
Tiếng Hàn viết tắt và từ lóng: ㅋㅋ, ㅠㅠ, fighting, oppa nghĩa là gì
Nội dung bài viết
Tiếng Hàn viết tắt khi nhắn tin chủ yếu dùng phụ âm đầu của từ. ㅋㅋ là tiếng cười (giống "kkk" của người Việt), ㅎㅎ là cười nhẹ, ㅠㅠ hoặc ㅜㅜ là hai hàng nước mắt, ㅇㅇ là "ừ ừ" (viết tắt của 응). Fighting là 파이팅 hoặc 화이팅, câu cổ vũ "cố lên". Oppa (오빠) là cách con gái gọi anh trai, bạn trai hoặc người con trai lớn tuổi hơn mà mình thân.
Bài dưới gom các kiểu viết tắt và từ lóng bạn hay gặp trong tin nhắn KakaoTalk, bình luận YouTube, phim và show thực tế. Mỗi từ có chữ Hangul, phiên âm Romaja, dạng đầy đủ và nghĩa. Cuối bài có phần lưu ý dùng với ai thì được, với ai thì không.
Viết tắt bằng phụ âm: ㅋㅋ, ㅠㅠ, ㅇㅇ và các chữ khác
Người Hàn gõ nhanh bằng cách chỉ giữ phụ âm đầu (초성, choseong) của mỗi âm tiết. Biết dạng đầy đủ thì bạn đoán được nghĩa gần như ngay.
| Viết tắt | Dạng đầy đủ | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ㅋㅋ, ㅋㅋㅋ | 크크, 키키 (tiếng cười) | keukeu | Cười haha. Càng nhiều ㅋ càng buồn cười |
| ㅎㅎ | 흐흐, 히히 | heuheu | Cười nhẹ, cười mỉm, hơi ngại |
| ㅠㅠ, ㅜㅜ | (hình nước mắt) | - | Buồn, khóc, cảm động, năn nỉ |
| ㅇㅇ | 응응 | eung-eung | Ừ, ừ ừ |
| ㄴㄴ | 노노 (no no) | nono | Không, không đâu |
| ㅇㅋ | 오케이 | okei | OK |
| ㄱㄱ | 고고 (go go) | gogo | Đi thôi, bắt đầu thôi |
| ㄱㅅ | 감사 | gamsa | Cảm ơn |
| ㅈㅅ | 죄송 | joesong | Xin lỗi |
| ㅊㅋ | 축하 | chuka | Chúc mừng |
| ㅅㄱ | 수고 | sugo | Vất vả rồi (chào khi kết thúc việc) |
| ㅂㅂ | 바이바이 | baibai | Bye bye |
| ㅎㅇ | 하이 | hai | Hi, chào |
| ㅇㅈ | 인정 | injeong | Công nhận, đồng ý |
| ㄹㅇ | 리얼 | rieol | Thật đấy, thật sự |
| ㅁㄹ | 몰라 | molla | Không biết |
| ㄷㄷ | 덜덜 | deoldeol | Run cầm cập, sợ quá, ghê thật |
| ㅂㄷㅂㄷ | 부들부들 | budeulbudeul | Tức run người |
| ㅊㅊ | 추천 | chucheon | Giới thiệu, đề xuất (recommend) |
Hai chữ cần tránh: ㅅㅂ là viết tắt của một câu chửi thề nặng, và ㅗ mô phỏng ngón tay giữa. Bạn sẽ thấy chúng trong bình luận trên mạng, nhưng đừng dùng lại, kể cả với bạn thân người Hàn khi chưa hiểu rõ sắc thái.
