Ngữ pháp (으)ㄹ게요 trong tiếng Hàn: lời hứa và khác gì (으)ㄹ 거예요
Nội dung bài viết
Ngữ pháp (으)ㄹ게요 dùng khi người nói hứa, nhận việc hoặc báo trước điều mình sắp làm, và việc đó có liên quan tới người nghe. Gốc động từ không có batchim (hoặc batchim ㄹ) thêm ㄹ게요, có batchim thêm 을게요. Ví dụ: (jega halkkeyo, "để tôi làm"), (naeil kkok jeonhwahalkkeyo, "mai tôi nhất định sẽ gọi").
Chủ ngữ của câu luôn là người nói, câu luôn là câu kể. Đây là hai ràng buộc giúp bạn tách (으)ㄹ게요 khỏi (으)ㄹ 거예요, mẫu cũng dịch là "sẽ" nhưng dùng rộng hơn nhiều.
Bảng công thức
| Trường hợp | Công thức | Ví dụ | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Gốc không batchim | V + ㄹ게요 | galkkeyo | |
| Gốc có batchim | V + 을게요 | meogeulkkeyo | |
| Gốc có batchim ㄹ | V + 게요 (giữ ㄹ) | mandeulkkeyo | |
| Phủ định | 안 + V(으)ㄹ게요 hoặc V지 않을게요 | an neujeulkkeyo | |
| Thân mật, bỏ 요 | V + (으)ㄹ게 | galkke | |
| Trang trọng | đổi sang V + 겠습니다 | hagetseumnida |
Chữ viết là 게, nhưng khi đọc âm này căng lên thành 께, vì vậy phần phiên âm ghi kkeyo. Viết thì vẫn phải là 할게요.
Cách chia theo từng loại gốc động từ
Bỏ 다, nhìn âm cuối của gốc rồi chọn đuôi. Mẫu này chỉ ghép với động từ, cùng với 있다 khi mang nghĩa "ở lại".
| Động từ | Nhóm | (으)ㄹ게요 | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| không batchim | galkkeyo | (tôi) đi | ||
| không batchim | gidarilkkeyo | (tôi) chờ | ||
| không batchim | halkkeyo | (tôi) làm | ||
| không batchim | salkkeyo | (tôi) mua, (tôi) mời | ||
| có batchim | meogeulkkeyo | (tôi) ăn | ||
| có batchim | dadeulkkeyo | (tôi) đóng | ||
| có batchim | isseulkkeyo | (tôi) ở lại | ||
| batchim ㄹ | mandeulkkeyo | (tôi) làm, nấu | ||
| batchim ㄹ | salkkeyo | (tôi) sống | ||
| bất quy tắc ㄷ | deureulkkeyo | (tôi) nghe | ||
| bất quy tắc ㄷ | georeulkkeyo | (tôi) đi bộ | ||
| bất quy tắc ㅂ | doulkkeyo | (tôi) giúp | ||
| bất quy tắc ㅅ | jieulkkeyo | (tôi) đặt (tên), xây |
Hai dạng dễ nhầm: 사다 (mua) và 살다 (sống) cùng ra , ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào. Câu (oneureun jega salkkeyo) ở bàn ăn nghĩa là "hôm nay tôi mời". Quy tắc biến âm đầy đủ của ㄷ, ㅂ, ㅅ có ở bài 7 bất quy tắc tiếng Hàn.
Bốn cách dùng chính
Nhận việc, xung phong
Khi có việc cần người làm, câu (으)ㄹ게요 cho thấy bạn vừa quyết định nhận phần đó. Đây là cách dùng gặp nhiều nhất trong lớp học, văn phòng, gia đình.
- (seolgeojineun jega halkkeyo, "để tôi rửa bát")
- (jeonyeogeun jega mandeulkkeyo, "bữa tối để tôi nấu")
- (i jimeun jega deulkkeyo, "đồ này để tôi xách")
Hứa với người nghe
Thêm 꼭 (nhất định), 다음부터 (từ lần sau), 절대 (tuyệt đối) để lời hứa chắc hơn.
