
Ngữ pháp 아/어 주다 trong tiếng Hàn: làm giúp và nhờ vả
Nội dung bài viết
Muốn nói "làm giúp, làm cho ai đó", tiếng Hàn dùng động từ dạng 아/어 + 주다. Muốn nhờ người khác một cách lịch sự, dùng 아/어 주세요. Ví dụ: (sajin jom jjigeo juseyo, "Chụp giúp tôi tấm ảnh với"), (chinguga isareul dowajwosseoyo, "Bạn tôi đã giúp tôi chuyển nhà").
Khi người được giúp là người trên (ông bà, thầy cô, khách hàng), 주다 đổi thành 드리다. Muốn nhờ nhẹ nhàng hơn nữa, có 아/어 줄래요? và 아/어 주시겠어요?.
Bảng công thức
| Dạng | Dùng khi | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 아/어 주세요 | nhờ lịch sự | gidaryeo juseyo | Xin đợi giúp tôi. | |
| 아/어 줘 | nhờ bạn bè, người nhỏ tuổi hơn | jamkkanman gidaryeo jwo | Đợi tớ chút. | |
| 아/어 줄래요? | nhờ nhẹ nhàng, hỏi ý người nghe | mun jom yeoreo jullaeyo? | Mở cửa giúp tôi được không? | |
| 아/어 주시겠어요? | nhờ rất lịch sự | dasi hanbeon malsseumhae jusigesseoyo? | Anh chị nói lại lần nữa được không ạ? | |
| 아/어 줬어요 | kể ai đã làm giúp | hyeongi jeonyeogeul sa jwosseoyo | Anh tôi mua bữa tối cho tôi. | |
| 아/어 줄게요 | hứa làm giúp người ngang hàng | jega gareuchyeo julgeyo | Để tôi chỉ cho. | |
| 아/어 드릴게요 | hứa làm giúp người trên | jega deureo deurilgeyo | Để cháu xách giúp ạ. | |
| 아/어 드릴까요? | đề nghị giúp người trên | dowadeurilkkayo? | Tôi giúp anh chị nhé? |
Cách chia: lấy dạng 아/어 rồi thêm 주다
Phần trước 주다 chia đúng như khi bạn chia đuôi 아요/어요 rồi bỏ 요. Vì vậy mọi quy tắc bất quy tắc của 아/어 đều áp dụng ở đây.
| Từ gốc | Dạng 아/어 주다 | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| sa juda | ㅏ + 아 nhập làm một | ||
| jjigeo juda | |||
| hae juda | 하다 → 해 | ||
| gidaryeo juda | ㅣ + 어 → ㅕ | ||
| bakkwo juda | ㅜ + 어 → ㅝ | ||
| sseo juda | rụng ㅡ | ||
| mandeureo juda | ㄹ giữ nguyên trước 어 | ||
| dowajuda | bất quy tắc ㅂ, 돕 → 도와 | ||
| guwo juda | bất quy tắc ㅂ, 굽 → 구워 | ||
| deureo juda | bất quy tắc ㄷ: lắng nghe giúp | ||
| bulleo juda | bất quy tắc 르 | ||
| golla juda | bất quy tắc 르 | ||
| jieo juda | bất quy tắc ㅅ: đặt tên giúp | ||
| neoeo juda | ㅎ thường, ㅎ câm khi đọc |
Bất quy tắc ㅎ chỉ xảy ra ở tính từ (빨갛다, 그렇다), mà tính từ không đi với 주다, nên nhóm này không gặp trong mẫu. Hai từ và trông giống nhau nhưng khác ở nguyên âm: 돕 có ㅗ nên thành 도와, 굽 có ㅜ nên thành 구워.
Cách dùng 1: nhờ người khác
- (cheoncheonhi malhae juseyo, "Xin nói chậm giúp tôi")
- (yeogie ireumeul sseo juseyo, "Vui lòng viết tên vào đây")
- (sajin jom jjigeo jusil su isseoyo?, "Anh chị chụp ảnh giúp tôi được không?")
Thêm (jom, "chút") trước động từ làm lời nhờ mềm hơn, người Hàn nói câu nhờ gần như luôn có 좀.
