (chào khi kết thúc việc)
ㅂㅂ바이바이baibaiBye bye
ㅎㅇ하이haiHi, chào
ㅇㅈ인정injeongCông nhận, đồng ý
ㄹㅇ리얼rieolThật đấy, thật sự
ㅁㄹ몰라mollaKhông biết
ㄷㄷ덜덜deoldeolRun cầm cập, sợ quá, ghê thật
ㅂㄷㅂㄷ부들부들budeulbudeulTức run người
ㅊㅊ추천chucheonGiới thiệu, đề xuất (recommend)

Hai chữ cần tránh: ㅅㅂ là viết tắt của một câu chửi thề nặng, và ㅗ mô phỏng ngón tay giữa. Bạn sẽ thấy chúng trong bình luận trên mạng, nhưng đừng dùng lại, kể cả với bạn thân người Hàn khi chưa hiểu rõ sắc thái.

Từ lóng rút gọn từ cụm dài

Loại thứ hai lấy âm tiết đầu của mỗi từ trong cụm rồi ghép lại, giống cách người Việt nói "ny" cho "người yêu". Đây là nhóm xuất hiện nhiều nhất trong phim và show.

Từ lóngRomajaRút từNghĩa
남친 / 여친namchin / yeochin남자 친구 / 여자 친구Bạn trai / bạn gái
생파saengpa생일 파티Tiệc sinh nhật
셀카selka셀프 카메라Ảnh tự sướng
치맥chimaek치킨 + 맥주Gà rán và bia
불금bulgeum불타는 금요일Tối thứ Sáu "cháy" hết mình
열공yeolgong열심히 공부Học chăm chỉ
혼밥 / 혼술honbap / honsul혼자 밥 / 혼자 술Ăn một mình / uống một mình
먹방meokbang먹는 방송Video, chương trình ăn uống (mukbang)
엄친아eomchina엄마 친구 아들"Con nhà người ta" (con trai bạn của mẹ)
꿀잼 / 노잼kkuljaem / nojaem꿀 + 재미 / no + 재미Cực vui / chán, nhạt
갑분싸gapbunssa갑자기 분위기 싸해짐Không khí bỗng dưng chùng xuống
금사빠geumsappa금방 사랑에 빠지는 사람Người dễ phải lòng
최애choeae최고로 애정하는Người (thành viên) mình thích nhất, bias
얼죽아eoljuga얼어 죽어도 아이스 아메리카노Lạnh chết cũng uống Americano đá
소확행sohwakaeng소소하지만 확실한 행복Hạnh phúc nhỏ mà chắc chắn
내돈내산naedonnaesan내 돈 주고 내가 산Tự bỏ tiền mua (review không quảng cáo)
할많하않halmanhaan할 말은 많지만 하지 않겠다Muốn nói nhiều nhưng thôi không nói
별다줄byeoldajul별걸 다 줄인다Cái gì cũng viết tắt (tự trêu chính kiểu nói này)
꾸안꾸kkuankku꾸민 듯 안 꾸민 듯Diện như không diện, nhẹ nhàng tự nhiên
존맛 / JMTjonmat존나 맛있다Ngon cực kỳ (có gốc từ thô, chỉ dùng với bạn bè)

Một số từ trong bảng sinh ra từ trào lưu mạng và có thể cũ đi sau vài năm. 남친, 셀카, 치맥, 먹방, 혼밥 thì đã quen thuộc đến mức xuất hiện cả trên báo.

Câu cảm thán hay nghe trong phim

TừRomajaNghĩa và lúc dùng
대박daebakĐỉnh thật, kinh thật. Dùng cả khi khen lẫn khi sốc
헐heolHả, trời ơi. Bất ngờ, hơi sững người
짱jjangNhất, số một. 짱이야 (jjangiya): đỉnh nhất
아싸assaYeah! Reo lên khi vui. Cũng là viết tắt "outsider", xem bên dưới
아이고aigoÔi trời. Thở than, mệt, thương cảm
진짜?jinjja?Thật á?
뭐야mwoyaGì vậy trời, cái gì thế
심쿵simkungTim đập thình thịch (rút từ 심장이 쿵)
킹받네kingbanneTức ghê (king + 열받다, trẻ dùng nhiều)

Nếu bạn xem phim nhiều, bài 45 từ tiếng Hàn hay gặp trong phim có thêm các từ như 미쳤어, 어떡해, 잠깐만 với sắc thái từng từ.

