Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Danh từ hoá bằng こと và の trong tiếng Nhật: khi nào dùng cái nào
Ngữ pháp tiếng Nhật

Danh từ hoá bằng こと và の trong tiếng Nhật: khi nào dùng cái nào

Admin
7 phút đọc81 lượt xem
Nội dung bài viết

Ngữ pháp koto (こと) trong tiếng Nhật dùng để biến động từ thành danh từ: động từ thể thường + こと. Chữ の làm được việc tương tự. Sau khi danh từ hoá, cả cụm có thể đứng trước は, が, を như một danh từ. Ví dụ: (nihongo o hanasu no wa tanoshii desu, "Nói tiếng Nhật thì vui"), (watashi no shumi wa shashin o toru koto desu, "Sở thích của tôi là chụp ảnh"). Nhiều chỗ dùng cái nào cũng được, nhưng có chỗ chỉ dùng こと và có chỗ chỉ dùng の.

Bảng công thức

Loại từCách ghépVí dụCách đọc, nghĩa
Động từ dạng từ điểnV る + こと / のhon o yomu no ga suki desu: Tôi thích đọc sách.
Động từ thể ないV ない + こと / のasagohan o tabenai no wa karada ni warui desu: Không ăn sáng thì hại sức khoẻ.
Động từ thể たV た + こと / のhitori de ryokō shita koto ga arimasu: Tôi từng đi du lịch một mình.
Động từ thể ているV ている + こと / のkodomotachi ga utatte iru no ga kikoemasu: Nghe thấy bọn trẻ đang hát.
Tính từ いA い + こと / のsamui no wa nigate desu: Tôi chịu lạnh kém.
Tính từ なA な + こと / のtaisetsu na no wa tsuzukeru koto desu: Điều quan trọng là duy trì.

Phần đứng trước こと và の luôn ở thể thường, không dùng thể ます. Tính từ な giữ chữ な. Cách chia thể thường xem ở bài thể thường và thể lịch sự.

Vì sao phải danh từ hoá

Trợ từ は, が, を chỉ gắn sau danh từ. Tiếng Việt nói "tôi thích bơi" được ngay, nhưng tiếng Nhật không đặt が trực tiếp sau động từ. Câu ✗ 泳ぐが好きです sai vì thiếu bước biến 泳ぐ thành danh từ. Câu đúng: (oyogu no ga suki desu, "Tôi thích bơi").

Chỗ dùng được cả こと và の

Khi cụm danh từ hoá làm chủ ngữ cho một nhận xét, hoặc đi với 好き, 嫌い, 上手, 下手, cả hai đều đúng. の nghe tự nhiên hơn khi nói chuyện, こと hơi trang trọng và trừu tượng hơn.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kanji o oboeru no wa taihen desuNhớ kanji thì vất vả.
kanji o oboeru koto wa taihen desu(cùng nghĩa, giọng văn viết hơn)
ryōri o tsukuru no ga suki desuTôi thích nấu ăn.
utau no ga jōzu desu neBạn hát hay nhỉ.
asa hayaku okiru no ga nigate desuTôi rất khó dậy sớm.
kagi o kakeru no o wasuremashitaTôi quên khoá cửa.

Chỗ chỉ dùng こと

Trước です, だ

Khi cụm danh từ hoá đứng trước です để định nghĩa, giải thích, chỉ dùng こと: (yume wa tsūyaku ni naru koto desu, "Ước mơ của tôi là trở thành phiên dịch"). Câu 趣味は本を読むのです không mang nghĩa "sở thích là đọc sách".

Trong các mẫu cố định

MẫuCâu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
ことができるpiano o hiku koto ga dekimasuTôi có thể chơi piano.
たことがあるFujisan ni nobotta koto ga arimasuTôi từng leo núi Phú Sĩ.
ることがあるtama ni kaisha o yasumu koto ga arimasuThỉnh thoảng tôi nghỉ làm.
ことにするmaiasa hashiru koto ni shimashitaTôi đã quyết định sáng nào cũng chạy.
ことになるraigetsu, Ōsaka ni iku koto ni narimashitaTháng sau tôi sẽ đi Osaka (việc do người khác quyết định).

Mỗi mẫu đều có bài riêng: ことができる, たことがある và ことにする, ことになる. Trong cả ba mẫu, thay こと bằng の đều sai.

Khi nói nội dung của lời báo, lời hứa, quyết định

Động từ như 伝える (truyền đạt), 約束する (hứa), 決める (quyết định) nhận nội dung trừu tượng, nên đi với こと:

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
ashita yasumu koto o buchō ni tsutaemashitaTôi đã báo trưởng phòng là mai tôi nghỉ.
ryūgaku suru koto ni kimemashitaTôi đã quyết định đi du học.

