Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Từ vựng tin học văn phòng tiếng Hàn: Excel, Word, email

Admin
8 phút đọc27 lượt xem
Nội dung bài viết

Từ vựng tin học văn phòng tiếng Hàn gồm hai lớp. Lớp thứ nhất là từ gốc Hán cho thao tác: (jeojang, lưu), (boksa, sao chép), (cheombu, đính kèm), (inswae, in). Lớp thứ hai là từ mượn tiếng Anh đọc theo kiểu Hàn: (pail, file), (poldeo, folder), (eksel, Excel). Câu bạn sẽ nghe nhiều nhất ở công ty Hàn có lẽ là (pail cheombuhaeseo meillo bonae juseyo, "anh/chị đính kèm file gửi qua mail giúp tôi").

Bài này dành cho nhân viên văn phòng, kế toán, trợ lý, phiên dịch làm ở công ty Hàn. Từ vựng được xếp theo việc bạn làm mỗi ngày: thiết bị, thao tác file, email, Word, Excel, máy in và lỗi máy. Nếu bạn làm lập trình hoặc kiểm thử, phần từ chuyên sâu nằm ở bài tiếng Hàn chuyên ngành IT.

Thiết bị trên bàn làm việc

Từ tiếng HànPhiên âmNghĩa
keompyuteomáy tính
noteubukmáy tính xách tay, laptop
moniteomàn hình
kibodeubàn phím
mauseuchuột
peurinteomáy in
bokapgimáy in đa năng (in, scan, photo)
seukaeneomáy scan
chungjeongisạc
gongyugibộ phát wifi, router
yueseubiUSB
oejang hadeuổ cứng ngoài

Ở nhiều công ty Hàn, bộ phận lo máy tính được gọi là (jeonsantim, phòng IT nội bộ) hoặc . Máy hỏng, quên mật khẩu, cần cài phần mềm thì bạn liên hệ phòng này.

Thao tác cơ bản với máy tính và file

Từ tiếng HànPhiên âmNghĩaGhi chú
kyeodabậtđối lập 끄다
kkeudatắt
jaebutinghadakhởi động lạinói gọn: 재부팅
rogeuinhadađăng nhập
bimilbeonhomật khẩu
jeojanghadalưuCtrl+S
dareun ireumeuro jeojanglưu thành tên khác (Save As)tên menu trong Office tiếng Hàn
boksahadasao chépCtrl+C
buchyeoneokidánCtrl+V
jallanaegicắtCtrl+X
silhaeng chwisohoàn tác (Undo)Ctrl+Z
sakjehadaxoá
hyujitongthùng rác
batanghwamyeonmàn hình nền (desktop)
poldeothư mục
gongyu poldeothư mục dùng chung
apchukadanén file
apchugeul puldagiải nén
daunrodeuhadatải xuống
eomnodeuhadatải lên
seolchihadacài đặt
eopdeiteucập nhật
baegeopsao lưu
danchukkiphím tắt
ukeulliknhấp chuột phải
deobeulkeulliknhấp đúp

Khi nói phím tắt, người Hàn đọc tên phím theo tiếng Anh: (keonteurol ssi, Ctrl+C), (keonteurol beui, Ctrl+V). Câu (keonteurol eseu nulleoseo jeojanghaseyo) nghĩa là "nhấn Ctrl+S để lưu nhé".

Email công việc

Email là kênh trao đổi chính ở văn phòng Hàn. Các nút và thư mục trong hộp thư có tên như sau:

Từ tiếng HànPhiên âmNghĩa
badeun pyeonjihamhộp thư đến
bonaen pyeonjihamthư đã gửi
imsi bogwanhamthư nháp
dapjangtrả lời
jeonche dapjangtrả lời tất cả
jeondalchuyển tiếp (Forward)
chamjoCC
sumeun chamjoBCC
cheombu pailfile đính kèm
jemoktiêu đề
susinjangười nhận

Muốn viết cả bức email theo đúng lối công sở, bạn xem thêm phần câu mẫu trong bài tiếng Hàn thương mại.

Từ vựng Word và soạn văn bản

Ngoài Microsoft Word, nhiều cơ quan và công ty ở Hàn Quốc dùng phần mềm soạn thảo (hangeul) của hãng Hancom, file có đuôi .hwp. Khi sếp nói (hangeul pail), ý là file .hwp, không phải "file tiếng Hàn". Các nút định dạng trong hai phần mềm dùng chung tên gọi:

Từ tiếng HànPhiên âmNghĩa
munseovăn bản, tài liệu
wodeuWord
geulkkolphông chữ
geulja keugicỡ chữ
gulkkein đậm
giureumkkolin nghiêng
mitjulgạch chân
jul gangyeokgiãn dòng
deuryeosseugithụt lề
meorigeulđầu trang (header)
badakgeulchân trang (footer)
jjok beonhosố trang
matchumbeop geomsakiểm tra chính tả
chatgitìm
bakkugithay thế
yangsikbiểu mẫu, mẫu văn bản

Từ vựng Excel tiếng Hàn

Excel trong tiếng Hàn là (eksel). Kế toán, nhân sự, mua hàng gần như ngày nào cũng mở bảng tính, nên nhóm từ này đáng học kỹ nhất.

