Thành ngữ tiếng Hàn 4 chữ (사자성어): 40 câu hay có Hán Việt
Nội dung bài viết
Thành ngữ 4 chữ tiếng Hàn (, sajaseongeo, Hán tự 四字成語, Hán Việt "tứ tự thành ngữ") là những cụm bốn âm tiết gốc Hán. Ví dụ quen thuộc là (ilseogijo, "nhất thạch nhị điểu", một công đôi việc) hay (jaksimsamil, quyết tâm được ba ngày). Người Việt có lợi thế lớn: đọc âm Hán Việt là đoán được nghĩa của phần lớn thành ngữ. Bài này gom 40 thành ngữ hay dùng, chia theo 5 chủ đề, mỗi câu có Hán tự, âm Hán Việt, nghĩa và một câu ví dụ.
Danh sách ưu tiên những câu xuất hiện trong hội thoại, phim, báo chí và bài đọc trình độ trung cấp. Nếu bạn cần các câu dài kiểu "mất bò mới lo làm chuồng", hãy xem bài tục ngữ tiếng Hàn, vì (tục ngữ) là một nhóm khác.
Thành ngữ 4 chữ tiếng Hàn là gì
là cụm cố định gồm bốn chữ Hán, phần lớn mượn từ điển tích Trung Quốc, một số do người Hàn tự tạo. Mỗi chữ đọc theo âm Hán Hàn, nên cùng chữ 一 sẽ là trong và . Khi đã biết quy luật âm Hán Hàn sang Hán Việt (bài từ Hán Hàn đoán nghĩa có bảng chi tiết), bạn có thể đoán nghĩa của nhiều thành ngữ mới gặp.
| Nhóm | Ví dụ | Đặc điểm |
|---|---|---|
| (thành ngữ 4 chữ) | , | 4 chữ Hán, ngắn, dùng như một từ |
| (tục ngữ) | câu thuần Hàn, có hình ảnh đời thường | |
| (quán dụng ngữ) | cụm từ nghĩa bóng, nghĩa đen là "chân rộng", nghĩa thật là quen biết nhiều |
Kiên trì, học tập, cố gắng
Nhóm này hợp để viết bài luận về mục tiêu, việc học và cách vượt khó. Câu 7 dùng nhiều nhất trong đời thường: người Hàn hay tự giễu kế hoạch tập thể dục hay học từ vựng của mình là .
| STT | Thành ngữ | Hán tự, Hán Việt | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | (ugongisan) | 愚公移山, Ngu Công di sơn | kiên trì mãi thì việc khó mấy cũng xong | (Với tinh thần Ngu Công dời núi, ngày nào tôi cũng thuộc mười từ.) |
| 2 | (daegimanseong) | 大器晩成, Đại khí vãn thành | người tài thường thành công muộn | (Diễn viên đó là kiểu đại khí vãn thành, ngoài bốn mươi mới nổi tiếng.) |
| 3 | (chiljeonpalgi) | 七顚八起, Thất điên bát khởi | ngã bảy lần đứng dậy tám lần | (Sau bao lần thất bại rồi đứng dậy, anh ấy đã kinh doanh thành công.) |
| 4 | (gojingamnae) | 苦盡甘來, Khổ tận cam lai | hết khổ thì tới sướng | (Khổ tận cam lai mà, qua thời gian vất vả sẽ tới ngày vui.) |
| 5 | (jugyeongyadok) | 晝耕夜讀, Trú canh dạ độc | ngày làm, đêm học | (Anh ấy vừa đi làm ban ngày vừa học ban đêm để tốt nghiệp đại học.) |
| 6 | (ilchwiwoljang) | 日就月將, Nhật tựu nguyệt tương | tiến bộ từng ngày | (Tiếng Hàn của bạn tiến bộ nhanh thật!) |
| 7 | (jaksimsamil) | 作心三日, Tác tâm tam nhật | quyết tâm chỉ được ba ngày | (Kế hoạch ăn kiêng lại chỉ được ba ngày.) |
| 8 | (yubimuhwan) | 有備無患, Hữu bị vô hoạn | chuẩn bị trước thì không lo | (Có chuẩn bị thì không lo, bạn mang ô theo nhé.) |
Bạn bè, gia đình, quan hệ
Đây là nhóm dễ dùng trong lời chúc, bài phát biểu và đoạn văn kể về bạn bè. gặp rất nhiều trong bài nghị luận về mâu thuẫn, giao tiếp.