Chỗ chỉ dùng の

Với động từ cảm nhận: 見る, 見える, 聞く, 聞こえる, 感じる

Khi bạn trực tiếp nhìn thấy, nghe thấy một sự việc đang diễn ra, chỉ dùng の:

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
tonari no hito ga dekakeru no o mimashitaTôi thấy người nhà bên đi ra ngoài.
tori ga naite iru no ga kikoemasuNghe thấy tiếng chim hót.
jimen ga yureru no o kanjimashitaTôi cảm thấy mặt đất rung.

Với động từ làm cùng lúc: 手伝う, 待つ, 止める

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
haha ga ryōri suru no o tetsudaimashitaTôi phụ mẹ nấu ăn.
tomodachi ga kuru no o matte imasuTôi đang đợi bạn đến.
otōtotachi ga kenka suru no o tomemashitaTôi can mấy đứa em đang cãi nhau.

Trong câu nhấn mạnh ~のは…です

Mẫu này đưa thông tin cần nhấn ra cuối câu. の ở đây thay cho người, nơi chốn, thời điểm cụ thể, nên không đổi sang こと được:

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
watashi ga umareta no wa Ōsaka desuNơi tôi sinh ra là Osaka.
kinō denwa shita no wa watashi no ani desuNgười gọi điện hôm qua là anh trai tôi.

Mẹo chọn nhanh: cụ thể hay trừu tượng

の gắn với những gì cụ thể, nhìn thấy, nghe thấy, đang diễn ra trước mắt. こと gắn với ý niệm, kiến thức, quy định, những thứ chỉ tồn tại trong đầu hoặc trên giấy. Câu (taisetsu na no wa mainichi tsuzukeru koto desu, "Điều quan trọng là duy trì mỗi ngày") có đủ cả hai: の trong mẫu nhấn mạnh ~のは, và こと đứng trước です.

Khi phân vân ở một câu thường ngày như "thích làm gì", "làm gì thì khó", chọn の sẽ nghe tự nhiên hơn khi nói.

Đừng nhầm với những nghĩa khác của こと và の

  • こと còn là danh từ "chuyện, điều": (daiji na koto o hanashimasu, "Tôi sẽ nói một chuyện quan trọng").
  • Danh từ + のこと nghĩa là "về": (Nihon no koto o motto shiritai desu, "Tôi muốn biết thêm về Nhật"), (kanojo no koto ga suki desu, "Tôi thích cô ấy").
  • の còn là trợ từ sở hữu (watashi no hon) và thay cho danh từ đã nhắc: (akai no o kudasai, "Cho tôi cái màu đỏ"). Các nghĩa này có ở bài trợ từ の.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 泳ぐが好きです。 → ✓ Quên danh từ hoá.
  • ✗ 趣味は本を読むのです。 → ✓ Trước です dùng こと.
  • ✗ 日本語を話すのができます。 → ✓ ことができる là mẫu cố định.
  • ✗ 鳥が鳴いていることが聞こえます。 → ✓ Nghe thấy trực tiếp dùng の.
  • ✗ 静かのが好きです。 → ✓ Tính từ な giữ な.
  • ✗ 読みますのは楽しいです。 → ✓ Trước の là thể thường.

Bài tập nhỏ

Điền こと hoặc の, đáp án ở dưới.

  1. 私の趣味は映画を見る( )です。
  2. 雨が降っている( )が見えます。
  3. 日本語で電話する( )ができます。
  4. 歌う( )が好きです。
  5. 弟が泣いている( )を聞きました。
  6. 今日早く帰る( )を先生に伝えました。

Đáp án:

  1. こと:
  2. の:
  3. こと:
  4. の (こと cũng đúng, の tự nhiên hơn khi nói):
  5. の:
  6. こと:

Câu hỏi thường gặp

Ngữ pháp こと có phải N5 không?

JLPT không công bố danh sách ngữ pháp chính thức. Sách luyện thi thường xếp こと và の danh từ hoá cùng ことができる, たことがある vào nhóm sơ cấp, khoảng N5 đến N4. Người học sơ cấp nên nắm sớm vì các mẫu này xuất hiện liên tục.

こと có viết bằng kanji 事 không?

Khi danh từ hoá động từ, こと gần như luôn viết bằng hiragana. Chữ (koto) hay gặp khi こと mang nghĩa "sự việc" cụ thể trong văn bản, như (daiji, quan trọng), (shigoto, công việc).

こと và もの khác nhau thế nào?

(mono) chỉ đồ vật cụ thể, cầm nắm được: (taberu mono, đồ ăn). こと chỉ việc, chuyện: (taberu koto, việc ăn). "Tôi thích đồ ngọt" là (amai mono ga suki desu), không dùng こと.

ことが好き và のが好き có khác nghĩa không?

Nghĩa gần như nhau. nghe tự nhiên khi nói chuyện; hay gặp trong bài viết, bài tự giới thiệu, nghe hơi trang trọng.