Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp quyết định tiếng Nhật: ことにする, ことになる và ことにしている
Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp quyết định tiếng Nhật: ことにする, ことになる và ことにしている

Admin
6 phút đọc42 lượt xem
Nội dung bài viết

Muốn nói "tôi quyết định làm gì" trong tiếng Nhật, dùng động từ dạng từ điển (hoặc dạng ない) + ことにする (koto ni suru). Nếu việc do người khác, công ty hay hoàn cảnh quyết định, dùng ことになる (koto ni naru). Thói quen tự đặt ra là ことにしている, quy định có sẵn là ことになっている. Ví dụ: (rainen, Nihon e ryūgaku suru koto ni shimashita, "tôi đã quyết định năm sau đi du học Nhật"), (shigatsu kara Ōsaka de hataraku koto ni narimashita, "từ tháng 4 tôi sẽ làm việc ở Osaka").

Bảng công thức

MẫuNghĩaAi quyết địnhVí dụ
V る / V ない + ことにするquyết định làm, không làmchính người nói
~ことにしたđã quyết địnhchính người nói
~ことにしているcó thói quen (tự đặt ra)chính người nói
V る / V ない + ことになるđược quyết định là, sẽ phảingười khác, tổ chức, hoàn cảnh
~ことになったđã được quyết địnhngười khác, tổ chức, hoàn cảnh
~ことになっているtheo quy định, theo lịchquy tắc có sẵn
N + にするchọn, quyết định lấy Nchính người nói

Các sách luyện thi thường xếp ことにする, ことになる vào N4, còn ことにしている, ことになっている vào N3.

Cách ghép theo nhóm động từ

Trước こと là thể thường ở hiện tại: dạng từ điển cho "quyết định làm", dạng ない cho "quyết định không làm". Cách chia dạng ない có ở bài thể ない.

NhómĐộng từQuyết định làmQuyết định không làm
Nhóm 1 (đi) iku koto ni suru ikanai koto ni suru
Nhóm 1 (uống) nomu koto ni suru nomanai koto ni suru
Nhóm 2 (ăn) taberu koto ni suru tabenai koto ni suru
Nhóm 3 (đến) kuru koto ni suru konai koto ni suru
Nhóm 3 (học) benkyō suru koto ni suru benkyō shinai koto ni suru

Phần thì nằm ở cuối: (giờ tôi quyết định), (tôi đã quyết định), (đã được quyết định).

ことにする: tự mình quyết định

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
ame na node, kyō wa ie ni iru koto ni shimasuTrời mưa nên hôm nay tôi quyết định ở nhà.
raigetsu kara jitensha de tsūkin suru koto ni shimashitaTôi đã quyết định từ tháng sau đi làm bằng xe đạp.
kenkō no tame ni, osake o nomanai koto ni shimashitaVì sức khoẻ, tôi đã quyết định không uống rượu.
yoku kangaete, sono shigoto o kotowaru koto ni shitaNghĩ kỹ rồi, tôi quyết định từ chối việc đó.

Dạng ことにします (hiện tại) dùng khi bạn quyết ngay lúc nói, ví dụ đang phân vân rồi chốt. Dạng ことにしました dùng để báo một quyết định đã có từ trước.

ことになる: được quyết định, thành ra phải

ことになる nói kết quả do người khác hay hoàn cảnh đưa đến, người nói không đứng ra làm chủ quyết định.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
raigetsu, Betonamu ni shutchō suru koto ni narimashitaTháng sau tôi được cử đi công tác Việt Nam.
taifū de, ryokō o enki suru koto ni nattaVì bão, chuyến du lịch đành phải hoãn.
kono mama iku to, chikoku suru koto ni narimasu yoCứ thế này thì sẽ thành ra đến muộn đấy.

Người Nhật hay dùng ことになりました cả khi chính mình quyết định, để thông báo một cách khiêm tốn, không nhấn "tôi muốn thế": (kono tabi, kekkon suru koto ni narimashita, "lần này tôi sẽ kết hôn"). (taishoku suru koto ni narimashita, "tôi sẽ nghỉ việc") cũng là câu báo tin quen thuộc ở công ty.

