Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Phỏng vấn tiếng Nhật: 12 câu hỏi thường gặp và cách trả lời
Học tiếng Nhật

Phỏng vấn tiếng Nhật: 12 câu hỏi thường gặp và cách trả lời

Admin
9 phút đọc54 lượt xem
Nội dung bài viết

Phỏng vấn tiếng Nhật, dù là đơn hàng thực tập sinh hay công ty Nhật ở Việt Nam, gần như luôn có ba phần: tự giới thiệu, vài câu hỏi về động cơ và bản thân, rồi câu "bạn có hỏi gì không". Câu mở đầu nên thuộc lòng là (yoroshiku onegai itashimasu, "rất mong được giúp đỡ"), và câu kết là (honjitsu wa arigatou gozaimashita, "cảm ơn anh chị về buổi hôm nay"). Bài dưới có 12 câu hỏi phỏng vấn tiếng Nhật thường gặp kèm mẫu trả lời, từ vựng cần biết, phép lịch sự khi vào và ra phòng, và những lỗi người Việt hay mắc.

Phép lịch sự khi vào và ra phòng phỏng vấn

Người phỏng vấn Nhật chấm cả cách bạn bước vào. Trình tự chuẩn như sau:

  1. Gõ cửa 3 lần. Theo quy ước công sở Nhật, gõ 2 lần thường dành cho nhà vệ sinh.
  2. Nghe (douzo, "mời vào") thì mở cửa, nói (shitsurei shimasu, "xin phép") rồi cúi chào.
  3. Đóng cửa nhẹ, quay lại đứng cạnh ghế, chưa ngồi ngay.
  4. Nói tên và , cúi khoảng 30 độ.
  5. Khi được mời (douzo okake kudasai, "mời ngồi"), nói rồi ngồi thẳng lưng, tay đặt trên đùi.
  6. Kết thúc: đứng dậy, nói , cúi chào. Ra tới cửa, quay lại nói (shitsurei itashimasu) rồi mới đóng cửa.

Phỏng vấn qua mạng cũng giữ các câu chào này, chỉ bỏ phần gõ cửa. Hãy nhìn vào camera khi nói, không nhìn vào hình của mình trên màn hình.

12 câu hỏi phỏng vấn tiếng Nhật thường gặp và mẫu trả lời

Mẫu dưới dùng thể lịch sự ます, です. Ở công ty, nhiều người phỏng vấn dùng kính ngữ, nên phần cuối có thêm các câu hỏi biến thể.

1. 自己紹介をしてください

(jikoshoukai wo shite kudasai): "Hãy tự giới thiệu bản thân".

Mẫu trả lời:

  • (guen van namu to moushimasu): "Tôi tên là Nguyễn Văn Nam".
  • (hanoi kara mairimashita): "Tôi đến từ Hà Nội".
  • (douzo yoroshiku onegai itashimasu): "Rất mong được giúp đỡ".

Giữ phần này trong khoảng 30 giây đến 1 phút: tên, tuổi, quê, học vấn hoặc kinh nghiệm, một câu về lý do ứng tuyển. Bài mẫu dài hơn cho lớp học nằm ở bài tự giới thiệu bằng tiếng Nhật.

2. どうして日本で働きたいですか

(doushite nihon de hatarakitai desu ka): "Vì sao bạn muốn làm việc ở Nhật?".

Mẫu trả lời:

  • (nihon no gijutsu wo manabitai kara desu): "Vì tôi muốn học kỹ thuật của Nhật".
  • (shourai betonamu de sono keiken wo ikashitai desu): "Sau này tôi muốn dùng kinh nghiệm đó ở Việt Nam".

Ở phỏng vấn công ty, câu này thường được hỏi theo dạng (shibou douki wo oshiete kudasai, hãy cho biết động cơ ứng tuyển). Nói lý do cụ thể gắn với công việc, tránh chỉ nói "vì lương cao".

3. 日本語はどのくらい勉強しましたか

(nihongo wa dono kurai benkyou shimashita ka): "Bạn đã học tiếng Nhật bao lâu?".

Mẫu trả lời:

  • (rokkagetsu benkyou shimashita): "Tôi đã học sáu tháng".
  • (ima, enu yon no benkyou wo shite imasu): "Hiện tôi đang học N4".

Nói đúng trình độ thật. Người phỏng vấn sẽ thử thêm vài câu để kiểm tra.

4. あなたの長所と短所は何ですか

(anata no chousho to tansho wa nan desu ka): "Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?".

Mẫu trả lời:

  • (watashi no chousho wa majime na tokoro desu): "Điểm mạnh của tôi là nghiêm túc, chăm chỉ".
  • (tansho wa shinpai shisugiru tokoro desu ga, ima wa keikaku wo tateru you ni shite imasu): "Điểm yếu là hay lo quá, nhưng giờ tôi cố gắng lập kế hoạch trước".