Fighting, oppa và từ mượn tiếng Anh kiểu Hàn

Fighting nghĩa là gì

파이팅 (paiting) hoặc 화이팅 (hwaiting) mượn từ "fighting" trong tiếng Anh, nhưng nghĩa là "cố lên". Người Hàn nói khi động viên trước kỳ thi, trận đấu, buổi phỏng vấn. Theo quy tắc phiên âm từ ngoại lai của Hàn Quốc, cách viết chuẩn là 파이팅. Ngoài đời, 화이팅 vẫn rất phổ biến, nên bạn gặp cả hai.

  • 시험 파이팅! (siheom paiting!): Thi tốt nhé!
  • 오늘도 화이팅! (oneuldo hwaiting!): Hôm nay cũng cố lên nhé!
  • 우리 팀 파이팅! (uri tim paiting!): Đội mình cố lên!

Oppa là gì

오빠 (oppa) là từ con gái gọi anh trai ruột. Mở rộng ra, nữ dùng với bạn trai, với người con trai lớn tuổi hơn mà mình thân, và fan nữ dùng với idol nam lớn tuổi hơn mình. Con trai không gọi ai là oppa: con trai gọi anh là 형 (hyeong). Cặp tương ứng ở phía chị là 언니 (eonni, nữ gọi chị) và 누나 (nuna, nam gọi chị). Cách dùng chi tiết và những từ xưng hô khác có trong bài xưng hô trong tiếng Hàn.

Từ mượn tiếng Anh mang nghĩa riêng

TừRomajaGốcNghĩa ở Hàn
핸드폰haendeuponhand phoneĐiện thoại di động
노트북noteubuknotebookMáy tính xách tay
서비스seobiseuserviceMón tặng kèm miễn phí ở quán
원샷wonsyatone shotCạn ly một hơi
스킨십seukinsipskin + shipĐụng chạm thân mật (nắm tay, ôm)
아이쇼핑aisyopingeye shoppingĐi ngắm đồ, không mua
알바alba아르바이트 (tiếng Đức Arbeit)Việc làm thêm
썸sseomsomethingQuan hệ mập mờ, đang "thả thính"
인싸 / 아싸inssa / assainsider / outsiderNgười hoà đồng, được chú ý / người hay lẻ loi

Từ lóng của fan K-pop

  • 덕후 (deokhu): người cuồng một thứ gì đó, gốc từ otaku của tiếng Nhật. 덕질 (deokjil) là việc "đu idol".
  • 본방사수 (bonbangsasu): quyết xem chương trình đúng giờ phát sóng đầu tiên.
  • 막내 (mangnae): thành viên nhỏ tuổi nhất nhóm, maknae.
  • 비주얼 (bijueol): thành viên được coi là đẹp nhất nhóm, visual.
  • 사생팬 (sasaengpaen): fan theo dõi đời tư idol quá mức, từ mang nghĩa xấu.
  • 컴백 (keombaek): nhóm nhạc ra sản phẩm mới, comeback.
  • 짤 (jjal): ảnh chế, ảnh động lưu hành trên mạng.

Muốn viết bình luận hay thư cho idol bằng những câu dễ thương, xem bài câu tiếng Hàn dễ thương.

Dùng với ai thì được

Gần như toàn bộ từ trong bài, từ ㅋㅋ tới 갑분싸, là văn nói thân mật. Chúng hợp với bạn bè cùng tuổi, người nhỏ tuổi hơn, nhóm chat thân. Với giáo viên, sếp, khách hàng hay người mới quen, bạn nên viết đầy đủ và dùng đuôi lịch sự 요.

