Từ vựng sở thích tiếng Nhật: 50 sở thích và mẫu câu 趣味は~ことです
Nội dung bài viết
Sở thích trong tiếng Nhật là (shumi). Câu nói sở thích ngắn nhất là (Shumi wa dokusho desu., sở thích của tôi là đọc sách). Khi sở thích là một hành động, bạn biến động từ thành danh từ bằng こと: (Shumi wa shashin o toru koto desu., sở thích của tôi là chụp ảnh). Bên dưới là 50 sở thích thông dụng chia theo 5 nhóm, các mẫu câu để nói tự nhiên hơn, hội thoại mẫu và vài lưu ý khi nói sở thích lúc phỏng vấn.
Hỏi về sở thích bằng tiếng Nhật
Người Nhật hỏi sở thích theo vài cách, tuỳ mức lịch sự:
| Câu hỏi | Cách đọc | Dùng khi |
|---|---|---|
| Shumi wa nan desu ka. | lịch sự thông thường, hỏi bạn học, đồng nghiệp | |
| Goshumi wa nan desu ka. | kính trọng, hỏi người lớn tuổi, khách hàng | |
| Shumi wa nani? | thân mật, hỏi bạn bè | |
| Yasumi no hi wa nani o shite imasu ka. | hỏi gián tiếp: ngày nghỉ bạn thường làm gì | |
| Saikin, nanika hamatte iru koto wa arimasu ka. | dạo này bạn có đang mê cái gì không |
Câu hỏi về ngày nghỉ được dùng rất nhiều, vì nó nhẹ nhàng hơn hỏi thẳng 趣味. Nhiều người Nhật cũng ngại nhận mình "có sở thích" nếu chỉ làm việc đó thỉnh thoảng, nên họ hay trả lời bằng câu "ngày nghỉ tôi thường...".
50 sở thích tiếng Nhật thông dụng
Danh sách đánh số liền từ 1 đến 50. Cột cuối ghi động từ hay đi kèm, vì khi nói câu hoàn chỉnh bạn cần nó.
Nhóm 1: Thể thao và vận động (1 đến 12)
| Số | Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa | Động từ đi kèm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | sakkā | bóng đá | ||
| 2 | yakyū | bóng chày | ||
| 3 | basukettobōru | bóng rổ | ||
| 4 | tenisu | quần vợt | ||
| 5 | badominton | cầu lông | ||
| 6 | suiei | bơi lội | ||
| 7 | jogingu | chạy bộ | ||
| 8 | kintore | tập tạ, tập cơ | ||
| 9 | yoga | yoga | ||
| 10 | tozan | leo núi | ||
| 11 | saikuringu | đạp xe đường dài | ||
| 12 | dansu | nhảy |
Môn thể thao nói chung dùng する. Riêng bơi, chạy, leo núi thì dùng động từ riêng như trong bảng. Muốn biết thêm tên các môn khác, xem bài từ vựng thể thao tiếng Nhật.
Nhóm 2: Âm nhạc và nghệ thuật (13 đến 22)
| Số | Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa | Động từ đi kèm |
|---|---|---|---|---|
| 13 | ongaku kanshō | nghe nhạc (cách viết trang trọng) | ||
| 14 | karaoke | hát karaoke | ||
| 15 | piano | đàn piano | ||
| 16 | gitā | đàn ghi ta | ||
| 17 | e | vẽ tranh | ||
| 18 | shashin | chụp ảnh | ||
| 19 | shodō | thư pháp | ||
| 20 | ikebana | cắm hoa kiểu Nhật | ||
| 21 | sadō | trà đạo | ||
| 22 | bijutsukan meguri | đi thăm bảo tàng mỹ thuật |
Nhạc cụ có dây và phím dùng (hiku), còn nhạc cụ thổi như sáo dùng (fuku). Chữ (meguri) nghĩa là "đi một vòng nhiều nơi", rất hay gắn sau danh từ để tạo sở thích mới: đi nhiều quán cà phê, nhiều suối nước nóng, nhiều đền chùa.
