
Tiếng Hàn giao tiếp công sở: mẫu câu báo cáo, xin phép, họp
Nội dung bài viết
Ở công ty Hàn, gần như mọi câu với cấp trên đều dùng đuôi trang trọng -습니다/-ㅂ니다 và gọi người khác bằng chức danh + 님.
Năm câu dùng nhiều nhất mỗi ngày là: (annyeonghasimnikka, "xin chào"), (ne, algetseumnida, "vâng, tôi hiểu rồi"), (hwagin butakdeurimnida, "nhờ anh chị kiểm tra giúp"). Thêm hai câu nữa: (bogodeuril geosi itseumnida, "tôi có việc cần báo cáo"), (meonjeo deureoga bogetseumnida, "tôi xin phép về trước").
Chức danh trong công ty Hàn và cách gọi
Thứ tự dưới đây là hệ chức danh truyền thống, từ cao xuống thấp. Mỗi công ty có thể bớt hoặc gộp bậc, và một số tập đoàn đã chuyển sang gọi chung là 매니저 hay 프로, nên ngày đầu đi làm hãy hỏi người hướng dẫn cách gọi ở chỗ mình.
| Chức danh | Romaja | Tương đương | Cách gọi |
|---|---|---|---|
| hoejang | Chủ tịch | ||
| sajang | Giám đốc, tổng giám đốc | ||
| busajang | Phó giám đốc | ||
| jeonmu | Giám đốc điều hành cấp cao | ||
| sangmu | Giám đốc điều hành | ||
| isa | Giám đốc, thành viên ban điều hành | ||
| bujang | Trưởng phòng | ||
| chajang | Phó phòng | ||
| gwajang | Trưởng nhóm, quản lý | ||
| daeri | Nhân viên chính, trợ lý quản lý | ||
| juim | Nhân viên có thâm niên | ||
| sawon | Nhân viên | ||
| timjang | Trưởng nhóm (chức vụ) |
Cách gọi chuẩn là họ + chức danh + 님 hoặc chỉ chức danh + 님: (gim bujangnim, "trưởng phòng Kim"), (gwajangnim, "anh chị quản lý"). Với đồng nghiệp ngang hàng hoặc ít tuổi hơn mà không có chức danh, dùng tên đầy đủ hoặc tên riêng + 씨: . Chỉ gọi họ + 씨 như 김 씨 thì nghe trịch thượng, nên tránh. Các tầng xưng hô khác nằm ở bài xưng hô trong tiếng Hàn.
Chào hỏi khi đến và khi về
| Câu tiếng Hàn | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| annyeonghasimnikka | Xin chào (trang trọng, chào sếp buổi sáng) | |
| annyeonghaseyo | Xin chào (dùng với đồng nghiệp) | |
| joeun achimimnida | Chào buổi sáng | |
| meonjeo deureoga bogetseumnida | Tôi xin phép về trước | |
| meonjeo toegeunhagetseumnida | Tôi xin phép tan làm trước | |
| sugohasyeotseumnida | Anh chị vất vả rồi (lúc kết thúc việc) | |
| naeil boepgetseumnida | Hẹn gặp anh chị ngày mai | |
| oneuldo gosaeng maneusyeotseumnida | Hôm nay anh chị cũng vất vả nhiều rồi |
Khi bạn về trước sếp, câu tự nhiên nhất là 먼저 들어가 보겠습니다. Câu 수고하세요 (anh chị làm tiếp nhé) chỉ nên nói với người ngang hàng hoặc ít tuổi hơn. Nói với sếp, nhiều người Hàn thấy hơi lên giọng.
Mẫu câu báo cáo sếp
Báo cáo kiểu Hàn đi theo trình tự: xin thời gian, nói kết luận, rồi mới giải thích. Dùng 드리다 (kính ngữ của 주다) khi việc mình làm hướng tới sếp: 보고드리다, 말씀드리다, 전화드리다.
| Câu tiếng Hàn | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| bujangnim, jamkkan sigan gwaenchaneuseyo? | Trưởng phòng, anh chị có rảnh một chút không? | |
| bogodeuril geosi itseumnida | Tôi có việc cần báo cáo. | |
| malsseumhasin jaryo junbihaetseumnida | Tài liệu anh chị dặn tôi đã chuẩn bị xong. | |
| jigeum jinhaeng jungimnida | Việc đang được tiến hành. | |
| oneul ane kkeunnaegetseumnida | Tôi sẽ làm xong trong hôm nay. | |
| geomtohae jusigetseumnikka? | Anh chị xem xét giúp được không ạ? | |
| gyeoljae butakdeurimnida | Xin anh chị phê duyệt. | |
| eonjekkaji hamyeon doelkkayo? | Tôi cần làm xong trước khi nào ạ? | |
| dasi hanbeon seolmyeonghae jusigesseoyo? | Anh chị giải thích lại giúp tôi được không? | |
| jega silsuhaetseumnida. joesonghamnida | Tôi đã sai sót. Tôi xin lỗi. |
Khi sếp giao việc, đáp bằng thay vì 알겠어요. Nếu chưa hiểu, hỏi lại ngay bằng 다시 한번 설명해 주시겠어요?, người Hàn đánh giá cao việc hỏi rõ hơn là làm sai. Cách dùng 드리다 và -(으)시- được giải thích ở bài kính ngữ tiếng Hàn.
