Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp ように (youni) tiếng Nhật: ようにする, ようになる và cách phân biệt
Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp ように (youni) tiếng Nhật: ようにする, ようになる và cách phân biệt

Admin
7 phút đọc75 lượt xem
Nội dung bài viết

Ngữ pháp ように (đọc là yō ni, nhiều người gõ là "youni" hay "yoni") có bốn cách dùng chính. V + ようにする là cố gắng làm một việc thành thói quen. V + ようになる là trở nên làm được, hoặc bắt đầu có thói quen mới. V + ように, … là "để cho", còn N + のように là "giống như". Ví dụ: (mainichi yasai o taberu yō ni shite imasu, "tôi cố gắng ngày nào cũng ăn rau"), (nihongo ga hanaseru yō ni narimashita, "tôi đã nói được tiếng Nhật rồi").

Mẹo phân biệt nhanh: する là do mình chủ động cố gắng, なる là kết quả tự đến sau một thời gian. Phần còn lại của bài đi qua từng mẫu, kèm cách ghép, ví dụ và lỗi người Việt hay mắc.

Bảng công thức

MẫuCông thứcVí dụNghĩa
Cố gắng, tập thói quenV từ điển / V ない + ようにするcố gắng ngủ sớm
Đang duy trì thói quenV + ようにしているđang cố không ăn đồ ngọt
Nhờ người khác chú ýV + ようにしてくださいxin chú ý đừng đến muộn
Trở nên làm đượcV khả năng + ようになるđã bơi được rồi
Bắt đầu có thói quenV từ điển + ようになるđã bắt đầu nấu ăn
Để cho, sao choV từ điển / V ない / V khả năng + ように、…để không quên
Giống nhưN + のように / N + のような + Ntrắng như tuyết
Bảo ai làm gìV + ように言う / 頼むbảo (ai) đến
Cầu mongV ます + ようにmong là đỗ

Cách ghép ように với từng loại từ

Trước ように là động từ ở dạng từ điển hoặc dạng ない, không dùng dạng ます (trừ mẫu cầu mong ますように). Muốn nói "làm được" thì đổi động từ sang thể khả năng trước rồi mới ghép. Dạng ない xem lại ở bài thể ない.

NhómTừ gốcKhẳng địnhPhủ địnhThể khả năng + ように
Nhóm 1 (kaku)
Nhóm 1 (hanasu)
Nhóm 2 (taberu)
Nhóm 2 (okiru)
Bất quy tắc (suru)
Bất quy tắc (kuru)
Danh từ (sensei)

Với danh từ phải có の: (sensei no yō ni, "giống như thầy"). Khi đứng trước một danh từ khác thì đổi thành のような: (Tōkyō no yō na ōkii machi, "thành phố lớn như Tokyo").

ようにする: cố gắng làm cho thành thói quen

ようにする nói về nỗ lực của chính người nói, thường là những việc lặp lại hằng ngày. Dạng ようにしている cho biết thói quen ấy đang được giữ. Dạng ようにします là lời hứa với bản thân từ nay về sau.

CâuCách đọcNghĩa
yoru wa kōhī o nomanai yō ni shite imasuBuổi tối tôi cố không uống cà phê.
maiasa sanjuppun aruku yō ni shite imasuSáng nào tôi cũng cố đi bộ 30 phút.
korekara wa hayaku neru yō ni shimasuTừ giờ tôi sẽ cố ngủ sớm.
atarashii kotoba wa sugu nōto ni kaku yō ni shite imasuGặp từ mới là tôi ghi ngay vào vở.

Khi nói với người khác, ようにしてください là lời dặn mềm hơn てください. Nó mang ý "chú ý sao cho…", hay gặp trong thông báo ở trường, công ty, bệnh viện.

CâuCách đọcNghĩa
ashita wa okurenai yō ni shite kudasaiMai mọi người chú ý đừng đến muộn.
kusuri wa shokugo ni nomu yō ni shite kudasaiNhớ uống thuốc sau bữa ăn.

