Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

45 từ tiếng Hàn hay gặp trong phim: nghĩa, sắc thái và cách dùng
Học tiếng Hàn

45 từ tiếng Hàn hay gặp trong phim: nghĩa, sắc thái và cách dùng

Admin
11 phút đọc72 lượt xem
Nội dung bài viết

Xem phim Hàn, bạn sẽ nghe đi nghe lại một nhóm từ ngắn: 대박 (daebak: đỉnh quá), 아이고 (aigo: trời ơi), 진짜 (jinjja: thật á), 헐 (heol: hả, cạn lời), 오빠 (oppa: anh). Bên dưới là 45 từ và câu như vậy, chia theo nhóm, kèm nghĩa, sắc thái, ví dụ và lời nhắc cái nào không nên dùng với người lớn.

Phần lớn lời thoại trong phim là lối nói thân mật (반말), vì nhân vật nói với bạn bè, người yêu, gia đình. Ngoài đời, nói y hệt với người mới quen hay người lớn tuổi sẽ thành bất lịch sự. Ký hiệu cuối mỗi mục cho biết dùng được với ai.

Cảm thán và phản ứng

1. 대박 (daebak)

Gốc nghĩa là "trúng lớn". Trong phim, nhân vật thốt 대박 khi thấy điều gì quá hay, quá bất ngờ, đôi khi cả chuyện xấu bất ngờ.

Ví dụ: 와, 대박! (wa, daebak!): Oa, đỉnh thật!

Dùng với: bạn bè. Với người lớn, nói 정말 대단하세요 (thật tuyệt vời).

2. 아이고 (aigo)

Tiếng thở than, ngạc nhiên, mệt mỏi, xót xa, tuỳ giọng. Người lớn tuổi trong phim nói câu này liên tục, nhất là khi ngồi xuống hay đứng lên.

Ví dụ: 아이고, 허리야. (aigo, heoriya.): Ôi, cái lưng tôi.

Dùng với: ai cũng nghe được, nhưng nói trước mặt người lớn thì nhỏ giọng, đừng nói như trách móc.

3. 헐 (heol)

Tiếng lóng của giới trẻ khi sốc hoặc cạn lời, giống "hả" hay "trời đất" trong tin nhắn.

Ví dụ: 헐, 진짜? (heol, jinjja?): Hả, thật á?

Dùng với: bạn bè cùng tuổi. Không dùng với người lớn, cấp trên.

4. 어머 (eomeo)

Tiếng kêu ngạc nhiên, thường do phụ nữ nói. Dạng kéo dài là 어머나 (eomeona).

Ví dụ: 어머, 깜짝이야! (eomeo, kkamjjagiya!): Ôi, giật cả mình!

Dùng với: tự nói, ai cũng được. Nam giới dùng thì nghe nữ tính.

5. 진짜 (jinjja)

Nghĩa là "thật". Đứng một mình với giọng lên cao là câu hỏi "thật á?"; đặt trước tính từ thì là "thật sự, rất".

Ví dụ: 진짜 맛있어! (jinjja masisseo!): Ngon thật sự!

Dùng với: bạn bè. Với người lớn, đổi câu hỏi thành 정말요? (jeongmallyo).

6. 정말 (jeongmal)

Cùng nghĩa 진짜 nhưng chuẩn mực hơn, hay gặp trong câu lịch sự.

Ví dụ: 정말 감사합니다. (jeongmal gamsahamnida.): Thật sự cảm ơn ạ.

Dùng với: mọi người, kể cả người lớn.

7. 설마 (seolma)

Diễn tả "lẽ nào, không thể nào" khi linh cảm chuyện khó tin.

Ví dụ: 설마 네가 한 거야? (seolma nega han geoya?): Lẽ nào là cậu làm?

Dùng với: từ thì trung tính, câu ví dụ là thân mật.

8. 아싸 (assa)

Tiếng reo "yes!" khi được việc, trúng thưởng. Hiện nay 아싸 còn là tiếng lóng chỉ người hay đứng ngoài các nhóm bạn (viết tắt của 아웃사이더).

Ví dụ: 아싸, 이겼다! (assa, igyeotda!): Yes, thắng rồi!