Xin phép: nghỉ phép, về sớm, đi muộn
| Câu tiếng Hàn | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| naeil yeonchareul sseodo doelkkayo? | Mai tôi xin nghỉ phép năm được không ạ? | |
| ohu banchareul sseugo sipseumnida | Tôi muốn xin nghỉ buổi chiều. | |
| momi an joaseo jotoehaedo doelkkayo? | Tôi không khỏe, xin về sớm được không ạ? | |
| byeongwone jamkkan danyeowado doelkkayo? | Tôi đi bệnh viện một lát được không ạ? | |
| chaga makyeoseo jogeum neujeul geot gatseumnida | Kẹt xe nên tôi sẽ đến muộn một chút. | |
| joesonghajiman oneureun yageuni eoryeopseumnida | Xin lỗi, hôm nay tôi khó ở lại làm thêm. |
연차 là ngày phép năm, 반차 là nghỉ nửa ngày, 조퇴 là về sớm, 지각 là đi muộn. Xin phép thì dùng khung -아/어도 될까요?, ngữ pháp này có ở bài 아/어도 되다. Nếu biết trước mình sẽ đi muộn, nhắn hoặc gọi trước giờ làm, đừng đợi đến nơi mới xin lỗi.
Trong cuộc họp
| Câu tiếng Hàn | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| hoeuireul sijakhagetseumnida | Chúng ta bắt đầu cuộc họp. | |
| oneul angeoneun du gajiimnida | Hôm nay có hai nội dung cần bàn. | |
| je saenggageneun iljeongeul jogeum neutchuneun ge jokesseumnida | Theo tôi nên lùi lịch một chút. | |
| han gaji yeojjwobwado doelkkayo? | Tôi xin hỏi một điều được không ạ? | |
| jilmun isseusimnikka? | Mọi người có câu hỏi không ạ? | |
| hoeuirok jeongnihaeseo gongyuhagetseumnida | Tôi sẽ tổng hợp biên bản họp và gửi mọi người. | |
| isangimnida | Tôi trình bày xong rồi ạ. |
여쭤보다 là kính ngữ của 물어보다 (hỏi), dùng khi người được hỏi là cấp trên. Kết thúc phần trình bày bằng 이상입니다 là cách nói gọn quen thuộc trong công ty Hàn.
Nghe và gọi điện thoại công ty
| Câu tiếng Hàn | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| ne, yeongeoptim maiimnida | Vâng, Mai phòng kinh doanh xin nghe. | |
| sillyejiman eodisirago jeonhae deurilkkayo? | Xin lỗi, tôi báo lại là ai gọi ạ? | |
| jamsiman gidaryeo jusipsio | Xin vui lòng chờ một chút. | |
| jigeum jarie an gyesimnida | Hiện anh chị ấy không có ở chỗ ngồi. | |
| memo namgyeo deurilkkayo? | Anh chị có muốn để lại lời nhắn không? | |
| deureoosimyeon jeonhwadeurirago hagetseumnida | Khi anh ấy về tôi sẽ nhắn gọi lại cho anh chị. | |
| jeonhwa bakkwotseumnida | Tôi nghe máy đây (khi được chuyển máy). | |
| dasi hanbeon malsseumhae jusigetseumnikka? | Anh chị nói lại giúp tôi được không? |
Nhấc máy ở công ty, người Hàn nói tên bộ phận rồi tên mình, không dùng 여보세요 như khi gọi điện cá nhân. Khi nhắc tới sếp của mình với người gọi, dùng 계시다 (kính ngữ của 있다) như trong câu 자리에 안 계십니다.
Email và tin nhắn nội bộ ngắn
Email trong công ty Hàn thường ngắn, có tiêu đề ghi loại việc trong ngoặc vuông như [요청], [공유], [회의]. Khung chuẩn gồm 4 phần:
- Chào và tự giới thiệu: (annyeonghaseyo, yeongeoptim maiimnida, "Xin chào, tôi là Mai phòng kinh doanh")
- Nội dung chính: (yocheonghasin jaryoreul cheombuhamnida, "Tôi gửi kèm tài liệu anh chị yêu cầu")
- Lời nhờ: (hwagin butakdeurimnida, "Nhờ anh chị kiểm tra giúp") hoặc (gunggeumhasin jeomi isseusimyeon malsseumhae juseyo, "nếu có thắc mắc xin cứ cho tôi biết")
- Kết thư: (gamsahamnida. mai deurim, "Cảm ơn. Mai kính gửi")
Các từ hay gặp trong email: (cheombu pail, tệp đính kèm), (chamjo, CC), (hoesin, trả lời thư), (gongyu, chia sẻ). Email gửi đối tác bên ngoài và báo giá có văn phong riêng, xem bài tiếng Hàn thương mại.
