
Xin lỗi tiếng Hàn: 죄송합니다, 미안해, 실례합니다 dùng khi nào
Nội dung bài viết
Câu xin lỗi trang trọng và an toàn nhất trong tiếng Hàn là 죄송합니다 (joesonghamnida), dùng với cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi. Với người quen hoặc khi lỗi nhỏ, bạn nói 미안합니다 (mianhamnida) hay 미안해요 (mianhaeyo). Với bạn thân thì 미안해 (mianhae).
Ngoài ra còn hai câu dễ bị nhầm là "xin lỗi": 실례합니다 (sillyehamnida) để xin phép làm phiền, và 저기요 (jeogiyo) để gọi người khác. Bài này tách rõ từng câu và đưa mẫu cho các tình huống hay gặp: đến muộn, làm phiền, mắc lỗi trong công việc.
Bảng các cách nói xin lỗi tiếng Hàn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Mức lịch sự | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| 대단히 죄송합니다 | daedanhi joesonghamnida | Rất trang trọng | Lỗi lớn, xin lỗi khách hàng |
| 사과드립니다 | sagwadeurimnida | Rất trang trọng | Văn bản, thông báo chính thức |
| 죄송합니다 | joesonghamnida | Trang trọng | Cấp trên, người lớn, người lạ |
| 죄송해요 | joesonghaeyo | Lịch sự thường | Người lớn hơn nhưng đã quen |
| 미안합니다 | mianhamnida | Trang trọng nhẹ | Người ngang hàng, lỗi nhỏ |
| 미안해요 | mianhaeyo | Lịch sự thường | Đồng nghiệp, bạn chưa thân |
| 미안해 | mianhae | Thân mật | Bạn thân, em, người yêu |
| 미안 | mian | Rất thân mật | Lỗi vặt giữa bạn bè |
죄송합니다 và 미안합니다 khác nhau ở đâu
Cả hai đều là từ Hán Hàn. Hiểu gốc chữ Hán sẽ giúp bạn thấy vì sao một câu nặng hơn câu kia.
죄송 (罪悚): thấy mình có tội và sợ hãi
Âm Hán Việt của chữ 죄 (罪) chính là "tội". Chữ 송 (悚) đọc "tủng", nghĩa là sợ, run. Ghép lại, 죄송 diễn tả cảm giác "tôi có lỗi, tôi thấy sợ". Người nói đặt mình thấp xuống, nên câu này hợp với người có vị trí cao hơn mình.
미안 (未安): lòng chưa yên
Chữ 미 (未) đọc theo Hán Việt thành "vị", nghĩa là chưa. Chữ 안 (安) đọc là "an", nghĩa là yên. 미안 tức là "lòng chưa yên" vì đã gây phiền cho người khác. Sắc thái nhẹ hơn 죄송, nên người lớn hay dùng với người nhỏ tuổi, bạn bè dùng với nhau.
Quy tắc thực tế: nếu đang phân vân, chọn 죄송합니다. Dùng 죄송합니다 với bạn cùng tuổi chỉ khiến câu hơi khách sáo. Dùng 미안해 với sếp thì thành vô lễ.
Ở cùng một mức 요, 죄송해요 vẫn kính hơn 미안해요. Vì vậy với giáo viên, bố mẹ người yêu hay khách hàng quen, bạn nên chọn 죄송해요.
실례합니다 và 저기요: không hẳn là xin lỗi
실례합니다 (失禮): xin phép làm phiền
Viết bằng chữ Hán, 실례 (失禮) đọc là "thất lễ". 실례합니다 (sillyehamnida) giống "excuse me" trong tiếng Anh: bạn dùng khi sắp làm điều gì có thể phiền người khác. Ví dụ: chen qua chỗ đông người, gõ cửa vào phòng, hỏi đường người lạ.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 실례합니다. | sillyehamnida. | Xin phép (cho tôi đi qua / làm phiền một chút). |
| 실례지만, 성함이 어떻게 되세요? | sillyejiman, seonghami eotteoke doeseyo? | Xin lỗi, cho tôi hỏi quý danh của anh/chị? |
| 실례했습니다. | sillyehaetseumnida. | Xin lỗi đã làm phiền (nói sau khi xong việc). |
실례지만 (sillyejiman: thất lễ nhưng...) đứng đầu câu hỏi về chuyện riêng như tên, tuổi, số điện thoại. Nó làm câu hỏi mềm đi rất nhiều.