Dùng với: bạn bè.

9. 짱 (jjang)

Nghĩa là "nhất, đỉnh". 얼짱 (eoljjang) là "mặt đẹp nhất", 몸짱 (momjjang) là "dáng đẹp nhất".

Ví dụ: 네가 짱이야! (nega jjangiya!): Cậu là nhất!

Dùng với: bạn bè, trẻ con.

10. 어떡해 (eotteokae)

Rút từ 어떻게 해, nghĩa là "làm sao đây". Nhân vật nữ chính hay ôm mặt nói câu này khi bối rối.

Ví dụ: 어떡해, 늦었어! (eotteokae, neujeosseo!): Làm sao đây, trễ rồi!

Dùng với: tự nói thì ai cũng được. Hỏi người lớn thì dùng 어떡하죠? (eotteokajyo).

11. 뭐야 (mwoya)

Nghĩa đen là "cái gì vậy". Giọng nhẹ là thắc mắc, giọng gắt là "gì chứ", "cái quái gì".

Ví dụ: 뭐야, 이게? (mwoya, ige?): Cái gì thế này?

Dùng với: bạn bè. Với người lớn là vô lễ, hỏi 이게 뭐예요? (ige mwoyeyo).

12. 어이없어 (eoieopseo)

Nghĩa là "vô lý hết sức", "cạn lời", dùng khi bực vì chuyện ngớ ngẩn.

Ví dụ: 진짜 어이없어. (jinjja eoieopseo.): Thật là hết nói nổi.

Dùng với: bạn bè. Nói trước mặt người lớn dễ bị coi là hỗn.

Từ xưng hô

13. 오빠 (oppa)

Nữ gọi anh trai ruột hoặc nam lớn tuổi hơn thân với mình. Trong phim tình cảm, nữ chính gọi bạn trai là 오빠.

Ví dụ: 오빠, 같이 가! (oppa, gachi ga!): Anh ơi, đi cùng với!

Dùng với: chỉ nữ dùng, với người đã thân. Gọi người lạ là 오빠 thì nghe như đang tán tỉnh.

14. 언니 (eonni)

Nữ gọi chị gái hoặc phụ nữ lớn tuổi hơn. Trong quán, khách nữ cũng hay gọi nhân viên nữ là 언니.

Ví dụ: 언니, 이거 예뻐요? (eonni, igeo yeppeoyo?): Chị ơi, cái này đẹp không?

Dùng với: chỉ nữ dùng.

15. 누나 (nuna)

Nam gọi chị gái hoặc phụ nữ lớn tuổi hơn đã thân.

Ví dụ: 누나, 밥 먹었어? (nuna, bap meogeosseo?): Chị ăn cơm chưa?

Dùng với: chỉ nam dùng.

16. 형 (hyeong)

Nam gọi anh trai hoặc đàn ông lớn tuổi hơn đã thân.

Ví dụ: 형, 도와줘. (hyeong, dowajwo.): Anh, giúp em với.

Dùng với: chỉ nam dùng. Lịch sự hơn là 형님 (hyeongnim).

17. 선배 (seonbae)

Người vào trường, vào công ty trước mình. Ngược lại là 후배 (hubae: đàn em).

Ví dụ: 선배, 질문이 있어요. (seonbae, jilmuni isseoyo.): Tiền bối, em có câu hỏi ạ.

Dùng với: ở trường, chỗ làm. Lịch sự hơn là 선배님 (seonbaenim).

18. 아저씨 (ajeossi)

Gọi đàn ông trung niên không quen, như "chú", "bác". Người còn trẻ bị gọi 아저씨 thường phật ý.

Ví dụ: 아저씨, 여기 세워 주세요. (ajeossi, yeogi sewo juseyo.): Chú ơi, cho cháu xuống ở đây.

Dùng với: đàn ông trung niên lạ mặt. Đừng gọi người trẻ như vậy.

19. 아줌마 (ajumma)

Gọi phụ nữ trung niên đã có gia đình. Nhiều người thấy từ này hơi suồng sã.

