Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp 아/어 주다 trong tiếng Hàn: làm giúp và nhờ vả
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 아/어 주다 trong tiếng Hàn: làm giúp và nhờ vả

Admin
6 phút đọc96 lượt xem
Nội dung bài viết

Muốn nói "làm giúp, làm cho ai đó", tiếng Hàn dùng động từ dạng 아/어 + 주다. Muốn nhờ người khác một cách lịch sự, dùng 아/어 주세요. Ví dụ: (sajin jom jjigeo juseyo, "Chụp giúp tôi tấm ảnh với"), (chinguga isareul dowajwosseoyo, "Bạn tôi đã giúp tôi chuyển nhà").

Khi người được giúp là người trên (ông bà, thầy cô, khách hàng), 주다 đổi thành 드리다. Muốn nhờ nhẹ nhàng hơn nữa, có 아/어 줄래요? và 아/어 주시겠어요?.

Bảng công thức

DạngDùng khiVí dụPhiên âmNghĩa
아/어 주세요nhờ lịch sựgidaryeo juseyoXin đợi giúp tôi.
아/어 줘nhờ bạn bè, người nhỏ tuổi hơnjamkkanman gidaryeo jwoĐợi tớ chút.
아/어 줄래요?nhờ nhẹ nhàng, hỏi ý người nghemun jom yeoreo jullaeyo?Mở cửa giúp tôi được không?
아/어 주시겠어요?nhờ rất lịch sựdasi hanbeon malsseumhae jusigesseoyo?Anh chị nói lại lần nữa được không ạ?
아/어 줬어요kể ai đã làm giúphyeongi jeonyeogeul sa jwosseoyoAnh tôi mua bữa tối cho tôi.
아/어 줄게요hứa làm giúp người ngang hàngjega gareuchyeo julgeyoĐể tôi chỉ cho.
아/어 드릴게요hứa làm giúp người trênjega deureo deurilgeyoĐể cháu xách giúp ạ.
아/어 드릴까요?đề nghị giúp người trêndowadeurilkkayo?Tôi giúp anh chị nhé?

Cách chia: lấy dạng 아/어 rồi thêm 주다

Phần trước 주다 chia đúng như khi bạn chia đuôi 아요/어요 rồi bỏ 요. Vì vậy mọi quy tắc bất quy tắc của 아/어 đều áp dụng ở đây.

Từ gốcDạng 아/어 주다Phiên âmGhi chú
sa judaㅏ + 아 nhập làm một
jjigeo juda
hae juda하다 → 해
gidaryeo judaㅣ + 어 → ㅕ
bakkwo judaㅜ + 어 → ㅝ
sseo judarụng ㅡ
mandeureo judaㄹ giữ nguyên trước 어
dowajudabất quy tắc ㅂ, 돕 → 도와
guwo judabất quy tắc ㅂ, 굽 → 구워
deureo judabất quy tắc ㄷ: lắng nghe giúp
bulleo judabất quy tắc 르
golla judabất quy tắc 르
jieo judabất quy tắc ㅅ: đặt tên giúp
neoeo judaㅎ thường, ㅎ câm khi đọc

Bất quy tắc ㅎ chỉ xảy ra ở tính từ (빨갛다, 그렇다), mà tính từ không đi với 주다, nên nhóm này không gặp trong mẫu. Hai từ và trông giống nhau nhưng khác ở nguyên âm: 돕 có ㅗ nên thành 도와, 굽 có ㅜ nên thành 구워.

Cách dùng 1: nhờ người khác

  • (cheoncheonhi malhae juseyo, "Xin nói chậm giúp tôi")
  • (yeogie ireumeul sseo juseyo, "Vui lòng viết tên vào đây")
  • (sajin jom jjigeo jusil su isseoyo?, "Anh chị chụp ảnh giúp tôi được không?")

Thêm (jom, "chút") trước động từ làm lời nhờ mềm hơn, người Hàn nói câu nhờ gần như luôn có 좀.

Cách dùng 2: kể ai đã làm gì cho mình

  • (chinguga saengil seonmureul sa jwosseoyo, "Bạn tôi mua quà sinh nhật cho tôi")
  • (eommaga gimbabeul mandeureo jwosseoyo, "Mẹ làm kimbap cho tôi")
  • (halmeoniga je ireumeul jieo jusyeosseoyo, "Bà đặt tên cho tôi")

Câu cuối thêm 시 thành 주셨어요 vì người làm là bà. Người nhận là "tôi" nên vẫn dùng 주다, chỉ kính trọng người làm bằng 시.