Điểm yếu nên đi kèm cách bạn đang khắc phục. Mẫu sau tính từ hoặc động từ dùng để chỉ "điểm, mặt" của tính cách.

5. 趣味は何ですか

(shumi wa nan desu ka): "Sở thích của bạn là gì?".

Mẫu trả lời:

  • (shumi wa sakkaa desu): "Sở thích của tôi là bóng đá".
  • (shuumatsu wa yoku tomodachi to sakkaa wo shimasu): "Cuối tuần tôi hay đá bóng với bạn".

Câu thứ hai giúp câu trả lời bớt cụt. Sở thích thể thao, nấu ăn thường được đánh giá tốt khi phỏng vấn công việc tay chân.

6. 前はどんな仕事をしていましたか

(mae wa donna shigoto wo shite imashita ka): "Trước đây bạn làm công việc gì?".

Mẫu trả lời:

  • (koujou de ninenkan hataraite imashita): "Tôi đã làm ở nhà máy hai năm".
  • (buhin no kensa wo tantou shite imashita): "Tôi phụ trách kiểm tra linh kiện".

Nêu tên công việc và thời gian. Nếu chưa đi làm, nói hoặc kể việc làm thêm.

7. 家族は何人ですか

(kazoku wa nannin desu ka): "Gia đình bạn có mấy người?".

Mẫu trả lời:

  • (gonin kazoku desu): "Gia đình tôi có năm người".
  • (kazoku wa nihon e iku koto ni sansei shite imasu): "Gia đình đồng ý cho tôi sang Nhật".

Câu này rất hay gặp ở phỏng vấn đơn hàng thực tập sinh. Người tuyển muốn biết bạn có yên tâm làm việc dài hạn không.

8. 体力に自信がありますか

(tairyoku ni jishin ga arimasu ka): "Bạn có tự tin về thể lực không?".

Mẫu trả lời:

  • (hai, tairyoku ni wa jishin ga arimasu): "Vâng, tôi tự tin về thể lực".
  • (maiasa jogingu wo shite imasu): "Sáng nào tôi cũng chạy bộ".

Thêm một việc cụ thể làm bằng chứng. Với đơn hàng xây dựng, nông nghiệp, câu này gần như chắc chắn được hỏi.

9. 残業はできますか

(zangyou wa dekimasu ka): "Bạn có làm thêm giờ được không?".

Mẫu trả lời:

  • (hai, dekimasu): "Vâng, tôi làm được".
  • (hitsuyou nara ganbarimasu): "Nếu cần, tôi sẽ cố gắng".

Trả lời ngắn, dứt khoát. Không cần hỏi lương làm thêm ngay ở câu này.

10. 日本で何年働きたいですか

(nihon de nannen hatarakitai desu ka): "Bạn muốn làm ở Nhật mấy năm?".

Mẫu trả lời:

  • (sannenkan shikkari hatarakitai desu): "Tôi muốn làm việc nghiêm túc trong ba năm".

Nên khớp với thời hạn hợp đồng của đơn hàng. Câu trả lời ngắn hơn hợp đồng dễ khiến người tuyển lo bạn bỏ giữa chừng.

11. 将来の夢は何ですか

(shourai no yume wa nan desu ka): "Ước mơ tương lai của bạn là gì?".

Mẫu trả lời:

  • (betonamu ni kaettara, nihon no kaisha de tsuuyaku ni naritai desu): "Khi về Việt Nam, tôi muốn làm phiên dịch ở công ty Nhật".

Mẫu (khi, nếu) và (muốn trở thành) là hai mẫu nên thuộc trước buổi phỏng vấn.

12. 何か質問はありますか

(nanika shitsumon wa arimasu ka): "Bạn có câu hỏi gì không?".

Mẫu trả lời:

  • (shigoto no mae ni donna junbi wo sureba ii desu ka): "Trước khi bắt đầu làm, tôi nên chuẩn bị gì ạ?".
  • (ryou kara kaisha made dono kurai kakarimasu ka): "Từ ký túc xá tới công ty mất bao lâu ạ?".

Chuẩn bị sẵn một câu hỏi về công việc. Trả lời (toku ni arimasen, không có gì đặc biệt) cũng được, nhưng một câu hỏi hợp lý cho thấy bạn quan tâm.