Cách dùng 2: kể ai đã làm gì cho mình
- (chinguga saengil seonmureul sa jwosseoyo, "Bạn tôi mua quà sinh nhật cho tôi")
- (eommaga gimbabeul mandeureo jwosseoyo, "Mẹ làm kimbap cho tôi")
- (halmeoniga je ireumeul jieo jusyeosseoyo, "Bà đặt tên cho tôi")
Câu cuối thêm 시 thành 주셨어요 vì người làm là bà. Người nhận là "tôi" nên vẫn dùng 주다, chỉ kính trọng người làm bằng 시.
Cách dùng 3: 아/어 드리다, làm cho người trên
드리다 là dạng khiêm nhường của 주다. Dùng khi người nhận việc giúp là người cần kính trọng, kể cả khi người nói là nhân viên phục vụ khách. Hệ thống kính ngữ đầy đủ có trong bài kính ngữ tiếng Hàn.
- (halmeonikke pyeonjireul sseo deuryeosseoyo, "Tôi viết thư cho bà")
- (jega annaehae deurilgeyo, "Để tôi hướng dẫn anh chị")
- (seonsaengnimkke gireul allyeo deuryeosseoyo, "Tôi chỉ đường cho thầy")
Nguyên tắc chọn: nhìn vào người nhận. Người nhận là người trên thì 드리다, người nhận là mình hoặc người ngang hàng thì 주다. Người làm là người trên thì thêm 시 vào 주다 (주시다).
Mức độ lịch sự khi nhờ
| Câu | Phiên âm | Dùng với ai |
|---|---|---|
| wa jwo | bạn thân, em nhỏ | |
| wa jullae? | bạn thân, nghe nhẹ hơn 줘 | |
| wa juseyo | người lạ, đồng nghiệp: lịch sự chuẩn | |
| wa jullaeyo? | người quen ngang hàng, hỏi ý người nghe | |
| wa jusigesseoyo? | khách, cấp trên, người lớn tuổi | |
| wa jusil su isseuseyo? | rất lịch sự, hỏi khả năng của người nghe |
줄래요 hỏi người nghe "có muốn làm giúp không", nghe thân thiện nhưng không hợp với cấp trên. Với người lớn tuổi hơn hẳn, chọn 주시겠어요 cho an toàn.
(으)세요 khác 아/어 주세요 thế nào
Cả hai đều là câu đề nghị lịch sự. (anjeuseyo, "Mời ngồi") có lợi cho chính người nghe, nên không cần 주다. (jamkkanman gidaryeo juseyo, "Xin chờ một chút") là việc người nghe làm vì mình, nên thêm 주세요. Khi đứng sau danh từ, 주세요 chỉ có nghĩa "cho tôi": (mul jom juseyo, "Cho tôi xin chút nước"). Các kiểu câu đề nghị khác có trong bài câu muốn và câu đề nghị.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 하 주세요 → ✓ . 하다 luôn thành 해.
- ✗ 돕어 주세요, 도워 주세요 → ✓ .
- ✗ 부러 주세요 → ✓ . Bất quy tắc 르 thêm ㄹ: 부르 → 불러.
- ✗ 선생님, 다시 설명해 드리세요 → ✓ . Người nhận lời giải thích là mình nên dùng 주다, kính thầy bằng 시.
- ✗ 사장님께 커피를 타 줬어요 → ✓ . Người nhận là giám đốc nên dùng 드리다.
Bài tập nhỏ
- Nhờ lịch sự:
- Nhờ lịch sự:
- Kể lại: "Bạn đã nướng thịt cho tôi" ()
- Đề nghị giúp người lớn tuổi:
- Nhờ khách rất lịch sự:
Đáp án: 1. 2. 3. 4. 5. .
Câu hỏi thường gặp
Viết 도와주세요 liền hay 도와 주세요 cách?
được từ điển tiếng Hàn ghi là một từ nên viết liền. Với các động từ khác, chuẩn chính tả viết cách (), nhưng viết liền cũng được chấp nhận.
주세요 và 주십시오 khác gì?
(jusipsio) là dạng trang trọng, hay gặp trong thông báo, biển hiệu và lời của nhân viên với khách: . Nói chuyện hằng ngày, 주세요 là đủ lịch sự.
Nói 도와주세요 với người lạ ngoài đường có ổn không?
Ổn, đây là câu kêu giúp phổ biến nhất. Muốn hỏi đường hay nhờ việc nhỏ, mở đầu bằng (jeogiyo, "xin lỗi, cho hỏi") rồi nói câu nhờ với 좀. Các mẫu ngữ pháp khác ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.