Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Vâng tiếng Hàn là gì? 네, 예, 응 và cách nói không

Admin
6 phút đọc30 lượt xem
Nội dung bài viết

Vâng tiếng Hàn là (ne) hoặc (ye), dùng với người lạ, người lớn tuổi, cấp trên. Với bạn bè và người nhỏ tuổi hơn, "ừ" là (eung). "Không" lịch sự là (aniyo), thân mật là (ani). Điểm cần chú ý nhất là cách trả lời câu hỏi phủ định: hỏi (an gayo, "Không đi à?") mà bạn vẫn đi, người Hàn đáp (aniyo, gayo), chứ không phải "có" như thói quen tiếng Việt. Bài này đi qua từng từ, mức lịch sự và các câu đáp với sếp.

Bảng vâng và không trong tiếng Hàn

ÝLịch sựThân mậtGhi chú
Vâng, dạ (ne) / (ye) (eung) / (eo)예 trang trọng hơn 네
Đúng vậy (majayo) (maja)xác nhận thông tin
Được, ừ thì (geuraeyo) (geurae)đồng ý với đề nghị
Không (aniyo) / (anyo) (ani)아뇨 là dạng nói nhanh
Không phải (anieyo) (aniya)sửa thông tin sai
Không ạ (trang trọng) (animnida)công sở, quân đội, phát biểu

네 và 예 khác nhau thế nào

Cả và đều là tiếng Hàn chuẩn, nghĩa như nhau. nghe trang trọng, cứng hơn một chút. Bạn sẽ nghe 예 nhiều ở quân đội, trên đài, trong cuộc họp, hoặc từ người lớn tuổi khi nói với người trên. mềm và phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày.

Người Việt mới học có thể dùng trong hầu hết tình huống. Khi phỏng vấn xin việc, nói với khách hàng hoặc báo cáo cấp trên, đổi sang cũng tốt, nhưng dùng 네 không bị coi là thất lễ.

네 không chỉ là vâng

  • Đáp khi được gọi: có người gọi tên, bạn đáp như tiếng Việt nói "Dạ!".
  • Báo là đang nghe: người Hàn nói liên tục khi nghe điện thoại. Không có nghĩa là họ đồng ý.
  • Hỏi lại khi chưa nghe rõ: (ne?, "Dạ? Sao ạ?") lên giọng ở cuối.
  • Nhấc máy: (ne, yeoboseyo, "Vâng, alô")

응 và 어: vâng thân mật

(eung) là "ừ". Nó chỉ dùng với bạn bè cùng tuổi, em nhỏ, hoặc người trong nhà khi đã quen thân. Trong lời nói nhanh, nhiều người Hàn nói (eo) thay cho 응. Nói 응 với người lớn tuổi, sếp hay người mới gặp sẽ bị coi là hỗn.

Vâng thân mật đi cùng với đuôi câu bỏ 요. Nếu chưa chắc mình đã được phép nói trống không với ai, xem bài đuôi câu thân mật 반말.

Không tiếng Hàn: 아니요, 아니, 아니에요

là "không" lịch sự, trả lời câu hỏi có hoặc không. Khi nói nhanh, nó rút thành . Dạng thân mật là .

hơi khác. Nó là "không phải", dùng để sửa một thông tin. Bị hỏi (jungguk saramieyo, "Bạn là người Trung Quốc à?"), bạn đáp (aniyo, beteunam saramieyo). Ngoài ra, còn là câu đáp khiêm tốn khi được cảm ơn hay được khen, giống "Không có gì đâu".

CâuPhiên âmNghĩa
gomawoyo / anieyoCảm ơn nhé. / Không có gì.
hangugeo jalhasineyo / anieyo, ajik meoreosseoyoBạn nói tiếng Hàn giỏi quá. / Đâu có, tôi còn kém lắm.

Trả lời câu hỏi phủ định: chỗ khác tiếng Việt

Tiếng Hàn trả lời theo câu hỏi: là "đúng như bạn nói", là "không đúng như bạn nói". Câu hỏi có chữ hay cũng áp dụng đúng quy tắc này.