| STT | Thành ngữ | Hán tự, Hán Việt | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 9 | (donggodongnak) | 同苦同樂, Đồng khổ đồng lạc | cùng chia ngọt sẻ bùi | (Chúng tôi là bạn đã cùng nhau chia ngọt sẻ bùi mười năm.) |
| 10 | (isimjeonsim) | 以心傳心, Dĩ tâm truyền tâm | không cần nói cũng hiểu ý nhau | (Không cần nói, chúng tôi cũng hiểu ý nhau.) |
| 11 | (yeokjisaji) | 易地思之, Dịch địa tư chi | đặt mình vào vị trí người khác | (Đặt mình vào chỗ người ta thì sẽ hiểu được họ.) |
| 12 | (dongsangimong) | 同床異夢, Đồng sàng dị mộng | ở cùng nhau nhưng mỗi người một ý | (Hai người cùng mở quán nhưng mỗi người tính một kiểu.) |
| 13 | (jungmagou) | 竹馬故友, Trúc mã cố hữu | bạn thân từ thuở nhỏ | (Minsu là bạn thân từ nhỏ, lớn lên cùng xóm với tôi.) |
| 14 | (gyeolchoboeun) | 結草報恩, Kết thảo báo ân | chết cũng không quên đền ơn | (Ơn này tôi nhất định sẽ đền đáp.) |
| 15 | (bujeonjajeon) | 父傳子傳, Phụ truyền tử truyền | cha nào con nấy | (Con trai cũng hát hay như bố, đúng là cha nào con nấy.) |
| 16 | (sipsiilban) | 十匙一飯, Thập thi nhất phạn | mỗi người góp một ít thành việc lớn | (Hàng xóm mỗi người góp một ít để giúp gia đình đó.) |
Hoàn cảnh, may rủi, kết quả
Phần lớn thành ngữ nhóm này có câu tương đương trong tiếng Việt, nên học theo cặp sẽ nhanh thuộc. thường đứng đầu vế sau để nói chuyện xấu chồng thêm chuyện xấu.
| STT | Thành ngữ | Hán tự, Hán Việt | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 17 | (ilseogijo) | 一石二鳥, Nhất thạch nhị điểu | một công đôi việc | (Vừa tập thể dục vừa nghe podcast tiếng Hàn là một công đôi việc.) |
| 18 | (seolsanggasang) | 雪上加霜, Tuyết thượng gia sương | họa vô đơn chí | (Đã mất ví, lại còn gặp mưa.) |
| 19 | (geumsangcheomhwa) | 錦上添花, Cẩm thượng thiêm hoa | đã tốt lại càng tốt | (Cảnh đã đẹp mà đồ ăn cũng ngon, thật là tuyệt.) |
| 20 | (jeonhwawibok) | 轉禍爲福, Chuyển họa vi phúc | trong cái rủi có cái may | (Lần thất bại đó hóa ra lại là may, tôi vào được công ty tốt hơn.) |
| 21 | (saeongjima) | 塞翁之馬, Tái ông chi mã | họa phúc khó lường (tái ông mất ngựa) | (Người ta vẫn nói đời là tái ông mất ngựa mà.) |
| 22 | (jaeopjadeuk) | 自業自得, Tự nghiệp tự đắc | mình làm mình chịu | (Không học thì trượt là tự mình chuốc lấy.) |
| 23 | (jintoeyangnan) | 進退兩難, Tiến thoái lưỡng nan | tiến không được, lùi cũng không xong | (Nghỉ việc thì khó mà làm tiếp cũng mệt, tôi đang tiến thoái lưỡng nan.) |
| 24 | (eobujiri) | 漁夫之利, Ngư phủ chi lợi | ngư ông đắc lợi | (Hai công ty tranh nhau, công ty thứ ba ngư ông đắc lợi.) |
Tính cách, thái độ, lời nói
Nhóm này đi với hoặc để tả người. Câu 30 () gần như trùng nghĩa với cụm "nước đổ đầu vịt" của tiếng Việt.
