Cắm trại tiếng Hàn: từ vựng 캠핑, đồ cắm trại và 차박
Nội dung bài viết
Cắm trại tiếng Hàn là (kaemping, camping), mượn từ tiếng Anh, và "đi cắm trại" là (kaemping gada). Từ thuần Hàn (yayeong, cắm trại ngoài trời) vẫn dùng trong văn bản và tên khu như (yayeongjang), nhưng trong đời sống người Hàn nói 캠핑 nhiều hơn hẳn. Lều là (tenteu), khu cắm trại là (kaempingjang).
Bài này dành cho người đang sống hoặc du lịch ở Hàn muốn đi camping, glamping hay ngủ trong xe. Từ vựng chia theo nhóm: kiểu cắm trại, đồ cắm trại, tiện ích trong khu, nấu ăn và lửa trại, rồi tới câu đặt chỗ và nội quy.
Các kiểu cắm trại ở Hàn
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| kaemping | cắm trại nói chung | |
| oto kaemping | cắm trại có xe đỗ ngay cạnh chỗ dựng lều | |
| geullaemping | glamping, lều dựng sẵn có giường, điện | |
| karaban | nhà xe kéo (caravan) cho thuê ở khu cắm trại | |
| chabak | ngủ qua đêm trong ô tô | |
| baekpaeking | đeo ba lô đi bộ rồi cắm trại | |
| noji kaemping | cắm trại ở bãi trống, không phải khu có dịch vụ | |
| dangilchigi | đi về trong ngày | |
| il-bak i-il | hai ngày một đêm |
(chabak) ghép từ (cha, xe) và (bak, đêm ngủ lại), chữ 박 này là âm Hán của 泊, cùng gốc với cụm 1박 2일. Khi đọc 1박 2일, nhớ dùng số Hán Hàn. Bạn có thể ôn lại ở bài số đếm tiếng Hàn.
Đồ cắm trại: lều, chỗ ngủ, bàn ghế
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| tenteu | lều | |
| tapeu | tấm bạt che nắng mưa | |
| geuraundeu siteu | tấm lót dưới lều | |
| paek | cọc ghim lều | |
| mangchi | búa | |
| poldae | cọc chống, khung lều | |
| chimnang | túi ngủ | |
| maeteu | đệm lót ngủ | |
| eeo maeteu | đệm hơi | |
| kaemping uija | ghế xếp | |
| kaemping teibeul | bàn xếp | |
| raenteon | đèn treo cắm trại | |
| hedeu raenteon | đèn đội đầu | |
| nallo | lò sưởi | |
| jeongi jangpan | đệm sưởi điện | |
| meoltitaep | ổ cắm kéo dài |
Chú ý cách đọc: (nallo) đọc thành [nallo] do biến âm ㄴ gặp ㄹ. Nếu chưa quen quy tắc này, xem bài biến âm tiếng Hàn. Mùa thu đông ở Hàn ban đêm rất lạnh, nên 전기장판 và 난로 là hai từ bạn sẽ nghe nhiều khi hỏi khu cắm trại có điện hay không.
Nấu ăn, bếp lửa và lửa trại
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| beoneo | bếp ga mini | |
| butan gaseu | bình ga mini | |
| kopel | bộ nồi cắm trại | |
| aiseu bakseu | thùng giữ lạnh | |
| geuril | vỉ nướng | |
| hwarodae | khay đốt lửa đặt trên chân | |
| jangjak | củi | |
| sut | than | |
| chakhwaje | chất mồi lửa | |
| bulmeong | ngồi ngắm lửa thả hồn | |
| gogireul gupda | nướng thịt | |
| ramyeoneul kkeurida | nấu mì |
(bulmeong) là từ ghép đời thường từ (bul, lửa) và (meongttaerida, ngồi thẫn thờ). Bạn sẽ gặp nó rất nhiều trong bài đăng mạng xã hội về camping, ví dụ (Oneul bame bulmeong haja., tối nay ngồi ngắm lửa nhé).
Từ ở khu cắm trại
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| gwallidong | nhà quản lý, nơi làm thủ tục | |
| saiteu | ô đất dựng lều (một chỗ thuê) | |
| dekeu | sàn gỗ để dựng lều | |
| paswaeseok | nền sỏi đá dăm | |
| jandi | nền cỏ | |
| gaesudae | bồn rửa bát chung | |
| syawojang | nhà tắm | |
| hwajangsil | nhà vệ sinh | |
| maejeom | quầy tạp hoá trong khu | |
| jeongi sayong | dùng điện | |
| ipsil | giờ vào (nhận chỗ) | |
| toesil | giờ ra (trả chỗ) | |
| maeneo taim | giờ giữ yên lặng ban đêm | |
| bullisugeo | phân loại rác | |
| eumsingmul sseuregi | rác thức ăn |
Ở nhiều khu cắm trại, chủ khu ghi sẵn trên trang đặt chỗ kích thước từng ô theo mét, ví dụ (saiteu keugi, kích thước ô). Hãy so với kích thước lều và tấm bạt của bạn trước khi đặt, vì có ô trên sàn gỗ không cắm được cọc ghim.
