
Ngữ pháp (으)ㄹ래요 trong tiếng Hàn: hỏi ý muốn và rủ rê
Nội dung bài viết
Ngữ pháp (으)ㄹ래요 dùng để nói ý muốn của mình ngay lúc nói (câu kể) hoặc hỏi người nghe muốn làm gì (câu hỏi). Gốc động từ có batchim thì thêm 을래요, không có batchim hoặc batchim ㄹ thì thêm ㄹ래요. Ví dụ: (jeoneun keopi masillaeyo, "Tôi uống cà phê"), (mwo meogeullaeyo?, "Bạn muốn ăn gì?").
Mẫu này chỉ đi với động từ, mang sắc thái thân mật, rất hay gặp khi rủ bạn bè, gọi món, chọn việc làm. Câu kể luôn là ngôi thứ nhất, câu hỏi luôn hướng tới người nghe.
Bảng công thức
| Trường hợp | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Gốc không batchim | V + ㄹ래요 | (tôi) đi / (bạn) đi không? | |
| Gốc có batchim | V + 을래요 | (tôi) ăn / (bạn) ăn không? | |
| Gốc có batchim ㄹ | V + 래요 | (tôi) làm / (bạn) làm không? | |
| Phủ định | 안 + V(으)ㄹ래요 | (tôi) không đi đâu | |
| Kính ngữ khi hỏi | V + (으)실래요? | (bác, anh chị) dùng không ạ? | |
| Thân mật, bỏ 요 | V + (으)ㄹ래 | làm không? |
Cách đọc trong bảng: gallaeyo, meogeullaeyo, mandeullaeyo, an gallaeyo, deusillaeyo, hallae. Âm 래 đọc gần như "le" của tiếng Việt, không có âm "r".
Cách chia theo từng loại gốc động từ
Bỏ 다 để lấy gốc, nhìn âm cuối của gốc rồi chọn đuôi. Phần lớn động từ chia đều đặn, chỉ vài nhóm bất quy tắc cần nhớ riêng.
| Động từ | Nhóm | (으)ㄹ래요 | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| không batchim | gallaeyo | đi | ||
| không batchim | bollaeyo | xem | ||
| không batchim | masillaeyo | uống | ||
| không batchim | hallaeyo | làm | ||
| có batchim | meogeullaeyo | ăn | ||
| có batchim | ilgeullaeyo | đọc | ||
| có batchim | anjeullaeyo | ngồi | ||
| batchim ㄹ | nollaeyo | chơi | ||
| batchim ㄹ | mandeullaeyo | làm, chế biến | ||
| bất quy tắc ㄷ | deureullaeyo | nghe | ||
| bất quy tắc ㄷ | georeullaeyo | đi bộ | ||
| bất quy tắc ㅂ | doullaeyo | giúp | ||
| bất quy tắc ㅅ | jieullaeyo | xây, đặt (tên) |
Ba điểm hay sai: gốc có batchim ㄹ thì giữ nguyên ㄹ và chỉ thêm 래요 (không thành 놀을래요); ㄷ bất quy tắc đổi thành ㄹ (듣다 thành 들을래요); ㅂ bất quy tắc đổi thành 우 (돕다 thành 도울래요). Riêng 받다, 닫다 chia đều: (badeullaeyo), (dadeullaeyo).
Câu kể: nói điều mình muốn làm
Ở câu kể, (으)ㄹ래요 cho biết người nói vừa chọn hoặc muốn làm một việc. Câu nghe như "tôi sẽ... (vì tôi thích thế)", nhẹ nhàng hơn một lời hứa và chắc hơn một ước muốn chung chung.