Từ lóng rút gọn từ cụm dài
Loại thứ hai lấy âm tiết đầu của mỗi từ trong cụm rồi ghép lại, giống cách người Việt nói "ny" cho "người yêu". Đây là nhóm xuất hiện nhiều nhất trong phim và show.
| Từ lóng | Romaja | Rút từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 남친 / 여친 | namchin / yeochin | 남자 친구 / 여자 친구 | Bạn trai / bạn gái |
| 생파 | saengpa | 생일 파티 | Tiệc sinh nhật |
| 셀카 | selka | 셀프 카메라 | Ảnh tự sướng |
| 치맥 | chimaek | 치킨 + 맥주 | Gà rán và bia |
| 불금 | bulgeum | 불타는 금요일 | Tối thứ Sáu "cháy" hết mình |
| 열공 | yeolgong | 열심히 공부 | Học chăm chỉ |
| 혼밥 / 혼술 | honbap / honsul | 혼자 밥 / 혼자 술 | Ăn một mình / uống một mình |
| 먹방 | meokbang | 먹는 방송 | Video, chương trình ăn uống (mukbang) |
| 엄친아 | eomchina | 엄마 친구 아들 | "Con nhà người ta" (con trai bạn của mẹ) |
| 꿀잼 / 노잼 | kkuljaem / nojaem | 꿀 + 재미 / no + 재미 | Cực vui / chán, nhạt |
| 갑분싸 | gapbunssa | 갑자기 분위기 싸해짐 | Không khí bỗng dưng chùng xuống |
| 금사빠 | geumsappa | 금방 사랑에 빠지는 사람 | Người dễ phải lòng |
| 최애 | choeae | 최고로 애정하는 | Người (thành viên) mình thích nhất, bias |
| 얼죽아 | eoljuga | 얼어 죽어도 아이스 아메리카노 | Lạnh chết cũng uống Americano đá |
| 소확행 | sohwakaeng | 소소하지만 확실한 행복 | Hạnh phúc nhỏ mà chắc chắn |
| 내돈내산 | naedonnaesan | 내 돈 주고 내가 산 | Tự bỏ tiền mua (review không quảng cáo) |
| 할많하않 | halmanhaan | 할 말은 많지만 하지 않겠다 | Muốn nói nhiều nhưng thôi không nói |
| 별다줄 | byeoldajul | 별걸 다 줄인다 | Cái gì cũng viết tắt (tự trêu chính kiểu nói này) |
| 꾸안꾸 | kkuankku | 꾸민 듯 안 꾸민 듯 | Diện như không diện, nhẹ nhàng tự nhiên |
| 존맛 / JMT | jonmat | 존나 맛있다 | Ngon cực kỳ (có gốc từ thô, chỉ dùng với bạn bè) |
Một số từ trong bảng sinh ra từ trào lưu mạng và có thể cũ đi sau vài năm. 남친, 셀카, 치맥, 먹방, 혼밥 thì đã quen thuộc đến mức xuất hiện cả trên báo.
Câu cảm thán hay nghe trong phim
| Từ | Romaja | Nghĩa và lúc dùng |
|---|---|---|
| 대박 | daebak | Đỉnh thật, kinh thật. Dùng cả khi khen lẫn khi sốc |
| 헐 | heol | Hả, trời ơi. Bất ngờ, hơi sững người |
| 짱 | jjang | Nhất, số một. 짱이야 (jjangiya): đỉnh nhất |
| 아싸 | assa | Yeah! Reo lên khi vui. Cũng là viết tắt "outsider", xem bên dưới |
| 아이고 | aigo | Ôi trời. Thở than, mệt, thương cảm |
| 진짜? | jinjja? | Thật á? |
| 뭐야 | mwoya | Gì vậy trời, cái gì thế |
| 심쿵 | simkung | Tim đập thình thịch (rút từ 심장이 쿵) |
| 킹받네 | kingbanne | Tức ghê (king + 열받다, trẻ dùng nhiều) |
Nếu bạn xem phim nhiều, bài 45 từ tiếng Hàn hay gặp trong phim có thêm các từ như 미쳤어, 어떡해, 잠깐만 với sắc thái từng từ.