Câu đặt chỗ và hỏi thông tin
Khi gọi điện hay nhắn tin cho khu cắm trại, bạn có thể dùng các câu sau. Tất cả ở đuôi 아요/어요 lịch sự, an toàn với người lạ.
- (Ibeon ju toyoire saiteu yeyakhago sipeoyo., tôi muốn đặt một ô vào thứ Bảy tuần này)
- (Il-bak i-illo du myeongieyo., hai người, hai ngày một đêm)
- (Jeongi sseul su isseoyo?, có dùng được điện không)
- (Myeot sibuteo ipsil ganeunghaeyo?, mấy giờ được vào)
- (Toesireun myeot sikkajiyeyo?, phải trả chỗ trước mấy giờ)
- (Jangjageun yeogiseo parayo?, ở đây có bán củi không)
- (Chareul saiteu yeope seul su isseoyo?, đỗ xe cạnh ô được không)
- (Ballyeogyeon dongban ganeunghaeyo?, có được mang chó theo không)
- (Yeyageul chwisohago sipeoyo., tôi muốn huỷ đặt chỗ)
Mẫu ((eu)l su isseoyo) trong các câu trên là cách hỏi "có thể không". Cách chia chi tiết có ở bài ngữ pháp (으)ㄹ 수 있다.
Đọc nội quy khu cắm trại
Nội quy thường viết ngắn kiểu văn bản, kết thúc bằng 금지 (cấm) hoặc 주세요 (xin hãy). Đây là những dòng hay gặp nhất.
| Nội quy | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Maeneo taimeun bam yeol-sibuteoimnida. | giờ yên lặng bắt đầu từ 10 giờ tối | |
| goseongbangga geumji | cấm hát hò, nói to ồn ào | |
| gaebyeol hwagi sayong geumji | cấm tự đốt lửa riêng | |
| Badage jikjeop bureul piuji maseyo. | không đốt lửa trực tiếp trên mặt đất | |
| Sseuregineun bullisugeohae juseyo. | xin phân loại rác | |
| Charyang tonghaeng si seohaenghae juseyo. | xe đi trong khu vui lòng chạy chậm | |
| Toesil si saiteureul jeongnihae juseyo. | dọn dẹp ô trước khi trả chỗ |
Nếu khu cấm lửa trực tiếp, thường bạn vẫn được đốt củi trong (hwarodae) có chân. Khi không chắc, hỏi: (Hwarodae sayonghaedo dwaeyo?, dùng khay đốt lửa được không).
Đoạn hội thoại mẫu ở quầy quản lý
- Bạn: (Annyeonghaseyo, yeyakan Eunguyenimnida., xin chào, tôi là Nguyễn đã đặt chỗ)
- Nhân viên: (Ne, chil-beon saiteuyeyo. Maeneo taim kkok jikyeo juseyo., vâng, ô số 7, nhớ giữ giờ yên lặng nhé)
- Bạn: (Jangjak han mukkeum juseyo., cho tôi một bó củi)
Lỗi người Việt hay gặp
- Đọc 캠핑 thành "cam-ping". Nguyên âm ㅐ gần "e" của tiếng Việt, nên đọc gần "khem-ping".
- Dùng 방 cho ô cắm trại. Ô đất thuê gọi là 사이트, còn 방 là phòng trong nhà.
- Nhầm 입실 và 입장. 입실 là giờ nhận chỗ để ở lại, 입장 là vào cổng tham quan.
- Coi 차박 là ngủ ở bãi đỗ xe bất kỳ. Nhiều nơi treo biển cấm, hãy tìm khu ghi rõ là nhận khách 차박.
Câu hỏi thường gặp
Đi cắm trại tiếng Hàn là gì?
Nói (kaemping gada), ví dụ (Jumare kaemping gayo., cuối tuần tôi đi cắm trại). Từ 야영 trang trọng hơn, hay gặp trong tên khu do nhà nước quản lý.
Lều cắm trại tiếng Hàn là gì?
Lều là 텐트 (tenteu). Dựng lều là (tenteureul chida), gỡ lều là (tenteureul geotda).
캠핑 tiếng Hàn nghĩa là gì, có khác 글램핑 không?
캠핑 là cắm trại nói chung, bạn tự mang lều và đồ. 글램핑 là lều hoặc phòng dựng sẵn, có giường, điện, thường chỉ cần mang đồ cá nhân.
차박 có cần đặt chỗ không?
Ở khu cắm trại có dịch vụ thì có, bạn đặt một ô như dựng lều. Một số khu tách riêng ô dành cho 차박, hãy đọc kỹ trang đặt chỗ.