
Ngữ pháp ている trong tiếng Nhật: đang làm, trạng thái và thói quen
Nội dung bài viết
~ている (lịch sự: ~ています) gắn sau thể て của động từ. Mẫu này có ba nghĩa chính: hành động đang diễn ra, trạng thái còn lại sau một việc đã xảy ra, và thói quen lặp lại. Ví dụ: (ima, gohan o tabete imasu, "tôi đang ăn cơm"), (ane wa kekkon shite imasu, "chị tôi đã có gia đình").
Bảng công thức
| Dạng | Công thức | Ví dụ | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Lịch sự | V て + います | yonde imasu | |
| Thân mật | V て + いる | yonde iru | |
| Văn nói rút gọn | V て + る (bỏ い) | yonderu | |
| Phủ định | V て + いません / いない | yonde imasen | |
| Quá khứ | V て + いました / いた | yonde imashita |
いる sau thể て chia như động từ nhóm 2. Vì vậy phủ định là ていない, không phải ていらない.
Nghĩa 1: đang làm
Với động từ hành động kéo dài được (ăn, đọc, chạy, mưa), ている nghĩa là việc đó đang diễn ra ngay lúc nói.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ima, nani o shite imasu ka | Bây giờ bạn đang làm gì? | |
| otōto wa heya de nete imasu | Em trai tôi đang ngủ trong phòng. | |
| soto wa ame ga futte imasu | Ngoài trời đang mưa. | |
| chotto matte, ima mēru kaiteru | Đợi chút, mình đang viết mail. | |
| kinō no yoru kuji goro, terebi o mite imashita | Khoảng 9 giờ tối qua tôi đang xem tivi. |
Nghĩa 2: trạng thái sau khi việc đã xảy ra
Với động từ xảy ra trong chốc lát (kết hôn, mở, rơi, đến, biết), ている tả kết quả còn lưu lại. 結婚しています không phải "đang làm đám cưới", mà là "đã cưới và hiện vẫn có vợ, có chồng".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| mado ga aite imasu | Cửa sổ đang mở. | |
| saifu ga ochite imasu yo | Ví rơi kìa. | |
| Tanaka-san wa mō kite imasu | Anh Tanaka đến rồi (đang ở đây). | |
| Hanoi ni sunde imasu | Tôi sống ở Hà Nội. | |
| megane o kakete iru hito ga sensei desu | Người đeo kính là thầy giáo. | |
| chichi wa ima, shutchō de Ōsaka ni itte imasu | Bố tôi đang đi công tác ở Osaka. |
Câu cuối không có nghĩa "đang trên đường đi", mà là đã đi và hiện đang ở Osaka. Muốn nói "đang trên đường đến" thì dùng (mukatte imasu).
知っている và 知らない
"Biết" trong tiếng Nhật luôn ở dạng 知っています, vì biết là trạng thái sau khi đã được biết. Nhưng câu phủ định lại dùng 知りません, không dùng 知っていません.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono mise, shitte imasu ka | Bạn biết quán này không? | |
| hai, shitte imasu | Có, tôi biết. | |
| iie, shirimasen | Không, tôi không biết. | |
| sono hanashi, shiranakatta | Chuyện đó tôi không biết đấy. |
Nghĩa 3: thói quen, công việc lặp lại
Việc làm đều đặn trong một thời gian dài, như nghề nghiệp hay thói quen, cũng dùng ている.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| maiasa, kōen o hashitte imasu | Sáng nào tôi cũng chạy ở công viên. | |
| ane wa byōin de hataraite imasu | Chị tôi làm ở bệnh viện. | |
| shū ni nikai, nihongo o naratte imasu | Tôi học tiếng Nhật hai buổi một tuần. | |
| kono kaisha wa kuruma no buhin o tsukutte imasu | Công ty này sản xuất linh kiện ô tô. |
Giới thiệu công việc, người Nhật nói 銀行で働いています hơn là 銀行で働きます. Dạng ます ở đây nghe như kế hoạch tương lai.