Fighting, oppa và từ mượn tiếng Anh kiểu Hàn
Fighting nghĩa là gì
파이팅 (paiting) hoặc 화이팅 (hwaiting) mượn từ "fighting" trong tiếng Anh, nhưng nghĩa là "cố lên". Người Hàn nói khi động viên trước kỳ thi, trận đấu, buổi phỏng vấn. Theo quy tắc phiên âm từ ngoại lai của Hàn Quốc, cách viết chuẩn là 파이팅. Ngoài đời, 화이팅 vẫn rất phổ biến, nên bạn gặp cả hai.
- 시험 파이팅! (siheom paiting!): Thi tốt nhé!
- 오늘도 화이팅! (oneuldo hwaiting!): Hôm nay cũng cố lên nhé!
- 우리 팀 파이팅! (uri tim paiting!): Đội mình cố lên!
Oppa là gì
오빠 (oppa) là từ con gái gọi anh trai ruột. Mở rộng ra, nữ dùng với bạn trai, với người con trai lớn tuổi hơn mà mình thân, và fan nữ dùng với idol nam lớn tuổi hơn mình. Con trai không gọi ai là oppa: con trai gọi anh là 형 (hyeong). Cặp tương ứng ở phía chị là 언니 (eonni, nữ gọi chị) và 누나 (nuna, nam gọi chị). Cách dùng chi tiết và những từ xưng hô khác có trong bài xưng hô trong tiếng Hàn.
Từ mượn tiếng Anh mang nghĩa riêng
| Từ | Romaja | Gốc | Nghĩa ở Hàn |
|---|---|---|---|
| 핸드폰 | haendeupon | hand phone | Điện thoại di động |
| 노트북 | noteubuk | notebook | Máy tính xách tay |
| 서비스 | seobiseu | service | Món tặng kèm miễn phí ở quán |
| 원샷 | wonsyat | one shot | Cạn ly một hơi |
| 스킨십 | seukinsip | skin + ship | Đụng chạm thân mật (nắm tay, ôm) |
| 아이쇼핑 | aisyoping | eye shopping | Đi ngắm đồ, không mua |
| 알바 | alba | 아르바이트 (tiếng Đức Arbeit) | Việc làm thêm |
| 썸 | sseom | something | Quan hệ mập mờ, đang "thả thính" |
| 인싸 / 아싸 | inssa / assa | insider / outsider | Người hoà đồng, được chú ý / người hay lẻ loi |
Từ lóng của fan K-pop
- 덕후 (deokhu): người cuồng một thứ gì đó, gốc từ otaku của tiếng Nhật. 덕질 (deokjil) là việc "đu idol".
- 본방사수 (bonbangsasu): quyết xem chương trình đúng giờ phát sóng đầu tiên.
- 막내 (mangnae): thành viên nhỏ tuổi nhất nhóm, maknae.
- 비주얼 (bijueol): thành viên được coi là đẹp nhất nhóm, visual.
- 사생팬 (sasaengpaen): fan theo dõi đời tư idol quá mức, từ mang nghĩa xấu.
- 컴백 (keombaek): nhóm nhạc ra sản phẩm mới, comeback.
- 짤 (jjal): ảnh chế, ảnh động lưu hành trên mạng.
Muốn viết bình luận hay thư cho idol bằng những câu dễ thương, xem bài câu tiếng Hàn dễ thương.
Dùng với ai thì được
Gần như toàn bộ từ trong bài, từ ㅋㅋ tới 갑분싸, là văn nói thân mật. Chúng hợp với bạn bè cùng tuổi, người nhỏ tuổi hơn, nhóm chat thân. Với giáo viên, sếp, khách hàng hay người mới quen, bạn nên viết đầy đủ và dùng đuôi lịch sự 요.
- Trả lời sếp bằng ㅇㅇ bị coi là cộc lốc. Viết 네, 알겠습니다 (ne, algetseumnida: vâng, tôi hiểu rồi).
- ㄱㅅ với người lớn tuổi nghe như lười cảm ơn. Viết 감사합니다 (gamsahamnida).