Câu hỏiSự thậtĐáp tiếng HànNgười Việt hay nói
(bap an meogeosseoyo, "Chưa ăn cơm à?")chưa ăn (ne, an meogeosseoyo)Ừ, chưa ăn.
(bap an meogeosseoyo)ăn rồi (aniyo, meogeosseoyo)Có, ăn rồi.
(an bappayo, "Không bận à?")không bận (ne, an bappayo)Ừ, không bận.
(an bappayo)đang bận (aniyo, bappayo)Có chứ, bận lắm.

Hai dòng đầu giống tiếng Việt. Hai dòng sau là chỗ dễ sai. Người Việt quen bác bỏ câu hỏi phủ định bằng chữ "có", nên dễ buột miệng nói . Người Hàn sẽ hiểu ngược lại. Cách an toàn là luôn nói kèm động từ sau 네 hoặc 아니요, ví dụ , để người nghe không hiểu nhầm.

Câu hỏi đuôi như (matjyo, "Đúng không?") thì đơn giản hơn: đồng ý đáp . Cách dùng đuôi này có ở bài đuôi 지요/죠.

Câu đáp với sếp và ở chỗ làm

CâuPhiên âmNghĩa
ne, algetseumnidaVâng, tôi hiểu rồi.
ne, baro hagetseumnidaVâng, tôi làm ngay.
ne, matseumnidaVâng, đúng ạ.
animnida. jega hagetseumnidaKhông sao ạ, để tôi làm.
joesonghajiman jal mot deureotseumnidaXin lỗi, tôi nghe chưa rõ.
han beonman dasi malsseumhae jusigesseoyoAnh chị nói lại giúp tôi một lần được không?

Với cấp trên, lịch sự hơn . không sai, nhưng nghe như nói với người ngang hàng. Ở công ty Hàn, nhân viên mới gần như luôn nói . Các câu báo cáo, xin phép khác có ở bài tiếng Hàn giao tiếp công sở.

Một lưu ý: đừng nói chỉ vì ngại hỏi lại. Sếp người Hàn sẽ coi đó là bạn đã hiểu và đã nhận việc. Chưa rõ thì dùng hai câu cuối trong bảng.

네, 넵, 넹 trong tin nhắn

Khi nhắn tin, người Hàn trẻ hay viết (nep) thay cho 네. 넵 nghe nhanh gọn, nhiệt tình, dùng được cả với đồng nghiệp. và dễ thương hơn, chỉ hợp với bạn bè. Nhắn cho sếp hay khách hàng thì viết cho chắc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Nói với người lớn. Nghe như trả lời trống không. Với người lạ, người lớn tuổi, luôn dùng .
  • Viết 네 thành . nghĩa là "của tôi". Hai chữ đọc gần giống nhau nên rất hay gõ nhầm.
  • Dùng để trả lời mọi câu có hay không. Câu hỏi về hành động như thì đáp .
  • Đáp 네 cho câu hỏi phủ định khi muốn bác bỏ. Đây là lỗi do thói quen nói "có" của tiếng Việt. Xem lại bảng ở trên.
  • Gật đầu nói 네 khi chưa hiểu. Người nghe coi đó là đồng ý. Hỏi lại ngay thì tốt hơn.

Câu hỏi thường gặp

Dạ vâng tiếng Hàn là gì?

"Dạ", "vâng" là hoặc . Khi được gọi tên, đáp . Khi nhận lời sếp, nói .

Không tiếng Hàn là gì?

Lịch sự là (aniyo), nói nhanh là , thân mật là . Muốn nói "không phải" thì dùng .

네 và 예 cái nào lịch sự hơn?

trang trọng hơn một chút, nhưng cả hai đều lịch sự. Dùng với sếp hoàn toàn bình thường.

맞아요 và 네 khác nhau thế nào?

là "vâng" chung chung. là "đúng vậy", nhấn mạnh rằng thông tin người kia nói là đúng. Người Hàn hay ghép cả hai: .

Mức lịch sự trong cách xưng hô và đuôi câu được giải thích đầy đủ ở bài kính ngữ tiếng Hàn.