Câu hỏi biến thể bạn có thể nghe

Cùng một ý, người phỏng vấn ở công ty thường nói trang trọng hơn. Nhận ra từ khoá là đủ để trả lời:

  • (jiko piiaaru wo onegai shimasu): hãy giới thiệu điểm mạnh của bạn.
  • (heisha wo eranda riyuu wa nan desu ka): vì sao bạn chọn công ty chúng tôi?
  • (itsu kara hatarakemasu ka): bạn có thể bắt đầu làm từ khi nào?
  • (nihon no seikatsu de shinpai na koto wa arimasu ka): bạn có lo gì về cuộc sống ở Nhật không?

Từ vựng tiếng Nhật khi phỏng vấn

Từ vựngCách đọcNghĩa
mensetsuphỏng vấn
mensetsukanngười phỏng vấn
rirekishosơ yếu lý lịch
shibou doukiđộng cơ ứng tuyển
jiko piiaarugiới thiệu điểm mạnh bản thân
choushođiểm mạnh
tanshođiểm yếu
keikenkinh nghiệm
zangyoulàm thêm giờ
kyuuryoulương
ryouký túc xá
ginou jisshuuseithực tập sinh kỹ năng
tokutei ginoukỹ năng đặc định
onshaquý công ty (khi nói)
kishaquý công ty (khi viết)
majimenghiêm túc, chăm chỉ
sekininkantinh thần trách nhiệm
goukakuđỗ, trúng tuyển
naiteiđược nhận (chờ ký chính thức)

và cùng nghĩa "quý công ty". Khi nói chuyện trực tiếp dùng , khi viết thư hoặc sơ yếu lý lịch dùng . Công ty tự gọi mình là (heisha).

Câu cứu nguy khi không nghe kịp

Không hiểu câu hỏi mà vẫn đoán bừa là lỗi nặng hơn hỏi lại. Bạn nên thuộc 3 câu sau:

  • (sumimasen, mou ichido onegai shimasu): xin lỗi, anh chị nói lại giúp em.
  • (sumimasen, mou sukoshi yukkuri onegai shimasu): xin nói chậm hơn một chút.
  • (moushiwake arimasen, yoku wakarimasen deshita): xin lỗi, em chưa hiểu rõ.

Lỗi người Việt hay mắc khi phỏng vấn tiếng Nhật

  • Gọi người phỏng vấn là あなた. Với người trên, nghe thiếu lễ độ. Hãy gọi bằng chức danh hoặc tránh dùng đại từ.
  • Trả lời bằng thể thường. Câu như hay dùng với bạn bè. Phỏng vấn phải là , hoặc . Xem thêm bài kính ngữ tiếng Nhật.
  • Đọc thuộc lòng quá nhanh. Người phỏng vấn nhận ra ngay câu học vẹt, và thường hỏi chen một câu ngoài kịch bản. Nói chậm, ngắt câu rõ sẽ được đánh giá cao hơn.
  • Trả lời chỉ một chữ はい. Thêm một câu chi tiết sau để cho thấy bạn hiểu câu hỏi.
  • Nhìn xuống bàn suốt buổi. Nhìn vào khoảng cằm hoặc cổ áo người hỏi nếu ngại nhìn thẳng vào mắt.

Chuẩn bị trước buổi phỏng vấn

  1. Viết sẵn câu trả lời cho 12 câu hỏi trên, nhờ người biết tiếng Nhật sửa, rồi tập nói thành tiếng mỗi ngày.
  2. Ghi âm lại phần tự giới thiệu để tự nghe phát âm và tốc độ.
  3. Tập cúi chào và trình tự vào phòng ít nhất vài lần với bạn bè.
  4. Với đơn hàng, ôn thêm câu dùng ở nơi làm việc trong bài tiếng Nhật cho thực tập sinh, vì có nơi hỏi cả câu an toàn lao động.

Câu hỏi thường gặp

Phỏng vấn đơn hàng có cần nói tiếng Nhật giỏi không?

Phần lớn đơn hàng thực tập sinh chỉ cần tự giới thiệu và trả lời vài câu đơn giản, thường có phiên dịch đi kèm. Công ty Nhật tuyển kỹ sư hoặc nhân viên văn phòng thì đòi hỏi cao hơn, thường cần trình độ JLPT tối thiểu theo tin tuyển dụng.

Nên nói 申します hay です khi giới thiệu tên?

khiêm nhường và hợp với phỏng vấn hơn. cũng không sai, nhưng tạo ấn tượng lịch sự ngay từ câu đầu.

Phỏng vấn tiếng Nhật thường kéo dài bao lâu?

Phỏng vấn đơn hàng thường chỉ vài phút mỗi người. Phỏng vấn công ty có thể từ 20 đến 60 phút và chia nhiều vòng.

Có nên hỏi về lương khi phỏng vấn không?

Ở vòng đầu, tránh hỏi lương trực tiếp. Thông tin lương thường có trong hồ sơ đơn hàng hoặc được trao đổi khi có kết quả .