Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 다가는 trong tiếng Hàn: cách nói "cứ thế này thì sẽ..." và 았/었다가는

Admin
8 phút đọc12 lượt xem
Nội dung bài viết

V-다가는 dùng để cảnh báo: nếu cứ tiếp tục làm việc gì đó thì sẽ dẫn đến kết quả xấu. Tiếng Việt dịch là "cứ… thế này thì sẽ…". Công thức: thân động từ + 다가는, vế sau là một dự đoán tiêu cực, thường kết thúc bằng (으)ㄹ 거예요 hoặc 겠어요. Ví dụ: (Ireoke maeil neutge jadaganeun geongangi nappajil geoyeyo., cứ ngày nào cũng ngủ muộn thế này thì sức khoẻ sẽ xấu đi) và (Geureoke jjage meokdaganeun byeong nayo., cứ ăn mặn như thế thì sinh bệnh đấy).

Bảng công thức

DạngCấu trúcVí dụNghĩa
Cứ tiếp tục thìV + 다가는 (noldaganeun)cứ chơi mãi thì…
Lỡ làm một lần thìV + 았/었다가는 (malhaetdaganeun)lỡ mà nói ra thì…
Dạng nói gọnV + 다간 / 았/었다간 (geureodagan)cứ thế thì…
Cụm cố định그러다가는 / 그러다간 (Geureodaganeun keunnil nayo.)cứ thế thì to chuyện đấy

Vế sau luôn nói về một kết quả chưa xảy ra và không mong muốn. Người nói không ra lệnh, chỉ báo trước điều sẽ đến.

Cách chia theo từng loại động từ

Với 다가는, thân động từ giữ nguyên, không cần để ý batchim hay bất quy tắc. Với 았/었다가는, bạn chia như thì quá khứ 았/었어요, bỏ 어요 rồi thêm 다가는.

Động từV-다가는V-았/었다가는Ghi chú
(gadaganeun) (gatdaganeun)ㅏ + 았 nhập làm một
(odaganeun) (watdaganeun)ㅗ + 았 thành 왔
(meokdaganeun) (meogeotdaganeun)có batchim
(hadaganeun) (haetdaganeun)하 thành 했
(masidaganeun) (masyeotdaganeun)ㅣ + 었 thành 였
(sseudaganeun) (sseotdaganeun)rụng ㅡ
(deutdaganeun) (deureotdaganeun)bất quy tắc ㄷ
(moreudaganeun) (mollatdaganeun)bất quy tắc 르
(nupdaganeun) (nuwotdaganeun)bất quy tắc ㅂ

Trong văn nói, 다가는 rất hay rút thành 다간: (neutge jadagan), (malhaetdagan). Nghĩa không đổi.

Cách dùng V-다가는

1. Cảnh báo thói quen xấu

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Vế trước nói một việc đang lặp đi lặp lại, thường đi với , , , .

(Gongbuneun an hago geimman hadaganeun siheome tteoreojil geoyeyo., không học mà cứ chơi game thì sẽ trượt đấy.)

(Undongeul an hadaganeun sari deo jjil geoyeyo., cứ không tập thể dục thì sẽ còn tăng cân nữa.)

(Geureoke doneul sseudaganeun wolmare gumge doel geoyeyo., cứ tiêu tiền kiểu đó thì cuối tháng nhịn đói.)

2. Dự đoán từ tình hình hiện tại

Vế trước không nhất thiết là thói quen, có thể là một tình huống đang diễn ra. Chủ ngữ hai vế có thể khác nhau.

(I sokdoro gadaganeun bihaenggireul nochiljido mollayo., cứ đi với tốc độ này thì có khi lỡ máy bay.)

(Ireoke biga gyesok odaganeun chukjega chwisodoegesseoyo., mưa mãi thế này thì lễ hội chắc bị huỷ mất.)

3. Câu nhắc khéo trong hội thoại

Người Hàn rất hay dùng cụm 그러다가는 hoặc 그러다간 (cứ làm thế thì) để nhắc người đối diện, không cần nhắc lại hành động.

(Geureodagan gamgi geollyeoyo., cứ thế thì cảm lạnh đấy.) Câu này hợp khi thấy bạn mình mặc áo mỏng ra ngoài trời lạnh.

(Neo geureodaganeun keunnil na., mày cứ thế thì to chuyện đấy.) Đây là dạng nói thân mật với bạn bè.

V-았/었다가는: chỉ cần lỡ làm một lần

Khi gắn thêm 았/었, nghĩa chuyển từ "cứ tiếp tục" sang "nếu lỡ làm việc đó (dù một lần)". Hành động ở vế trước là hành động trọn vẹn, làm xong là gặp chuyện ngay.

(Sajangnim apeseo geureon mareul haetdaganeun jallil geoyeyo., lỡ nói câu đó trước mặt giám đốc thì bị đuổi việc đấy.)

(Jigeum bakke nagatdaganeun bie da jeojeul geoyeyo., bây giờ mà ra ngoài thì ướt hết.)

(I uyureul masyeotdaganeun baetal naljido mollayo., uống hộp sữa này vào khéo lại đau bụng.)

(I hoesaneun han beon neujeotdaganeun baro gyeonggoreul badayo., ở công ty này chỉ cần đi trễ một lần là bị cảnh cáo ngay.)

