Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Từ vựng Kpop: 50 từ tiếng Hàn fan hay dùng

Admin
7 phút đọc36 lượt xem
Nội dung bài viết

Từ vựng Kpop xoay quanh vài chục từ fan Hàn dùng mỗi ngày. Mấy từ nghe nhiều nhất: (keombaek, comeback: ra sản phẩm mới), (choeae, thành viên mình thích nhất), (deokjil, việc "cày" idol). Ở sự kiện và concert, bạn sẽ gặp (paenssa, buổi ký tặng fan) và (eungwonbeop, fanchant). Phần lớn là từ ghép rút gọn hoặc từ mượn tiếng Anh, nên chỉ cần biết từ gốc là nhớ được lâu.

Bài dưới đây gom 50 từ fandom chia theo 5 nhóm, kèm câu cổ vũ idol và mẫu thư fan ngắn. Nếu bạn muốn dùng chính bài hát để học tiếng Hàn, cách làm từng bước nằm ở bài học tiếng Hàn qua nhạc Kpop.

Nhóm 1: từ nói về fan và chuyện "đu idol"

STTTừPhiên âmNghĩa và cách dùng
1paendeomfandom, cộng đồng fan của một nhóm
2choeaengười mình thích nhất (bias), ghép từ 최 (nhất) và 애 (yêu thương)
3chaaengười mình thích thứ hai
4ipdeok"vào hố", bắt đầu thành fan
5taldeok"thoát hố", thôi làm fan
6hyudeoktạm nghỉ đu idol một thời gian
7deokjilmọi hoạt động của fan: nghe nhạc, xem show, mua album
8deokhungười cuồng một thứ gì đó, gốc từ otaku tiếng Nhật
9seongdeokfan thành công, được idol biết mặt hoặc làm việc cùng idol
10bonjinnhóm mình đu chính
11meogeulngười không đu idol (mượn chữ muggle)
12sasaengpaenfan cuồng xâm phạm đời tư idol
13hommafan chuyên chụp ảnh idol và đăng lên trang riêng

Mấy từ có chữ (deok) đều đi ra từ 덕후. Khi đã nhớ 덕 là "fan cuồng", bạn tự đoán được 입덕 (vào), 탈덕 (ra), 휴덕 (nghỉ), 성덕 (thành công).

Nhóm 2: idol, nhóm và công ty

STTTừPhiên âmNghĩa và cách dùng
14aidolidol, ca sĩ thần tượng
15yeonseupsaengthực tập sinh trước khi debut
16debwira mắt chính thức
17sosoksacông ty quản lý
18wanjeoncheđội hình đủ tất cả thành viên
19rideotrưởng nhóm
20mangnaeem út của nhóm
21mein bokeolgiọng hát chính
22senteothành viên đứng giữa đội hình
23bijueolthành viên được coi là gương mặt đẹp nhất nhóm

Nhóm 3: comeback, nhạc số và bảng xếp hạng

STTTừPhiên âmNghĩa và cách dùng
24keombaekra sản phẩm mới sau một thời gian
25hwaldongđợt quảng bá, chạy show
26tijeoteaser, đoạn hé lộ trước
27myubiMV, nói gọn của 뮤직비디오
28aelbeomalbum
29eumwonbài hát bản nhạc số
30eumbangshow âm nhạc trên TV, gọn của 음악 방송
31seumingstream, nghe nhạc trực tuyến để tăng lượt
32chonggongcả fandom cùng stream hoặc bình chọn một lúc
33tupyobình chọn
34yeokjuhaengbài cũ bỗng leo ngược lên bảng xếp hạng
35daesanggiải thưởng lớn nhất ở lễ trao giải

Nhóm 4: sân khấu và video

STTTừPhiên âmNghĩa và cách dùng
36mudaesân khấu, màn trình diễn
37jikkaemfancam, video quay riêng một thành viên
38killing pateuđoạn "đinh" của bài, dễ gây nghiện
39ending yojeongthành viên được quay cận cuối màn diễn
40ttechangkhán giả cùng hát theo
41rejeondeumàn diễn huyền thoại, cực đỉnh

Nhóm 5: sự kiện fan, quà và đồ sưu tầm

STTTừPhiên âmNghĩa và cách dùng
42paenmitingbuổi gặp gỡ fan
43paenssabuổi ký tặng, gọn của 팬사인회
44yeongtong paenssaký tặng qua gọi video
45konseoteuconcert
46eungwonbeopfanchant, cách hô theo bài hát
47eungwonbonglightstick, gậy cổ vũ
48pokaphotocard, gọn của 포토카드
49gutjeugoods, hàng lưu niệm của nhóm
50jogongquà fan gửi tặng idol

Fanchant là gì và học thế nào

Trong , fan hô chen vào khoảng trống trong bài hát, thường hô tên các thành viên theo thứ tự hoặc một câu trong lời bài. Trước mỗi đợt comeback, fandom thường chia sẻ video hoặc bảng chữ hướng dẫn. Muốn hô đúng, bạn cần đọc được Hangeul nhanh và biết nối âm giữa các chữ. Nếu còn chậm, hãy luyện lại patchim và luật đọc nối trước.

