
Cảm ơn tiếng Hàn: 감사합니다, 고마워요, 고마워 và cách đáp lại
Nội dung bài viết
Câu cảm ơn phổ biến nhất trong tiếng Hàn là 감사합니다 (gamsahamnida), dùng được với hầu hết mọi người: nhân viên cửa hàng, cấp trên, người lạ. Với người quen ngang hàng, bạn nói 고마워요 (gomawoyo). Với bạn thân hoặc người nhỏ tuổi hơn, chỉ cần 고마워 (gomawo).
Ba câu trên khác nhau ở độ lịch sự, còn nghĩa thì như nhau. Phần dưới giải thích khi nào dùng câu nào, gốc Hán Hàn của 감사, câu cảm ơn theo từng tình huống và cách đáp lại sao cho tự nhiên.
Bảng các cách nói cảm ơn tiếng Hàn
Bảng xếp từ trang trọng nhất xuống thân mật nhất. Phiên âm theo Romaja chuẩn (Revised Romanization), ghi theo cách đọc thực tế.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Mức lịch sự | Dùng với ai |
|---|---|---|---|
| 대단히 감사합니다 | daedanhi gamsahamnida | Rất trang trọng | Phát biểu, khách hàng, thư công việc |
| 감사드립니다 | gamsadeurimnida | Rất trang trọng | Cuối email, lời cảm ơn bằng văn bản |
| 감사합니다 | gamsahamnida | Trang trọng | Người lạ, nhân viên, cấp trên |
| 고맙습니다 | gomapseumnida | Trang trọng | Như 감사합니다, nghe mềm hơn một chút |
| 감사해요 | gamsahaeyo | Lịch sự thường | Đồng nghiệp, người quen |
| 고마워요 | gomawoyo | Lịch sự thường | Người quen, bạn bè chưa thân hẳn |
| 고마워 | gomawo | Thân mật | Bạn thân, em, người yêu |
| 고맙다 | gomapda | Thân mật, hơi cứng | Người lớn nói với người nhỏ |
| 땡큐 | ttaengkyu | Đùa, suồng sã | Bạn bè cùng tuổi |
Muốn nhấn mạnh, bạn thêm 정말 (jeongmal, thật sự) hoặc 진짜 (jinjja, thật đấy) phía trước: 정말 감사합니다 (jeongmal gamsahamnida: thật sự cảm ơn anh/chị), 진짜 고마워 (jinjja gomawo: cảm ơn thật luôn đó). 진짜 mang sắc thái nói chuyện, nên tránh dùng với cấp trên.
감사합니다 và 고맙습니다 khác nhau thế nào
Hai câu cùng mức trang trọng. Điểm khác nằm ở nguồn gốc từ: 감사 là từ Hán Hàn, còn 고맙다 là từ thuần Hàn.
감사 (感謝) chính là "cảm tạ"
감사 viết bằng chữ Hán là 感謝, đọc âm Hán Việt là cảm tạ. Chữ 감 (感) là "cảm" như trong cảm xúc, chữ 사 (謝) là "tạ" như trong tạ ơn. Phía sau ghép với 하다 (hada: làm) thành động từ 감사하다 (gamsahada), chia đuôi trang trọng thành 감사합니다.
Người Việt có lợi thế ở đây: khi gặp 감사, bạn nghĩ tới "cảm tạ" là nhớ ngay. Cách đoán nghĩa này dùng được cho hàng nghìn từ khác, xem thêm ở bài đoán nghĩa từ Hán Hàn.
고맙다 là từ thuần Hàn
고맙다 (gomapda) không có chữ Hán. Vì là từ thuần Hàn nên nhiều người Hàn cảm thấy 고맙습니다 ấm và gần gũi hơn, còn 감사합니다 nghe chuẩn mực hơn. Trong thực tế, ở cửa hàng, ngân hàng hay công ty, 감사합니다 xuất hiện nhiều hơn hẳn.
Khi xuống mức thân mật, gần như chỉ dùng 고마워 (gomawo). Dạng 감사해 (gamsahae) có tồn tại nhưng ít người nói với bạn bè, nghe khá lạ tai.
Cách chia từ 고맙다 ra 고마워요
고맙다 là tính từ có gốc kết thúc bằng ㅂ. Khi gặp đuôi -어요, ㅂ biến thành 우: 고맙 + 어요 → 고마워요. Quy tắc này lặp lại ở nhiều từ quen thuộc như 덥다 → 더워요 (deowoyo: nóng), 춥다 → 추워요 (chuwoyo: lạnh). Nếu chưa vững đuôi -아요/-어요, bạn xem bài đuôi -아요/-어요.
Cảm ơn trong từng tình huống
Người Hàn thường nói rõ mình cảm ơn vì điều gì. Cấu trúc hay gặp nhất là động từ + 아서/어서 + 감사합니다, nghĩa là "cảm ơn vì đã...".
