Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp "không được" tiếng Hàn: (으)면 안 되다 và 지 마세요
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp "không được" tiếng Hàn: (으)면 안 되다 và 지 마세요

Admin
7 phút đọc33 lượt xem
Nội dung bài viết

Để nói "không được làm" trong tiếng Hàn, dùng V + (으)면 안 되다, nghĩa đen là "nếu làm thì không ổn". Để bảo thẳng người nghe "đừng làm", dùng V + 지 마세요. Ví dụ: (yeogiseo dambaereul piumyeon an dwaeyo, "Ở đây không được hút thuốc."), (geokjeonghaji maseyo, "Đừng lo."). Mẫu ngược lại, "được phép", là 아/어도 되다; câu xin phép lịch sự thường là 아/어도 될까요?

Bảng công thức

Ý muốn nóiCông thứcVí dụPhiên âmNghĩa
Không được (quy định)V + (으)면 안 돼요sajineul jjigeumyeon an dwaeyoKhông được chụp ảnh.
Đừng (bảo người nghe)V + 지 마세요deureogaji maseyoXin đừng vào.
Được phépV + 아/어도 돼요anjado dwaeyoNgồi cũng được.
Xin phép lịch sựV + 아/어도 될까요?changmuneul yeoreodo doelkkayo?Tôi mở cửa sổ được không ạ?
Không cần안 + V + 아/어도 돼요an wado dwaeyoKhông cần đến đâu.

Cách chia (으)면 안 되다

Phần (으)면 chia y như câu điều kiện ở bài điều kiện (으)면: thân có patchim thì thêm 으면, không có patchim hoặc patchim ㄹ thì thêm 면.

Từ gốcDạng chiaPhiên âmGhi chú
gamyeon an dwaeyokhông patchim → 면
bomyeon an dwaeyokhông patchim → 면
meogeumyeon an dwaeyopatchim → 으면
anjeumyeon an dwaeyopatchim kép → 으면
mandeulmyeon an dwaeyopatchim ㄹ → chỉ thêm 면
yeolmyeon an dwaeyopatchim ㄹ → chỉ thêm 면
deureumyeon an dwaeyobất quy tắc ㄷ
nuumyeon an dwaeyobất quy tắc ㅂ
jjamyeon an dwaeyotính từ "mặn" cũng dùng được
miseongnyeonjamyeon an dwaeyodanh từ "người chưa thành niên" + (이)면

Phần 안 되다 chia theo mức lịch sự và thì:

DạngVí dụPhiên âmDùng khi
Thân mậtgamyeon an dwaebạn bè, người nhỏ tuổi
Lịch sự thườnggamyeon an dwaeyogiao tiếp hằng ngày
Trang trọngjuchahasimyeon an doemnidathông báo, nhân viên nói với khách
Quá khứbame nagamyeon an dwaesseoyohồi đó không được ra ngoài buổi tối
Câu hỏiyeogiseo meogeumyeon an dwaeyo?Ở đây không được ăn à?

Ví dụ với (으)면 안 되다

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
bangmulgwan aneseoneun sajineul jjigeumyeon an dwaeyoTrong bảo tàng không được chụp ảnh.
sueop sigane hyudaeponeul sseumyeon an dwaeyoTrong giờ học không được dùng điện thoại.
i mureun masimyeon an dwaeyoNước này không uống được.
eumsigi neomu jjamyeon an dwaeyoMón ăn không được mặn quá.
i iyagineun jeoldae malhamyeon an dwaeyoChuyện này tuyệt đối không được kể.
jeoneun oneul sureul masimyeon an dwaeyoHôm nay tôi không được uống rượu.

Câu cuối cho thấy (으)면 안 되다 dùng được cho chính người nói. Đây là điểm 지 마세요 không làm được.

지 마세요: "đừng", lời bảo người nghe

Gắn 지 마세요 thẳng vào thân động từ, không cần quan tâm patchim. Mẫu này là câu mệnh lệnh phủ định, nên chỉ dùng với động từ và chỉ nói với người nghe.

DạngVí dụPhiên âmNghĩa
Thân mậtulji maĐừng khóc.
Lịch sự thườngneutji maseyoĐừng đến muộn nhé.
Trang trọngmanjiji masipsioXin vui lòng không chạm vào.
Rủ cùng không làmtteodeulji mapsidaChúng ta đừng làm ồn.
Đừng A mà hãy Bsul masiji malgo mul masyeoyoĐừng uống rượu, uống nước đi.