Cách dùng 3: 아/어 드리다, làm cho người trên

드리다 là dạng khiêm nhường của 주다. Dùng khi người nhận việc giúp là người cần kính trọng, kể cả khi người nói là nhân viên phục vụ khách. Hệ thống kính ngữ đầy đủ có trong bài kính ngữ tiếng Hàn.

  • (halmeonikke pyeonjireul sseo deuryeosseoyo, "Tôi viết thư cho bà")
  • (jega annaehae deurilgeyo, "Để tôi hướng dẫn anh chị")
  • (seonsaengnimkke gireul allyeo deuryeosseoyo, "Tôi chỉ đường cho thầy")

Nguyên tắc chọn: nhìn vào người nhận. Người nhận là người trên thì 드리다, người nhận là mình hoặc người ngang hàng thì 주다. Người làm là người trên thì thêm 시 vào 주다 (주시다).

Mức độ lịch sự khi nhờ

CâuPhiên âmDùng với ai
wa jwobạn thân, em nhỏ
wa jullae?bạn thân, nghe nhẹ hơn 줘
wa juseyongười lạ, đồng nghiệp: lịch sự chuẩn
wa jullaeyo?người quen ngang hàng, hỏi ý người nghe
wa jusigesseoyo?khách, cấp trên, người lớn tuổi
wa jusil su isseuseyo?rất lịch sự, hỏi khả năng của người nghe

줄래요 hỏi người nghe "có muốn làm giúp không", nghe thân thiện nhưng không hợp với cấp trên. Với người lớn tuổi hơn hẳn, chọn 주시겠어요 cho an toàn.

(으)세요 khác 아/어 주세요 thế nào

Cả hai đều là câu đề nghị lịch sự. (anjeuseyo, "Mời ngồi") có lợi cho chính người nghe, nên không cần 주다. (jamkkanman gidaryeo juseyo, "Xin chờ một chút") là việc người nghe làm vì mình, nên thêm 주세요. Khi đứng sau danh từ, 주세요 chỉ có nghĩa "cho tôi": (mul jom juseyo, "Cho tôi xin chút nước"). Các kiểu câu đề nghị khác có trong bài câu muốn và câu đề nghị.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 하 주세요 → ✓ . 하다 luôn thành 해.
  • ✗ 돕어 주세요, 도워 주세요 → ✓ .
  • ✗ 부러 주세요 → ✓ . Bất quy tắc 르 thêm ㄹ: 부르 → 불러.
  • ✗ 선생님, 다시 설명해 드리세요 → ✓ . Người nhận lời giải thích là mình nên dùng 주다, kính thầy bằng 시.
  • ✗ 사장님께 커피를 타 줬어요 → ✓ . Người nhận là giám đốc nên dùng 드리다.

Bài tập nhỏ

  1. Nhờ lịch sự:
  2. Nhờ lịch sự:
  3. Kể lại: "Bạn đã nướng thịt cho tôi" ()
  4. Đề nghị giúp người lớn tuổi:
  5. Nhờ khách rất lịch sự:

Đáp án: 1. 2. 3. 4. 5. .

Câu hỏi thường gặp

Viết 도와주세요 liền hay 도와 주세요 cách?

được từ điển tiếng Hàn ghi là một từ nên viết liền. Với các động từ khác, chuẩn chính tả viết cách (), nhưng viết liền cũng được chấp nhận.

주세요 và 주십시오 khác gì?

(jusipsio) là dạng trang trọng, hay gặp trong thông báo, biển hiệu và lời của nhân viên với khách: . Nói chuyện hằng ngày, 주세요 là đủ lịch sự.

Nói 도와주세요 với người lạ ngoài đường có ổn không?

Ổn, đây là câu kêu giúp phổ biến nhất. Muốn hỏi đường hay nhờ việc nhỏ, mở đầu bằng (jeogiyo, "xin lỗi, cho hỏi") rồi nói câu nhờ với 좀. Các mẫu ngữ pháp khác ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.