Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Cách dùng もう (mou) và まだ (mada) trong tiếng Nhật: đã rồi, vẫn chưa
Ngữ pháp tiếng Nhật

Cách dùng もう (mou) và まだ (mada) trong tiếng Nhật: đã rồi, vẫn chưa

Admin
6 phút đọc27 lượt xem
Nội dung bài viết

もう (mō, hay viết là mou) và まだ (mada) đổi nghĩa theo động từ phía sau là khẳng định hay phủ định. もう + khẳng định là "đã… rồi": (Mō tabemashita., "Tôi ăn rồi"). まだ + phủ định là "vẫn chưa": (Mada tabete imasen., "Tôi vẫn chưa ăn"). Đảo lại, まだ + khẳng định là "vẫn còn", もう + phủ định là "không… nữa". Khi trả lời câu hỏi "đã… chưa?" mà câu trả lời là chưa, người Nhật nói まだです hoặc まだ〜ていません, không nói まだ〜ませんでした.

Bảng công thức

MẫuNghĩaVí dụPhiên âmNghĩa câu
もう + khẳng địnhđã… rồiMō tsukimashita.Tôi đến nơi rồi.
もう + phủ địnhkhông… nữaMō itakunai desu.Hết đau rồi, không đau nữa.
まだ + khẳng địnhvẫn còn, vẫn đangMada ame ga futte imasu.Trời vẫn đang mưa.
まだ + phủ địnhvẫn chưaBasu wa mada kite imasen.Xe buýt vẫn chưa đến.

Cách nhớ: もう nhìn về phía sự việc đã đổi xong (đã xảy ra, hoặc đã dừng hẳn). まだ nhìn về phía sự việc vẫn giữ nguyên như cũ (vẫn đang diễn ra, hoặc vẫn chưa bắt đầu).

Hỏi "đã… chưa?" và cách trả lời

Câu hỏi dùng もう + động từ thể ました + か. Có ba cách trả lời hay gặp:

CâuPhiên âmNghĩa
Mō hirugohan o tabemashita ka.Bạn ăn trưa chưa?
Hai, mō tabemashita.Rồi, tôi ăn rồi.
Iie, mada desu.Chưa. (ngắn gọn, rất hay dùng)
Iie, mada tabete imasen.Chưa, tôi vẫn chưa ăn.

Vì sao "chưa ăn" là chứ không phải ? Thể ませんでした nói về một quãng thời gian đã khép lại, nghĩa là "đã không ăn": (Kinō wa asagohan o tabemasen deshita., "Hôm qua tôi không ăn sáng"). Còn "chưa ăn" là trạng thái vẫn kéo dài tới bây giờ và có thể sẽ ăn, nên dùng ている ở dạng phủ định. Cách dùng ている cho trạng thái có ở bài ngữ pháp ている.

Thêm vài cặp hỏi đáp thường gặp:

  • (Shukudai wa mō owarimashita ka., "Bài tập xong chưa?") (Mada owatte imasen., "Vẫn chưa xong.")
  • (Mō yoyaku shimashita ka., "Đặt chỗ chưa?") (Hai, kinō shimashita., "Rồi, hôm qua tôi đặt rồi.")
  • (Repōto wa mō dashimashita ka., "Nộp báo cáo chưa?") (Iie, kore kara dashimasu., "Chưa, giờ tôi nộp.")

Nói thân mật với bạn bè thì bỏ ます: (Mō tabeta?) (Un, tabeta.) hoặc (Uun, mada.), (Mada tabete nai.). Cách chia thể thường xem ở bài thể thường và thể lịch sự.

まだ + khẳng định: "vẫn còn"

  • (Mada jikan ga arimasu., "Vẫn còn thời gian.")
  • (Otōto wa mada gakusei desu., "Em trai tôi vẫn còn là sinh viên.")
  • (Kodomo wa mada nete imasu., "Bọn trẻ vẫn đang ngủ.")
  • (Mada sanji desu., "Mới 3 giờ thôi.") Ở đây まだ mang nghĩa "mới, còn sớm".

もう + phủ định: "không… nữa"

  • (Mō okane ga arimasen., "Tôi hết tiền rồi.")
  • (Mō tabako wa suimasen., "Tôi không hút thuốc nữa.")
  • (Mō jikan ga arimasen., "Hết thời gian rồi.")
  • (Ano mise wa mō arimasen., "Quán đó không còn nữa.")