Khi nhận quà
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 선물 감사합니다. | seonmul gamsahamnida. | Cảm ơn anh/chị về món quà. |
| 선물 고마워! | seonmul gomawo! | Cảm ơn quà nha! |
| 뭘 이런 걸 다... | mwol ireon geol da... | Sao lại bày vẽ thế này... (câu khách sáo khi nhận quà) |
| 잘 쓸게요. | jal sseulgeyo. | Em sẽ dùng nó cẩn thận (nhận đồ dùng). |
| 잘 먹을게요. | jal meogeulgeyo. | Em sẽ ăn ngon (nhận đồ ăn). |
Câu 뭘 이런 걸 다 rất đặc trưng: người nhận tỏ ra ngại vì người tặng đã tốn công. Sau đó họ vẫn nhận quà và cảm ơn. Câu 잘 쓸게요 và 잘 먹을게요 cũng là một cách cảm ơn, vì nó cho người tặng biết món quà sẽ được dùng tới.
Khi được giúp đỡ
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 도와주셔서 감사합니다. | dowajusyeoseo gamsahamnida. | Cảm ơn anh/chị đã giúp đỡ. |
| 도와줘서 고마워. | dowajwoseo gomawo. | Cảm ơn đã giúp mình. |
| 알려 주셔서 감사합니다. | allyeo jusyeoseo gamsahamnida. | Cảm ơn anh/chị đã chỉ cho tôi. |
| 기다려 주셔서 감사합니다. | gidaryeo jusyeoseo gamsahamnida. | Cảm ơn quý khách đã chờ. |
| 와 주셔서 감사합니다. | wa jusyeoseo gamsahamnida. | Cảm ơn mọi người đã đến. |
| 덕분에 살았어요. | deokbune sarasseoyo. | Nhờ anh mà tôi thoát nạn (ý: anh cứu tôi đó). |
덕분에 (deokbune: nhờ có) là từ rất đáng học. Khi ai đó hỏi thăm việc của bạn có ổn không, bạn trả lời 덕분에 잘 됐어요 (deokbune jal dwaesseoyo: nhờ anh/chị mà mọi việc suôn sẻ). Câu này vừa báo tin vừa cảm ơn.
Cuối email, tin nhắn công việc
Email tiếng Hàn gần như luôn kết bằng một câu cảm ơn, kể cả khi bạn là người nhờ việc. Mẫu phổ biến:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 확인 부탁드립니다. 감사합니다. | hwagin butakdeurimnida. gamsahamnida. | Nhờ anh/chị kiểm tra giúp. Xin cảm ơn. |
| 회신 주셔서 감사합니다. | hoesin jusyeoseo gamsahamnida. | Cảm ơn anh/chị đã phản hồi. |
| 연락 주셔서 감사합니다. | yeollak jusyeoseo gamsahamnida. | Cảm ơn anh/chị đã liên lạc. |
| 항상 감사합니다. | hangsang gamsahamnida. | Luôn biết ơn anh/chị. |
| 감사드립니다. | gamsadeurimnida. | Xin chân thành cảm ơn. |
Trong tin nhắn KakaoTalk với đồng nghiệp, người Hàn hay viết tắt 감사합니다 thành 감사 hoặc ㄱㅅ. Hai cách này chỉ dùng với người đã thân, đừng gửi cho sếp hay khách hàng.
Ở cửa hàng, quán ăn
Khi trả tiền xong hoặc nhận đồ, bạn nói 감사합니다 là đủ. Lúc rời quán, người Hàn hay nói thêm 수고하세요 (sugohaseyo), đại ý "anh/chị làm việc vất vả nhé". Nhân viên sẽ chào lại bằng 감사합니다, 안녕히 가세요 (gamsahamnida, annyeonghi gaseyo: cảm ơn, đi đường bình an).
Chú ý: 수고하세요 chỉ nói với người ngang hàng hoặc nhân viên phục vụ. Nói với cấp trên thì bị coi là thiếu lễ, vì giống như bạn đang "giao việc" cho họ. Khi chia tay sếp cuối ngày, câu đúng là 수고하셨습니다 (sugohasyeotseumnida: anh/chị đã vất vả rồi).
잘 먹겠습니다 và 잘 먹었습니다
Hai câu này gắn với bữa ăn và mang ý cảm ơn người nấu hoặc người mời.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Khi nào nói | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 잘 먹겠습니다. | jal meokgetseumnida. | Trước khi ăn | Tôi xin phép ăn ạ (sẽ ăn ngon). |
| 잘 먹었습니다. | jal meogeotseumnida. | Sau khi ăn | Tôi đã ăn rất ngon, cảm ơn. |
| 잘 먹을게! | jal meogeulge! | Trước khi ăn, với bạn bè | Ăn đây nha, cảm ơn! |
| 잘 먹었어. | jal meogeosseo. | Sau khi ăn, với bạn bè | Ngon lắm, cảm ơn nha. |
| 맛있게 드세요. | masitge deuseyo. | Người mời hoặc nhân viên nói | Chúc ngon miệng. |
Câu 잘 먹겠습니다 có thì tương lai (-겠-), còn 잘 먹었습니다 có thì quá khứ (-었-). Mẹo nhớ: 겠 là "sắp", 었 là "đã". Khi sếp mời cả phòng đi ăn, mọi người sẽ nói 잘 먹겠습니다 lúc bắt đầu và 잘 먹었습니다 lúc ra về. Không nói thì bị coi là vô ý.