ていません khác ませんでした
Đây là cặp người Việt lẫn nhiều nhất, vì tiếng Việt đều dịch là "chưa" hoặc "không".
| まだ ~ていません | ~ませんでした | |
|---|---|---|
| Nghĩa | Chưa làm, và vẫn có thể làm | Đã không làm, chuyện đã khép lại |
| Thời điểm | Tính đến bây giờ | Một khoảng đã qua (hôm qua, tuần trước) |
| Ví dụ | ||
| Nghĩa ví dụ | Tôi chưa ăn (lát nữa có thể ăn) | Hôm qua tôi không ăn gì |
Khi được hỏi (hirugohan, mō tabemashita ka, "ăn trưa chưa?") mà bạn chưa ăn, câu đúng là Trả lời まだ食べませんでした nghe như bữa trưa đã qua và bạn bỏ bữa luôn.
Đoạn hội thoại mẫu
| Người nói | Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| A | moshimoshi, ima nani shiteru? | Alô, cậu đang làm gì đấy? | |
| B | eki de tomodachi o matteru | Tớ đang đợi bạn ở ga. | |
| A | Tanaka-san, mō kiteru? | Tanaka đến chưa? | |
| B | ūn, mada kitenai | Chưa, vẫn chưa đến. | |
| A | sō ka. Tanaka-san no atarashii jūsho, shitteru? | Thế à. Cậu biết địa chỉ mới của Tanaka không? | |
| B | gomen, shiranai | Xin lỗi, tớ không biết. |
Đoạn này dùng đủ ba thứ: 待ってる là đang làm, 来てない là chưa xảy ra tính đến lúc nói, 知らない là phủ định của 知っている. Trong văn nói, ている rút thành てる và ていない rút thành てない.
ていた: đã từng ở trạng thái đó
Chia いる sang quá khứ, bạn nói được việc đang diễn ra ở một lúc trong quá khứ, hoặc thói quen cũ nay đã dừng. Ví dụ: (mukashi, ginkō de hataraite imashita, "trước đây tôi làm ở ngân hàng"), (kodomo no koro, Ōsaka ni sunde imashita, "hồi nhỏ tôi sống ở Osaka"). Nếu chỉ nói 働きました, câu nghe như kể một lần làm việc cụ thể, không phải một quãng thời gian.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 私は結婚します。 (để nói mình đã có vợ, có chồng) → ✓ . 結婚します là "sẽ cưới".
- ✗ 知っていません。 → ✓ . Phủ định của 知っている là 知らない.
- ✗ まだ宿題を出しませんでした。 → ✓ . まだ đi với ていません.
- ✗ ハノイに住みます。 (để nói đang sống) → ✓ . Nơi đang ở luôn dùng ている.
- ✗ 友達が来ています。 (để nói bạn đang trên đường) → ✓ . 来ている là đã đến rồi.
Bài tập nhỏ
Chọn dạng đúng:
- A: 山田さんの電話番号を(知っていますか / 知りますか)。
- A: もう昼ご飯を食べましたか。B: いいえ、まだ(食べませんでした / 食べていません)。
- 姉は去年(結婚しました / 結婚しています)。今は東京に住んでいます。
- 今、雨が(降ります / 降っています)。
Đáp án: 1. . 2. . 3. (có mốc 去年, kể sự kiện). 4. .
Nhớ nhanh
- V て + いる: đang làm, trạng thái kết quả, thói quen.
- 結婚している: đã có gia đình. 来ている: đã đến và đang ở đây.
- 知っています, nhưng phủ định là 知りません.
- まだ ~ていません: chưa. ~ませんでした: đã không.
Câu hỏi thường gặp
ている và てる khác nhau không?
Cùng nghĩa. てる là dạng rút gọn khi nói nhanh, chỉ dùng trong hội thoại thân mật. Văn viết và câu lịch sự dùng ている, ています.
Làm sao biết ている là "đang làm" hay "trạng thái"?
Xem động từ. Hành động kéo dài được (食べる, 読む, 走る) thường là đang làm. Việc xảy ra trong tích tắc (結婚する, 開く, 落ちる, 来る) thường là trạng thái kết quả.
ている có liên quan đến ~고 있다 trong tiếng Hàn không?
Nghĩa "đang làm" thì giống nhau. Riêng nghĩa trạng thái kết quả, tiếng Hàn dùng mẫu khác (~아/어 있다), còn tiếng Nhật gom chung vào ている.
Có cần học ている trước thể た không?
Thứ tự thường gặp là thể て, rồi ている, rồi thể た. Học ている sớm giúp bạn nói được nhiều câu đời thường như nơi sống, nghề nghiệp.