Câu cổ vũ idol bằng tiếng Hàn

Những câu dưới đây dùng được khi viết bình luận, giơ bảng ở concert hoặc nói ngắn ở buổi ký tặng. Đuôi lịch sự là lựa chọn an toàn khi nói với idol.

CâuPhiên âmNghĩa
saranghaeyoEm yêu anh/chị!
hangsang eungwonhalgeyoEm sẽ luôn ủng hộ.
keombaek chukahaeyoChúc mừng comeback!
irwi chukahaeyoChúc mừng hạng nhất!
oneul mudae choegoyeosseoyoSân khấu hôm nay đỉnh nhất.
sugohaesseoyoAnh/chị vất vả rồi.
apeuji maseyoĐừng để bị ốm nhé.
bap jal chaenggyeo meogeoyoNhớ ăn uống đầy đủ nhé.
kkotgilman geotjaMình cùng chỉ đi trên con đường hoa nhé (chúc mọi điều suôn sẻ).
beteunamedo wa juseyoHãy đến Việt Nam nữa nhé!

Câu dùng đuôi thân mật vì là khẩu hiệu quen thuộc của fan. Nếu muốn nói lịch sự hơn, bạn đổi thành (kkotgilman georeoyo). Còn nhiều câu dễ thương khác để nói với idol trong bài câu tiếng Hàn dễ thương.

Mẫu thư fan ngắn bằng tiếng Hàn

Thư gửi idol nên ngắn, rõ, dùng đuôi lịch sự . Bạn có thể ghép các câu dưới đây, thay phần tên bằng tên mình.

CâuPhiên âmNghĩa
annyeonghaseyoXin chào.
jeoneun beteuname saneun paenieyoEm là fan sống ở Việt Nam.
cheoeum mudaereul bogo baro ipdeokaesseoyoLần đầu xem sân khấu là em "vào hố" luôn.
norae deokbune himdeun siganeul igyeonael su isseosseoyoNhờ bài hát mà em vượt qua được thời gian khó khăn.
yojeum hangugeoreul yeolsimhi gongbuhago isseoyoDạo này em đang chăm học tiếng Hàn.
eonjenga kkok konseoteue gago sipeoyoMột ngày nào đó em nhất định muốn đi concert.
hangsang geonganghaseyoChúc anh/chị luôn khoẻ.

Cuối thư, người Hàn hay ký (deurim, "kính thư") sau tên mình, ví dụ "Linh 드림". Nếu muốn tự giới thiệu kỹ hơn trong thư, xem thêm bài tự giới thiệu bằng tiếng Hàn.

Lỗi fan Việt hay mắc

Gọi idol là 오빠, 언니 với mọi người

(oppa) chỉ dành cho nữ gọi nam lớn tuổi hơn. Nam gọi nam lớn hơn là (hyeong). Fan nữ gọi idol nữ lớn tuổi hơn là (eonni). Nếu idol nhỏ tuổi hơn bạn, gọi bằng tên kèm hoặc chỉ tên là ổn.

Viết rút gọn rồi lại dùng trong câu lịch sự

Từ như 팬싸, 스밍, 포카 là tiếng lóng của fan. Viết bình luận trong cộng đồng thì không sao, nhưng trong thư gửi idol bạn nên viết đầy đủ, ví dụ (paensainhoe).

Đọc từ mượn theo giọng tiếng Anh

đọc là keombaek, không phải "com-back" theo giọng Anh. Từ mượn trong tiếng Hàn có cách đọc riêng, nghe qua video thật vài lần sẽ quen.

Câu hỏi thường gặp

덕질 là gì?

Từ này chỉ toàn bộ việc fan làm cho idol mình thích: nghe nhạc, xem show, mua album, đi concert, sưu tầm photocard. Câu (yojeum deokjilhaneura bappayo) nghĩa là "dạo này bận đu idol".

Comeback tiếng Hàn viết thế nào?

Viết là . Cụm thường gặp: (keombaek iljeong, lịch comeback), (keombaek mudae, sân khấu comeback).

Học tiếng Hàn qua Kpop có đủ để giao tiếp không?

Kpop giúp bạn quen âm, nhớ từ và có động lực. Tuy vậy, lời bài hát thường dùng văn thân mật và câu thơ, nên bạn vẫn cần học đuôi câu lịch sự và ngữ pháp cơ bản song song.