
Ngữ pháp ように (youni) tiếng Nhật: ようにする, ようになる và cách phân biệt
Nội dung bài viết
Ngữ pháp ように (đọc là yō ni, nhiều người gõ là "youni" hay "yoni") có bốn cách dùng chính. V + ようにする là cố gắng làm một việc thành thói quen. V + ようになる là trở nên làm được, hoặc bắt đầu có thói quen mới. V + ように, … là "để cho", còn N + のように là "giống như". Ví dụ: (mainichi yasai o taberu yō ni shite imasu, "tôi cố gắng ngày nào cũng ăn rau"), (nihongo ga hanaseru yō ni narimashita, "tôi đã nói được tiếng Nhật rồi").
Mẹo phân biệt nhanh: する là do mình chủ động cố gắng, なる là kết quả tự đến sau một thời gian. Phần còn lại của bài đi qua từng mẫu, kèm cách ghép, ví dụ và lỗi người Việt hay mắc.
Bảng công thức
| Mẫu | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Cố gắng, tập thói quen | V từ điển / V ない + ようにする | cố gắng ngủ sớm | |
| Đang duy trì thói quen | V + ようにしている | đang cố không ăn đồ ngọt | |
| Nhờ người khác chú ý | V + ようにしてください | xin chú ý đừng đến muộn | |
| Trở nên làm được | V khả năng + ようになる | đã bơi được rồi | |
| Bắt đầu có thói quen | V từ điển + ようになる | đã bắt đầu nấu ăn | |
| Để cho, sao cho | V từ điển / V ない / V khả năng + ように、… | để không quên | |
| Giống như | N + のように / N + のような + N | trắng như tuyết | |
| Bảo ai làm gì | V + ように言う / 頼む | bảo (ai) đến | |
| Cầu mong | V ます + ように | mong là đỗ |
Cách ghép ように với từng loại từ
Trước ように là động từ ở dạng từ điển hoặc dạng ない, không dùng dạng ます (trừ mẫu cầu mong ますように). Muốn nói "làm được" thì đổi động từ sang thể khả năng trước rồi mới ghép. Dạng ない xem lại ở bài thể ない.
| Nhóm | Từ gốc | Khẳng định | Phủ định | Thể khả năng + ように |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | (kaku) | |||
| Nhóm 1 | (hanasu) | |||
| Nhóm 2 | (taberu) | |||
| Nhóm 2 | (okiru) | |||
| Bất quy tắc | (suru) | |||
| Bất quy tắc | (kuru) | |||
| Danh từ | (sensei) |
Với danh từ phải có の: (sensei no yō ni, "giống như thầy"). Khi đứng trước một danh từ khác thì đổi thành のような: (Tōkyō no yō na ōkii machi, "thành phố lớn như Tokyo").
ようにする: cố gắng làm cho thành thói quen
ようにする nói về nỗ lực của chính người nói, thường là những việc lặp lại hằng ngày. Dạng ようにしている cho biết thói quen ấy đang được giữ. Dạng ようにします là lời hứa với bản thân từ nay về sau.
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| yoru wa kōhī o nomanai yō ni shite imasu | Buổi tối tôi cố không uống cà phê. | |
| maiasa sanjuppun aruku yō ni shite imasu | Sáng nào tôi cũng cố đi bộ 30 phút. | |
| korekara wa hayaku neru yō ni shimasu | Từ giờ tôi sẽ cố ngủ sớm. | |
| atarashii kotoba wa sugu nōto ni kaku yō ni shite imasu | Gặp từ mới là tôi ghi ngay vào vở. |
Khi nói với người khác, ようにしてください là lời dặn mềm hơn てください. Nó mang ý "chú ý sao cho…", hay gặp trong thông báo ở trường, công ty, bệnh viện.