Ở quán ăn, nhiều người Hàn cũng nói 잘 먹었습니다 với chủ quán lúc trả tiền. Đây là cách khen món ăn và cảm ơn trong cùng một câu.
Cách đáp lại khi được cảm ơn
Sách giáo khoa hay dạy 천만에요 (cheonmaneyo: không có chi). Câu này đúng ngữ pháp, nhưng trong đời sống người Hàn rất ít nói, nghe giống văn dịch hoặc hơi cứng. Các câu dưới đây tự nhiên hơn:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 아니에요. | anieyo. | Không có gì đâu. | Dùng nhiều nhất, lịch sự vừa phải |
| 아니에요, 괜찮아요. | anieyo, gwaenchanayo. | Không sao đâu, ổn mà. | Khi người kia tỏ ra áy náy |
| 별거 아니에요. | byeolgeo anieyo. | Chuyện nhỏ thôi mà. | Khi bạn giúp việc nhỏ |
| 저야말로 감사합니다. | jeoyamallo gamsahamnida. | Chính tôi mới phải cảm ơn. | Trong công việc, khách hàng |
| 아니야. | aniya. | Có gì đâu. | Với bạn thân |
| 뭘. | mwol. | Có gì đâu mà. | Rất thân mật |
| 천만에요. | cheonmaneyo. | Không có chi. | Đúng nhưng ít dùng, nghe sách vở |
Ở cửa hàng, khi khách nói 감사합니다, nhân viên thường đáp lại bằng chính 감사합니다. Hai bên cảm ơn qua lại là chuyện bình thường, bạn không cần tìm câu đáp khác.
Lỗi người Việt hay mắc
- Đọc 감사합니다 thành "cam-sa-háp-ni-đa". Âm ㅂ trước ㄴ biến thành ㅁ, nên đọc đúng là [감사함니다], gần với "cam-sa-ham-ni-đa". Hiện tượng này giải thích kỹ ở bài biến âm tiếng Hàn.
- Nói 고마워 với người lớn tuổi. Bỏ đuôi 요 với người không thân là thất lễ, dù bạn cười rất tươi.
- Dùng 수고하세요 với sếp. Câu này hợp với nhân viên quán, không hợp với cấp trên.
- Chỉ biết 천만에요. Khi được cảm ơn, nói 아니에요 sẽ tự nhiên hơn nhiều.
- Cảm ơn quá nhiều với người nhà, bạn thân. Người Hàn thân nhau ít nói 고마워 cho việc vặt. Nói liên tục có khi lại tạo cảm giác xa cách.
Mẹo nhớ nhanh
- 감사 = cảm tạ. Nhớ âm Hán Việt là nhớ được từ.
- Nói với người lạ: 감사합니다. Với người quen: 고마워요. Với bạn thân: 고마워.
- Trước bữa: 잘 먹겠습니다 (겠 = sẽ). Sau bữa: 잘 먹었습니다 (었 = đã).
- Được cảm ơn thì đáp 아니에요, kèm cái lắc tay nhẹ.
Lời cảm ơn thường đi cùng lời chào và lời xin lỗi. Bạn có thể học tiếp cách xin lỗi tiếng Hàn để dùng trọn bộ trong giao tiếp hằng ngày.
Câu hỏi thường gặp
Gamsahamnida nghĩa là gì?
감사합니다 (gamsahamnida) nghĩa là "xin cảm ơn" ở mức trang trọng. Từ gốc 감사 (感謝) chính là "cảm tạ" trong tiếng Việt.
Gomawo và gomawoyo khác nhau thế nào?
고마워요 (gomawoyo) có đuôi 요 nên lịch sự, dùng với người quen chưa thân. 고마워 (gomawo) là dạng thân mật, chỉ dùng với bạn thân, em nhỏ hoặc người yêu.
Kamsahamida hay gamsahamnida mới đúng?
Cách viết chuẩn là gamsahamnida. Âm ㄱ đầu từ đọc nhẹ, nằm giữa "c" và "g", nên nhiều người nghe thành "kam". Âm "m" trước "ni" là bắt buộc, đọc "kamsahamida" là thiếu âm.
Cảm ơn rất nhiều tiếng Hàn nói thế nào?
Bạn nói 정말 감사합니다 (jeongmal gamsahamnida) hoặc 대단히 감사합니다 (daedanhi gamsahamnida). Với bạn bè: 정말 고마워 (jeongmal gomawo).
Có nên dùng 천만에요 không?
Dùng không sai, nhưng người Hàn ít nói trong đời thường. 아니에요 (anieyo) hoặc 별거 아니에요 (byeolgeo anieyo) nghe tự nhiên hơn.