Ví dụ: 아줌마, 김밥 하나 주세요. (ajumma, gimbap hana juseyo.): Cô ơi, cho một cuộn kimbap.

Dùng với: nên tránh. Gọi 사장님 (sajangnim: chủ quán) hoặc 이모 (imo) lịch sự hơn.

20. 자기야 (jagiya)

Cách gọi người yêu, vợ chồng, như "mình ơi", "cưng ơi".

Ví dụ: 자기야, 어디야? (jagiya, eodiya?): Cưng ơi, đang ở đâu đấy?

Dùng với: chỉ người yêu, vợ chồng.

Câu tình cảm

21. 사랑해 (saranghae)

Câu "anh yêu em, em yêu anh" kinh điển. Dạng lịch sự là 사랑해요 (saranghaeyo).

Ví dụ: 많이 사랑해. (mani saranghae.): Yêu nhiều lắm.

Dùng với: người yêu, gia đình. Với bố mẹ, 사랑해요 là được.

22. 보고 싶어 (bogo sipeo)

Nghĩa là "nhớ", nghĩa đen là "muốn gặp".

Ví dụ: 벌써 보고 싶어. (beolsseo bogo sipeo.): Đã nhớ rồi.

Dùng với: người thân, người yêu. Lịch sự: 보고 싶어요.

23. 좋아해 (joahae)

Nghĩa là "thích". Trong phim học đường, lời tỏ tình thường là 좋아해 chứ chưa đến 사랑해.

Ví dụ: 너를 좋아해. (neoreul joahae.): Tớ thích cậu.

Dùng với: bạn bè, người mình thích.

24. 우리 사귀자 (uri sagwija)

Câu đề nghị "mình hẹn hò đi", mở đầu cho mối quan hệ chính thức.

Ví dụ: 나랑 사귀자. (narang sagwija.): Hẹn hò với tớ đi.

Dùng với: người mình thích.

25. 고마워 (gomawo)

Cảm ơn kiểu thân mật.

Ví dụ: 와 줘서 고마워. (wa jwoseo gomawo.): Cảm ơn vì đã đến.

Dùng với: bạn bè, em nhỏ. Với người lớn: 감사합니다 (gamsahamnida).

26. 미안해 (mianhae)

Xin lỗi kiểu thân mật.

Ví dụ: 늦어서 미안해. (neujeoseo mianhae.): Xin lỗi vì đến muộn.

Dùng với: bạn bè. Với người lớn: 죄송합니다 (joesonghamnida).

27. 괜찮아 (gwaenchana)

Hai cách dùng: hỏi "có sao không?" và an ủi "không sao đâu".

Ví dụ: 괜찮아? 다쳤어? (gwaenchana? dachyeosseo?): Không sao chứ? Bị thương à?

Dùng với: bạn bè. Với người lớn: 괜찮으세요? (gwaenchaneuseyo).

28. 가지 마 (gaji ma)

Nghĩa là "đừng đi", câu níu kéo trong rất nhiều cảnh chia tay.

Ví dụ: 제발 가지 마. (jebal gaji ma.): Xin đừng đi.

Dùng với: người yêu, bạn rất thân.

Động viên

29. 화이팅 / 파이팅 (hwaiting / paiting)

Từ tiếng Anh "fighting", người Hàn dùng như "cố lên". 파이팅 là cách viết chuẩn, 화이팅 gặp nhiều hơn ngoài đời.

Ví dụ: 오늘도 화이팅! (oneuldo hwaiting!): Hôm nay cũng cố lên nhé!

Dùng với: bạn bè, đồng nghiệp. Với người lớn tuổi, nói 힘내세요 (himnaeseyo).

30. 아자 아자 (aja aja)

Tiếng hô tự cổ vũ, thường đi với nắm tay giơ lên: 아자 아자 화이팅!

Ví dụ: 아자 아자, 할 수 있어! (aja aja, hal su isseo!): Cố lên, mình làm được!

Dùng với: tự hô hoặc với bạn bè.

31. 힘내 (himnae)

Nghĩa là "mạnh mẽ lên", ấm áp hơn 화이팅 khi người kia đang buồn.

