
Ngữ pháp "không được" tiếng Hàn: (으)면 안 되다 và 지 마세요
Nội dung bài viết
Để nói "không được làm" trong tiếng Hàn, dùng V + (으)면 안 되다, nghĩa đen là "nếu làm thì không ổn". Để bảo thẳng người nghe "đừng làm", dùng V + 지 마세요. Ví dụ: (yeogiseo dambaereul piumyeon an dwaeyo, "Ở đây không được hút thuốc."), (geokjeonghaji maseyo, "Đừng lo."). Mẫu ngược lại, "được phép", là 아/어도 되다; câu xin phép lịch sự thường là 아/어도 될까요?
Bảng công thức
| Ý muốn nói | Công thức | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Không được (quy định) | V + (으)면 안 돼요 | sajineul jjigeumyeon an dwaeyo | Không được chụp ảnh. | |
| Đừng (bảo người nghe) | V + 지 마세요 | deureogaji maseyo | Xin đừng vào. | |
| Được phép | V + 아/어도 돼요 | anjado dwaeyo | Ngồi cũng được. | |
| Xin phép lịch sự | V + 아/어도 될까요? | changmuneul yeoreodo doelkkayo? | Tôi mở cửa sổ được không ạ? | |
| Không cần | 안 + V + 아/어도 돼요 | an wado dwaeyo | Không cần đến đâu. |
Cách chia (으)면 안 되다
Phần (으)면 chia y như câu điều kiện ở bài điều kiện (으)면: thân có patchim thì thêm 으면, không có patchim hoặc patchim ㄹ thì thêm 면.
| Từ gốc | Dạng chia | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| gamyeon an dwaeyo | không patchim → 면 | ||
| bomyeon an dwaeyo | không patchim → 면 | ||
| meogeumyeon an dwaeyo | patchim → 으면 | ||
| anjeumyeon an dwaeyo | patchim kép → 으면 | ||
| mandeulmyeon an dwaeyo | patchim ㄹ → chỉ thêm 면 | ||
| yeolmyeon an dwaeyo | patchim ㄹ → chỉ thêm 면 | ||
| deureumyeon an dwaeyo | bất quy tắc ㄷ | ||
| nuumyeon an dwaeyo | bất quy tắc ㅂ | ||
| jjamyeon an dwaeyo | tính từ "mặn" cũng dùng được | ||
| miseongnyeonjamyeon an dwaeyo | danh từ "người chưa thành niên" + (이)면 |
Phần 안 되다 chia theo mức lịch sự và thì:
| Dạng | Ví dụ | Phiên âm | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| Thân mật | gamyeon an dwae | bạn bè, người nhỏ tuổi | |
| Lịch sự thường | gamyeon an dwaeyo | giao tiếp hằng ngày | |
| Trang trọng | juchahasimyeon an doemnida | thông báo, nhân viên nói với khách | |
| Quá khứ | bame nagamyeon an dwaesseoyo | hồi đó không được ra ngoài buổi tối | |
| Câu hỏi | yeogiseo meogeumyeon an dwaeyo? | Ở đây không được ăn à? |
Ví dụ với (으)면 안 되다
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| bangmulgwan aneseoneun sajineul jjigeumyeon an dwaeyo | Trong bảo tàng không được chụp ảnh. | |
| sueop sigane hyudaeponeul sseumyeon an dwaeyo | Trong giờ học không được dùng điện thoại. | |
| i mureun masimyeon an dwaeyo | Nước này không uống được. | |
| eumsigi neomu jjamyeon an dwaeyo | Món ăn không được mặn quá. | |
| i iyagineun jeoldae malhamyeon an dwaeyo | Chuyện này tuyệt đối không được kể. | |
| jeoneun oneul sureul masimyeon an dwaeyo | Hôm nay tôi không được uống rượu. |
Câu cuối cho thấy (으)면 안 되다 dùng được cho chính người nói. Đây là điểm 지 마세요 không làm được.
지 마세요: "đừng", lời bảo người nghe
Gắn 지 마세요 thẳng vào thân động từ, không cần quan tâm patchim. Mẫu này là câu mệnh lệnh phủ định, nên chỉ dùng với động từ và chỉ nói với người nghe.
| Dạng | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Thân mật | ulji ma | Đừng khóc. | |
| Lịch sự thường | neutji maseyo | Đừng đến muộn nhé. | |
| Trang trọng | manjiji masipsio | Xin vui lòng không chạm vào. | |
| Rủ cùng không làm | tteodeulji mapsida | Chúng ta đừng làm ồn. | |
| Đừng A mà hãy B | sul masiji malgo mul masyeoyo | Đừng uống rượu, uống nước đi. |
Trên biển báo ở Hàn Quốc bạn còn gặp dạng chữ Hán ngắn gọn: (geumyeon, "cấm hút thuốc"), (churip geumji, "cấm vào").
