Ngữ pháp 는다고 해서 trong tiếng Hàn: hai nghĩa "vì nghe nói... nên" và "không phải cứ... là"
Nội dung bài viết
Ngữ pháp (느)ㄴ다고 해서 là câu gián tiếp 다고 하다 nối với đuôi 아서/어서. Nó có hai nghĩa. Nghĩa thứ nhất: "vì (ai đó) nói là... nên...", dẫn lời người khác làm lý do cho hành động của mình: (chinguga apeudago haeseo byeongwone gachi gasseoyo, bạn nói là bị ốm nên tôi đi bệnh viện cùng). Nghĩa thứ hai: "không phải cứ... là...", bác bỏ một suy luận quá nhanh: (bissadago haeseo da joeun geon anieyo, không phải cứ đắt là tốt).
Cả hai nghĩa dùng chung một cách chia. Người đọc phân biệt bằng vế sau: vế sau kể một việc đã làm thì là nghĩa 1, vế sau là 는 것은 아니다, (으)면 안 되다, 지 마세요 thì gần như chắc chắn là nghĩa 2.
Bảng công thức
| Loại từ | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ có batchim | V + 는다고 해서 | (meongneundago haeseo) | vì nói là ăn |
| Động từ không batchim | V + ㄴ다고 해서 | (gandago haeseo) | vì nói là đi |
| Tính từ, 있다/없다 | A + 다고 해서 | (bappeudago haeseo) | vì nói là bận |
| Danh từ có batchim | N + 이라고 해서 | (haksaengirago haeseo) | vì là học sinh |
| Danh từ không batchim | N + 라고 해서 | (uisarago haeseo) | vì là bác sĩ |
| Quá khứ | V/A + 았/었다고 해서 | (meogeotdago haeseo) | vì nói là đã ăn |
| Tương lai, ý định | V + 겠다고 해서 | (gagetdago haeseo) | vì nói là sẽ đi |
Phần trước 해서 chính là đuôi câu gián tiếp. Nếu bạn chưa vững cách chia 다고, 냐고, 라고, 자고, nên đọc bài câu gián tiếp tiếng Hàn trước rồi quay lại.
Cách chia theo từng loại từ
Động từ
Động từ ở hiện tại thêm 는다고 khi thân từ có batchim, thêm ㄴ다고 khi không có. Thân từ tận cùng bằng ㄹ thì rơi ㄹ rồi thêm ㄴ다고.
| Từ gốc | Hiện tại | Quá khứ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| (ăn) | (meongneundago) | (meogeotdago) | có batchim |
| (đọc) | (ingneundago) | (ilgeotdago) | có batchim |
| (đi) | (gandago) | (gatdago) | không batchim |
| (học) | (gongbuhandago) | (gongbuhaetdago) | động từ 하다 |
| (sống) | (sandago) | (sarattago) | ㄹ rơi trước ㄴ |
| (làm ra) | (mandeundago) | (mandeureotdago) | ㄹ rơi trước ㄴ |
| (nghe) | (deunneundago) | (deureotdago) | bất quy tắc ㄷ ở quá khứ |
Tính từ
Tính từ giữ nguyên dạng từ điển rồi thêm 고: 다고. Tính từ có 있다, 없다 cũng đi theo cách này trong văn nói hằng ngày.
| Từ gốc | Hiện tại | Quá khứ |
|---|---|---|
| (lạnh) | (chupdago) | (chuwotdago) |
| (nhiều) | (mantago) | (manattago) |
| (nổi tiếng) | (yumyeonghadago) | (yumyeonghaetdago) |
| (ngon) | (masitdago) | (masisseotdago) |
Danh từ và câu phủ định
Danh từ dùng 이라고 (có batchim) hoặc 라고 (không batchim). Phủ định của danh từ là 아니라고: (haksaengi anirago haeseo, vì nói là không phải học sinh). Động từ phủ định với 안 vẫn chia như động từ thường: (an gandago haeseo).
Nghĩa 1: vì ai đó nói là... nên...
Ở nghĩa này, 하다 trong 해서 mang nghĩa "nói". Vế trước là lời của người khác (bạn, sếp, dự báo thời tiết), vế sau là việc mình làm vì nghe lời đó.