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ashita wa okurenai yō ni shite kudasai | Mai mọi người chú ý đừng đến muộn. | |
| kusuri wa shokugo ni nomu yō ni shite kudasai | Nhớ uống thuốc sau bữa ăn. |
ようになる: trở nên làm được, bắt đầu làm
ようになる tả một sự thay đổi diễn ra dần dần. Trước đây không làm được, nay làm được. Trước đây không có thói quen, nay đã có. Với nghĩa "làm được", động từ đứng trước luôn ở thể khả năng.
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kanji ga sukoshi yomeru yō ni narimashita | Tôi đã đọc được một ít kanji. | |
| musume wa hitori de jitensha ni noreru yō ni natta | Con gái tôi đã tự đi được xe đạp. | |
| Nihon ni kite kara, nattō o taberu yō ni narimashita | Từ khi sang Nhật tôi mới bắt đầu ăn natto. | |
| saikin, jibun de ryōri suru yō ni narimashita | Dạo này tôi đã tự nấu ăn. | |
| kono apuri de, eki no namae ga shiraberareru yō ni natta | Nhờ ứng dụng này, giờ tra được tên ga. |
Chiều ngược lại, "không còn làm nữa", người Nhật thường nói V ない → なくなる: (saikin, osake o nomanaku narimashita, "dạo này tôi không uống rượu nữa"). Câu ないようになる vẫn có, nhưng なくなる tự nhiên hơn nhiều.
ように, …: để cho, sao cho
Đứng giữa câu, ように chỉ mục đích. Vế trước ように thường là trạng thái mong muốn, không hoàn toàn nằm trong tay người nói: thể khả năng, dạng ない, hoặc động từ chỉ kết quả như なる, 聞こえる, 見える.
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| wasurenai yō ni, memo shite okimasu | Tôi ghi lại để khỏi quên. | |
| ushiro no hito ni mo kikoeru yō ni, ōkii koe de hanashite kudasai | Hãy nói to để người ngồi sau cũng nghe thấy. | |
| kaze o hikanai yō ni, atatakaku shite nemasu | Tôi mặc ấm khi ngủ để không bị cảm. | |
| nihongo ga jōzu ni naru yō ni, mainichi renshū shite imasu | Tôi luyện tập mỗi ngày để giỏi tiếng Nhật. | |
| kodomo demo yomeru yō ni, furigana o tsukemashita | Tôi thêm furigana để trẻ con cũng đọc được. |
ように khác ために thế nào
ために cũng là "để", nhưng đi với động từ ý chí, tức việc người nói tự quyết được, và hai vế cùng chủ ngữ. ように đi với kết quả mong muốn, và hai vế có thể khác chủ ngữ.
| ~ように | ~ために | |
|---|---|---|
| Động từ đứng trước | thể khả năng, ない, động từ chỉ kết quả | động từ ý chí dạng từ điển, danh từ + の |
| Chủ ngữ hai vế | cùng hoặc khác đều được | thường cùng một người |
| Ví dụ | (ma ni au yō ni, hashirimashita, "tôi chạy cho kịp giờ") | (Nihon e iku tame ni, okane o tamete imasu, "tôi để dành tiền để đi Nhật") |
N のように: giống như, như là
Ghép với danh từ, ように dùng để so sánh hoặc nêu ví dụ.
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| sensei no yō ni nihongo o hanashitai desu | Tôi muốn nói tiếng Nhật giống như thầy. | |
| kono heya wa reizōko no yō ni samui | Phòng này lạnh như tủ lạnh. | |
| mae ni itta yō ni, ashita wa yasumi desu | Như tôi đã nói, mai được nghỉ. | |
| Betonamu no yō na atsui kuni ga suki desu | Tôi thích những nước nóng như Việt Nam. |
Mẫu ようだ ở cuối câu với nghĩa "có vẻ như" là một chuyện khác, được tách riêng ở bài みたい, らしい, ようだ.
Hai cách dùng hay gặp khác
ように言う: bảo ai làm gì
Khi thuật lại lời dặn hay lời nhờ, người Nhật dùng V + ように + 言う / 頼む / 伝える.
