Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Từ vựng sở thích tiếng Nhật: 50 sở thích và mẫu câu 趣味は~ことです

Admin
10 phút đọc27 lượt xem
Nội dung bài viết

Sở thích trong tiếng Nhật là (shumi). Câu nói sở thích ngắn nhất là (Shumi wa dokusho desu., sở thích của tôi là đọc sách). Khi sở thích là một hành động, bạn biến động từ thành danh từ bằng こと: (Shumi wa shashin o toru koto desu., sở thích của tôi là chụp ảnh). Bên dưới là 50 sở thích thông dụng chia theo 5 nhóm, các mẫu câu để nói tự nhiên hơn, hội thoại mẫu và vài lưu ý khi nói sở thích lúc phỏng vấn.

Hỏi về sở thích bằng tiếng Nhật

Người Nhật hỏi sở thích theo vài cách, tuỳ mức lịch sự:

Câu hỏiCách đọcDùng khi
Shumi wa nan desu ka.lịch sự thông thường, hỏi bạn học, đồng nghiệp
Goshumi wa nan desu ka.kính trọng, hỏi người lớn tuổi, khách hàng
Shumi wa nani?thân mật, hỏi bạn bè
Yasumi no hi wa nani o shite imasu ka.hỏi gián tiếp: ngày nghỉ bạn thường làm gì
Saikin, nanika hamatte iru koto wa arimasu ka.dạo này bạn có đang mê cái gì không

Câu hỏi về ngày nghỉ được dùng rất nhiều, vì nó nhẹ nhàng hơn hỏi thẳng 趣味. Nhiều người Nhật cũng ngại nhận mình "có sở thích" nếu chỉ làm việc đó thỉnh thoảng, nên họ hay trả lời bằng câu "ngày nghỉ tôi thường...".

50 sở thích tiếng Nhật thông dụng

Danh sách đánh số liền từ 1 đến 50. Cột cuối ghi động từ hay đi kèm, vì khi nói câu hoàn chỉnh bạn cần nó.

Nhóm 1: Thể thao và vận động (1 đến 12)

SốTiếng NhậtCách đọcNghĩaĐộng từ đi kèm
1sakkābóng đá
2yakyūbóng chày
3basukettobōrubóng rổ
4tenisuquần vợt
5badomintoncầu lông
6suieibơi lội
7joginguchạy bộ
8kintoretập tạ, tập cơ
9yogayoga
10tozanleo núi
11saikuringuđạp xe đường dài
12dansunhảy

Môn thể thao nói chung dùng する. Riêng bơi, chạy, leo núi thì dùng động từ riêng như trong bảng. Muốn biết thêm tên các môn khác, xem bài từ vựng thể thao tiếng Nhật.

Nhóm 2: Âm nhạc và nghệ thuật (13 đến 22)

SốTiếng NhậtCách đọcNghĩaĐộng từ đi kèm
13ongaku kanshōnghe nhạc (cách viết trang trọng)
14karaokehát karaoke
15pianođàn piano
16gitāđàn ghi ta
17evẽ tranh
18shashinchụp ảnh
19shodōthư pháp
20ikebanacắm hoa kiểu Nhật
21sadōtrà đạo
22bijutsukan meguriđi thăm bảo tàng mỹ thuật

Nhạc cụ có dây và phím dùng (hiku), còn nhạc cụ thổi như sáo dùng (fuku). Chữ (meguri) nghĩa là "đi một vòng nhiều nơi", rất hay gắn sau danh từ để tạo sở thích mới: đi nhiều quán cà phê, nhiều suối nước nóng, nhiều đền chùa.

Nhóm 3: Đọc, xem và giải trí trong nhà (23 đến 32)

SốTiếng NhậtCách đọcNghĩaĐộng từ đi kèm
23dokushođọc sách
24mangatruyện tranh
25animephim hoạt hình Nhật
26eiga kanshōxem phim
27doramaphim truyền hình
28dōga kanshōxem video trên mạng
29gēmuchơi game
30shōgicờ tướng Nhật
31pazurugiải đố, xếp hình
32nikkiviết nhật ký

(kanshō, thưởng thức) làm câu nghe trang trọng hơn, thường thấy trong sơ yếu lý lịch. Khi nói chuyện thường ngày, người Nhật nói nhiều hơn .