Ví dụ: 힘내, 내가 있잖아. (himnae, naega itjana.): Mạnh mẽ lên, có tớ đây mà.

Dùng với: bạn bè. Với người lớn: 힘내세요.

Câu hằng ngày

32. 알았어 (arasseo)

Nghĩa là "biết rồi, được rồi". Nói nhanh, giọng gắt thì là "biết rồi, khổ lắm".

Ví dụ: 알았어, 금방 갈게. (arasseo, geumbang galge.): Được rồi, tớ đi ngay.

Dùng với: bạn bè. Với người lớn: 알겠습니다 (algetseumnida).

33. 몰라 (molla)

Nghĩa là "không biết". Hay đi với tiếng dỗi: 몰라, 몰라!

Ví dụ: 나도 몰라. (nado molla.): Tớ cũng không biết.

Dùng với: bạn bè. Với người lớn: 잘 모르겠어요 (jal moreugesseoyo).

34. 잠깐만 (jamkkanman)

Nghĩa là "đợi chút".

Ví dụ: 잠깐만, 할 말 있어. (jamkkanman, hal mal isseo.): Đợi đã, tớ có chuyện muốn nói.

Dùng với: bạn bè. Lịch sự: 잠깐만요 (jamkkanmannyo).

35. 배고파 (baegopa)

Nghĩa là "đói quá". Mở đầu cho rất nhiều cảnh ăn mì, ăn gà rán.

Ví dụ: 배고파, 라면 먹자. (baegopa, ramyeon meokja.): Đói quá, ăn mì đi.

Dùng với: bạn bè, gia đình.

36. 잘 먹겠습니다 (jal meokgetseumnida)

Câu nói trước bữa ăn, nhất là khi người khác mời hoặc nấu. Sau bữa nói 잘 먹었습니다 (jal meogeotseumnida).

Ví dụ: 잘 먹겠습니다! (jal meokgetseumnida!): Cháu/em xin phép ăn ạ!

Dùng với: ai cũng dùng được, càng nên nói khi ăn cùng người lớn.

37. 술 한잔 할래? (sul hanjan hallae?)

Lời rủ "làm một ly không?", cảnh quen thuộc ở quán nướng, quán lều ven đường.

Ví dụ: 오늘 술 한잔 할래? (oneul sul hanjan hallae?): Tối nay đi làm một ly không?

Dùng với: bạn bè. Với cấp trên: 한잔 하시겠어요? (hanjan hasigesseoyo).

38. 가자 (gaja)

Nghĩa là "đi thôi".

Ví dụ: 빨리 가자! (ppalli gaja!): Đi nhanh lên!

Dùng với: bạn bè. Với người lớn: 가시죠 (gasijyo).

Cãi nhau, gắt gỏng (cẩn thận khi dùng)

39. 미쳤어 (michyeosseo)

Nghĩa đen là "điên rồi à". Với bạn thân có thể là lời khen kiểu "đỉnh điên", nhưng thường là lời mắng.

Ví dụ: 너 미쳤어? (neo michyeosseo?): Mày điên à?

Dùng với: tuyệt đối không dùng với người lớn, người lạ.

40. 그만해 (geumanhae)

Nghĩa là "thôi đi, dừng lại".

Ví dụ: 그만해, 제발. (geumanhae, jebal.): Thôi đi, làm ơn.

Dùng với: bạn bè khi đang căng. Với người lớn là hỗn.

41. 시끄러워 (sikkeureowo)

Nghĩa là "ồn quá", trong cãi nhau thì là "im đi".

Ví dụ: 시끄러워, 조용히 해! (sikkeureowo, joyonghi hae!): Ồn quá, im lặng đi!

Dùng với: không dùng với người lớn.

42. 짜증 나 (jjajeung na)

Nghĩa là "bực mình quá".

Ví dụ: 아, 짜증 나! (a, jjajeung na!): A, bực mình thật!

Dùng với: tự nói, với bạn bè. Tránh nói trước mặt cấp trên.

43. 꺼져 (kkeojyeo)

Nghĩa là "cút đi", một trong những câu nặng nhất bạn nghe trong phim.