Từ tiếng HànPhiên âmNghĩa
selô (cell)
haenghàng (row)
yeolcột (column)
siteutrang tính (sheet)
susikcông thức
hamsuhàm
hapgyetổng cộng
pyeonggyuntrung bình
jeongnyeolsắp xếp
pilteobộ lọc
pyobảng
chateubiểu đồ
pibeot teibeulbảng tổng hợp (Pivot Table)
sel seosikđịnh dạng ô
sel byeonghapgộp ô
teul gojeongcố định hàng, cột (Freeze Panes)
haeng sabipchèn hàng
yeol sakjexoá cột

Một số câu về Excel hay nghe:

CâuPhiên âmNghĩa
i pyoe hapgye jom neoeo juseyoThêm dòng tổng vào bảng này giúp tôi.
naljjasuneuro jeongnyeolhae juseyoSắp xếp theo ngày giúp tôi.
susigi teullin geot gatayoHình như công thức bị sai.
du beonjjae siteue jeongnihae dueotseumnidaTôi đã tổng hợp sẵn ở sheet thứ hai.

Máy in, scan, photo

Ở văn phòng Hàn, "in ra" thường nói là (chullyeokada) nhiều hơn (inswaehada). Câu (igeo du bu chullyeokae juseyo) nghĩa là "in giúp tôi cái này hai bản".

Từ tiếng HànPhiên âmNghĩa
chullyeokadain ra
yangmyeon inswaein hai mặt
heukbaektrắng đen
keolleoin màu
boksahadaphoto (cũng là "sao chép")
seukaenhadascan
yongjigiấy in
yongji geollimkẹt giấy
toneomực in (toner)

Lỗi máy và câu báo sự cố

Gặp sự cố, bạn chỉ cần nắm vài câu ngắn để báo cho đồng nghiệp hoặc phòng IT. Các câu dưới đây dùng đuôi lịch sự, dùng được với hầu hết mọi người trong công ty.

CâuPhiên âmNghĩa
keompyuteoga meomchwosseoyoMáy tính bị treo.
keompyuteoga neomu neuryeoyoMáy tính chậm quá.
inteonesi an dwaeyoKhông vào được mạng.
hwamyeoni an nawayoMàn hình không lên.
paili an yeollyeoyoFile không mở được.
jeojangi an dwaesseoyoChưa lưu được.
peurinteoe yongjiga geollyeosseoyoMáy in bị kẹt giấy.
bimilbeonhoreul ijeobeoryeosseoyoTôi quên mật khẩu rồi.
baireoseue geollin geot gatayoHình như máy bị nhiễm virus.
jeonsantime munuihae bolgeyoĐể tôi hỏi phòng IT.

Câu giao việc hay gặp mỗi ngày

CâuPhiên âmNghĩa
gongyu poldeoe ollyeo dueotseumnidaTôi đã đưa lên thư mục chung.
cheombu pail hwagin butakdeurimnidaNhờ anh/chị xem file đính kèm.
choesin beojeoneuro dasi bonae deurilgeyoTôi sẽ gửi lại bản mới nhất.
pail ireumeul naljjaro bakkwo juseyoĐổi tên file theo ngày giúp tôi.
pidieppeuro byeonhwanhaeseo bonae juseyoChuyển sang PDF rồi gửi giúp tôi.

Ngoài những câu này, cách xưng hô với cấp trên, cách xin phép và báo cáo được tổng hợp ở bài tiếng Hàn giao tiếp công sở.

Cách đọc từ mượn tiếng Anh trong tin học

Phần lớn thuật ngữ máy tính là từ mượn, nên chỉ cần nắm vài quy luật là đoán được. Tiếng Hàn không có âm f, nên f thành ㅍ: file thành (pail). Phụ âm cuối đứng một mình thường được thêm nguyên âm ㅡ: print thành (peurinteu). Âm v thành ㅂ: version thành (beojeon). Âm r và l đều thành ㄹ: login thành (rogeuin).

Điều cần nhớ là người Hàn không hiểu khi bạn nói từ tiếng Anh theo giọng Anh. Bạn nên học luôn cách đọc kiểu Hàn của từng từ, giống như học một từ mới.

Lỗi người Việt hay mắc

Nhầm 복사 với "photo" và "copy file"

dùng cho cả hai nghĩa: photo giấy và sao chép file. Nghe ở cạnh máy photo thì là photo tài liệu, còn ngồi trước máy tính thì là sao chép file. Hãy nhìn bối cảnh.

Nói "in" là 인쇄 trong mọi trường hợp

인쇄 đúng nghĩa, nhưng đồng nghiệp Hàn ở văn phòng thường nói 출력 cho việc in tài liệu hằng ngày. Bạn nên nghe được cả hai và nói 출력 cho tự nhiên.

Đọc 붙여넣기 theo từng chữ

Từ "dán" viết nhưng đọc thành [부쳐너키], do biến âm. Phần biến âm này có giải thích riêng trong bài biến âm tiếng Hàn.

Câu hỏi thường gặp

Học từ vựng tin học văn phòng tiếng Hàn bao lâu thì dùng được?

Bài có hơn 100 từ và câu mẫu. Nếu mỗi ngày bạn dùng thật trên máy công ty, đổi ngôn ngữ giao diện sang tiếng Hàn, thì hai đến ba tuần là quen phần lớn.

Có nên để Windows và Office bằng tiếng Hàn không?

Nên, nếu máy công ty đã cài sẵn như vậy. Bạn sẽ học tên menu qua chính việc hằng ngày. Nếu được chọn, có thể giữ tiếng Việt hoặc tiếng Anh lúc đầu, rồi chuyển sang tiếng Hàn khi đã thuộc những từ cơ bản.

"File đính kèm" nói thế nào cho lịch sự?

Câu chuẩn trong email là . Khi nói trực tiếp, bạn có thể dùng (pail bonae deuryeosseoyo, "tôi đã gửi file cho anh/chị rồi").