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề công ty
| Từ | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| hoesa | công ty | |
| samusil | văn phòng | |
| buseo | phòng ban | |
| insatim | phòng nhân sự | |
| hoeuisil | phòng họp | |
| chulgeun | đi làm (đến công ty) | |
| toegeun | tan làm | |
| yageun | làm thêm buổi tối | |
| hoesik | liên hoan công ty | |
| chuljang | đi công tác | |
| yeoncha | phép năm | |
| wolgeup | lương tháng | |
| bogoseo | bản báo cáo | |
| seoryu | giấy tờ, hồ sơ | |
| gyeoljae | phê duyệt | |
| magam | hạn chót | |
| myeongham | danh thiếp | |
| dongnyo | đồng nghiệp | |
| sangsa | cấp trên | |
| sinip sawon | nhân viên mới | |
| georaecheo | đối tác, khách hàng | |
| boksagi | máy photocopy |
Nhiều từ ở bảng là từ Hán Hàn, đoán nghĩa được nếu bạn nhớ âm Hán Việt: 출장 là "xuất trương", 결재 là "quyết tài", 동료 là "đồng liêu". Mẹo này được giải thích ở bài đoán nghĩa từ Hán Hàn.
Kính ngữ công sở: những điểm cần nhớ
- Đuôi câu: với sếp và trong họp dùng -습니다, với đồng nghiệp quen dùng -아요/어요. Không nói trống không (반말) với ai trong công ty khi chưa được đề nghị.
- Tự xưng: dùng 저, 제가, không dùng 나. Chức danh của chính mình không thêm 님: nói 저는 영업팀 마이 대리입니다, không nói 마이 대리님입니다.
- Động từ kính ngữ: 계시다 (có ở), 드시다 (ăn), 말씀하시다 (nói), 여쭤보다 (hỏi người trên), 드리다 (đưa cho người trên).
- Danh từ kính ngữ: 성함 (quý danh), 연세 (tuổi), 말씀 (lời nói).
Quy tắc cũ gọi là 압존법 (hạ kính ngữ khi nói về người cấp trên trước mặt người còn cao hơn) hiện ít được đòi hỏi ở công ty. Cách an toàn: vẫn dùng -(으)시- cho mọi người cấp trên khi nhắc đến họ.
Lỗi người Việt hay mắc ở công ty Hàn
- Gọi sếp bằng tên hoặc 씨. Gọi 민준 씨 với trưởng phòng là thất lễ. Luôn dùng chức danh + 님.
- Nói 수고하세요 với cấp trên khi về. Đổi thành 먼저 들어가 보겠습니다.
- Đáp lệnh bằng 네 rồi im lặng. Thêm 알겠습니다 và hỏi hạn chót: 언제까지 하면 될까요?
- Dùng 주세요 với sếp. Câu 확인해 주세요 hơi giống ra lệnh. Lịch sự hơn: 확인 부탁드립니다 hoặc 확인해 주시겠습니까?
- Gắn 님 vào chức danh của mình. 님 chỉ dùng để gọi người khác.
Câu hỏi thường gặp
Mới vào công ty Hàn nên học câu nào trước?
Học trước nhóm câu chào lúc đến và về, câu đáp 네, 알겠습니다, câu hỏi lại 다시 한번 설명해 주시겠어요? và cách gọi chức danh + 님. Ngần ấy đủ cho tuần đầu. Sau đó học mẫu báo cáo, xin phép và nghe điện thoại.
Đồng nghiệp người Hàn ít tuổi hơn có cần nói kính ngữ không?
Có, ít nhất là đuôi -아요/어요 và gọi tên + 씨. Ở công ty, cấp bậc và thâm niên quan trọng hơn tuổi. Khi đã thân, hai bên thường thỏa thuận nói trống không với nhau.
대리 và 과장 khác nhau thế nào?
대리 là bậc trên nhân viên thường, làm việc chuyên môn chính. 과장 cao hơn một bậc, thường quản lý một nhóm nhỏ. Thứ tự hay gặp từ thấp lên: 사원, 주임, 대리, 과장, 차장, 부장.
Có nên đi 회식 không?
회식 là dịp để gắn kết với đồng nghiệp, nên đi khi có thể. Nếu không uống được rượu, bạn có thể nói 제가 술을 잘 못 마십니다 (tôi không uống được nhiều rượu) một cách nhẹ nhàng.