Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Thể thao tiếng Nhật là gì? Tên các môn và động từ đi kèm

Admin
8 phút đọc36 lượt xem
Nội dung bài viết

Thể thao tiếng Nhật là (supōtsu), mượn từ tiếng Anh sports. Phần lớn tên môn cũng viết bằng katakana, như (sakkā, bóng đá) hay (tenisu, quần vợt). Một số môn có tên chữ Hán, như (yakyū, bóng chày) và (suiei, bơi lội). Muốn nói "chơi môn gì", bạn dùng を + (o suru): (sakkā o shimasu, chơi bóng đá). Bảng dưới có tên các môn và động từ đi kèm, tiếp theo là từ vựng bóng đá, thi đấu và cổ vũ.

Tên các môn thể thao tiếng Nhật

Môn bóng và môn dùng vợt

Tiếng NhậtRomajiNghĩaĐộng từ đi kèm
sakkābóng đá
futtosarubóng đá trong nhà, futsal
yakyūbóng chày
basukettobōrubóng rổ (nói tắt )
barēbōrubóng chuyền (nói tắt )
ragubībóng bầu dục
handobōrubóng ném
tenisuquần vợt
takkyūbóng bàn
badomintoncầu lông
gorufugolf

Võ thuật

Tiếng NhậtRomajiNghĩaĐộng từ đi kèm
jūdōjudo, nhu đạo
kendōkiếm đạo
karatekarate
aikidōaikido, hợp khí đạo
sumōsumo
bokushinguquyền anh

Bơi, chạy và môn cá nhân

Tiếng NhậtRomajiNghĩaĐộng từ đi kèm
suieibơi lội /
rikujō kyōgiđiền kinh (nói tắt )
marasonchạy marathon
joginguchạy bộ
taisōthể dục dụng cụ, bài thể dục
yogayoga
saikuringuđạp xe
tozanleo núi
tsuricâu cá

Môn mùa đông

Tiếng NhậtRomajiNghĩaĐộng từ đi kèm
sukītrượt tuyết
sunōbōdotrượt ván tuyết (nói tắt )
sukētotrượt băng

Vì đa số tên môn là từ mượn, đọc katakana nhanh sẽ giúp bạn đoán được nghĩa ngay. Nếu còn chậm, ôn lại bảng chữ cái katakana, nhất là trường âm ー như trong và .

Nói "chơi môn gì": する, やる và các động từ riêng

する: dùng được cho hầu hết các môn

Cấu trúc chung là tên môn + を + する. Đây là cách an toàn nhất, đúng với gần như mọi môn trong bảng.

  • (maishū doyōbi ni tenisu o shimasu, thứ bảy hằng tuần tôi chơi tennis)
  • (kōen de tomodachi to sakkā o shimashita, tôi đã đá bóng với bạn ở công viên)

Chỗ chơi đi với (de), như trong ở câu trên. Cách dùng trợ từ này có ở bài trợ từ を, に, で.

やる: cách nói thân mật

(yaru) nghĩa giống nhưng mang giọng nói chuyện, hay dùng giữa bạn bè: (kondo basuke yarō yo, lần tới chơi bóng rổ đi). Trong lớp học, phỏng vấn hay nói với người trên, dùng thì hợp hơn.

Động từ riêng của từng môn

Một số môn có động từ riêng, nghe tự nhiên hơn する:

  • Bơi: (oyogu, bơi). (maiasa pūru de oyogimasu, sáng nào tôi cũng bơi ở bể)
  • Chạy: (hashiru, chạy). (furu marason o hashirimashita, tôi đã chạy hết một cự ly marathon)
  • Sumo: (sumō o toru, đấu sumo). Không nói 相撲をする.
  • Trượt tuyết, trượt băng: (suberu, trượt). (sukījō de suberimashita, tôi đã trượt ở khu trượt tuyết)
  • Leo núi: (noboru, leo). (Fujisan ni noboritai desu, tôi muốn leo núi Phú Sĩ)

Động tác với quả bóng

Tiếng NhậtRomajiNghĩa
bōru o keruđá bóng
bōru o nageruném bóng
bōru o utsuđánh bóng (tennis, bóng chày)
bōru o torubắt bóng
bōru o pasu suruchuyền bóng

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề bóng đá

Người trên sân

Tiếng NhậtRomajiNghĩa
senshucầu thủ, vận động viên
kantokuhuấn luyện viên trưởng
kōchihuấn luyện viên
shinpantrọng tài
gōrukīpāthủ môn (nói tắt )
difendāhậu vệ
middofirudātiền vệ
fowādotiền đạo
kyaputenđội trưởng
sapōtācổ động viên bóng đá