- Chỉ một chữ ㅋ có thể bị hiểu là cười nhạt, hơi mỉa. Người Hàn thường gõ ít nhất ㅋㅋ.
- Thêm ㅎㅎ cuối câu làm câu mềm hơn, giống người Việt thêm "hihi". Ví dụ 내일 봐요 ㅎㅎ (naeil bwayo): mai gặp nhé.
Lỗi người Việt hay mắc
- Nhầm hai nghĩa của 아싸. Hét "아싸!" khi vui là đúng. Gọi ai đó là 아싸 lại là nói họ lạc lõng, dễ làm người ta phật lòng.
- Dùng lại chữ viết tắt thô tục. ㅅㅂ, 존맛 hay "개" đứng trước từ (개좋아, gaejoa: tốt vãi) có gốc tục. Ở mức nhẹ thì bạn bè trẻ vẫn nói, nhưng người học nên nghe hiểu trước rồi mới dùng.
- Nghĩ oppa nghĩa là "người yêu". Oppa trước hết là "anh". Một cô gái gọi đồng nghiệp lớn tuổi là oppa không có nghĩa họ đang hẹn hò.
- Viết fighting bằng chữ Latinh khi nhắn bằng tiếng Hàn. Người Hàn gõ 파이팅 hoặc 화이팅. Viết "fighting" vẫn hiểu, nhưng nhìn như người nước ngoài.
- Đọc ㅋㅋ thành "kờ kờ". Khi đọc to, người Hàn nói "크크" hoặc cười luôn. Ít ai đánh vần tên phụ âm.
Mẹo đoán nghĩa chữ viết tắt lạ
- Nếu chỉ có phụ âm, thử ghép với các câu ngắn hay dùng: cảm ơn (감사), xin lỗi (죄송), chúc mừng (축하), vất vả (수고).
- Nếu là ba bốn âm tiết vô nghĩa, đó thường là chữ đầu của một câu. Tra nguyên cụm trên Naver kèm chữ "뜻" (tteut: nghĩa), ví dụ "갑분싸 뜻".
- Nếu có âm "잼" (jaem), nó liên quan đến 재미 (vui). Âm "충" (chung) ở cuối từ thường chỉ một kiểu người, mang ý chê.
Phần đọc chữ Hangul nhanh dựa trên việc thuộc bảng phụ âm. Nếu còn nhầm ㅋ với ㄱ, ㅊ với ㅈ, ôn lại bảng chữ cái tiếng Hàn trước.
Câu hỏi thường gặp
ㅋㅋ và ㅎㅎ khác nhau thế nào?
ㅋㅋ là cười thành tiếng, vui thật sự. ㅎㅎ nhẹ hơn, giống mỉm cười hoặc cười trừ cho câu bớt cứng. Khi nhắn với người chưa thân, ㅎㅎ an toàn hơn.
Viết 화이팅 hay 파이팅 mới đúng?
Theo quy tắc phiên âm ngoại lai, 파이팅 là cách viết chuẩn. 화이팅 vẫn được dùng rất rộng rãi trong tin nhắn, bảng cổ vũ và cả trên truyền hình. Viết cách nào người Hàn cũng hiểu.
Con trai có gọi oppa được không?
Không. Con trai gọi anh là 형 (hyeong). Nam gọi người khác là oppa chỉ xuất hiện khi đùa, nhại giọng con gái.
ㅠㅠ lúc nào cũng là buồn à?
Không hẳn. ㅠㅠ còn dùng khi cảm động, khi năn nỉ (도와줘 ㅠㅠ, dowajwo: giúp mình với), hoặc khi tiếc. Đọc cả câu để hiểu cảm xúc.
Có nên dùng từ lóng khi thi TOPIK hoặc viết email?
Không. Bài viết TOPIK, email công việc và hồ sơ cần văn chuẩn. Từ lóng chỉ hợp tin nhắn và trò chuyện với bạn bè.