Nhóm 3: Đọc, xem và giải trí trong nhà (23 đến 32)
| Số | Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa | Động từ đi kèm |
|---|---|---|---|---|
| 23 | dokusho | đọc sách | ||
| 24 | manga | truyện tranh | ||
| 25 | anime | phim hoạt hình Nhật | ||
| 26 | eiga kanshō | xem phim | ||
| 27 | dorama | phim truyền hình | ||
| 28 | dōga kanshō | xem video trên mạng | ||
| 29 | gēmu | chơi game | ||
| 30 | shōgi | cờ tướng Nhật | ||
| 31 | pazuru | giải đố, xếp hình | ||
| 32 | nikki | viết nhật ký |
(kanshō, thưởng thức) làm câu nghe trang trọng hơn, thường thấy trong sơ yếu lý lịch. Khi nói chuyện thường ngày, người Nhật nói nhiều hơn .
Nhóm 4: Nấu nướng, thủ công và chăm sóc (33 đến 40)
| Số | Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa | Động từ đi kèm |
|---|---|---|---|---|
| 33 | ryōri | nấu ăn | ||
| 34 | okashi zukuri | làm bánh, làm đồ ngọt | ||
| 35 | gādeningu | làm vườn | ||
| 36 | amimono | đan len | ||
| 37 | shugei | làm đồ thủ công, may vá | ||
| 38 | puramoderu | lắp mô hình nhựa | ||
| 39 | inu no sanpo | dắt chó đi dạo | ||
| 40 | kitte atsume | sưu tầm tem |
Đuôi (zukuri, làm ra) và (atsume, sưu tầm) đều ghép được với danh từ khác. Ví dụ (pan zukuri, làm bánh mì), (koin atsume, sưu tầm đồng xu).
Nhóm 5: Ra ngoài và hoạt động khác (41 đến 50)
| Số | Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa | Động từ đi kèm |
|---|---|---|---|---|
| 41 | ryokō | du lịch | ||
| 42 | kyanpu | cắm trại | ||
| 43 | sanpo | đi dạo | ||
| 44 | tsuri | câu cá | ||
| 45 | kaimono | mua sắm | ||
| 46 | tabearuki | đi ăn nhiều quán | ||
| 47 | kafe meguri | đi nhiều quán cà phê | ||
| 48 | onsen meguri | đi nhiều suối nước nóng | ||
| 49 | supōtsu kansen | xem thi đấu thể thao | ||
| 50 | gaikokugo no benkyō | học ngoại ngữ |
Mẫu câu nói sở thích tiếng Nhật
1. 趣味は + danh từ + です
Đây là cách gọn nhất, dùng khi sở thích đã là danh từ: (Shumi wa ryokō desu., sở thích của tôi là du lịch), (Shumi wa ryōri desu., sở thích của tôi là nấu ăn).
2. 趣味は + động từ thể từ điển + ことです
Khi muốn nói rõ hành động, bạn đặt động từ ở thể từ điển rồi thêm (koto). こと biến cả cụm động từ thành danh từ.
- (Shumi wa gitā o hiku koto desu., sở thích của tôi là chơi ghi ta)
- (Shumi wa yama ni noboru koto desu., sở thích của tôi là leo núi)
- (Shumi wa furui kitte o atsumeru koto desu., sở thích của tôi là sưu tầm tem cũ)
Động từ phải ở thể từ điển (る, う, く...). Nếu bạn chưa chắc cách đổi từ thể ます sang thể từ điển, xem lại bảng chia thể động từ tiếng Nhật. Cách dùng こと để danh từ hoá có giải thích kỹ ở bài danh từ hoá với こと và の.
3. ~が好きです
Câu này nói "tôi thích...", nhẹ hơn 趣味. Đối tượng được thích đi với trợ từ が: (Watashi wa anime ga suki desu., tôi thích anime). Với hành động thì cũng thêm こと hoặc の: (Ryōri o tsukuru no ga suki desu., tôi thích nấu ăn).
4. ~にはまっています
(hamaru) nghĩa là "mê, nghiện" một thứ. Dạng dùng cho sở thích mới, đang say mê: (Saikin, kyanpu ni hamatte imasu., dạo này tôi đang mê cắm trại).