Ví dụ: 꺼져, 다시는 오지 마. (kkeojyeo, dasineun oji ma.): Cút đi, đừng đến nữa.

Dùng với: không nên dùng với bất kỳ ai ngoài đời.

44. 죽을래? (jugeullae?)

Nghĩa đen là "muốn chết à?", câu doạ nửa đùa nửa thật giữa bạn bè, anh chị em.

Ví dụ: 너 죽을래? (neo jugeullae?): Mày muốn chết hả?

Dùng với: chỉ bạn rất thân, giọng đùa. Người lạ nghe sẽ sốc.

45. 거짓말 (geojinmal)

Nghĩa là "nói dối". Đứng một mình là "xạo!", "không tin!".

Ví dụ: 거짓말하지 마. (geojinmalhaji ma.): Đừng nói dối.

Dùng với: bạn bè. Với người lớn, nói 정말요? thay cho 거짓말.

Muốn biết cách gọi anh chị, cô chú cho đúng vai vế, xem bài xưng hô trong tiếng Hàn. Còn các cách nói yêu thương khác ngoài 사랑해, có trong bài anh yêu em tiếng Hàn.

Đổi lời thoại phim sang câu lịch sự

Quy tắc đơn giản nhất: thêm 요 vào cuối câu thân mật. 고마워 thành 고마워요, 괜찮아 thành 괜찮아요, 몰라 thành 몰라요. Với người lớn hơn nữa, thay hẳn từ: 고마워 thành 감사합니다, 미안해 thành 죄송합니다. Cách chia đuôi 아요/어요 có trong bài đuôi câu 아요/어요.

Trong phimNói với người lớn
진짜? (jinjja?)정말요? (jeongmallyo?)
뭐야? (mwoya?)뭐예요? (mwoyeyo?)
알았어 (arasseo)알겠습니다 (algetseumnida)
괜찮아? (gwaenchana?)괜찮으세요? (gwaenchaneuseyo?)
잘 자 (jal ja)안녕히 주무세요 (annyeonghi jumuseyo)

Học từ phim sao cho nhớ lâu

  • Chọn một bộ phim đời thường (gia đình, văn phòng, học đường) thay vì phim cổ trang. Phim cổ trang dùng từ cổ như 전하 (jeonha: điện hạ), ít dùng ngoài đời.
  • Mỗi tập chép lại 5 câu ngắn bạn nghe rõ nhất, ghi cả Hangul và ngữ cảnh: ai nói với ai.
  • Bật phụ đề tiếng Hàn ở lần xem thứ hai để tách được từng từ, như 어떡해 mà nghe thành "ơ-tơ-kê".
  • Lặp lại thành tiếng theo nhân vật (shadowing). Ngữ điệu là thứ phim dạy tốt hơn sách.

Nếu bạn nghe phim không kịp, bài nghe tiếng Hàn không kịp có cách luyện từng bước. Kho phim kèm phụ đề song ngữ để luyện có ở mục học tiếng Hàn qua phim.

Câu hỏi thường gặp

Nữ có gọi bạn trai bằng 형 được không?

Không. 형 và 누나 là từ nam giới dùng; nữ gọi anh là 오빠, gọi chị là 언니. Trong vài phim, nhân vật nữ cá tính gọi 형 để tạo hiệu ứng hài, ngoài đời rất hiếm.

Nói 대박 với sếp có sao không?

Sếp trẻ, công ty thoải mái thì có thể nghe được, nhưng vẫn là từ lóng. An toàn hơn là khen 정말 대단하세요 (jeongmal daedanhaseyo: thật sự rất giỏi ạ).

Vì sao lời thoại phim khác sách giáo trình nhiều vậy?

Sách dạy mức lịch sự 해요 trước vì dùng được với mọi người. Phim lại xoay quanh quan hệ thân thiết nên đa số câu là 반말. Học cả hai, nhưng ngoài đời bắt đầu bằng 해요 cho chắc.

아이고 có phải từ của người già?

Người lớn tuổi dùng nhiều nhất, nhưng người trẻ cũng nói khi mệt hoặc ngán ngẩm: 아이고, 피곤해 (aigo, pigonhae: trời ơi, mệt quá).