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| isha ni osake o nomanai yō ni iwaremashita | Bác sĩ dặn tôi không được uống rượu. | |
| Tanaka-san ni, ato de denwa suru yō ni tsutaete kudasai | Nhờ bạn nhắn anh Tanaka lát nữa gọi điện. |
ますように: cầu mong
Đặt ように sau thể ます ở cuối câu là lời cầu chúc. Mẫu này hay thấy trên thẻ gỗ ema ở đền. Ví dụ: (gōkaku shimasu yō ni, "mong là đỗ"), (minna ga genki de iraremasu yō ni, "mong mọi người luôn khoẻ").
Phân biệt ようにする và ようになる
| ようにする | ようになる | |
|---|---|---|
| Trọng tâm | nỗ lực có ý thức của người nói | thay đổi đã xảy ra, kết quả |
| Hay đi với | việc lặp lại hằng ngày | thể khả năng, việc trước đây chưa làm |
| Câu mẫu | (mainichi nihongo o kiku yō ni shite imasu, "tôi cố ngày nào cũng nghe tiếng Nhật") | (nihongo ga kikitoreru yō ni narimashita, "tôi đã nghe hiểu được tiếng Nhật") |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 日本語が話せるようにしました。 → ✓
Muốn kể "giờ đã nói được" thì dùng なる. Câu với する nghe như bạn đã sắp xếp cho việc đó xảy ra. - ✗ 漢字が読むようになりました。 → ✓
Nghĩa "đọc được" cần thể khả năng 読める. 読むようになる chỉ là "bắt đầu có thói quen đọc". - ✗ 先生ように話したい。 → ✓
Danh từ đứng trước ように phải có の. - ✗ 後ろの人に聞こえるために、大きい声で話す。 → ✓
聞こえる không phải động từ ý chí nên không đi với ために. - ✗ 飲みますようにしています。 → ✓
Trước ようにする là dạng từ điển, chỉ mẫu cầu mong mới dùng ますように.
Bài tập nhỏ
Chọn ようにする, ようになる hoặc ように cho đúng chỗ trống.
- 練習して、ピアノが弾ける( )。 (Luyện tập rồi, giờ tôi đã đánh được piano).
- 健康のために、エレベーターを使わない( )。 (Vì sức khoẻ, tôi cố không đi thang máy).
- 電車に間に合う( )、早く家を出ました。 (Tôi ra khỏi nhà sớm để kịp tàu).
- 母( )料理が上手になりたいです。 (Tôi muốn nấu ăn giỏi như mẹ).
- 日本に住んでから、毎日お茶を飲む( )。 (Từ khi sống ở Nhật, tôi đã có thói quen uống trà mỗi ngày).
Đáp án: 1. ようになりました; 2. ようにしています; 3. ように; 4. のように; 5. ようになりました.
Câu hỏi thường gặp
ようにする và ようにしている khác nhau thế nào?
ようにする (ようにします) là quyết tâm từ nay sẽ cố làm. ようにしている (ようにしています) cho biết bạn đã và đang giữ thói quen đó một thời gian. Khi kể về thói quen hiện tại, dạng ている tự nhiên hơn.
ようにしてください có lịch sự hơn てください không?
Có, nó mềm hơn vì chỉ nhắc "chú ý sao cho", không ra lệnh làm ngay một hành động. Mẫu này hay dùng cho lời dặn kéo dài nhiều ngày, ví dụ (mainichi kusuri o nomu yō ni shite kudasai, "hãy nhớ uống thuốc mỗi ngày").
Có nói ないようになる được không?
Về ngữ pháp vẫn đúng, nhưng trong hội thoại người Nhật gần như luôn nói なくなる: (tabenaku natta, "không ăn nữa"). Nên dùng なくなる cho an toàn.
ように và みたいに khác gì nhau?
Hai mẫu cùng nghĩa "giống như". みたいに là văn nói thân mật và nối thẳng với danh từ, không cần の: (kodomo mitai ni, "như trẻ con"). のように dùng được cả khi nói lịch sự lẫn khi viết.
Đọc tiếp các mẫu khác ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.