5. Nói tần suất và thời gian
Thêm chi tiết làm câu tự nhiên hơn hẳn:
- (Yasumi no hi wa yoku kafe ni ikimasu., ngày nghỉ tôi hay đi cà phê)
- (Shū ni sankai jogingu o shite imasu., tôi chạy bộ ba lần một tuần)
- (Piano o naratte gonen ni narimasu., tôi học piano được năm năm rồi)
Hội thoại mẫu về sở thích
Hai người làm cùng công ty nói chuyện trong giờ nghỉ trưa:
| Người nói | Câu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tanaka | Sở thích của chị Nguyên là gì? | |
| Nguyên | Là chụp ảnh. Cuối tuần tôi hay ra công viên. | |
| Tanaka | Ồ, chị chụp ảnh gì vậy? | |
| Nguyên | Chủ yếu là hoa và chim. Còn anh Tanaka? | |
| Tanaka | Tôi thích câu cá. Dạo này tôi đang mê câu cá biển. | |
| Nguyên | Hay quá. Lần tới tôi đi cùng để chụp ảnh được không? |
Để ý cách hỏi lại (Tanaka-san wa?). Trong hội thoại thật, sau khi trả lời bạn nên hỏi lại người kia để câu chuyện không bị cụt.
Nói sở thích khi tự giới thiệu và phỏng vấn
Khi tự giới thiệu, sở thích thường là câu thứ ba hoặc thứ tư, sau tên và quê quán. Hai câu là đủ: một câu nêu sở thích, một câu thêm chi tiết. Bố cục đầy đủ có ở bài tự giới thiệu bằng tiếng Nhật.
Trong phỏng vấn xin việc hay sơ yếu lý lịch (履歴書), mục sở thích thường đi chung với sở trường: (shumi, tokugi). là việc bạn làm giỏi, có thể chứng minh, còn 趣味 là việc bạn thích làm. Vài lưu ý:
- Chọn sở thích nói được thêm một câu chi tiết. Câu (Shumi wa jogingu desu. Maiasa go kiro hashitte imasu., sở thích của tôi là chạy bộ, sáng nào tôi cũng chạy năm cây số) cho thấy bạn kiên trì.
- Tránh trả lời (neru koto desu, ngủ) hay chỉ nói "chơi game" mà không kèm gì thêm. Người phỏng vấn sẽ khó hỏi tiếp.
- Nói thật. Người phỏng vấn hay hỏi thêm một hai câu, nếu bạn bịa sẽ lộ ngay.
Các câu hỏi khác thường gặp khi phỏng vấn có trong bài phỏng vấn tiếng Nhật.
Lỗi người Việt hay mắc khi nói sở thích
| Câu sai | Câu đúng | Lý do |
|---|---|---|
| 趣味は đòi một danh từ phía sau, không ghép thẳng với động từ thể ます | ||
| cần thể từ điển cộng こと | ||
| 好き đi với が, không đi với を | ||
| nhạc cụ dùng 弾く, không dùng する | ||
| câu đầu nghe không tự nhiên, nói "tôi có nhiều sở thích" thì hơn |
Một lỗi khác về cách nghĩ: người Việt hay liệt kê bốn năm sở thích cùng lúc. Người Nhật thường chỉ nêu một hai thứ rồi kể thêm chi tiết. Nếu muốn nói hai sở thích, nối bằng と hoặc や: (Shumi wa dokusho to ryōri desu., sở thích của tôi là đọc sách và nấu ăn).
Mẹo nhớ từ vựng sở thích
- Học theo cặp danh từ và động từ đi kèm như trong bảng, ví dụ 写真 với 撮る, ピアノ với 弾く. Nhớ cả cặp thì nói câu nhanh hơn.
- Viết sẵn hai câu về sở thích thật của bạn và tập nói đến khi thuộc. Đây là câu bạn sẽ dùng nhiều nhất khi gặp người Nhật.
- Ghi nhớ ba đuôi tạo từ: 巡り, 作り, 集め. Biết ba đuôi này bạn tự ghép được hàng chục sở thích mới.
Câu hỏi thường gặp
Sở thích tiếng Nhật là gì?
Sở thích là , đọc là shumi. Hỏi người khác thì nói , lịch sự hơn thì .
趣味は~です và 趣味は~ことです khác nhau thế nào?
Ý nghĩa giống nhau. Dùng です khi sở thích đã là danh từ như 読書, 旅行. Dùng ことです khi bạn diễn đạt bằng động từ, như 本を読むことです.
Nói "tôi không có sở thích gì" thế nào?
Bạn nói (Toku ni shumi wa arimasen., tôi không có sở thích gì đặc biệt). Tốt hơn nên thêm câu về việc hay làm ngày nghỉ, như , để người nghe có cái hỏi tiếp.
Nói về sở thích của người khác thế nào?
Thêm tên người đó: (Ani no shumi wa tsuri desu., sở thích của anh trai tôi là câu cá). Với người trên, dùng ご趣味 khi hỏi trực tiếp họ.