저기요: gọi người khác
저기요 (jeogiyo) nghĩa đen là "ở đằng kia ạ", dùng để gọi sự chú ý của người lạ hoặc nhân viên. Ở quán ăn, người Hàn cũng hay gọi 여기요 (yeogiyo: ở đây ạ). Hai câu này thay cho cách vẫy tay hoặc gọi "em ơi" của người Việt.
| Tình huống | Câu nói | Phiên âm |
|---|---|---|
| Gọi nhân viên quán | 저기요! / 여기요! | jeogiyo! / yeogiyo! |
| Người lạ đánh rơi đồ | 저기요, 이거 떨어뜨리셨어요. | jeogiyo, igeo tteoreotteurisyeosseoyo. |
| Hỏi đường | 저기요, 길 좀 물어볼게요. | jeogiyo, gil jom mureobolgeyo. |
| Xin lỗi mở đầu câu nhờ | 죄송한데요, ... | joesonghandeyo, ... |
죄송한데요 (joesonghandeyo) cũng hay đứng đầu câu nhờ vả, giống "xin lỗi cho tôi hỏi". Ví dụ: 죄송한데요, 사진 좀 찍어 주실 수 있어요? (joesonghandeyo, sajin jom jjigeo jusil su isseoyo?: xin lỗi, anh/chị chụp giúp tôi tấm ảnh được không?).
Xin lỗi khi đến muộn
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 늦어서 죄송합니다. | neujeoseo joesonghamnida. | Xin lỗi vì tôi đến muộn. |
| 늦어서 미안해. | neujeoseo mianhae. | Xin lỗi, mình tới trễ. |
| 기다리게 해서 죄송합니다. | gidarige haeseo joesonghamnida. | Xin lỗi đã để anh/chị phải chờ. |
| 조금 늦을 것 같아요. | jogeum neujeul geot gatayo. | Chắc tôi sẽ tới muộn một chút. |
| 10분 정도 늦을 것 같습니다. | sipbun jeongdo neujeul geot gatseumnida. | Tôi sẽ muộn khoảng 10 phút. |
| 차가 너무 막혀서요. | chaga neomu makyeoseoyo. | Vì kẹt xe quá ạ. |
Cấu trúc động từ + 아서/어서 + 죄송합니다 nghĩa là "xin lỗi vì đã...". Nó giống hệt cấu trúc của câu cảm ơn 도와주셔서 감사합니다 trong bài cảm ơn tiếng Hàn. Học một mẫu là dùng được cả hai.
Người Hàn coi trọng giờ giấc trong công việc. Nếu biết mình sẽ muộn, hãy nhắn trước bằng câu 조금 늦을 것 같아요 thay vì chỉ xin lỗi khi đã tới nơi.
Xin lỗi khi làm phiền
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 바쁘신데 죄송합니다. | bappeusinde joesonghamnida. | Xin lỗi đã làm phiền lúc anh/chị đang bận. |
| 잠깐 괜찮으세요? | jamkkan gwaenchaneuseyo? | Anh/chị có rảnh một chút không? |
| 밤늦게 연락드려서 죄송합니다. | bamneutge yeollakdeuryeoseo joesonghamnida. | Xin lỗi đã liên lạc vào giờ khuya. |
| 귀찮게 해서 미안해. | gwichanke haeseo mianhae. | Xin lỗi vì làm phiền cậu. |
| 자꾸 물어봐서 죄송해요. | jakku mureobwaseo joesonghaeyo. | Xin lỗi vì cứ hỏi mãi. |
바쁘신데 (bappeusinde: trong lúc anh/chị bận) là cụm mở đầu rất quen thuộc khi nhờ đồng nghiệp hoặc cấp trên. Nó cho thấy bạn biết mình đang lấy thời gian của họ.
