Từ vựng tiếng Hàn ngành đúc và câu cảnh báo an toàn
Nội dung bài viết
Đúc kim loại trong tiếng Hàn là (jujo, 鑄造, chú tạo), sản phẩm đúc là (jumul, 鑄物), xưởng đúc thường gọi là (jumul gongjang). Câu cảnh báo bạn sẽ nghe nhiều nhất ở xưởng là (tteugeounikka manjiji maseyo, “Nóng đấy, đừng chạm vào”) và (bikiseyo!, “Tránh ra!”). Ở Hàn Quốc, đúc thuộc nhóm (ppuri saneop, ngành công nghiệp gốc) cùng với hàn, khuôn mẫu và xử lý nhiệt. Bài này chia từ vựng tiếng Hàn ngành đúc theo thứ tự công đoạn: làm khuôn, nấu và rót kim loại, làm sạch sản phẩm, lỗi đúc, đồ bảo hộ, rồi tới câu cảnh báo an toàn.
Phần lớn từ chuyên ngành là từ Hán Hàn, nên âm Hán Việt giúp đoán nghĩa rất nhanh. Một số từ xưởng lại mượn tiếng Nhật hoặc tiếng Anh, bài sẽ ghi chú ở từng chỗ.
1. Khuôn đúc và làm khuôn
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| juhyeong | khuôn đúc (nói chung) | |
| sahyeong | khuôn cát | |
| jumulsa | cát đúc | |
| johyeong | làm khuôn, tạo khuôn | |
| johyeonggi | máy làm khuôn | |
| mohyeong | mẫu (để tạo hình khuôn) | |
| mokhyeong | mẫu gỗ | |
| koeo | lõi (tạo lỗ rỗng bên trong vật đúc) | |
| geumhyeong | khuôn kim loại | |
| daikaeseuting | đúc áp lực (die casting) | |
| jeongmil jujo | đúc chính xác | |
| tanggu | cửa rót, rãnh rót |
Nếu bạn làm ở xưởng khuôn cát, ngày đầu thường được giao trộn cát, nén khuôn và đặt . Câu hay nghe: (koeo ttokbaro neoeuseyo, “Đặt lõi cho thẳng”).
2. Lò nấu và kim loại nóng chảy
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| yonghaero | lò nấu chảy kim loại | |
| jeongiro | lò điện | |
| yonghae | nấu chảy | |
| soenmul | nước sắt, gang thép nóng chảy | |
| yongtang | kim loại lỏng (từ kỹ thuật) | |
| reideul | gầu rót (ladle) | |
| juip | rót vào khuôn | |
| jucheol | gang | |
| jugang | thép đúc | |
| allyuminyum | nhôm | |
| seullaegeu | xỉ | |
| ondo | nhiệt độ | |
| yeyeol | gia nhiệt trước, sấy nóng |
Người nói chuyện hằng ngày ở xưởng dùng nhiều hơn . Trong tài liệu kỹ thuật, phiếu kiểm tra hay bảng quy trình thì hay gặp 용탕 và 주입. Hai từ khác nhau về giọng văn, nghĩa gần như một.
3. Sau khi đúc: tháo khuôn, làm sạch, mài
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | |
|---|---|---|---|
| naenggak | làm nguội | ||
| talhyeong | tháo khuôn | ||
| talsa | rũ cát, tách cát khỏi vật đúc | ||
| syoteu beullaseuteu | phun bi làm sạch | ||
| sasang | làm sạch, mài phá bavia sau đúc | ||
| geuraindeo | máy mài | ||
| galda | mài | ||
| jeoldan | cắt | ||
| bari / beo | bavia | バリ mượn tiếng Nhật, 버 từ burr | |
| yeolcheori | xử lý nhiệt | ||
| gagong | gia công (cắt gọt sau đúc) | ||
| geomsa | kiểm tra | ||
| yangpum | hàng đạt |
Công nhân mới ở xưởng đúc thường làm trước: cắt cửa rót, mài bavia, kiểm bề mặt. Nhóm từ này gần với bài từ vựng tiếng Hàn cơ khí, nên học song song sẽ nhanh hơn.
4. Lỗi đúc thường gặp
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| bullyang | hàng lỗi | |
| gigong | rỗ khí | |
| suchuk | co ngót | |
| suchukgong | lỗ co ngót | |
| gyunyeol / keuraek | vết nứt | |
| chisu bullyang | sai kích thước | |
| byeonhyeong | biến dạng, cong vênh | |
| imuljil | dị vật, tạp chất | |
| pyomyeon bullyang | lỗi bề mặt |
Khi thấy lỗi, báo ngay cho tổ trưởng bằng câu ngắn, có tên lỗi và vị trí:
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| banjangnim, i jepume gyunyeori isseoyo | Tổ trưởng ơi, sản phẩm này bị nứt. | |
| gigong-i manayo | Rỗ khí nhiều quá. | |
| bullyang-i nasseoyo | Có hàng lỗi rồi. | |
| igeo dasi garaya haeyo? | Cái này phải mài lại ạ? | |
| bullyangpumeun eodie dwoyo? | Hàng lỗi để ở đâu ạ? |
5. Đồ bảo hộ ở xưởng đúc
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| bangyeolbok | quần áo chống nóng | |
| naeyeol janggap | găng tay chịu nhiệt | |
| boangyeong | kính bảo hộ | |
| boanmyeon | mặt nạ che mặt | |
| anjeonmo | mũ bảo hộ | |
| anjeonhwa | giày bảo hộ | |
| bangjin maseukeu | khẩu trang chống bụi | |
| gwimagae | nút bịt tai | |
| bunjin | bụi | |
| soeum | tiếng ồn | |
| hwasang | bỏng | |
| hwangi | thông gió |
Xưởng đúc vừa nóng, vừa bụi cát, vừa ồn. Đi làm thiếu một món trong bảng trên, nhiều tổ trưởng sẽ không cho vào khu lò.
