Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Cách nói không và từ chối khéo trong tiếng Hàn

Admin
8 phút đọc15 lượt xem
Nội dung bài viết

Khi trả lời câu hỏi có hay không, "không" trong tiếng Hàn là (aniyo). Nhưng khi từ chối một lời mời hay một món được mời, người Hàn hay nói (gwaenchanayo, "thôi, không cần đâu ạ") hơn. Muốn từ chối khéo, bạn ghép ba phần: lời đệm xin lỗi, một lý do ngắn, và một lời hẹn khác. Ví dụ: (joesonghande oneureun yaksogi isseoseoyo, "Xin lỗi, hôm nay em có hẹn rồi ạ").

Bài này đi từ những từ "không" cơ bản đến cách nói không thích, cách từ chối lời mời, lời nhờ ở chỗ làm, và những điều người Việt hay hiểu lầm về cách người Hàn nói không.

Bảng các cách nói "không" thường gặp

CâuPhiên âmDùng khiMức độ
aniyotrả lời câu hỏi có/khôngtrung tính, lịch sự
anyonhư 아니요, nói nhanhlịch sự, khẩu ngữ
anieyo"không phải đâu", đáp lời cảm ơn, lời khenlịch sự
gwaenchanayotừ chối món mời, sự giúp đỡmềm, lịch sự
dwaesseoyo"thôi được rồi, không cần"hơi cụt, dễ nghe như bực
sireoyo"không thích, không muốn"thẳng, dễ mất lòng
an dwaeyo"không được" (cấm, không chấp nhận)dứt khoát
motaeyo"không làm được" (không có khả năng)trung tính
jom geuraeyo"hơi... không ổn lắm", né nói thẳngrất mềm
geulsseyo"để xem đã", lưỡng lựmềm, thường là không

Với bạn thân hoặc người nhỏ tuổi hơn, bỏ đuôi 요: (ani), (gwaenchana), (dwaesseo), (sireo). Cặp "vâng" và "không" cùng cách trả lời câu hỏi phủ định có bài riêng: vâng tiếng Hàn là gì.

아니요 và 괜찮아요 khác nhau ở đâu

아니요: phủ nhận một thông tin

아니요 trả lời câu hỏi về sự thật. Ai hỏi (haksaengieyo, "Bạn là sinh viên à?") thì bạn đáp (aniyo, hoesawonieyo, "Không, tôi là nhân viên văn phòng"). Ở đây không có gì để từ chối, chỉ có thông tin đúng hoặc sai.

괜찮아요: từ chối một lời mời

Khi chủ nhà hỏi (deo deusillaeyo, "Ăn thêm nhé?"), đáp 아니요 trống không nghe như gạt đi. Người Hàn sẽ nói (a, gwaenchanayo. baebulleoyo, "À, thôi ạ, cháu no rồi"). 괜찮아요 nghĩa gốc là "ổn, không sao", nên dùng để từ chối nó mang ý "tôi ổn mà, không cần đâu".

Cẩn thận: 괜찮아요 cũng có nghĩa "được đấy, ổn đấy". Ai hỏi "Món này được không?" mà bạn đáp 괜찮아요 với giọng vui thì nghĩa là đồng ý. Muốn chắc là từ chối, thêm lý do hoặc nói (jeongmal gwaenchanayo, "Thật sự không cần đâu ạ").

아니에요: khiêm tốn và đáp lời cảm ơn

(anieyo) nghĩa đen là "không phải". Người Hàn dùng nó để đáp lời cảm ơn ("không có gì") và để gạt lời khen: (anieyo, ajik meoreosseoyo, "Đâu có, em còn kém lắm ạ").

Cách nói không thích trong tiếng Hàn

là "không thích, không muốn" nói thẳng. Với người lạ hay người lớn, câu này nghe như trẻ con giận dỗi. Các cách nhẹ hơn:

CâuPhiên âmNghĩa
byeolloyeyoCũng thường thôi, không hay lắm.
byeollo an joahaeyoTôi không thích lắm.
je chwihyangi anieyoKhông hợp gu của tôi.
jom geuraeyoHơi... (không ổn lắm).
maeun geo jal mon meogeoyoTôi không ăn cay giỏi lắm.
sureul jal mon masyeoyoTôi không uống rượu được nhiều.

Mẹo nhớ: thêm 별로 (không... lắm) hoặc 잘 못 (không giỏi lắm) vào câu là câu tự động mềm đi. Với đồ ăn, nói "tôi ăn không được" thay vì "tôi không thích" giúp chủ nhà không thấy mình chê món họ nấu.

Công thức từ chối khéo ba bước

  1. Đệm: (joesonghandeyo, "xin lỗi nhưng...") hoặc (malsseumeun gamsahandeyo, "cảm ơn anh chị đã nói vậy nhưng...").
  2. Lý do ngắn, thường kết bằng 아서요/어서요 bỏ lửng: (iri jom manaseoyo, "vì việc hơi nhiều ạ").
  3. Hẹn khác để giữ quan hệ: (daeume kkok gachi gayo, "lần sau nhất định đi cùng nhé").

Câu kết bằng lý do rồi bỏ lửng là cách người Hàn tránh nói thẳng chữ "không". Đuôi này dựa trên ngữ pháp 아서/어서; muốn mềm hơn nữa thì dùng 는데 nền câu rồi dừng: (oneureun jom pigonhande, "hôm nay em hơi mệt...").

Mẫu câu từ chối lời mời

Mời đi ăn, đi chơi

  • (oneureun jom eoryeoul geot gatayo, "Hôm nay chắc hơi khó ạ.")
  • (ibeon juneun iri manaseoyo. daeume kkok gachi gayo, "Tuần này em nhiều việc quá. Lần sau đi nhé.")
  • (saenggakae bolgeyo, "Để tôi suy nghĩ đã.") Câu này thường là cách nói không rất nhẹ.