Xin lỗi trong công việc
Ở công ty, lời xin lỗi thường có ba phần: nhận lỗi, giải thích ngắn, hứa sửa. Đừng giải thích quá dài, người Hàn dễ nghe thành đổ lỗi.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 제 실수입니다. | je silsuimnida. | Đó là lỗi của tôi. |
| 확인이 늦어 죄송합니다. | hwagini neujeo joesonghamnida. | Xin lỗi vì tôi kiểm tra chậm. |
| 불편을 드려 죄송합니다. | bulpyeoneul deuryeo joesonghamnida. | Xin lỗi vì đã gây bất tiện. |
| 바로 수정하겠습니다. | baro sujeonghagetseumnida. | Tôi sẽ sửa ngay. |
| 다음부터 조심하겠습니다. | daeumbuteo josimhagetseumnida. | Lần sau tôi sẽ cẩn thận hơn. |
| 다시 한번 사과드립니다. | dasi hanbeon sagwadeurimnida. | Một lần nữa tôi xin lỗi. |
불편을 드려 죄송합니다 là câu bạn sẽ thấy ở biển báo công trình, thông báo bảo trì app, tin nhắn từ cửa hàng. Đây là lời xin lỗi chuẩn của doanh nghiệp với khách. Nếu làm dịch vụ, bạn nên thuộc câu này. Về cách nói kính trong môi trường công sở, bài kính ngữ tiếng Hàn có giải thích kỹ hơn.
Xin lỗi người thân, người yêu
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 내가 잘못했어. | naega jalmotaesseo. | Anh/em sai rồi. |
| 정말 미안해. | jeongmal mianhae. | Thật sự xin lỗi. |
| 화 풀어. | hwa pureo. | Đừng giận nữa mà. |
| 다시는 안 그럴게. | dasineun an geureolge. | Lần sau không vậy nữa đâu. |
| 용서해 줘. | yongseohae jwo. | Tha lỗi cho anh/em nhé. |
Câu 잘못했어요 (jalmotaesseoyo: con sai rồi ạ) cũng là câu trẻ con Hàn hay nói với bố mẹ. Nó nhận lỗi trực tiếp hơn 미안해요.
Cách đáp lại lời xin lỗi
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 괜찮아요. | gwaenchanayo. | Không sao đâu. |
| 아니에요. | anieyo. | Không có gì. |
| 신경 쓰지 마세요. | singyeong sseuji maseyo. | Anh/chị đừng bận tâm. |
| 괜찮아. | gwaenchana. | Không sao (thân mật). |
| 다음엔 조심해. | daeumen josimhae. | Lần sau cẩn thận nhé. |
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 미안해요 với sếp hoặc khách hàng. Câu có 요 nhưng vẫn nhẹ. Hãy dùng 죄송합니다.
- Nói 죄송합니다 để gọi nhân viên. Muốn gọi người thì dùng 저기요 hoặc 여기요.
- Đọc 죄송 thành "chuê-xông". Nguyên âm ㅚ đọc gần như "uê" nhưng tròn môi, âm ㅅ nhẹ như "s". Đọc gần với "chuê-sông-ham-ni-đa".
- Quên 실례합니다 khi chen qua người khác. Ở tàu điện đông người, chỉ cần nói 실례합니다 là người Hàn tự nhường lối.
- Xin lỗi kèm cười. Người Việt hay cười khi ngại, người Hàn có thể hiểu là bạn không nghiêm túc. Khi xin lỗi cấp trên, cúi đầu và giữ nét mặt nghiêm.
Câu hỏi thường gặp
Xin lỗi tiếng Hàn đọc là gì?
Trang trọng: 죄송합니다 (joesonghamnida). Lịch sự thường: 미안해요 (mianhaeyo). Thân mật: 미안해 (mianhae).
Joesonghamnida và mianhamnida cái nào lịch sự hơn?
죄송합니다 lịch sự hơn. Gốc 죄송 (罪悚) mang ý "có tội, sợ hãi", nặng hơn 미안 (未安) là "lòng chưa yên".
Muốn hỏi đường thì nói 실례합니다 hay 저기요?
Cả hai đều được. 저기요 để thu hút sự chú ý, 실례합니다 lịch sự hơn một chút. Bạn có thể ghép: 저기요, 실례지만... rồi nêu câu hỏi.
Mian là gì?
Từ 미안 (mian) rút gọn từ 미안해, rất thân mật, giống "sorry nha". Chỉ dùng với bạn thân và lỗi nhỏ.