Trên biển báo ở Hàn Quốc bạn còn gặp dạng chữ Hán ngắn gọn: (geumyeon, "cấm hút thuốc"), (churip geumji, "cấm vào").

(으)면 안 돼요 hay 지 마세요?

(으)면 안 돼요지 마세요
Bản chấtnêu quy định, điều không nênra lệnh, nhắc trực tiếp
Nói về bản thânđược: không được
Câu hỏiđược: không dùng
Tính từđược: không dùng
Sắc tháikhách quan, mềm hơnthẳng, nhưng 세요 vẫn lịch sự

Khi nói với cấp trên hay khách hàng, câu dạng 시면 안 됩니다 nghe nhẹ nhàng hơn 지 마세요 vì nó nêu quy định, không ra lệnh cho người đối diện.

Đối lập với "được phép": 아/어도 되다

Câu hỏi xin phép dùng 아/어도 돼요?, nhưng câu trả lời phủ định lại chuyển sang (으)면 안 돼요. Cách chia 아/어도 되다 có bài riêng: ngữ pháp 아/어도 되다.

HỏiTrả lời cóTrả lời không

Phiên âm: sajineul jjigeodo dwaeyo? / ne, jjigeodo dwaeyo / aniyo, jjigeumyeon an dwaeyo.

Câu xin phép lịch sự

Với người lạ, thầy cô, đồng nghiệp lớn tuổi, hãy dùng các dạng mềm hơn 돼요?:

  • (hwajangsil jom sseodo doelkkayo?, "Tôi dùng nhờ nhà vệ sinh được không ạ?")
  • (pen jom billyeodo doelkkayo?, "Cho tôi mượn cái bút được không ạ?")
  • (yeogi anjado gwaenchanayo?, "Tôi ngồi đây có sao không ạ?")
  • (naeil gamyeon an doelkkayo?, "Để mai tôi đi có được không ạ?") Hỏi bằng dạng phủ định là cách nhờ vả khéo, người Hàn dùng nhiều khi xin dời lịch.

Chữ 좀 (jom) trong các câu trên làm lời xin nhẹ đi, giống "một chút" hay "giúp" trong tiếng Việt.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
✗ 피우면 안 해요.Mẫu cố định là 안 되다, không phải 안 하다.
✗ 안 들어가세요. (ý: đừng vào)안 들어가세요 là câu kính ngữ "(Anh) không vào ạ", không phải lời cấm.
✗ 슬프지 마세요.지 마세요 chỉ đi với động từ; tính từ cảm xúc đổi sang 아/어하다.
✗ 저는 술을 마시지 마세요.Nói về bản thân thì dùng (으)면 안 되다.
✗ 먹으면 안 되요.돼요 là 되어요 rút gọn; 되요 sai chính tả.

Phân biệt thêm với 안 và 못 (không làm, không thể làm) ở bài phủ định 안, 못, 지 않다. Còn "phải làm" và "không cần làm" có ở bài ngữ pháp 아/어야 하다.

Bài tập nhỏ

Viết câu theo gợi ý:

  1. Quy định: không được bơi ở đây (수영하다).
  2. Khuyên bạn: đừng lo (걱정하다), dạng lịch sự.
  3. Xin phép lịch sự: tôi vào được không ạ? (들어가다)
  4. Quy định: không được nghe nhạc to (음악을 크게 듣다).
  5. Trả lời "không" cho câu 여기서 먹어도 돼요?

Đáp án: 1. 2. 3. 4. 5.

Câu hỏi thường gặp

안 돼요 đứng một mình nghĩa là gì?

Nghĩa là "không được", dùng để từ chối hoặc ngăn ai đó: (an dwaeyo!). Với bạn thân hoặc trẻ nhỏ, nói (an dwae!).

(으)면 안 되다 và 못 하다 khác nhau thế nào?

(으)면 안 되다 là bị cấm hoặc không nên, dù bạn làm được. 못 하다 là không có khả năng làm hoặc hoàn cảnh không cho làm. Ví dụ, "tôi không bơi được" nói (suyeong mot haeyo), còn "ở đây cấm bơi" là

지 마세요 có bất lịch sự không?

Không, vì đã có 세요. Nhưng nó vẫn là lời bảo trực tiếp. Với cấp trên hay khách, nhân viên Hàn thường nói theo kiểu ví dụ sau: (deureogasimyeon an doemnida) hoặc nhờ nhẹ (manjiji mara juseyo, "xin đừng chạm vào giúp tôi").