
Ngữ pháp たことがある (ta koto ga aru): cách nói "đã từng" trong tiếng Nhật
Nội dung bài viết
Ngữ pháp ta koto ga aru (たことがある) dùng để nói "đã từng làm gì": động từ thể た + ことがあります. Muốn nói "chưa từng", đổi あります thành ありません. Ví dụ: (Nihon ni itta koto ga arimasu, "Tôi đã từng đi Nhật"), (nattō o tabeta koto ga arimasen, "Tôi chưa từng ăn natto"). Mẫu này kể kinh nghiệm tính đến hiện tại, nên không dùng cho việc vừa làm hôm qua.
Bảng công thức
| Muốn nói | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Đã từng | V た + ことがあります | Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ. | |
| Chưa từng | V た + ことがありません | Tôi chưa từng mặc kimono. | |
| Hỏi kinh nghiệm | V た + ことがありますか | Bạn đã bao giờ làm sushi chưa? | |
| Thể thường | V た + ことがある / ない | Phim đó cậu xem bao giờ chưa? | |
| Chưa lần nào | 一度も + V た + ことがない | Tôi chưa đi muộn lần nào. | |
| Thỉnh thoảng có lúc | V từ điển + ことがあります | Thỉnh thoảng tôi đi bộ đến công ty. |
Dòng cuối là mẫu khác, chỉ khác một chữ nhưng nghĩa khác hẳn. Phần phân biệt nằm ở dưới.
Cách chia động từ sang thể た
Phần trước こと luôn là thể た (thể thường quá khứ). Bảng dưới tóm tắt từng nhóm, cách chia đầy đủ có ở bài thể た trong tiếng Nhật.
| Nhóm và quy tắc | Từ điển → た | Câu ví dụ | Cách đọc, nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1: う, つ, る → った | → | yūmeijin ni atta koto ga arimasu: Tôi từng gặp người nổi tiếng. | |
| Nhóm 1: む, ぶ, ぬ → んだ | → | nihonshu o nonda koto ga arimasu: Tôi từng uống rượu sake. | |
| Nhóm 1: く → いた | → | nihongo de tegami o kaita koto ga arimasu: Tôi từng viết thư bằng tiếng Nhật. | |
| Nhóm 1: ぐ → いだ | → | umi de oyoida koto ga arimasen: Tôi chưa từng bơi ở biển. | |
| Nhóm 1: す → した | → | nihonjin to hanashita koto ga arimasu: Tôi từng nói chuyện với người Nhật. | |
| Ngoại lệ 行く | → | Okinawa ni itta koto ga arimasu: Tôi từng đi Okinawa. | |
| Nhóm 2: bỏ る thêm た | → | yuki o mita koto ga arimasen: Tôi chưa từng thấy tuyết. | |
| Nhóm 3: する | → | arubaito o shita koto ga arimasu: Tôi từng làm thêm. | |
| Nhóm 3: 来る | → | koko ni kita koto ga arimasu: Tôi từng đến đây. |
Động từ trước こと không chia thể ます. Thì và mức lịch sự đều nằm ở ある cuối câu: あります, ありません, ありました.
Nói "chưa từng" và "chưa lần nào"
Phủ định đặt ở ある, động từ phía trước vẫn ở thể た khẳng định: (uma ni notta koto ga arimasen, "Tôi chưa từng cưỡi ngựa"). Nếu chia động từ sang phủ định thành 乗らなかったことがある, câu thành "đã từng có lần không cưỡi", nghĩa khác hẳn.
Muốn nhấn mạnh "chưa lần nào", thêm (ichido mo) hoặc (mada ichido mo):
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| mada ichido mo Nihon ni itta koto ga arimasen | Tôi vẫn chưa đi Nhật lần nào. | |
| ichido mo atta koto ga nai hito desu | Đó là người tôi chưa gặp lần nào. |
Nói số lần thì đặt từ chỉ số lần trước động từ:
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kyōto ni wa sankai itta koto ga arimasu | Tôi đã đi Kyoto ba lần. | |
| nando mo mita koto ga arimasu | Tôi đã xem nhiều lần rồi. | |
| ichido dake tabeta koto ga arimasu | Tôi mới ăn đúng một lần. |
Hỏi và trả lời về kinh nghiệm
Câu hỏi thêm か cuối câu. Câu trả lời ngắn chỉ cần giữ ある:
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nihon no onsen ni haitta koto ga arimasu ka | Bạn đã bao giờ tắm onsen ở Nhật chưa? | |
| hai, ichido arimasu | Rồi, một lần. | |
| iie, arimasen | Chưa. | |
| iie, ichido mo arimasen | Chưa, chưa lần nào. | |
| / | un, aru / uun, nai | Có. / Chưa. (nói với bạn bè) |
Khi đã xác nhận có kinh nghiệm, các câu kể chi tiết sau đó chuyển sang ました, vì giờ bạn đang kể một lần cụ thể:
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| itsu desu ka | Khi nào vậy? | |
| kyonen no fuyu, Hokkaidō de hairimashita | Mùa đông năm ngoái, tôi tắm ở Hokkaido. |
Mẫu này dùng cho người khác cũng được: (haha wa gaikoku ni itta koto ga arimasen, "Mẹ tôi chưa từng ra nước ngoài").
