Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Tiếng Hàn giao tiếp công sở: mẫu câu báo cáo, xin phép, họp
Học tiếng Hàn

Tiếng Hàn giao tiếp công sở: mẫu câu báo cáo, xin phép, họp

Admin
9 phút đọc96 lượt xem
Nội dung bài viết

Ở công ty Hàn, gần như mọi câu với cấp trên đều dùng đuôi trang trọng -습니다/-ㅂ니다 và gọi người khác bằng chức danh + 님.

Năm câu dùng nhiều nhất mỗi ngày là: (annyeonghasimnikka, "xin chào"), (ne, algetseumnida, "vâng, tôi hiểu rồi"), (hwagin butakdeurimnida, "nhờ anh chị kiểm tra giúp"). Thêm hai câu nữa: (bogodeuril geosi itseumnida, "tôi có việc cần báo cáo"), (meonjeo deureoga bogetseumnida, "tôi xin phép về trước").

Chức danh trong công ty Hàn và cách gọi

Thứ tự dưới đây là hệ chức danh truyền thống, từ cao xuống thấp. Mỗi công ty có thể bớt hoặc gộp bậc, và một số tập đoàn đã chuyển sang gọi chung là 매니저 hay 프로, nên ngày đầu đi làm hãy hỏi người hướng dẫn cách gọi ở chỗ mình.

Chức danhRomajaTương đươngCách gọi
hoejangChủ tịch
sajangGiám đốc, tổng giám đốc
busajangPhó giám đốc
jeonmuGiám đốc điều hành cấp cao
sangmuGiám đốc điều hành
isaGiám đốc, thành viên ban điều hành
bujangTrưởng phòng
chajangPhó phòng
gwajangTrưởng nhóm, quản lý
daeriNhân viên chính, trợ lý quản lý
juimNhân viên có thâm niên
sawonNhân viên
timjangTrưởng nhóm (chức vụ)

Cách gọi chuẩn là họ + chức danh + 님 hoặc chỉ chức danh + 님: (gim bujangnim, "trưởng phòng Kim"), (gwajangnim, "anh chị quản lý"). Với đồng nghiệp ngang hàng hoặc ít tuổi hơn mà không có chức danh, dùng tên đầy đủ hoặc tên riêng + 씨: . Chỉ gọi họ + 씨 như 김 씨 thì nghe trịch thượng, nên tránh. Các tầng xưng hô khác nằm ở bài xưng hô trong tiếng Hàn.

Chào hỏi khi đến và khi về

Câu tiếng HànRomajaNghĩa
annyeonghasimnikkaXin chào (trang trọng, chào sếp buổi sáng)
annyeonghaseyoXin chào (dùng với đồng nghiệp)
joeun achimimnidaChào buổi sáng
meonjeo deureoga bogetseumnidaTôi xin phép về trước
meonjeo toegeunhagetseumnidaTôi xin phép tan làm trước
sugohasyeotseumnidaAnh chị vất vả rồi (lúc kết thúc việc)
naeil boepgetseumnidaHẹn gặp anh chị ngày mai
oneuldo gosaeng maneusyeotseumnidaHôm nay anh chị cũng vất vả nhiều rồi

Khi bạn về trước sếp, câu tự nhiên nhất là 먼저 들어가 보겠습니다. Câu 수고하세요 (anh chị làm tiếp nhé) chỉ nên nói với người ngang hàng hoặc ít tuổi hơn. Nói với sếp, nhiều người Hàn thấy hơi lên giọng.

Mẫu câu báo cáo sếp

Báo cáo kiểu Hàn đi theo trình tự: xin thời gian, nói kết luận, rồi mới giải thích. Dùng 드리다 (kính ngữ của 주다) khi việc mình làm hướng tới sếp: 보고드리다, 말씀드리다, 전화드리다.

Câu tiếng HànRomajaNghĩa
bujangnim, jamkkan sigan gwaenchaneuseyo?Trưởng phòng, anh chị có rảnh một chút không?
bogodeuril geosi itseumnidaTôi có việc cần báo cáo.
malsseumhasin jaryo junbihaetseumnidaTài liệu anh chị dặn tôi đã chuẩn bị xong.
jigeum jinhaeng jungimnidaViệc đang được tiến hành.
oneul ane kkeunnaegetseumnidaTôi sẽ làm xong trong hôm nay.
geomtohae jusigetseumnikka?Anh chị xem xét giúp được không ạ?
gyeoljae butakdeurimnidaXin anh chị phê duyệt.
eonjekkaji hamyeon doelkkayo?Tôi cần làm xong trước khi nào ạ?
dasi hanbeon seolmyeonghae jusigesseoyo?Anh chị giải thích lại giúp tôi được không?
jega silsuhaetseumnida. joesonghamnidaTôi đã sai sót. Tôi xin lỗi.