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| jeoneun bibimbap meogeullaeyo | Tôi ăn cơm trộn. | |
| oneureun jibeseo swillaeyo | Hôm nay tôi ở nhà nghỉ. | |
| jeoneun yeogi isseullaeyo | Tôi ở lại đây. | |
| pigonhaeseo meonjeo jallaeyo | Mệt quá, tôi đi ngủ trước. | |
| jeoneun an gallaeyo | Tôi không đi đâu. |
Phủ định dùng 안 đặt trước động từ, như (an meogeullaeyo, "tôi không ăn đâu"). Câu phủ định này nghe dứt khoát, đôi khi hơi giận dỗi nếu nói cụt. Muốn mềm hơn, thêm lý do phía trước: (baebulleoseo an meogeullaeyo, "Tôi no rồi nên không ăn đâu"). Cách dùng 안 và 지 않다 có ở bài phủ định 안, 못, 지 않다.
Câu hỏi: hỏi ý muốn và rủ rê
Lên giọng cuối câu, (으)ㄹ래요? thành câu hỏi "bạn muốn... không?". Đây là cách rủ rê tiếng Hàn rất tự nhiên giữa bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng.
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| gachi yeonghwa bollaeyo? | Đi xem phim cùng không? | |
| mwo masillaeyo? | Bạn uống gì? | |
| jumare mwo hallaeyo? | Cuối tuần bạn muốn làm gì? | |
| changmun jom yeoreo jullaeyo? | Mở cửa sổ giúp mình được không? | |
| halmeoni, mwo deusillaeyo? | Bà ơi, bà muốn ăn gì ạ? |
Mẫu V아/어 줄래요? là cách nhờ vả thân mật: nghe như "giúp mình nhé?". Với người lớn tuổi hoặc cấp trên, chèn 시 vào thành (으)실래요?, hoặc dùng (으)시겠어요? trong tình huống trang trọng như nhân viên hỏi khách: (jumunhasigesseoyo?, "Quý khách gọi món chứ ạ?").
Giới hạn ngôi: ai làm chủ ngữ?
Đây là quy tắc người học hay bỏ qua nhất. (으)ㄹ래요 nói về ý muốn bên trong, mà ý muốn thì chỉ chính người đó biết.
- Câu kể: chủ ngữ là tôi, chúng tôi. Câu ✗ 민수 씨는 갈래요 sai. Nói về người khác thì dùng (minsu ssineun gago sipeo haeyo, "Minsu muốn đi").
- Câu hỏi: chủ ngữ là người nghe. Không dùng (으)ㄹ래요? để hỏi về ý muốn của người thứ ba.
- Không đi với tính từ: ý muốn phải là một hành động mình chọn được, nên ✗ 예쁠래요 là sai.
- Không đi với thì quá khứ: không có dạng 갔을래요. Muốn nói hồi đó đã muốn, dùng (gago sipeosseoyo).
Phân biệt (으)ㄹ래요 với (으)ㄹ까요, 고 싶다, (으)ㄹ게요
(으)ㄹ래요? và (으)ㄹ까요?
Cả hai đều dùng để rủ, nhưng điểm hỏi khác nhau. (으)ㄹ까요? hỏi ý kiến về một việc làm chung ("mình... nhé?"), còn (으)ㄹ래요? hỏi thẳng ý muốn của người nghe ("bạn muốn... không?").
| Câu | Cách đọc | Sắc thái |
|---|---|---|
| mwo meogeulkkayo? | Mình ăn gì nhỉ? (cùng bàn bạc) | |
| mwo meogeullaeyo? | Bạn muốn ăn gì? (để bạn chọn) | |
| jega halkkayo? | Để tôi làm nhé? (đề nghị giúp) | |
| jega hallaeyo | Tôi muốn làm việc đó. (tự nhận) |
Câu trả lời cũng khác: hỏi 뭐 먹을래요? thì đáp bằng (jeoneun naengmyeon meogeullaeyo). Hỏi 뭐 먹을까요? thì có thể đáp (naengmyeon meogeoyo, "Ăn mì lạnh đi"). Phần (으)ㄹ까요 có bài riêng: ngữ pháp (으)ㄹ까요.
