
Ngữ pháp (으)ㄹ까요 trong tiếng Hàn: rủ rê, hỏi ý kiến và phỏng đoán
Nội dung bài viết
V + (으)ㄹ까요? có ba việc chính: rủ người nghe cùng làm ("... nhé?"), hỏi ý kiến người nghe về việc mình định làm ("để tôi ... nhé?") và phỏng đoán ("liệu ... không nhỉ?"). Thân động từ có patchim thêm 을까요; không có patchim hoặc patchim ㄹ thì thêm ㄹ까요. Ví dụ: (gachi jeomsim meogeulkkayo?, "Mình cùng ăn trưa nhé?"), (naeil biga olkkayo?, "Mai có mưa không nhỉ?").
Câu trả lời cũng có khuôn riêng: đồng ý rủ rê thì dùng (으)ㅂ시다 hoặc 아/어요, ví dụ ; nhận làm việc gì đó thì dùng (으)ㄹ게요, ví dụ . Bài này đi lần lượt từ cách chia, bốn cách dùng, cách trả lời, đến mẫu (으)ㄹ까 하다 để nói dự định còn lưỡng lự.
Bảng công thức
| Thân từ | Thêm | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Không patchim | ㄹ까요 | galkkayo? | đi nhé? / có đi không nhỉ? | |
| Có patchim | 을까요 | meogeulkkayo? | ăn nhé? | |
| Patchim ㄹ | 까요 (giữ nguyên ㄹ) | mandeulkkayo? | làm (món) nhé? | |
| Danh từ | (이)ㄹ까요 | haksaengilkkayo? | liệu có phải học sinh không nhỉ? | |
| Phỏng đoán việc đã qua | 았/었을까요 | kkeunnasseulkkayo? | đã xong chưa nhỉ? |
Cách chia theo từng loại động từ
Bỏ 다 rồi ghép thẳng vào thân từ. Phần lớn chỉ cần nhìn patchim, nhưng các động từ bất quy tắc biến đổi thân từ trước khi thêm 을까요, vì 을 bắt đầu bằng nguyên âm.
| Từ gốc | Dạng chia | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| bolkkayo | không patchim: thêm ㄹ까요 | ||
| masilkkayo | không patchim | ||
| halkkayo | mọi động từ 하다 đều thành 할까요 | ||
| anjeulkkayo | có patchim: thêm 을까요 | ||
| ilgeulkkayo | có patchim kép | ||
| yeolkkayo | patchim ㄹ: không thêm 으 | ||
| nolkkayo | patchim ㄹ | ||
| deureulkkayo | bất quy tắc ㄷ: ㄷ đổi thành ㄹ | ||
| georeulkkayo | bất quy tắc ㄷ | ||
| doulkkayo | bất quy tắc ㅂ: ㅂ đổi thành 우 | ||
| chuulkkayo | bất quy tắc ㅂ (tính từ, chỉ dùng nghĩa phỏng đoán) | ||
| jieulkkayo | bất quy tắc ㅅ: rụng ㅅ |
Không phải động từ nào có ㄷ, ㅂ cuối cũng bất quy tắc. (datda, "đóng") chia thành (dadeulkkayo), (ipda, "mặc") chia thành (ibeulkkayo). Gặp từ mới, bạn nên tra dạng 아/어요 của nó. Ví dụ cho thấy 듣다 bất quy tắc, còn cho thấy 닫다 theo quy tắc.
Các cách dùng (으)ㄹ까요
1. Rủ người nghe cùng làm: "... nhé?"
Chủ ngữ ngầm hiểu là "chúng ta", nên câu hay có (uri, "chúng mình") hoặc (gachi, "cùng nhau").
- (uri gachi yeonghwa bolkkayo?, "Mình đi xem phim nhé?")
- (jumare hangang gongwoneseo georeulkkayo?, "Cuối tuần mình đi dạo ở công viên sông Hàn nhé?")
- (jom swilkkayo?, "Nghỉ một chút nhé?")
2. Đề nghị làm giúp hoặc xin chỉ dẫn: "để tôi ... nhé?"
Khi chủ ngữ là (jega, "tôi"), câu thành lời ngỏ ý giúp hoặc hỏi người nghe muốn mình làm thế nào.
- (jega changmuneul yeolkkayo?, "Để tôi mở cửa sổ nhé?")
- (jega dowa deurilkkayo?, "Tôi giúp anh/chị nhé?")
- (i seoryuneun eodie dulkkayo?, "Hồ sơ này tôi để ở đâu ạ?")
Mẫu 도와 드릴까요 ghép (으)ㄹ까요 với 아/어 드리다, dạng kính ngữ của 아/어 주다 (làm giúp).
3. Cùng bàn chuyện chọn lựa: đi kèm từ để hỏi
Đặt từ để hỏi vào câu, bạn hỏi người nghe cùng quyết định: ăn gì, gặp ở đâu, mấy giờ.
- (mwo meogeulkkayo?, "Mình ăn gì nhỉ?")
- (myeot sie mannalkkayo?, "Mấy giờ mình gặp nhau?")
- (eodieseo gidarilkkayo?, "Tôi đợi ở đâu thì được?")
4. Phỏng đoán: "liệu ... không nhỉ?"
Người nói không chắc và tự hỏi, hoặc hỏi người nghe đoán giúp. Đây là cách dùng duy nhất đi được với tính từ và danh từ.
- (naeil nalssiga chuulkkayo?, "Mai trời có lạnh không nhỉ?")
- (i osi jeohante eoullilkkayo?, "Áo này có hợp với tôi không nhỉ?")