Khi nào không dùng たことがある
Việc vừa xảy ra, có mốc thời gian gần
"Hôm qua tôi ăn sushi" là kể một sự việc, dùng ました: (kinō, sushi o tabemashita). Đi với 昨日, 先週, 今朝, たことがある nghe rất lạ. Mốc thời gian xa và mơ hồ thì được: (kodomo no koro, Fujisan ni nobotta koto ga arimasu, "Hồi nhỏ tôi từng leo núi Phú Sĩ").
Việc ai cũng làm hằng ngày
Câu kiểu 水を飲んだことがあります ("tôi từng uống nước") đúng ngữ pháp nhưng vô nghĩa, vì kinh nghiệm phải là điều đáng kể, không phải ai cũng có.
Câu "đã… chưa?" hỏi việc đã xong hay chưa
Tiếng Việt "Bạn ăn sushi chưa?" có hai nghĩa. Nếu hỏi "đã bao giờ ăn chưa", dùng たことがありますか. Nếu hỏi bữa trưa nay đã ăn xong chưa, dùng もう…ましたか: (mō hirugohan o tabemashita ka, "Bạn ăn trưa chưa?"), đáp (iie, mada desu). Cặp もう và まだ có bài riêng: cách dùng もう và まだ.
Phân biệt たことがある và ることがある
| Tiêu chí | V た + ことがある | V từ điển + ことがある |
|---|---|---|
| Nghĩa | đã từng, ít nhất một lần | thỉnh thoảng, có lúc |
| Nói về | kinh nghiệm trong quá khứ | thói quen không thường xuyên |
| Ví dụ | ||
| Nghĩa ví dụ | Tôi từng đi bộ đến công ty (có một lần). | Thỉnh thoảng tôi đi bộ đến công ty. |
| Hay đi với | 一度, 前に, 子どものころ | たまに, ときどき |
Mẫu "có lúc" còn có dạng phủ định ないことがある: (isogashii toki wa, hirugohan o tabenai koto ga arimasu, "Lúc bận có khi tôi không ăn trưa"). Đừng nhầm cả hai với ことができる ("có thể làm"), xem bài ngữ pháp ことができる.
Dùng は thay が để so sánh, nhượng bộ
Khi đối chiếu hai kinh nghiệm, が thường đổi thành は:
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| osake wa nonda koto ga arimasu ga, tabako wa sutta koto ga arimasen | Rượu thì tôi từng uống, thuốc lá thì chưa hút bao giờ. | |
| itta koto wa arimasu ga, yoku oboete imasen | Đi thì có đi rồi, nhưng tôi không nhớ rõ. |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 日本に行くことがあります (muốn nói "đã từng đi") → ✓ Dạng từ điển + ことがある là "thỉnh thoảng".
- ✗ 昨日、すしを食べたことがあります。 → ✓ Việc mới xảy ra dùng ました.
- ✗ 日本に行かなかったことがあります (muốn nói "chưa từng") → ✓
- ✗ 日本に行きましたことがあります。 → ✓ Trước こと là thể thường.
- ✗ 富士山を登ったことがあります。 → ✓ 登る đi với に.
- ✗ 日本に行ったのがあります。 → ✓ Mẫu này chỉ dùng こと. Lý do có ở bài danh từ hoá bằng こと và の.
Bài tập nhỏ
Đặt câu theo gợi ý, đáp án ở dưới.
- 北海道に行く (đã từng)
- 馬に乗る (chưa từng)
- 納豆を食べる (hỏi bạn)
- 週末、たまに料理を (作る / 作った) ことがあります。
- 先週、その映画を (見ました / 見たことがあります)。
- 着物を着る (chưa lần nào)
Đáp án:
- 作る:
- 見ました:
Câu hỏi thường gặp
ことがあります và ことはあります khác gì?
が là cách nói trung tính. は nhấn đối chiếu hoặc nhượng bộ, kiểu "có thì có, nhưng…": (tabeta koto wa arimasu) gợi ý câu sau sẽ có "nhưng".
Nói thân mật có bỏ が được không?
Được. Giữa bạn bè người Nhật hay nói (itta koto aru?) và (tabeta koto nai). Cách chia sang thể thường xem ở bài thể thường và thể lịch sự.
Hỏi "đã bao giờ… chưa" có lịch sự không?
Có, đây là câu hỏi làm quen rất phổ biến. Với khách hoặc cấp trên, có thể dùng kính ngữ: (Nihon ni irasshatta koto ga arimasu ka, "Anh chị đã từng đến Nhật chưa ạ?").
Muốn nói "chưa bao giờ nghĩ tới" thì sao?
Ghép với động từ 考える: (sonna koto, kangaeta koto mo arimasen, "Chuyện đó tôi chưa từng nghĩ tới"). も thay が để nhấn "ngay cả… cũng chưa".