So sánh: là "cứ nói mãi thì", là "lỡ nói ra thì". Câu đầu hợp với người hay than phiền, câu sau hợp với một bí mật không được để lộ.

Đuôi câu đi kèm ở vế sau

ĐuôiSắc tháiVí dụ
(으)ㄹ 거예요dự đoán chắc chắn (tteoreojil geoyeyo)
겠어요dự đoán dựa vào tình hình trước mắt (chwisodoegesseoyo)
(으)ㄹ지도 몰라요có thể, không chắc lắm (nochiljido mollayo)
큰일 나요"to chuyện", cụm cố định (keunnil nayo)
아요/어요 (thì hiện tại)hậu quả hiển nhiên, như một quy luật (gamgi geollyeoyo)

Đuôi (으)ㄹ 거예요 được giải thích kỹ ở bài tương lai (으)ㄹ 거예요.

Phân biệt 다가는 với 다가, (으)면 và 다 보면

MẫuNghĩaKết quả ở vế sauVí dụ
다가đang làm thì chuyển sang việc khácviệc đã xảy ra (Jadaga kkaesseoyo.), đang ngủ thì tỉnh dậy
다가는cứ tiếp tục thìxấu, chưa xảy ra (Neutge jadaganeun pigonhal geoyeyo.)
(으)면nếutrung tính, tốt xấu đều được (Neutge jamyeon pigonhaeyo.)
다 보면cứ làm mãi thì dần dầnthường là thay đổi tốt hoặc trung tính (Yeolsimhi hada bomyeon jalhage doel geoyeyo.)

Bỏ chữ 는 đi là nghĩa đổi hẳn: là "đang ngủ thì", không còn ý cảnh báo. Các cách dùng của 다가 có trong bài ngữ pháp 다가. Với (으)면, hãy xem bài điều kiện (으)면: (으)면 chỉ nêu điều kiện, còn 다가는 mang giọng lo lắng, trách nhẹ.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Chia vế sau ở thì quá khứ: 이렇게 놀다가는 시험에 떨어졌어요 là sai, vì 다가는 nói về điều chưa xảy ra. Sửa:
  • Dùng mệnh lệnh hay rủ rê ở vế sau: 늦게 자다가는 일찍 일어나세요 là sai. Muốn khuyên thì tách thành hai câu: (Geureodagan pigonhaeyo. Iljjik jaseyo.)
  • Dùng cho kết quả tốt: 열심히 공부하다가는 합격할 거예요 nghe như đang mỉa mai. Kết quả tốt thì dùng (으)면 hoặc 다 보면.
  • Quên chữ 는 hoặc 간: viết rồi dừng, người nghe sẽ chờ "đang ăn thì chuyện gì xảy ra".
  • Nhầm 다가는 với 았/었다가는 khi kể việc một lần: muốn nói "lỡ làm vỡ thì phải đền" dùng (kkaetdaganeun), không dùng .

Bài tập nhỏ

Nối hai vế thành một câu với 다가는 hoặc 았/었다가는.

  1. 매일 라면만 먹다 / 건강이 나빠질 거예요
  2. 이 비밀을 친구에게 말하다 (một lần) / 친구가 화낼 거예요
  3. 계속 핸드폰을 보다 / 눈이 나빠질 거예요
  4. 계속 회사에 지각하다 / 잘릴지도 몰라요
  5. 그 길로 가다 (một lần, đường nguy hiểm) / 길을 잃을지도 몰라요

Đáp án:

  1. (Maeil ramyeonman meokdaganeun geongangi nappajil geoyeyo.)
  2. (I bimireul chinguege malhaetdaganeun chinguga hwanael geoyeyo.)
  3. (Gyesok haendeuponeul bodaganeun nuni nappajil geoyeyo.)
  4. (Gyesok hoesae jigakadaganeun jalliljido mollayo.)
  5. (Geu gillo gatdaganeun gireul ireuljido mollayo.)

Câu hỏi thường gặp

다가는 và 다간 có khác nhau không?

Không khác về nghĩa. 다간 là dạng rút gọn, gặp nhiều trong hội thoại, phim, tin nhắn. Khi viết bài luận hay bài thi viết, bạn nên dùng đủ 다가는.

다가는 có dùng với tính từ được không?

Chủ yếu dùng với động từ, vì nói về hành động cứ tiếp diễn. Với tính từ, người Hàn thường đổi sang động từ hoặc dùng (으)면: thay vì nói "cứ lười thế này", họ nói hoặc (ireoke geeureumeul piudaganeun).

Vế trước và vế sau có cần cùng chủ ngữ không?

Không bắt buộc. có chủ ngữ vế trước là mưa, vế sau là lễ hội. Đây là điểm khác với 다가 chỉ việc chuyển hành động, vốn cần cùng một người làm cả hai việc.

Có thể dùng 다가는 với người lớn tuổi không?

Được, miễn đuôi câu lịch sự: (Geureodaganeun gamgi geollisigesseoyo.) nghe ân cần hơn. Tuy vậy, câu cảnh báo dễ mang giọng trách, nên với cấp trên, người Hàn hay chuyển sang lời khuyên nhẹ nhàng thay vì báo trước hậu quả.