| STT | Thành ngữ | Hán tự, Hán Việt | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 25 | (uyubudan) | 優柔不斷, Ưu nhu bất đoạn | do dự, thiếu quyết đoán | (Anh ấy thiếu quyết đoán, chọn một món cũng mất cả buổi.) |
| 26 | (pyoribudong) | 表裏不同, Biểu lý bất đồng | trong ngoài không như một, hai mặt | (Đó là người hai mặt, trước mặt thì cười, sau lưng thì chửi.) |
| 27 | (anhamuin) | 眼下無人, Nhãn hạ vô nhân | coi trời bằng vung, không coi ai ra gì | (Ỷ có tiền, anh ta cư xử chẳng coi ai ra gì.) |
| 28 | (ilpyeondansim) | 一片丹心, Nhất phiến đan tâm | một lòng một dạ, chung thủy | (Cô ấy một lòng chỉ yêu một người.) |
| 29 | (uwangjwawang) | 右往左往, Hữu vãng tả vãng | chạy ngược chạy xuôi, rối loạn | (Cháy một cái là mọi người chạy tán loạn.) |
| 30 | (maidongpung) | 馬耳東風, Mã nhĩ đông phong | nước đổ đầu vịt | (Nói bao nhiêu cũng như nước đổ đầu vịt.) |
| 31 | (gameoniseol) | 甘言利說, Cam ngôn lợi thuyết | lời ngon tiếng ngọt để dụ dỗ | (Tôi bị lời ngon ngọt lừa nên cho vay tiền.) |
| 32 | (gwayubulgeup) | 過猶不及, Quá do bất cập | quá cũng dở như thiếu | (Tập thể dục quá sức cũng không tốt, đừng cố quá.) |
Hay gặp trong bài đọc, bài viết TOPIK II và báo chí
Tám thành ngữ cuối ít mang màu điển tích, chủ yếu là từ ghép Hán Hàn dùng như từ vựng thường. Bạn sẽ gặp chúng trong tin tức, bài báo, đoạn văn đọc hiểu, và có thể đưa vào bài viết TOPIK II để câu văn gọn hơn.
| STT | Thành ngữ | Hán tự, Hán Việt | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 33 | (biilbijae) | 非一非再, Phi nhất phi tái | chuyện thường xảy ra, không phải một hai lần | (Tai nạn kiểu này xảy ra thường xuyên.) |
| 34 | (gagyanggaksaek) | 各樣各色, Các dạng các sắc | muôn hình muôn vẻ | (Lễ hội có đủ người mặc đủ kiểu quần áo.) |
| 35 | (cheonchamanbyeol) | 千差萬別, Thiên sai vạn biệt | khác nhau rất nhiều | (Cùng một sản phẩm mà mỗi cửa hàng một giá khác hẳn nhau.) |
| 36 | (daedongsoi) | 大同小異, Đại đồng tiểu dị | đại khái giống nhau | (Chức năng hai sản phẩm gần như giống nhau.) |
| 37 | (sihaengchago) | 試行錯誤, Thí hành thác ngộ | thử và sai | (Lúc đầu tôi đã thử sai rất nhiều.) |
| 38 | (uyeogokjeol) | 迂餘曲折, Vu dư khúc chiết | lắm gian nan, nhiều khúc quanh | (Sau bao trắc trở, tôi đã nhận được visa.) |
| 39 | (igudongseong) | 異口同聲, Dị khẩu đồng thanh | mọi người cùng nói một ý | (Học sinh đồng thanh nói đề thi khó.) |
| 40 | (geumsichomun) | 今始初聞, Kim thủy sơ văn | giờ mới nghe lần đầu | (Chuyện đó giờ tôi mới nghe lần đầu.) |
Cách dùng thành ngữ 4 chữ trong câu
Thành ngữ 4 chữ hoạt động như một danh từ, nên bạn ghép nó với đuôi và tiểu từ giống mọi danh từ khác. Năm cách ghép dưới đây chiếm gần hết các câu bạn sẽ gặp.