- (daeumbuteo an neujeulkkeyo, "lần sau tôi sẽ không đến muộn")
- (bimireun kkok jikilkkeyo, "tôi nhất định giữ bí mật")
- (dochakhamyeon munja bonaelkkeyo, "tới nơi tôi sẽ nhắn tin")
Báo trước hành động của mình
Người Hàn hay báo một câu ngắn trước khi làm điều có ảnh hưởng tới người bên cạnh: rời đi, đóng cửa, tắt đèn, cúp máy. Câu này vừa thông báo vừa xin sự đồng ý ngầm.
- (meonjeo galkkeyo, "tôi về trước nhé")
- (changmun jom dadeulkkeyo, "tôi đóng cửa sổ một chút nhé")
- (jeonhwa kkeuneulkkeyo, "tôi cúp máy nhé")
- (jamkkanmanyo, geumbang olkkeyo, "chờ chút, tôi quay lại ngay")
Đáp lại lời đề nghị hoặc yêu cầu
Khi ai đó nhờ hay khuyên, (으)ㄹ게요 là câu đáp tự nhiên, ngầm nói "tôi sẽ làm theo ý bạn".
- A: (jogeumman gidaryeo juseyo, "anh đợi một chút nhé") B: (ne, yeogiseo gidarilkkeyo, "vâng, tôi đợi ở đây")
- A: (yak kkok deuseyo, "nhớ uống thuốc nhé") B: (ne, jal meogeulkkeyo, "vâng, tôi sẽ uống đều")
Cặp hỏi đáp kinh điển là câu đề nghị (으)ㄹ까요 đi trước, (으)ㄹ게요 đi sau: (jega dowa deurilkkayo?, "tôi giúp anh nhé?"). Chi tiết câu hỏi này có ở bài ngữ pháp (으)ㄹ까요.
Phân biệt (으)ㄹ게요 và (으)ㄹ 거예요
Cả hai đều dịch là "sẽ", nhưng phạm vi khác hẳn. (으)ㄹ 거예요 nêu một dự định hoặc phỏng đoán, nói về ai cũng được. (으)ㄹ게요 chỉ nói về bản thân và luôn "nhìn" người nghe: tôi làm việc này cho bạn, vì bạn, hoặc báo cho bạn biết.
| Tiêu chí | (으)ㄹ게요 | (으)ㄹ 거예요 |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | Chỉ ngôi thứ nhất (저, 제가, 우리) | Mọi ngôi |
| Câu hỏi | Không dùng | Dùng được: |
| Tính từ, thời tiết | Không dùng | Dùng được: |
| Thời điểm quyết định | Thường ngay lúc nói, phản ứng với tình huống | Thường đã định từ trước |
| Quan hệ với người nghe | Có: hứa, nhận việc, báo trước | Không bắt buộc, chỉ thông tin |
So sánh trong cùng một tình huống. Trưởng nhóm hỏi ai sẽ viết báo cáo:
- (jega sseulkkeyo): "để tôi viết", xung phong, rất tự nhiên.
- (jega sseul geoyeyo): "tôi sẽ viết (việc đã định rồi)", nghe như thông báo một kế hoạch có sẵn, trong tình huống này hơi cứng.
Ngược lại, khi kể kế hoạch của mình cho bạn bè nghe, (naenyeone hanguge gal geoyeyo, "sang năm tôi sẽ đi Hàn") mới đúng. Câu nghe như bạn đang hứa với người nghe, chỉ hợp khi họ đang mong bạn sang. Phần tổng quan về thì tương lai có ở bài thì tương lai (으)ㄹ 거예요.
So với 겠어요 và (으)ㄹ래요
| Mẫu | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| (으)ㄹ게요 | Ý định có để ý người nghe, giọng mềm | (yeolsimhi halkkeyo) |
| 겠어요 / 겠습니다 | Ý chí, quyết tâm, trang trọng hơn | (yeolsimhi hagetseumnida) |
| (으)ㄹ래요 | Ý muốn, lựa chọn của riêng mình | (jeoneun keopi masillaeyo) |
Ngày đầu đi làm, chào sếp bằng 열심히 하겠습니다 hợp hơn. Nói với đồng nghiệp ngang hàng thì 열심히 할게요 nghe gần gũi. Còn (으)ㄹ래요 nghiêng về "tôi thích thế", gọi món hay chọn việc, xem thêm ở bài ngữ pháp (으)ㄹ래요.