Khi sếp giao việc, đáp bằng thay vì 알겠어요. Nếu chưa hiểu, hỏi lại ngay bằng 다시 한번 설명해 주시겠어요?, người Hàn đánh giá cao việc hỏi rõ hơn là làm sai. Cách dùng 드리다 và -(으)시- được giải thích ở bài kính ngữ tiếng Hàn.

Xin phép: nghỉ phép, về sớm, đi muộn

Câu tiếng HànRomajaNghĩa
naeil yeonchareul sseodo doelkkayo?Mai tôi xin nghỉ phép năm được không ạ?
ohu banchareul sseugo sipseumnidaTôi muốn xin nghỉ buổi chiều.
momi an joaseo jotoehaedo doelkkayo?Tôi không khỏe, xin về sớm được không ạ?
byeongwone jamkkan danyeowado doelkkayo?Tôi đi bệnh viện một lát được không ạ?
chaga makyeoseo jogeum neujeul geot gatseumnidaKẹt xe nên tôi sẽ đến muộn một chút.
joesonghajiman oneureun yageuni eoryeopseumnidaXin lỗi, hôm nay tôi khó ở lại làm thêm.

연차 là ngày phép năm, 반차 là nghỉ nửa ngày, 조퇴 là về sớm, 지각 là đi muộn. Xin phép thì dùng khung -아/어도 될까요?, ngữ pháp này có ở bài 아/어도 되다. Nếu biết trước mình sẽ đi muộn, nhắn hoặc gọi trước giờ làm, đừng đợi đến nơi mới xin lỗi.

Trong cuộc họp

Câu tiếng HànRomajaNghĩa
hoeuireul sijakhagetseumnidaChúng ta bắt đầu cuộc họp.
oneul angeoneun du gajiimnidaHôm nay có hai nội dung cần bàn.
je saenggageneun iljeongeul jogeum neutchuneun ge jokesseumnidaTheo tôi nên lùi lịch một chút.
han gaji yeojjwobwado doelkkayo?Tôi xin hỏi một điều được không ạ?
jilmun isseusimnikka?Mọi người có câu hỏi không ạ?
hoeuirok jeongnihaeseo gongyuhagetseumnidaTôi sẽ tổng hợp biên bản họp và gửi mọi người.
isangimnidaTôi trình bày xong rồi ạ.

여쭤보다 là kính ngữ của 물어보다 (hỏi), dùng khi người được hỏi là cấp trên. Kết thúc phần trình bày bằng 이상입니다 là cách nói gọn quen thuộc trong công ty Hàn.

Nghe và gọi điện thoại công ty

Câu tiếng HànRomajaNghĩa
ne, yeongeoptim maiimnidaVâng, Mai phòng kinh doanh xin nghe.
sillyejiman eodisirago jeonhae deurilkkayo?Xin lỗi, tôi báo lại là ai gọi ạ?
jamsiman gidaryeo jusipsioXin vui lòng chờ một chút.
jigeum jarie an gyesimnidaHiện anh chị ấy không có ở chỗ ngồi.
memo namgyeo deurilkkayo?Anh chị có muốn để lại lời nhắn không?
deureoosimyeon jeonhwadeurirago hagetseumnidaKhi anh ấy về tôi sẽ nhắn gọi lại cho anh chị.
jeonhwa bakkwotseumnidaTôi nghe máy đây (khi được chuyển máy).
dasi hanbeon malsseumhae jusigetseumnikka?Anh chị nói lại giúp tôi được không?

Nhấc máy ở công ty, người Hàn nói tên bộ phận rồi tên mình, không dùng 여보세요 như khi gọi điện cá nhân. Khi nhắc tới sếp của mình với người gọi, dùng 계시다 (kính ngữ của 있다) như trong câu 자리에 안 계십니다.

Email và tin nhắn nội bộ ngắn

Email trong công ty Hàn thường ngắn, có tiêu đề ghi loại việc trong ngoặc vuông như [요청], [공유], [회의]. Khung chuẩn gồm 4 phần:

  1. Chào và tự giới thiệu: (annyeonghaseyo, yeongeoptim maiimnida, "Xin chào, tôi là Mai phòng kinh doanh")
  2. Nội dung chính: (yocheonghasin jaryoreul cheombuhamnida, "Tôi gửi kèm tài liệu anh chị yêu cầu")
  3. Lời nhờ: (hwagin butakdeurimnida, "Nhờ anh chị kiểm tra giúp") hoặc (gunggeumhasin jeomi isseusimyeon malsseumhae juseyo, "nếu có thắc mắc xin cứ cho tôi biết")
  4. Kết thư: (gamsahamnida. mai deurim, "Cảm ơn. Mai kính gửi")

Các từ hay gặp trong email: (cheombu pail, tệp đính kèm), (chamjo, CC), (hoesin, trả lời thư), (gongyu, chia sẻ). Email gửi đối tác bên ngoài và báo giá có văn phong riêng, xem bài tiếng Hàn thương mại.