  • Trả lời sếp bằng ㅇㅇ bị coi là cộc lốc. Viết 네, 알겠습니다 (ne, algetseumnida: vâng, tôi hiểu rồi).
  • ㄱㅅ với người lớn tuổi nghe như lười cảm ơn. Viết 감사합니다 (gamsahamnida).
  • Chỉ một chữ ㅋ có thể bị hiểu là cười nhạt, hơi mỉa. Người Hàn thường gõ ít nhất ㅋㅋ.
  • Thêm ㅎㅎ cuối câu làm câu mềm hơn, giống người Việt thêm "hihi". Ví dụ 내일 봐요 ㅎㅎ (naeil bwayo): mai gặp nhé.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Nhầm hai nghĩa của 아싸. Hét "아싸!" khi vui là đúng. Gọi ai đó là 아싸 lại là nói họ lạc lõng, dễ làm người ta phật lòng.
  • Dùng lại chữ viết tắt thô tục. ㅅㅂ, 존맛 hay "개" đứng trước từ (개좋아, gaejoa: tốt vãi) có gốc tục. Ở mức nhẹ thì bạn bè trẻ vẫn nói, nhưng người học nên nghe hiểu trước rồi mới dùng.
  • Nghĩ oppa nghĩa là "người yêu". Oppa trước hết là "anh". Một cô gái gọi đồng nghiệp lớn tuổi là oppa không có nghĩa họ đang hẹn hò.
  • Viết fighting bằng chữ Latinh khi nhắn bằng tiếng Hàn. Người Hàn gõ 파이팅 hoặc 화이팅. Viết "fighting" vẫn hiểu, nhưng nhìn như người nước ngoài.
  • Đọc ㅋㅋ thành "kờ kờ". Khi đọc to, người Hàn nói "크크" hoặc cười luôn. Ít ai đánh vần tên phụ âm.

Mẹo đoán nghĩa chữ viết tắt lạ

  1. Nếu chỉ có phụ âm, thử ghép với các câu ngắn hay dùng: cảm ơn (감사), xin lỗi (죄송), chúc mừng (축하), vất vả (수고).
  2. Nếu là ba bốn âm tiết vô nghĩa, đó thường là chữ đầu của một câu. Tra nguyên cụm trên Naver kèm chữ "뜻" (tteut: nghĩa), ví dụ "갑분싸 뜻".
  3. Nếu có âm "잼" (jaem), nó liên quan đến 재미 (vui). Âm "충" (chung) ở cuối từ thường chỉ một kiểu người, mang ý chê.

Phần đọc chữ Hangul nhanh dựa trên việc thuộc bảng phụ âm. Nếu còn nhầm ㅋ với ㄱ, ㅊ với ㅈ, ôn lại bảng chữ cái tiếng Hàn trước.

Câu hỏi thường gặp

ㅋㅋ và ㅎㅎ khác nhau thế nào?

ㅋㅋ là cười thành tiếng, vui thật sự. ㅎㅎ nhẹ hơn, giống mỉm cười hoặc cười trừ cho câu bớt cứng. Khi nhắn với người chưa thân, ㅎㅎ an toàn hơn.

Viết 화이팅 hay 파이팅 mới đúng?

Theo quy tắc phiên âm ngoại lai, 파이팅 là cách viết chuẩn. 화이팅 vẫn được dùng rất rộng rãi trong tin nhắn, bảng cổ vũ và cả trên truyền hình. Viết cách nào người Hàn cũng hiểu.

Con trai có gọi oppa được không?

Không. Con trai gọi anh là 형 (hyeong). Nam gọi người khác là oppa chỉ xuất hiện khi đùa, nhại giọng con gái.

ㅠㅠ lúc nào cũng là buồn à?

Không hẳn. ㅠㅠ còn dùng khi cảm động, khi năn nỉ (도와줘 ㅠㅠ, dowajwo: giúp mình với), hoặc khi tiếc. Đọc cả câu để hiểu cảm xúc.

Có nên dùng từ lóng khi thi TOPIK hoặc viết email?

Không. Bài viết TOPIK, email công việc và hồ sơ cần văn chuẩn. Từ lóng chỉ hợp tin nhắn và trò chuyện với bạn bè.