Lỗi người Việt hay mắc
- Viết 할께요. Vì đọc là "kke", nhiều bạn gõ theo âm. Chính tả chuẩn là , . Tin nhắn của người Hàn cũng có chỗ viết sai, đừng chép theo.
- Dùng cho người khác. Câu ✗ 민수 씨가 할게요 sai. Muốn nói Minsu sẽ làm thì dùng (minsu ssiga hal geoyeyo).
- Đặt câu hỏi. ✗ 언제 올게요? sai. Hỏi kế hoạch người khác dùng (으)ㄹ 거예요, hỏi ý người khác dùng (으)ㄹ래요 hoặc (으)ㄹ까요.
- Ghép với tính từ. ✗ 내일 바쁠게요 sai, vì "bận" không phải việc mình chủ động làm. Đúng là (naeil bappeul geoyeyo).
- Thêm 시 kính ngữ. Câu kiểu ✗ 이쪽으로 앉으실게요 hay nghe ở cửa hàng, nhưng sai ngữ pháp: (으)ㄹ게요 là lời của người nói về chính mình, còn 시 tôn người khác. Đúng là (ijjogeuro anjeuseyo, "mời ngồi phía này").
- Tìm dạng 습니다. Không có ✗ 할게습니다. Khi cần trang trọng, chuyển hẳn sang 하겠습니다.
- Dùng 못 với (으)ㄹ게요 để từ chối. Câu 못 갈게요 nghe cụt và lạ. Từ chối lịch sự nên nói (oneureun mot gal geot gatayo, "hôm nay chắc tôi không đi được").
Mẹo nhớ
Hãy gắn (으)ㄹ게요 với hình ảnh "giơ tay nhận việc". Mỗi lần định dùng, tự hỏi hai câu: người làm có phải là tôi không, và câu này có nói với ai đó đang chờ phản hồi của tôi không. Hai câu đều "có" thì dùng (으)ㄹ게요. Một trong hai "không" thì chuyển sang (으)ㄹ 거예요.
Bài tập nhỏ
Chọn (으)ㄹ게요 hoặc (으)ㄹ 거예요 và chia động từ trong ngoặc.
- A: B: ___ ().
- ___ ().
- A: B: ___ ().
- ___ ().
- A: B: ___ ().
Đáp án:
- (jega yeolkkeyo): nhận lời nhờ, gốc 열 có batchim ㄹ nên chỉ thêm 게요.
- (naeireun biga ol geoyeyo): phỏng đoán thời tiết.
- (daeumbuteo iljjik olkkeyo): lời hứa.
- (dongsaengeun daeum dare daehakgyoe gal geoyeyo): ngôi thứ ba.
- (jeodo deureulkkeyo): đáp lại lời giới thiệu, 듣다 đổi thành 들.
Câu hỏi thường gặp
Nói (으)ㄹ게요 với cấp trên có bất lịch sự không?
Không. Đuôi 요 đã là mức lịch sự, (hwaginhae bolkkeyo, "để tôi kiểm tra") dùng với sếp hằng ngày. Trong họp, báo cáo hay gặp khách, 확인해 보겠습니다 trang trọng hơn.
Tôi nói thay cả nhóm có dùng được không?
Được, vì người nói nằm trong nhóm: (jeohuiga junbihalkkeyo, "để chúng tôi chuẩn bị").
Có dùng (으)ㄹ게요 với việc đã làm xong không?
Không. Mẫu này chỉ nói việc sắp làm. Việc đã xong dùng thì quá khứ 았/었어요.
(으)ㄹ게 và (으)ㄹ게요 khác nhau gì?
Chỉ khác mức lịch sự. dùng với bạn thân, em nhỏ tuổi hơn. dùng với người mới quen, người lớn tuổi hơn.