- (minsu ssineun beolsseo jibe dochakaesseulkkayo?, "Không biết Minsu về tới nhà chưa nhỉ?")
- (jeo sarami seonsaengnimilkkayo?, "Người kia có phải thầy giáo không nhỉ?")
Câu trả lời cho phỏng đoán thường dùng (으)ㄹ 거예요: (ama chuul geoyeyo, "Chắc là lạnh đấy.")
Trả lời câu hỏi (으)ㄹ까요 thế nào
| Câu hỏi | Trả lời | Phiên âm | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| ne, gachi gapsida | Đồng ý lời rủ, với bạn bè hoặc người nhỏ tuổi hơn | ||
| joayo. gachi gayo | Đồng ý lời rủ, mềm và an toàn nhất | ||
| ne, yeoreo juseyo | Nhận lời giúp của người kia | ||
| jega halgeyo | Nhận việc về mình | ||
| ama ol geoyeyo | Trả lời câu phỏng đoán | ||
| mianhaeyo, oneureun jom bappayo | Từ chối khéo |
Cách chia (으)ㅂ시다: không patchim thêm ㅂ시다 (, gapsida), có patchim thêm 읍시다 (, meogeupsida), patchim ㄹ thì rụng ㄹ rồi thêm ㅂ시다 (, mandeupsida). Nói với cấp trên hay người lớn tuổi, ㅂ시다 nghe như đang chỉ đạo. Khi đó, đáp (ne, joayo) hoặc dùng (gachi gasijyo, "Mình cùng đi ạ.")
(으)ㄹ까 하다: "đang tính ... chăng"
Kể về dự định còn lưỡng lự, bạn dùng (으)ㄹ까 해요 hoặc (으)ㄹ까 생각 중이에요. Mức chắc chắn thấp hơn (으)려고 해요: người nói mới nghĩ tới, chưa quyết.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jumare yeonghwana bolkka haeyo | Cuối tuần tôi tính đi xem phim chẳng hạn. | |
| meorireul jjalge jareulkka haeyo | Tôi đang tính cắt tóc ngắn. | |
| hangugeo hagwone danilkka saenggak jungieyo | Tôi đang nghĩ có nên đi học trung tâm tiếng Hàn không. | |
| galkka malkka gomin jungieyo | Tôi đang phân vân nên đi hay không. |
Mẫu này chỉ nói về bản thân người nói. Muốn hỏi người khác định làm gì, dùng (으)려고 해요 hoặc (으)ㄹ 거예요.
Phân biệt (으)ㄹ까요 và (으)ㄹ래요
| (으)ㄹ까요? | (으)ㄹ래요? | |
|---|---|---|
| Hỏi điều gì | Ý kiến chung, chuyện "chúng ta" | Ý muốn riêng của người nghe |
| Ví dụ | (mwo meogeulkkayo?, "Mình ăn gì nhỉ?") | (mwo meogeullaeyo?, "Bạn muốn ăn gì?") |
| Dùng với tính từ | Được (nghĩa phỏng đoán) | Không |
Mời ai đó uống cà phê một mình, câu tự nhiên là (keopi masillaeyo?, "Bạn uống cà phê không?") Còn là rủ cả hai cùng uống. Các mẫu đề nghị khác có trong bài câu muốn và câu đề nghị.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 만들을까요 → ✓ (mandeulkkayo). Thân có patchim ㄹ không thêm 으.
- ✗ 듣을까요 → ✓ (deureulkkayo). 듣다 là bất quy tắc ㄷ.
- ✗ 돕을까요 → ✓ (doulkkayo). 돕다 là bất quy tắc ㅂ.
- ✗ (trả lời 같이 갈까요?) 네, 갈까요 → ✓ (ne, gachi gayo). Lặp lại 갈까요 nghe như bạn hỏi ngược lại.
- ✗ (nói với sếp) 네, 갑시다 → ✓ (ne, joayo). ㅂ시다 không hợp với người trên.
Bài tập nhỏ
Chia động từ trong ngoặc cho đúng, rồi đối chiếu đáp án.
- (가다) 내일 같이 도서관에 ___? → (naeil gachi doseogwane galkkayo?)
- (듣다) 이 노래 같이 ___? → (i norae gachi deureulkkayo?)
- (만들다) 우리 김밥을 ___? → (uri gimbabeul mandeulkkayo?)
- (춥다) 내일도 ___? → (naeildo chuulkkayo?)
- Bạn thân rủ , bạn đồng ý → (joa, gachi meokja) hoặc lịch sự hơn (joayo, gachi meogeoyo)
Câu hỏi thường gặp
(으)ㄹ까요 có lịch sự không?
Có. Đuôi 요 ở mức lịch sự thường, dùng được với người mới quen. Với người trên, thêm kính ngữ 시: (gasilkkayo?) Với bạn thân, bỏ 요: (galkka?)
Tính từ có dùng với (으)ㄹ까요 được không?
Được, nhưng chỉ mang nghĩa phỏng đoán: (geu sikdang bissalkkayo?, "Quán đó có đắt không nhỉ?") Không ai "rủ" bằng tính từ.
(으)ㄹ까요 và (으)ㅂ시다 khác nhau ra sao?
(으)ㄹ까요 là câu hỏi, để người nghe quyết. (으)ㅂ시다 là câu đề nghị khẳng định, người nói đã quyết. Vì thế 갈까요 hay dùng để hỏi, còn 갑시다 hay dùng để đáp.
갈까 해요 và 가려고 해요 khác gì?
là ý nghĩ thoáng qua, có thể đổi. là dự định đã khá rõ. Nếu đã mua vé, nói là chắc chắn nhất.
Đọc tiếp các mẫu cùng lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.