Đặt cạnh nhau sẽ thấy rõ cặp đối: là "mới 3 giờ", còn (Mō sanji desu.) là "đã 3 giờ rồi". Cùng một giờ, người nói thấy còn sớm thì dùng まだ, thấy muộn thì dùng もう.

もう và まだ đi với ている

CâuPhiên âmNghĩa
Mō okite imasu.Đã dậy rồi (và đang thức).
Mada nete imasu.Vẫn đang ngủ.
Ane wa mō kekkon shite imasu.Chị tôi đã lập gia đình.
Ani wa mada kekkon shite imasen.Anh tôi vẫn chưa lập gia đình.
Mada Nihon ni itta koto ga arimasen.Tôi vẫn chưa từng đi Nhật.

Mẫu たことがありません ở dòng cuối thuộc nhóm bài thể た.

Các nghĩa khác của もう

もう + số lượng: "thêm"

  • (Mō sukoshi matte kudasai., "Đợi thêm chút nữa nhé.")
  • (Mō ichido onegaishimasu., "Làm ơn nói lại một lần nữa.")
  • (Mō hitotsu kudasai., "Cho tôi thêm một cái.")

もうすぐ: "sắp"

(Mō sugu natsuyasumi desu., "Sắp nghỉ hè rồi.") (Densha wa mō sugu kimasu., "Tàu sắp đến.")

もういいです: "thôi, đủ rồi"

(Mō ii desu.) có thể là "Đủ rồi, không cần nữa" một cách lịch sự, ví dụ khi được mời thêm đồ ăn. Nói với giọng gắt thì thành "Thôi khỏi!", nên chú ý ngữ điệu. Một mình tiếng là câu cảm thán bực mình, kiểu "Trời ơi, thật là!".

まだまだ: khiêm tốn và "còn lâu"

Khi được khen (Nihongo ga jōzu desu ne., "Bạn giỏi tiếng Nhật quá"), câu đáp tự nhiên là (Iie, madamada desu., "Không đâu, tôi còn kém lắm"). まだまだ cũng có nghĩa "còn nhiều, còn lâu": (Shigoto wa madamada arimasu., "Việc vẫn còn nhiều lắm").

Lỗi người Việt hay mắc

  • Trả lời "chưa" bằng まだ食べませんでした. Câu đúng là hoặc gọn hơn .
  • Trả lời "rồi" bằng はい、まだです. "Rồi" là ; まだです luôn có nghĩa "chưa".
  • Nghĩ もう + phủ định là "đã không". Câu (Mō tabemasen.) là "Tôi không ăn nữa", không phải "tôi đã không ăn".
  • Bỏ ている khi nói trạng thái kéo dài: "Anh ấy vẫn đang làm" là (Kare wa mada hataraite imasu.), không nói まだ働きます.
  • Dùng もう để nói "sắp" mà thiếu すぐ. Muốn nói "sắp đến" thì dùng もうすぐ.

Bài tập nhỏ

Điền もう hoặc まだ, chia động từ nếu cần:

  1. A: 映画は___始まりましたか。B: いいえ、___です。
  2. ___10時ですよ。早く寝なさい。(Đã 10 giờ rồi đấy, đi ngủ nhanh lên.)
  3. このパソコンは古いですが、___使えます。(Máy tính này cũ nhưng vẫn dùng được.)
  4. お腹がいっぱいです。___食べられません。(Tôi no rồi, không ăn nổi nữa.)
  5. Dịch: "Tôi vẫn chưa mua vé."

Đáp án: (1) もう / まだ. (2) (3) まだ: (4) もう: (5) (Mada kippu o katte imasen.)

Câu hỏi thường gặp

もう và まだ có thể đứng ở đâu trong câu?

Thường đứng ngay trước động từ, tính từ hoặc trước cụm danh từ + を/が: hay đều đúng. Khi chủ đề đã rõ, người Nhật hay đưa danh từ + は lên trước rồi mới đến もう/まだ.

Có thể trả lời chỉ bằng もう được không?

Không tự nhiên. Trả lời "rồi" phải có động từ: hoặc thân mật . Riêng まだ thì đứng một mình được: , .

もう và すでに khác nhau thế nào?

Cả hai đều là "đã… rồi". すでに (sude ni) trang trọng, hay gặp trong văn viết, thông báo. Nói chuyện hằng ngày dùng もう.

"Vừa mới làm xong" thì có dùng もう không?

Không. "Vừa mới" dùng mẫu たばかり hoặc たところ, ví dụ (Ima tsuita tokoro desu., "Tôi vừa mới đến"). Xem bài ngữ pháp vừa mới たばかり, たところ.