(으)ㄹ래요 và 고 싶다
고 싶어요 nói một mong muốn, có thể chưa làm hoặc không làm được: (hanguge gago sipeoyo, "Tôi muốn đi Hàn Quốc"), dù chưa có kế hoạch. (으)ㄹ래요 gắn với lựa chọn trước mắt: (jeodo gallaeyo, "Tôi cũng đi"), nghĩa là sắp đi thật. 고 싶다 còn dùng được với quá khứ và với người thứ ba (thêm 어 하다), (으)ㄹ래요 thì không. Xem thêm bài 고 싶다 và (으)세요.
(으)ㄹ래요 và (으)ㄹ게요
Cả hai đều là ý định của người nói. (으)ㄹ게요 có để ý tới người nghe, giống một lời hứa: (naeil jeonhwahalgeyo, "Mai tôi sẽ gọi cho bạn"). (으)ㄹ래요 chỉ nói theo ý thích riêng: (jeoneun jibe gallaeyo, "Tôi về nhà đây"). Bài (으)ㄹ게요 nói kỹ hơn về khác biệt này.
Lỗi người Việt hay mắc
- Viết 레 thay vì 래: hai nguyên âm này giờ đọc gần như nhau nên dễ viết ✗ 먹을레요. Dạng đúng là .
- Dùng cho người thứ ba: dịch "Lan muốn ăn phở" thành 란 씨는 쌀국수 먹을래요 là sai. Dùng (ran ssineun ssalguksu meokgo sipeo haeyo).
- Hỏi cấp trên bằng (으)ㄹ래요?: nghe suồng sã. Nói (bujangnim, keopi deusillaeyo?) hoặc 드시겠어요?.
- Ghép với 못: ✗ 못 갈래요 không tự nhiên, vì "muốn" và "không thể" mâu thuẫn. Không đi được thì nói (mot gayo).
- Thêm 을 cho gốc batchim ㄹ: ✗ 살을래요 là sai, dạng đúng là (sallaeyo). Lưu ý 살래요 vừa là 살다 (sống) vừa là 사다 (mua), ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào.
Bài tập nhỏ
Chia động từ trong ngoặc sang (으)ㄹ래요 hoặc sửa câu sai.
- 저는 물 (마시다).
- 같이 음악 (듣다)?
- 주말에 쿠키를 (만들다).
- Sửa câu: 동생은 집에 있을래요.
- Hỏi bà một cách lễ phép: 뭐 (먹다)?
Đáp án:
- (jeoneun mul masillaeyo, "Tôi uống nước")
- (gachi eumak deureullaeyo?, "Nghe nhạc cùng không?")
- (jumare kukireul mandeullaeyo, "Cuối tuần tôi làm bánh quy")
- (dongsaengeun jibe itgo sipeo haeyo, "Em tôi muốn ở nhà"), vì chủ ngữ là người thứ ba.
- (먹다 có dạng kính ngữ riêng là 드시다)
Câu hỏi thường gặp
(으)ㄹ래요 có lịch sự không?
Có đuôi 요 nên vẫn lịch sự, nhưng thuộc giọng thân mật. Hợp với bạn bè, đồng nghiệp, người quen. Gặp người lớn tuổi, khách hàng, cấp trên, đổi sang (으)실래요? hoặc (으)시겠어요?.
할래 và 할래요 khác nhau thế nào?
할래 là dạng nói trống không (반말), chỉ dùng với người rất thân hoặc nhỏ tuổi hơn: (narang nollae?, "Chơi với tớ không?"). Thêm 요 là dạng lịch sự thân mật.
(으)ㄹ래요 có dùng trong văn viết không?
Rất ít. Đây là đuôi khẩu ngữ, hay gặp trong tin nhắn, phim, hội thoại. Văn bản, email công việc thường dùng (으)ㄹ 예정입니다 hoặc 고자 합니다 để nói dự định.
(으)ㄹ래요 và (으)ㄹ 거예요 khác gì?
(으)ㄹ 거예요 nói kế hoạch đã định hoặc phỏng đoán, dùng được cho cả người thứ ba. (으)ㄹ래요 là lựa chọn tức thì của người nói. Chi tiết ở bài (으)ㄹ 거예요.