6. Câu cảnh báo an toàn
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| wiheomhaeyo! | Nguy hiểm! | |
| josimhaseyo! | Cẩn thận! | |
| bikiseyo! | Tránh ra! | |
| tteugeounikka manjiji maseyo | Nóng đấy, đừng chạm vào. | |
| soenmul bunneun jung-ieyo. gakkai oji maseyo | Đang rót nước sắt, đừng lại gần. | |
| muri deureogamyeon pokbalhal su isseoyo | Nước lọt vào là có thể nổ. | |
| reideul idonghamnida! | Gầu rót di chuyển đây! | |
| keurein miteuro jinagaji maseyo | Đừng đi qua bên dưới cần cẩu. | |
| boangyeong kkok sseuseyo | Nhớ đeo kính bảo hộ. | |
| hwangi jom sikyeo juseyo | Bật thông gió giúp tôi. | |
| hwasang-eul ibeosseoyo | Tôi bị bỏng rồi. |
Câu về nước rất quan trọng. Dụng cụ, gầu rót hay khuôn còn ẩm mà gặp kim loại nóng chảy có thể gây nổ bắn. Vì vậy tổ trưởng hay nhắc (sấy nóng trước) và kiểm tra độ khô trước khi rót. Nhiều câu cấm ở đây dùng đuôi 지 마세요, xem thêm bài ngữ pháp “không được” tiếng Hàn.
Lỗi người Việt hay mắc
- Nhầm (yonghae, nấu chảy) với (yongjeop, hàn). Cả hai đều có 용 (chảy), nhưng 해 là “giải” (tan ra), 접 là “tiếp” (nối lại).
- Lẫn (khuôn đúc nói chung) với (khuôn kim loại). Xưởng khuôn cát nói 주형 hoặc 사형, xưởng đúc áp lực mới hay nói 금형.
- Hiểu theo nghĩa “tư tưởng” học trên lớp. Ở xưởng đúc, 사상 là công đoạn làm sạch, mài phá sau đúc.
- Phát âm thành soet-mul. Âm ㅅ cuối gặp ㅁ bị biến thành ㄴ, đọc gần như soen-mul.
- Chỉ nói khi muốn cảnh báo. Thêm 니까 và vế cấm (만지지 마세요) để người nghe biết phải làm gì.
Mẹo học từ vựng ngành đúc
- Vẽ sơ đồ công đoạn trên một tờ giấy: 조형, 용해, 주입, 냉각, 탈형, 탈사, 사상, 검사. Mỗi ô viết thêm 2, 3 từ đi kèm.
- Gom từ có chung một chữ Hán: 주 (鑄, đúc) trong 주조, 주물, 주형, 주철, 주강, 주입; 탈 (脫, thoát) trong 탈형, 탈사.
- Học thuộc câu cảnh báo trước từ vựng. Ngày đầu ở xưởng, biết 비키세요 và 위험해요 quan trọng hơn biết tên lỗi đúc.
- Hỏi tổ trưởng tên tiếng Hàn của từng máy, chụp ảnh và ghi chú lên ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Đúc tiếng Hàn là gì?
Đúc kim loại là (jujo), sản phẩm đúc là (jumul). Xưởng đúc gọi là 주물공장 hoặc 주조공장.
Lao động EPS làm ngành đúc thì học từ vựng ở đâu?
Ngành đúc thuộc nhóm sản xuất chế tạo. Bộ từ an toàn và nhà xưởng trong giáo trình EPS là nền chung; từ chuyên ngành đúc trong bài này học thêm. Xem bài từ vựng tiếng Hàn công xưởng để có thêm từ về dây chuyền và máy móc.
쇳물 và 용탕 khác nhau thế nào?
쇳물 là từ thuần Hàn, nghĩa đen là “nước sắt”, dùng trong lời nói hằng ngày. 용탕 là từ Hán Hàn dùng trong tài liệu kỹ thuật, chỉ kim loại lỏng nói chung, kể cả nhôm.
Làm ở xưởng đúc có nguy hiểm không?
Rủi ro chính là bỏng, bụi cát, tiếng ồn và vật nặng. Mặc đủ 방열복, 보안경, 안전화, nghe và hiểu các câu cảnh báo ở mục 6 sẽ giảm phần lớn nguy cơ.