Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp ている trong tiếng Nhật: đang làm, trạng thái và thói quen
Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp ている trong tiếng Nhật: đang làm, trạng thái và thói quen

Admin
6 phút đọc108 lượt xem
Nội dung bài viết

~ている (lịch sự: ~ています) gắn sau thể て của động từ. Mẫu này có ba nghĩa chính: hành động đang diễn ra, trạng thái còn lại sau một việc đã xảy ra, và thói quen lặp lại. Ví dụ: (ima, gohan o tabete imasu, "tôi đang ăn cơm"), (ane wa kekkon shite imasu, "chị tôi đã có gia đình").

Bảng công thức

DạngCông thứcVí dụCách đọc
Lịch sựV て + いますyonde imasu
Thân mậtV て + いるyonde iru
Văn nói rút gọnV て + る (bỏ い)yonderu
Phủ địnhV て + いません / いないyonde imasen
Quá khứV て + いました / いたyonde imashita

いる sau thể て chia như động từ nhóm 2. Vì vậy phủ định là ていない, không phải ていらない.

Nghĩa 1: đang làm

Với động từ hành động kéo dài được (ăn, đọc, chạy, mưa), ている nghĩa là việc đó đang diễn ra ngay lúc nói.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
ima, nani o shite imasu kaBây giờ bạn đang làm gì?
otōto wa heya de nete imasuEm trai tôi đang ngủ trong phòng.
soto wa ame ga futte imasuNgoài trời đang mưa.
chotto matte, ima mēru kaiteruĐợi chút, mình đang viết mail.
kinō no yoru kuji goro, terebi o mite imashitaKhoảng 9 giờ tối qua tôi đang xem tivi.

Nghĩa 2: trạng thái sau khi việc đã xảy ra

Với động từ xảy ra trong chốc lát (kết hôn, mở, rơi, đến, biết), ている tả kết quả còn lưu lại. 結婚しています không phải "đang làm đám cưới", mà là "đã cưới và hiện vẫn có vợ, có chồng".

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
mado ga aite imasuCửa sổ đang mở.
saifu ga ochite imasu yoVí rơi kìa.
Tanaka-san wa mō kite imasuAnh Tanaka đến rồi (đang ở đây).
Hanoi ni sunde imasuTôi sống ở Hà Nội.
megane o kakete iru hito ga sensei desuNgười đeo kính là thầy giáo.
chichi wa ima, shutchō de Ōsaka ni itte imasuBố tôi đang đi công tác ở Osaka.

Câu cuối không có nghĩa "đang trên đường đi", mà là đã đi và hiện đang ở Osaka. Muốn nói "đang trên đường đến" thì dùng (mukatte imasu).

知っている và 知らない

"Biết" trong tiếng Nhật luôn ở dạng 知っています, vì biết là trạng thái sau khi đã được biết. Nhưng câu phủ định lại dùng 知りません, không dùng 知っていません.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kono mise, shitte imasu kaBạn biết quán này không?
hai, shitte imasuCó, tôi biết.
iie, shirimasenKhông, tôi không biết.
sono hanashi, shiranakattaChuyện đó tôi không biết đấy.

Nghĩa 3: thói quen, công việc lặp lại

Việc làm đều đặn trong một thời gian dài, như nghề nghiệp hay thói quen, cũng dùng ている.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
maiasa, kōen o hashitte imasuSáng nào tôi cũng chạy ở công viên.
ane wa byōin de hataraite imasuChị tôi làm ở bệnh viện.
shū ni nikai, nihongo o naratte imasuTôi học tiếng Nhật hai buổi một tuần.
kono kaisha wa kuruma no buhin o tsukutte imasuCông ty này sản xuất linh kiện ô tô.

Giới thiệu công việc, người Nhật nói 銀行で働いています hơn là 銀行で働きます. Dạng ます ở đây nghe như kế hoạch tương lai.

ていません khác ませんでした

Đây là cặp người Việt lẫn nhiều nhất, vì tiếng Việt đều dịch là "chưa" hoặc "không".