Nhóm 4: Nấu nướng, thủ công và chăm sóc (33 đến 40)

SốTiếng NhậtCách đọcNghĩaĐộng từ đi kèm
33ryōrinấu ăn
34okashi zukurilàm bánh, làm đồ ngọt
35gādeningulàm vườn
36amimonođan len
37shugeilàm đồ thủ công, may vá
38puramoderulắp mô hình nhựa
39inu no sanpodắt chó đi dạo
40kitte atsumesưu tầm tem

Đuôi (zukuri, làm ra) và (atsume, sưu tầm) đều ghép được với danh từ khác. Ví dụ (pan zukuri, làm bánh mì), (koin atsume, sưu tầm đồng xu).

Nhóm 5: Ra ngoài và hoạt động khác (41 đến 50)

SốTiếng NhậtCách đọcNghĩaĐộng từ đi kèm
41ryokōdu lịch
42kyanpucắm trại
43sanpođi dạo
44tsuricâu cá
45kaimonomua sắm
46tabearukiđi ăn nhiều quán
47kafe meguriđi nhiều quán cà phê
48onsen meguriđi nhiều suối nước nóng
49supōtsu kansenxem thi đấu thể thao
50gaikokugo no benkyōhọc ngoại ngữ

Mẫu câu nói sở thích tiếng Nhật

1. 趣味は + danh từ + です

Đây là cách gọn nhất, dùng khi sở thích đã là danh từ: (Shumi wa ryokō desu., sở thích của tôi là du lịch), (Shumi wa ryōri desu., sở thích của tôi là nấu ăn).

2. 趣味は + động từ thể từ điển + ことです

Khi muốn nói rõ hành động, bạn đặt động từ ở thể từ điển rồi thêm (koto). こと biến cả cụm động từ thành danh từ.

  • (Shumi wa gitā o hiku koto desu., sở thích của tôi là chơi ghi ta)
  • (Shumi wa yama ni noboru koto desu., sở thích của tôi là leo núi)
  • (Shumi wa furui kitte o atsumeru koto desu., sở thích của tôi là sưu tầm tem cũ)

Động từ phải ở thể từ điển (る, う, く...). Nếu bạn chưa chắc cách đổi từ thể ます sang thể từ điển, xem lại bảng chia thể động từ tiếng Nhật. Cách dùng こと để danh từ hoá có giải thích kỹ ở bài danh từ hoá với こと và の.

3. ~が好きです

Câu này nói "tôi thích...", nhẹ hơn 趣味. Đối tượng được thích đi với trợ từ が: (Watashi wa anime ga suki desu., tôi thích anime). Với hành động thì cũng thêm こと hoặc の: (Ryōri o tsukuru no ga suki desu., tôi thích nấu ăn).

4. ~にはまっています

(hamaru) nghĩa là "mê, nghiện" một thứ. Dạng dùng cho sở thích mới, đang say mê: (Saikin, kyanpu ni hamatte imasu., dạo này tôi đang mê cắm trại).

5. Nói tần suất và thời gian

Thêm chi tiết làm câu tự nhiên hơn hẳn:

  • (Yasumi no hi wa yoku kafe ni ikimasu., ngày nghỉ tôi hay đi cà phê)
  • (Shū ni sankai jogingu o shite imasu., tôi chạy bộ ba lần một tuần)
  • (Piano o naratte gonen ni narimasu., tôi học piano được năm năm rồi)

Hội thoại mẫu về sở thích

Hai người làm cùng công ty nói chuyện trong giờ nghỉ trưa:

Người nóiCâuNghĩa
TanakaSở thích của chị Nguyên là gì?
NguyênLà chụp ảnh. Cuối tuần tôi hay ra công viên.
TanakaỒ, chị chụp ảnh gì vậy?
NguyênChủ yếu là hoa và chim. Còn anh Tanaka?
TanakaTôi thích câu cá. Dạo này tôi đang mê câu cá biển.
NguyênHay quá. Lần tới tôi đi cùng để chụp ảnh được không?