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề công ty

TừRomajaNghĩa
hoesacông ty
samusilvăn phòng
buseophòng ban
insatimphòng nhân sự
hoeuisilphòng họp
chulgeunđi làm (đến công ty)
toegeuntan làm
yageunlàm thêm buổi tối
hoesikliên hoan công ty
chuljangđi công tác
yeonchaphép năm
wolgeuplương tháng
bogoseobản báo cáo
seoryugiấy tờ, hồ sơ
gyeoljaephê duyệt
magamhạn chót
myeonghamdanh thiếp
dongnyođồng nghiệp
sangsacấp trên
sinip sawonnhân viên mới
georaecheođối tác, khách hàng
boksagimáy photocopy

Nhiều từ ở bảng là từ Hán Hàn, đoán nghĩa được nếu bạn nhớ âm Hán Việt: 출장 là "xuất trương", 결재 là "quyết tài", 동료 là "đồng liêu". Mẹo này được giải thích ở bài đoán nghĩa từ Hán Hàn.

Kính ngữ công sở: những điểm cần nhớ

  • Đuôi câu: với sếp và trong họp dùng -습니다, với đồng nghiệp quen dùng -아요/어요. Không nói trống không (반말) với ai trong công ty khi chưa được đề nghị.
  • Tự xưng: dùng 저, 제가, không dùng 나. Chức danh của chính mình không thêm 님: nói 저는 영업팀 마이 대리입니다, không nói 마이 대리님입니다.
  • Động từ kính ngữ: 계시다 (có ở), 드시다 (ăn), 말씀하시다 (nói), 여쭤보다 (hỏi người trên), 드리다 (đưa cho người trên).
  • Danh từ kính ngữ: 성함 (quý danh), 연세 (tuổi), 말씀 (lời nói).

Quy tắc cũ gọi là 압존법 (hạ kính ngữ khi nói về người cấp trên trước mặt người còn cao hơn) hiện ít được đòi hỏi ở công ty. Cách an toàn: vẫn dùng -(으)시- cho mọi người cấp trên khi nhắc đến họ.

Lỗi người Việt hay mắc ở công ty Hàn

  1. Gọi sếp bằng tên hoặc 씨. Gọi 민준 씨 với trưởng phòng là thất lễ. Luôn dùng chức danh + 님.
  2. Nói 수고하세요 với cấp trên khi về. Đổi thành 먼저 들어가 보겠습니다.
  3. Đáp lệnh bằng 네 rồi im lặng. Thêm 알겠습니다 và hỏi hạn chót: 언제까지 하면 될까요?
  4. Dùng 주세요 với sếp. Câu 확인해 주세요 hơi giống ra lệnh. Lịch sự hơn: 확인 부탁드립니다 hoặc 확인해 주시겠습니까?
  5. Gắn 님 vào chức danh của mình. 님 chỉ dùng để gọi người khác.

Câu hỏi thường gặp

Mới vào công ty Hàn nên học câu nào trước?

Học trước nhóm câu chào lúc đến và về, câu đáp 네, 알겠습니다, câu hỏi lại 다시 한번 설명해 주시겠어요? và cách gọi chức danh + 님. Ngần ấy đủ cho tuần đầu. Sau đó học mẫu báo cáo, xin phép và nghe điện thoại.

Đồng nghiệp người Hàn ít tuổi hơn có cần nói kính ngữ không?

Có, ít nhất là đuôi -아요/어요 và gọi tên + 씨. Ở công ty, cấp bậc và thâm niên quan trọng hơn tuổi. Khi đã thân, hai bên thường thỏa thuận nói trống không với nhau.

대리 và 과장 khác nhau thế nào?

대리 là bậc trên nhân viên thường, làm việc chuyên môn chính. 과장 cao hơn một bậc, thường quản lý một nhóm nhỏ. Thứ tự hay gặp từ thấp lên: 사원, 주임, 대리, 과장, 차장, 부장.

Có nên đi 회식 không?

회식 là dịp để gắn kết với đồng nghiệp, nên đi khi có thể. Nếu không uống được rượu, bạn có thể nói 제가 술을 잘 못 마십니다 (tôi không uống được nhiều rượu) một cách nhẹ nhàng.