Đi nhậu và liên hoan công ty

  • (jeoneun ilchaman hago deureogalgeyo, "Em chỉ ở tăng một rồi về ạ.")
  • (jega sureul jal mon masyeoseoyo. eumnyosuro halgeyo, "Em uống rượu kém, cho em uống nước ngọt ạ.")

Từ chối lời tỏ tình

  • (maeumeun gomaunde, jeoneun chinguro jinaego sipeoyo, "Cảm ơn tình cảm của bạn, nhưng mình muốn làm bạn thôi.")

Đừng dùng trong tình huống này nếu bạn đã chắc là không, vì người kia sẽ chờ.

Từ chối lời nhờ ở công ty

Với cấp trên, người Hàn gần như không nói 안 돼요 hay 못 해요 trống không. Họ đưa ra phương án khác về thời gian hoặc người làm. Xem thêm cách nói chuyện với sếp trong bài tiếng Hàn giao tiếp công sở.

Tình huốngCâu nóiPhiên âm
Đang dở việc khácjigeum hadeon iri isseoseoyo. igeonman kkeunnaego haedo doelkkayo
Không kịp hạnoneulkkajineun eoryeoul geot gateunde, naeil ojeonkkaji deuryeodo doelkkayo
Không rành việc đójega geu bubuneun jal mollaseoyo
Vượt quyền hạnjoesonghajiman geugeon jega gyeoljeonghal su inneun iri aniraseoyo

Nghĩa lần lượt như sau. Câu một: "Em đang làm dở việc, làm xong cái này rồi làm được không ạ?". Câu hai: "Hôm nay chắc khó kịp, sáng mai em gửi được không ạ?". Câu ba: "Phần đó em không rành lắm ạ". Câu bốn: "Xin lỗi, việc đó em không tự quyết được ạ".

Từ chối ở cửa hàng và ngoài đường

  • (geunyang gugyeonghago isseoyo, "Tôi chỉ xem thôi.") khi nhân viên lại gần mời mua.
  • (bongtuneun gwaenchanayo, "Không cần túi ạ.")
  • (yeongsujeungeun beoryeo juseyo, "Hóa đơn bỏ đi giúp tôi.")
  • (piryo eopseoyo, "Tôi không cần.") dùng khi bị chèo kéo nhiều lần. Câu này khá thẳng.

Lưu ý văn hóa khi nói không với người Hàn

  • Từ chối gián tiếp là bình thường. "Để em xem đã", "hôm nay hơi khó" thường đã là câu trả lời. Đừng hỏi dồn "Vậy là có hay không?".
  • Lời mời xã giao không cần từ chối. (daeume bap hanbeon meogeoyo, "Hôm nào đi ăn nhé") nhiều khi chỉ là câu chào. Đáp (ne, joayo) là đủ.
  • Người lớn tuổi có thể mời lại. Chủ nhà mời thêm lần hai, lần ba là phép lịch sự. Bạn từ chối lần nữa bằng lý do cụ thể, mỉm cười, không cần căng thẳng.
  • Xin lỗi đi trước lý do. Câu bắt đầu bằng 죄송한데 nghe dễ chịu hơn hẳn câu đi thẳng vào lý do. Các mức xin lỗi có trong bài xin lỗi tiếng Hàn.

Lỗi người Việt hay gặp

  • Dịch "không" thành 아니요 ở mọi chỗ. Được mời nước mà đáp 아니요 nghe như gạt tay. Dùng 괜찮아요.
  • Nói 싫어요 với người lớn. Câu đúng nghĩa nhưng sai mức lịch sự. Thay bằng 좀 어려울 것 같아요 hoặc 별로 안 좋아해요.
  • Lẫn 안 돼요 và 못 해요. 안 돼요 là "không được phép, không chấp nhận". 못 해요 là "tôi không làm nổi". Sếp nhờ việc mà bạn đáp 안 돼요 nghe như đang cấm sếp.
  • Giải thích quá dài. Một lý do ngắn là đủ. Kể lể nhiều lý do làm người nghe nghĩ bạn đang bịa.
  • Dùng 됐어요 khi muốn lịch sự. Với giọng hơi gắt, 됐어요 nghĩa là "thôi khỏi". Với người lạ nên dùng 괜찮아요.

Câu hỏi thường gặp

괜찮아요 có phải lúc nào cũng là từ chối không?

Không. 괜찮아요 còn nghĩa là "ổn, được, không sao". Ngữ cảnh và giọng quyết định. Khi ai đó mời hoặc đề nghị giúp, 괜찮아요 kèm cái lắc tay nhẹ là từ chối. Khi được hỏi ý kiến về một món đồ, nó thường là khen "cũng được đấy".

아니요 và 아뇨 khác gì nhau?

아뇨 là dạng nói gọn của 아니요, nghĩa và mức lịch sự gần như nhau. Trong văn viết trang trọng nên dùng 아니요.

Nói "không" với bạn thân thì nói thế nào?

Dùng dạng thân mật: 아니 (không), 싫어 (không thích), 됐어 (thôi khỏi), 괜찮아 (không cần đâu). Chỉ dùng với người ngang tuổi đã thân hoặc nhỏ tuổi hơn.

Từ chối sếp có bị coi là thất lễ không?

Từ chối không thất lễ, cách nói mới quyết định. Xin lỗi trước, nêu lý do cụ thể, rồi đưa phương án khác như làm sau, gửi muộn hơn, hoặc nhờ người phụ trách. Sếp thường chấp nhận khi thấy bạn vẫn muốn giúp.