(으)면 안 돼요 hay 지 마세요?
| (으)면 안 돼요 | 지 마세요 | |
|---|---|---|
| Bản chất | nêu quy định, điều không nên | ra lệnh, nhắc trực tiếp |
| Nói về bản thân | được: | không được |
| Câu hỏi | được: | không dùng |
| Tính từ | được: | không dùng |
| Sắc thái | khách quan, mềm hơn | thẳng, nhưng 세요 vẫn lịch sự |
Khi nói với cấp trên hay khách hàng, câu dạng 시면 안 됩니다 nghe nhẹ nhàng hơn 지 마세요 vì nó nêu quy định, không ra lệnh cho người đối diện.
Đối lập với "được phép": 아/어도 되다
Câu hỏi xin phép dùng 아/어도 돼요?, nhưng câu trả lời phủ định lại chuyển sang (으)면 안 돼요. Cách chia 아/어도 되다 có bài riêng: ngữ pháp 아/어도 되다.
| Hỏi | Trả lời có | Trả lời không |
|---|---|---|
Phiên âm: sajineul jjigeodo dwaeyo? / ne, jjigeodo dwaeyo / aniyo, jjigeumyeon an dwaeyo.
Câu xin phép lịch sự
Với người lạ, thầy cô, đồng nghiệp lớn tuổi, hãy dùng các dạng mềm hơn 돼요?:
- (hwajangsil jom sseodo doelkkayo?, "Tôi dùng nhờ nhà vệ sinh được không ạ?")
- (pen jom billyeodo doelkkayo?, "Cho tôi mượn cái bút được không ạ?")
- (yeogi anjado gwaenchanayo?, "Tôi ngồi đây có sao không ạ?")
- (naeil gamyeon an doelkkayo?, "Để mai tôi đi có được không ạ?") Hỏi bằng dạng phủ định là cách nhờ vả khéo, người Hàn dùng nhiều khi xin dời lịch.
Chữ 좀 (jom) trong các câu trên làm lời xin nhẹ đi, giống "một chút" hay "giúp" trong tiếng Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| ✗ 피우면 안 해요. | Mẫu cố định là 안 되다, không phải 안 하다. | |
| ✗ 안 들어가세요. (ý: đừng vào) | 안 들어가세요 là câu kính ngữ "(Anh) không vào ạ", không phải lời cấm. | |
| ✗ 슬프지 마세요. | 지 마세요 chỉ đi với động từ; tính từ cảm xúc đổi sang 아/어하다. | |
| ✗ 저는 술을 마시지 마세요. | Nói về bản thân thì dùng (으)면 안 되다. | |
| ✗ 먹으면 안 되요. | 돼요 là 되어요 rút gọn; 되요 sai chính tả. |
Phân biệt thêm với 안 và 못 (không làm, không thể làm) ở bài phủ định 안, 못, 지 않다. Còn "phải làm" và "không cần làm" có ở bài ngữ pháp 아/어야 하다.
Bài tập nhỏ
Viết câu theo gợi ý:
- Quy định: không được bơi ở đây (수영하다).
- Khuyên bạn: đừng lo (걱정하다), dạng lịch sự.
- Xin phép lịch sự: tôi vào được không ạ? (들어가다)
- Quy định: không được nghe nhạc to (음악을 크게 듣다).
- Trả lời "không" cho câu 여기서 먹어도 돼요?
Đáp án: 1. 2. 3. 4. 5.
Câu hỏi thường gặp
안 돼요 đứng một mình nghĩa là gì?
Nghĩa là "không được", dùng để từ chối hoặc ngăn ai đó: (an dwaeyo!). Với bạn thân hoặc trẻ nhỏ, nói (an dwae!).
(으)면 안 되다 và 못 하다 khác nhau thế nào?
(으)면 안 되다 là bị cấm hoặc không nên, dù bạn làm được. 못 하다 là không có khả năng làm hoặc hoàn cảnh không cho làm. Ví dụ, "tôi không bơi được" nói (suyeong mot haeyo), còn "ở đây cấm bơi" là
지 마세요 có bất lịch sự không?
Không, vì đã có 세요. Nhưng nó vẫn là lời bảo trực tiếp. Với cấp trên hay khách, nhân viên Hàn thường nói theo kiểu ví dụ sau: (deureogasimyeon an doemnida) hoặc nhờ nhẹ (manjiji mara juseyo, "xin đừng chạm vào giúp tôi").