ことにしている và ことになっている

ことにしている: thói quen mình tự đặt ra

Dùng khi bạn đã quyết từ trước và đang giữ đều đặn, mang ý "tôi có nguyên tắc là":

  • (maiasa sanjuppun aruku koto ni shite imasu, "sáng nào tôi cũng đi bộ 30 phút").
  • (yoru kuji ikō wa amai mono o tabenai koto ni shite imasu, "sau 9 giờ tối tôi không ăn đồ ngọt").

ことになっている: quy định, lịch đã định

Dùng cho luật lệ, nội quy, kế hoạch đã được sắp xếp:

  • (kono ryō de wa, yoru jūichiji made ni kaeru koto ni natte imasu, "ở ký túc xá này, quy định phải về trước 11 giờ đêm").
  • (ashita wa kuji ni eki de atsumaru koto ni natte iru, "theo kế hoạch, mai 9 giờ tập trung ở ga").

N + にする và cách dùng "coi như"

Với danh từ, bỏ こと: (kōhī ni shimasu, "tôi chọn cà phê"), câu gọi món rất hay gặp ở quán. (kaigi wa kin'yōbi ni shimashō, "mình chốt họp vào thứ Sáu nhé").

Với dạng た, ことにする còn nghĩa "coi như": (ima no hanashi wa kikanakatta koto ni shimasu, "chuyện vừa rồi tôi coi như chưa nghe"). Nghĩa này khác hẳn "quyết định", nên chú ý dạng của động từ phía trước.

Phân biệt với つもり và ようにする

MẫuNhấn vàoVí dụ
ことにするmột quyết định đã chốt Tôi đã quyết bỏ thuốc.
つもりだdự định trong đầu, có thể chưa chốt Tôi định bỏ thuốc.
ようにするcố gắng duy trì, chú ý làm Tôi cố không hút thuốc.

Chi tiết về hai mẫu còn lại có ở bài dự định つもり và bài ようにする và ようになる.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 日本へ行くことをしました。 → ✓
    Trợ từ là に, không phải を.
  • ✗ 日本へ行ったことにしました。 → ✓
    Quyết định làm thì động từ ở dạng từ điển. Dạng た thành nghĩa "coi như đã đi".
  • ✗ 会社の命令で、東京へ行くことにしました。 → ✓
    Công ty quyết thì dùng ことになる.
  • ✗ コーヒーのことにします。 → ✓
    Danh từ ghép thẳng với にする.

Bài tập nhỏ

Chọn ことにする, ことになる, ことにしている hoặc ことになっている rồi dịch.

  1. Tôi đã quyết định mua xe mới.
  2. Tháng sau tôi được chuyển sang chi nhánh Nagoya.
  3. Ngày nào tôi cũng ngủ trước 12 giờ (thói quen tự đặt).
  4. Theo quy định, trong thư viện không được ăn uống.

Đáp án:

  1. atarashii kuruma o kau koto ni shimashita
  2. raigetsu, Nagoya no shiten ni utsuru koto ni narimashita
  3. mainichi jūniji made ni neru koto ni shite imasu
  4. toshokan de wa inshoku shinai koto ni natte imasu

Câu hỏi thường gặp

"Quyết định" tiếng Nhật là gì?

Động từ "quyết định" là (kimeru), danh từ là (kettei). Khi muốn nói "quyết định làm việc gì", mẫu tự nhiên nhất là .

ことになる nghĩa là gì?

nghĩa "được quyết định là", "thành ra sẽ". Quyết định đến từ người khác, tổ chức hoặc hoàn cảnh. Người Nhật cũng dùng nó để báo tin của mình một cách khiêm tốn.

ことにしました và ことになりました khác nhau thế nào?

nhấn rằng bạn tự quyết. nghe như việc tự nhiên đi tới kết quả đó, khiêm tốn và khách quan hơn, hợp với thông báo ở nơi làm việc.

ことにする và 決める dùng khác nhau ra sao?

đi với tân ngữ là thứ được quyết: (chốt ngày). đi sau một hành động: (quyết định đi). Nói cũng đúng, nghe nhấn mạnh hơn.