ようになる: trở nên làm được, bắt đầu làm

ようになる tả một sự thay đổi diễn ra dần dần. Trước đây không làm được, nay làm được. Trước đây không có thói quen, nay đã có. Với nghĩa "làm được", động từ đứng trước luôn ở thể khả năng.

CâuCách đọcNghĩa
kanji ga sukoshi yomeru yō ni narimashitaTôi đã đọc được một ít kanji.
musume wa hitori de jitensha ni noreru yō ni nattaCon gái tôi đã tự đi được xe đạp.
Nihon ni kite kara, nattō o taberu yō ni narimashitaTừ khi sang Nhật tôi mới bắt đầu ăn natto.
saikin, jibun de ryōri suru yō ni narimashitaDạo này tôi đã tự nấu ăn.
kono apuri de, eki no namae ga shiraberareru yō ni nattaNhờ ứng dụng này, giờ tra được tên ga.

Chiều ngược lại, "không còn làm nữa", người Nhật thường nói V ない → なくなる: (saikin, osake o nomanaku narimashita, "dạo này tôi không uống rượu nữa"). Câu ないようになる vẫn có, nhưng なくなる tự nhiên hơn nhiều.

ように, …: để cho, sao cho

Đứng giữa câu, ように chỉ mục đích. Vế trước ように thường là trạng thái mong muốn, không hoàn toàn nằm trong tay người nói: thể khả năng, dạng ない, hoặc động từ chỉ kết quả như なる, 聞こえる, 見える.

CâuCách đọcNghĩa
wasurenai yō ni, memo shite okimasuTôi ghi lại để khỏi quên.
ushiro no hito ni mo kikoeru yō ni, ōkii koe de hanashite kudasaiHãy nói to để người ngồi sau cũng nghe thấy.
kaze o hikanai yō ni, atatakaku shite nemasuTôi mặc ấm khi ngủ để không bị cảm.
nihongo ga jōzu ni naru yō ni, mainichi renshū shite imasuTôi luyện tập mỗi ngày để giỏi tiếng Nhật.
kodomo demo yomeru yō ni, furigana o tsukemashitaTôi thêm furigana để trẻ con cũng đọc được.

ように khác ために thế nào

ために cũng là "để", nhưng đi với động từ ý chí, tức việc người nói tự quyết được, và hai vế cùng chủ ngữ. ように đi với kết quả mong muốn, và hai vế có thể khác chủ ngữ.

~ように~ために
Động từ đứng trướcthể khả năng, ない, động từ chỉ kết quảđộng từ ý chí dạng từ điển, danh từ + の
Chủ ngữ hai vếcùng hoặc khác đều đượcthường cùng một người
Ví dụ (ma ni au yō ni, hashirimashita, "tôi chạy cho kịp giờ") (Nihon e iku tame ni, okane o tamete imasu, "tôi để dành tiền để đi Nhật")

N のように: giống như, như là

Ghép với danh từ, ように dùng để so sánh hoặc nêu ví dụ.

CâuCách đọcNghĩa
sensei no yō ni nihongo o hanashitai desuTôi muốn nói tiếng Nhật giống như thầy.
kono heya wa reizōko no yō ni samuiPhòng này lạnh như tủ lạnh.
mae ni itta yō ni, ashita wa yasumi desuNhư tôi đã nói, mai được nghỉ.
Betonamu no yō na atsui kuni ga suki desuTôi thích những nước nóng như Việt Nam.

Mẫu ようだ ở cuối câu với nghĩa "có vẻ như" là một chuyện khác, được tách riêng ở bài みたい, らしい, ようだ.

Hai cách dùng hay gặp khác

ように言う: bảo ai làm gì

Khi thuật lại lời dặn hay lời nhờ, người Nhật dùng V + ように + 言う / 頼む / 伝える.

CâuCách đọcNghĩa
isha ni osake o nomanai yō ni iwaremashitaBác sĩ dặn tôi không được uống rượu.
Tanaka-san ni, ato de denwa suru yō ni tsutaete kudasaiNhờ bạn nhắn anh Tanaka lát nữa gọi điện.