| Cách ghép | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thành ngữ + | Đó là tự mình chuốc lấy. | |
| Thành ngữ + (thành động từ, tính từ) | Trình độ tiến bộ vượt bậc. | |
| Thành ngữ + (làm trạng ngữ) | Mọi người đồng thanh trả lời. | |
| Thành ngữ + + danh từ | Đủ loại món ăn. | |
| Thành ngữ + | Sau bao trắc trở thì đã đỗ. | |
| Thành ngữ + (dẫn câu như lời người xưa) | Có chuẩn bị thì không lo, bạn chuẩn bị trước đi. |
Không phải thành ngữ nào cũng ghép được với . , , , rất tự nhiên, nhưng hay thì người Hàn không nói. Khi chưa chắc, hãy dùng dạng an toàn nhất là thành ngữ + .
Lỗi người Việt hay mắc
- Đoán nghĩa theo Hán Việt nhưng sai sắc thái. nghe như "quyết tâm ba ngày" là chuyện tốt, thực ra là chê người bỏ cuộc sớm, gần với "cả thèm chóng chán".
- Đọc theo chữ viết. Thành ngữ cũng biến âm như từ thường: đọc [고진감내], đọc [중마고우], đọc [일써기조]. Xem bài biến âm tiếng Hàn nếu bạn chưa quen.
- Nhầm chữ Hán đồng âm. có là 轉禍 (chuyển họa), không liên quan tới là điện thoại.
- Dùng quá dày. Một đoạn văn 300 chữ có 1 đến 2 thành ngữ là vừa. Nhồi nhiều làm bài viết giống văn mẫu học thuộc.
- Dùng thành ngữ chê bai với người trên. Nói sếp hay là rất nặng lời, dù câu đúng ngữ pháp.
Mẹo học 40 thành ngữ nhanh
- Học theo cặp Hàn, Hán Việt, tiếng Việt: → tuyết thượng gia sương → họa vô đơn chí. Ba móc nối giúp nhớ lâu hơn học nghĩa trần.
- Gom thành ngữ có chữ chung: , , đều mở đầu bằng 一 hoặc 日 đọc là .
- Mỗi thành ngữ tự đặt một câu về đời mình. Câu ví dụ do chính bạn viết sẽ nhớ hơn câu trong sách.
- Ôn theo chủ đề bài viết: khi luyện đoạn văn về học tập, dùng nhóm 1; về xã hội, dùng nhóm 5. Bài từ vựng TOPIK 2 theo chủ đề có thêm từ Hán Hàn để ghép cùng.
Bài tập nhỏ
Điền thành ngữ phù hợp vào chỗ trống.
Đáp án: 1. (đã đi muộn lại còn tàu điện hỏng). 2. (vừa làm thêm vừa học tiếng). 3. (kế hoạch năm mới lại chỉ được ba ngày). 4. (đặt mình vào vị trí bạn thì hiểu vì sao bạn giận). 5. (sau bao trắc trở cuối cùng cũng tìm được nhà).
Câu hỏi thường gặp
Thành ngữ 4 chữ tiếng Hàn có giống thành ngữ Hán Việt không?
Phần lớn giống về chữ Hán và nghĩa, vì cả hai cùng mượn từ điển tích Trung Quốc. Một số câu người Hàn tự tạo hoặc dùng khác: và gần như không có trong tiếng Việt. Nếu bạn học cả tiếng Trung, bài thành ngữ, tục ngữ Trung Quốc giúp so sánh ba thứ tiếng.
Thi TOPIK có cần học thành ngữ 4 chữ không?
Với TOPIK I thì chưa cần. Từ TOPIK II, bạn nên biết những câu thông dụng như nhóm 5 trong bài, vì chúng xuất hiện trong bài đọc báo chí và giúp bài viết gọn hơn. Không cần học thuộc hàng trăm câu, nắm chắc vài chục câu dùng được là đủ.
Có nên viết chữ Hán khi dùng thành ngữ không?
Không cần. Người Hàn hiện nay viết thành ngữ bằng chữ Hangeul. Chữ Hán chỉ giúp bạn hiểu và nhớ nghĩa.
Thành ngữ 4 chữ có dùng trong văn nói không?
Có, nhất là , , , . Những câu nặng điển tích như thì nghe trang trọng, hợp với lời cảm ơn chính thức hoặc văn viết.