まだ ~ていません~ませんでした
NghĩaChưa làm, và vẫn có thể làmĐã không làm, chuyện đã khép lại
Thời điểmTính đến bây giờMột khoảng đã qua (hôm qua, tuần trước)
Ví dụ
Nghĩa ví dụTôi chưa ăn (lát nữa có thể ăn)Hôm qua tôi không ăn gì

Khi được hỏi (hirugohan, mō tabemashita ka, "ăn trưa chưa?") mà bạn chưa ăn, câu đúng là Trả lời まだ食べませんでした nghe như bữa trưa đã qua và bạn bỏ bữa luôn.

Đoạn hội thoại mẫu

Người nóiCâuCách đọcNghĩa
Amoshimoshi, ima nani shiteru?Alô, cậu đang làm gì đấy?
Beki de tomodachi o matteruTớ đang đợi bạn ở ga.
ATanaka-san, mō kiteru?Tanaka đến chưa?
Būn, mada kitenaiChưa, vẫn chưa đến.
Asō ka. Tanaka-san no atarashii jūsho, shitteru?Thế à. Cậu biết địa chỉ mới của Tanaka không?
Bgomen, shiranaiXin lỗi, tớ không biết.

Đoạn này dùng đủ ba thứ: 待ってる là đang làm, 来てない là chưa xảy ra tính đến lúc nói, 知らない là phủ định của 知っている. Trong văn nói, ている rút thành てる và ていない rút thành てない.

ていた: đã từng ở trạng thái đó

Chia いる sang quá khứ, bạn nói được việc đang diễn ra ở một lúc trong quá khứ, hoặc thói quen cũ nay đã dừng. Ví dụ: (mukashi, ginkō de hataraite imashita, "trước đây tôi làm ở ngân hàng"), (kodomo no koro, Ōsaka ni sunde imashita, "hồi nhỏ tôi sống ở Osaka"). Nếu chỉ nói 働きました, câu nghe như kể một lần làm việc cụ thể, không phải một quãng thời gian.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 私は結婚します。 (để nói mình đã có vợ, có chồng) → ✓ . 結婚します là "sẽ cưới".
  • ✗ 知っていません。 → ✓ . Phủ định của 知っている là 知らない.
  • ✗ まだ宿題を出しませんでした。 → ✓ . まだ đi với ていません.
  • ✗ ハノイに住みます。 (để nói đang sống) → ✓ . Nơi đang ở luôn dùng ている.
  • ✗ 友達が来ています。 (để nói bạn đang trên đường) → ✓ . 来ている là đã đến rồi.

Bài tập nhỏ

Chọn dạng đúng:

  1. A: 山田さんの電話番号を(知っていますか / 知りますか)。
  2. A: もう昼ご飯を食べましたか。B: いいえ、まだ(食べませんでした / 食べていません)。
  3. 姉は去年(結婚しました / 結婚しています)。今は東京に住んでいます。
  4. 今、雨が(降ります / 降っています)。

Đáp án: 1. . 2. . 3. (có mốc 去年, kể sự kiện). 4. .

Nhớ nhanh

  • V て + いる: đang làm, trạng thái kết quả, thói quen.
  • 結婚している: đã có gia đình. 来ている: đã đến và đang ở đây.
  • 知っています, nhưng phủ định là 知りません.
  • まだ ~ていません: chưa. ~ませんでした: đã không.

Câu hỏi thường gặp

ている và てる khác nhau không?

Cùng nghĩa. てる là dạng rút gọn khi nói nhanh, chỉ dùng trong hội thoại thân mật. Văn viết và câu lịch sự dùng ている, ています.

Làm sao biết ている là "đang làm" hay "trạng thái"?

Xem động từ. Hành động kéo dài được (食べる, 読む, 走る) thường là đang làm. Việc xảy ra trong tích tắc (結婚する, 開く, 落ちる, 来る) thường là trạng thái kết quả.

ている có liên quan đến ~고 있다 trong tiếng Hàn không?

Nghĩa "đang làm" thì giống nhau. Riêng nghĩa trạng thái kết quả, tiếng Hàn dùng mẫu khác (~아/어 있다), còn tiếng Nhật gom chung vào ている.

Có cần học ている trước thể た không?

Thứ tự thường gặp là thể て, rồi ている, rồi thể た. Học ている sớm giúp bạn nói được nhiều câu đời thường như nơi sống, nghề nghiệp.