Để ý cách hỏi lại (Tanaka-san wa?). Trong hội thoại thật, sau khi trả lời bạn nên hỏi lại người kia để câu chuyện không bị cụt.

Nói sở thích khi tự giới thiệu và phỏng vấn

Khi tự giới thiệu, sở thích thường là câu thứ ba hoặc thứ tư, sau tên và quê quán. Hai câu là đủ: một câu nêu sở thích, một câu thêm chi tiết. Bố cục đầy đủ có ở bài tự giới thiệu bằng tiếng Nhật.

Trong phỏng vấn xin việc hay sơ yếu lý lịch (履歴書), mục sở thích thường đi chung với sở trường: (shumi, tokugi). là việc bạn làm giỏi, có thể chứng minh, còn 趣味 là việc bạn thích làm. Vài lưu ý:

  • Chọn sở thích nói được thêm một câu chi tiết. Câu (Shumi wa jogingu desu. Maiasa go kiro hashitte imasu., sở thích của tôi là chạy bộ, sáng nào tôi cũng chạy năm cây số) cho thấy bạn kiên trì.
  • Tránh trả lời (neru koto desu, ngủ) hay chỉ nói "chơi game" mà không kèm gì thêm. Người phỏng vấn sẽ khó hỏi tiếp.
  • Nói thật. Người phỏng vấn hay hỏi thêm một hai câu, nếu bạn bịa sẽ lộ ngay.

Các câu hỏi khác thường gặp khi phỏng vấn có trong bài phỏng vấn tiếng Nhật.

Lỗi người Việt hay mắc khi nói sở thích

Câu saiCâu đúngLý do
趣味は đòi một danh từ phía sau, không ghép thẳng với động từ thể ます
cần thể từ điển cộng こと
好き đi với が, không đi với を
nhạc cụ dùng 弾く, không dùng する
câu đầu nghe không tự nhiên, nói "tôi có nhiều sở thích" thì hơn

Một lỗi khác về cách nghĩ: người Việt hay liệt kê bốn năm sở thích cùng lúc. Người Nhật thường chỉ nêu một hai thứ rồi kể thêm chi tiết. Nếu muốn nói hai sở thích, nối bằng と hoặc や: (Shumi wa dokusho to ryōri desu., sở thích của tôi là đọc sách và nấu ăn).

Mẹo nhớ từ vựng sở thích

  • Học theo cặp danh từ và động từ đi kèm như trong bảng, ví dụ 写真 với 撮る, ピアノ với 弾く. Nhớ cả cặp thì nói câu nhanh hơn.
  • Viết sẵn hai câu về sở thích thật của bạn và tập nói đến khi thuộc. Đây là câu bạn sẽ dùng nhiều nhất khi gặp người Nhật.
  • Ghi nhớ ba đuôi tạo từ: 巡り, 作り, 集め. Biết ba đuôi này bạn tự ghép được hàng chục sở thích mới.

Câu hỏi thường gặp

Sở thích tiếng Nhật là gì?

Sở thích là , đọc là shumi. Hỏi người khác thì nói , lịch sự hơn thì .

趣味は~です và 趣味は~ことです khác nhau thế nào?

Ý nghĩa giống nhau. Dùng です khi sở thích đã là danh từ như 読書, 旅行. Dùng ことです khi bạn diễn đạt bằng động từ, như 本を読むことです.

Nói "tôi không có sở thích gì" thế nào?

Bạn nói (Toku ni shumi wa arimasen., tôi không có sở thích gì đặc biệt). Tốt hơn nên thêm câu về việc hay làm ngày nghỉ, như , để người nghe có cái hỏi tiếp.

Nói về sở thích của người khác thế nào?

Thêm tên người đó: (Ani no shumi wa tsuri desu., sở thích của anh trai tôi là câu cá). Với người trên, dùng ご趣味 khi hỏi trực tiếp họ.