Diễn biến trận đấu

Tiếng NhậtRomajiNghĩa
shiaitrận đấu
zenhanhiệp một
kōhanhiệp hai
hāfutaimugiờ nghỉ giữa hiệp
enchōsenhiệp phụ
pīkēsenloạt sút luân lưu
shūtocú sút
gōrubàn thắng, khung thành
doriburudẫn bóng
furīkikkuđá phạt
kōnākikkuphạt góc
ofusaidoviệt vị
fauruphạm lỗi
ierōkādothẻ vàng
reddokādothẻ đỏ

Kết quả và tỉ số

Tiếng NhậtRomajiNghĩa
katsuthắng
makeruthua
hikiwakehoà
ten o torughi điểm, ghi bàn
yūshōvô địch
ni tai ichitỉ số 2-1

Tỉ số dùng chữ (tai, đối): (Nihon wa ni tai ichi de kachimashita, Nhật thắng 2-1). Hoà 0-0 đọc là (zero tai zero), cũng có người nói (sukoaresu dorō).

Giải đấu và luyện tập

Tiếng NhậtRomajiNghĩa
taikaigiải đấu
yosenvòng loại
junkesshōbán kết
kesshōchung kết
daihyōđội tuyển (đại biểu)
Nihon daihyōđội tuyển Nhật Bản
wārudo kappuWorld Cup
orinpikkuThế vận hội Olympic
kin medaruhuy chương vàng
kirokukỷ lục, thành tích
renshūluyện tập
bukatsucâu lạc bộ ngoại khoá ở trường
sakkābucâu lạc bộ bóng đá của trường
jimuphòng tập gym

là phần quen thuộc của học sinh Nhật. Hỏi một người Nhật (gakusei no toki, nanibu deshita ka, hồi đi học bạn ở câu lạc bộ nào?) là cách bắt chuyện rất tự nhiên. Môn bóng chày của học sinh cấp ba còn có giải toàn quốc gọi theo tên sân (Kōshien), được cả nước theo dõi mỗi mùa hè.

Câu cổ vũ và câu nói khi xem thể thao

Tiếng NhậtRomajiNghĩa
ganbare!cố lên!
ike!lên đi!, tiến lên!
naisu shūto!sút hay lắm!
oshii!tiếc quá!
yatta!được rồi!, tuyệt!
ōen surucổ vũ
shiai o mi ni ikuđi xem trận đấu
terebi de kansen suruxem thi đấu trên tivi

là dạng mệnh lệnh, dùng khi hô từ khán đài. Nói trực tiếp với người quen trước trận thì dùng (ganbatte) hoặc lịch sự hơn (ganbatte kudasai).

Hỏi và trả lời về sở thích thể thao

  • (donna supōtsu ga suki desu ka, bạn thích môn thể thao nào?)
  • (sakkā o miru no ga suki desu, tôi thích xem bóng đá)
  • (nanika supōtsu o shite imasu ka, bạn có chơi môn thể thao nào không?)
  • (shū ni nikai jimu ni kayotte imasu, tuần tôi đi tập gym hai lần)
  • (kodomo no toki, jūdō o naratte imashita, hồi nhỏ tôi từng học judo)
  • (oyogu koto ga dekimasen, tôi không biết bơi)

Câu đang tập đều đặn dùng thể ている, xem bài ngữ pháp ている. Câu nói biết hay không biết chơi môn gì dùng mẫu ことができる.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Dùng (asobu, chơi đùa) cho thể thao. Câu sai. Chơi môn thể thao luôn là hoặc .
  • Viết thiếu trường âm: thay vì , thay vì . đọc giống (suki, thích), nghĩa khác hẳn.
  • Nhầm với (undō). là vận động, tập thể dục nói chung, như (undō busoku, thiếu vận động). là các môn thể thao có luật chơi.
  • Đọc tỉ số theo kiểu tiếng Anh. Tiếng Nhật nói , không nói "two one".

Câu hỏi thường gặp

Thể thao tiếng Nhật là gì?

Thể thao là (supōtsu). Muốn nói tập luyện, vận động nói chung thì dùng (undō).

Bóng đá tiếng Nhật là gì?

Bóng đá là (sakkā). Giải bóng đá chuyên nghiệp của Nhật là (jē rīgu), còn đội tuyển quốc gia là (Nihon daihyō).

Nói "tôi chơi bóng đá" thế nào?

Lịch sự là (sakkā o shimasu). Nói về thói quen đang có thì dùng (sakkā o shite imasu). Với bạn bè có thể nói (sakkā yatteru).

Môn võ có tên tiếng Nhật thì đọc thế nào?

Các môn võ gốc Nhật đọc theo âm Nhật của chữ Hán: (jūdō), (kendō), (karate). Chữ (dō, đạo) ở cuối có nghĩa là con đường rèn luyện, như trong (sadō, trà đạo).