ますように: cầu mong

Đặt ように sau thể ます ở cuối câu là lời cầu chúc. Mẫu này hay thấy trên thẻ gỗ ema ở đền. Ví dụ: (gōkaku shimasu yō ni, "mong là đỗ"), (minna ga genki de iraremasu yō ni, "mong mọi người luôn khoẻ").

Phân biệt ようにする và ようになる

ようにするようになる
Trọng tâmnỗ lực có ý thức của người nóithay đổi đã xảy ra, kết quả
Hay đi vớiviệc lặp lại hằng ngàythể khả năng, việc trước đây chưa làm
Câu mẫu (mainichi nihongo o kiku yō ni shite imasu, "tôi cố ngày nào cũng nghe tiếng Nhật") (nihongo ga kikitoreru yō ni narimashita, "tôi đã nghe hiểu được tiếng Nhật")

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 日本語が話せるようにしました。 → ✓
    Muốn kể "giờ đã nói được" thì dùng なる. Câu với する nghe như bạn đã sắp xếp cho việc đó xảy ra.
  • ✗ 漢字が読むようになりました。 → ✓
    Nghĩa "đọc được" cần thể khả năng 読める. 読むようになる chỉ là "bắt đầu có thói quen đọc".
  • ✗ 先生ように話したい。 → ✓
    Danh từ đứng trước ように phải có の.
  • ✗ 後ろの人に聞こえるために、大きい声で話す。 → ✓
    聞こえる không phải động từ ý chí nên không đi với ために.
  • ✗ 飲みますようにしています。 → ✓
    Trước ようにする là dạng từ điển, chỉ mẫu cầu mong mới dùng ますように.

Bài tập nhỏ

Chọn ようにする, ようになる hoặc ように cho đúng chỗ trống.

  1. 練習して、ピアノが弾ける(  )。 (Luyện tập rồi, giờ tôi đã đánh được piano).
  2. 健康のために、エレベーターを使わない(  )。 (Vì sức khoẻ, tôi cố không đi thang máy).
  3. 電車に間に合う(  )、早く家を出ました。 (Tôi ra khỏi nhà sớm để kịp tàu).
  4. 母(  )料理が上手になりたいです。 (Tôi muốn nấu ăn giỏi như mẹ).
  5. 日本に住んでから、毎日お茶を飲む(  )。 (Từ khi sống ở Nhật, tôi đã có thói quen uống trà mỗi ngày).

Đáp án: 1. ようになりました; 2. ようにしています; 3. ように; 4. のように; 5. ようになりました.

Câu hỏi thường gặp

ようにする và ようにしている khác nhau thế nào?

ようにする (ようにします) là quyết tâm từ nay sẽ cố làm. ようにしている (ようにしています) cho biết bạn đã và đang giữ thói quen đó một thời gian. Khi kể về thói quen hiện tại, dạng ている tự nhiên hơn.

ようにしてください có lịch sự hơn てください không?

Có, nó mềm hơn vì chỉ nhắc "chú ý sao cho", không ra lệnh làm ngay một hành động. Mẫu này hay dùng cho lời dặn kéo dài nhiều ngày, ví dụ (mainichi kusuri o nomu yō ni shite kudasai, "hãy nhớ uống thuốc mỗi ngày").

Có nói ないようになる được không?

Về ngữ pháp vẫn đúng, nhưng trong hội thoại người Nhật gần như luôn nói なくなる: (tabenaku natta, "không ăn nữa"). Nên dùng なくなる cho an toàn.

ように và みたいに khác gì nhau?

Hai mẫu cùng nghĩa "giống như". みたいに là văn nói thân mật và nối thẳng với danh từ, không cần の: (kodomo mitai ni, "như trẻ con"). のように dùng được cả khi nói lịch sự lẫn khi viết.

Đọc tiếp các mẫu khác ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.