- (dongsaengi baega gopeudago haeseo ramyeoneul kkeuryeo jwosseoyo, em nói đói nên tôi nấu mì cho em)
- (nalssiga chupdago haeseo dukkeoun oseul ipgo nawasseoyo, nghe nói trời lạnh nên tôi mặc áo dày ra ngoài)
- (sajangnimi hoeuiga itdago haeseo iljjik chulgeunhaesseoyo, giám đốc bảo có họp nên tôi đi làm sớm)
- (geu sikdangi yumyeonghadago haeseo ga bwanneunde byeolloyeosseoyo, nghe nói quán đó nổi tiếng nên tôi đi thử, nhưng chẳng ra sao)
Lời dẫn là câu rủ, câu mệnh lệnh thì đổi đuôi: 자고 해서, (으)라고 해서.
- (chinguga gachi gajago haeseo ttaragasseoyo, bạn rủ đi cùng nên tôi đi theo)
- (eommaga iljjik deureoorago haeseo meonjeo galgeyo, mẹ bảo về sớm nên tôi về trước nhé)
Vì 해서 là dạng 아서/어서 của 하다, vế sau ở nghĩa 1 không dùng mệnh lệnh hay lời rủ. Muốn khuyên người nghe dựa trên một lời đồn, đổi sang 다고 하니까: (biga ondago hanikka usaneul gajyeogaseyo, nghe nói trời mưa nên mang ô đi nhé). Quy tắc này giống hệt nối câu 아서/어서 và cách chọn (으)니까 ở bài lý do (으)니까.
Nghĩa 2: không phải cứ... là...
Ở nghĩa này, vế trước nêu một sự thật hay một lý do mà người ta hay dựa vào để kết luận. Vế sau bác bỏ kết luận ấy. Tiếng Việt dịch là "không phải cứ... là...", "đâu phải vì... mà...", "chỉ vì... mà...".
- (kiga keudago haeseo nonggureul jalhaneun geon anieyo, không phải cứ cao là chơi bóng rổ giỏi)
- (hanguk saramirago haeseo da gimchireul joahaneun geon anieyo, đâu phải người Hàn nào cũng thích kimchi)
- (doni mantago haeseo haengbokan geon anieyo, nhiều tiền chưa chắc đã hạnh phúc)
- (gongbureul orae handago haeseo seongjeogi oreuneun geoseun anida, học lâu không có nghĩa là điểm sẽ tăng)
Các vế sau hay đi với nghĩa 2
| Vế sau | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| (다) ~는 것은 아니다 | không hẳn là, không phải tất cả | |
| 꼭 ~는 것은 아니다 | không nhất thiết | |
| ~(으)면 안 되다 | chỉ vì thế mà làm thì không được | |
| ~지 마세요 | đừng chỉ vì thế mà | |
| ~(으)ㄹ 수는 없다 | không thể vì thế mà |
Phiên âm và nghĩa của bốn câu cuối trong bảng:
- (oeguge sandago haeseo kkok mareul jalhaneun geon anieyo, sống ở nước ngoài không nhất thiết là nói giỏi)
- (bappeudago haeseo babeul georeumyeon an dwaeyo, bận cũng không được bỏ bữa)
- (eoridago haeseo musihaji maseyo, đừng vì người ta nhỏ tuổi mà coi thường)
- (siheomi swipdago haeseo junbireul an hal suneun eopseoyo, thi dễ cũng không thể không chuẩn bị)
Câu với 지 마세요 ở trên là ngoại lệ đáng nhớ: ở nghĩa 2 người Hàn vẫn dùng câu cấm đoán ở vế sau, vì cả câu là lời khuyên đừng suy luận vội.
Dạng rút gọn trong văn nói
Khi nói nhanh, 다고 해서 rút thành 대서, 라고 해서 thành 래서, 자고 해서 thành 재서. Dạng rút gọn chủ yếu dùng cho nghĩa 1.
| Dạng đầy đủ | Rút gọn | Phiên âm |
|---|---|---|
| apeudaeseo | ||
| meongneundaeseo | ||
| haksaengiraeseo | ||
| gajaeseo | ||
| oraeseo |
Ví dụ: (chinguga apeudaeseo jugeul sa gasseoyo, bạn bảo ốm nên tôi mua cháo mang qua).
Phân biệt với 아서/어서 và 다니까
| Cấu trúc | Nguồn thông tin | Vế sau mệnh lệnh, rủ rê |
|---|---|---|
| 아서/어서 | sự việc người nói tự biết | không |
| 다고 해서 (nghĩa 1) | lời người khác nói | không |
| 다고 하니까, 다니까 | lời người khác nói | được |
So sánh hai câu: (biga waseo jibe isseosseoyo, trời mưa nên tôi ở nhà) và (biga ondago haeseo jibe isseosseoyo, nghe nói trời mưa nên tôi ở nhà). Câu đầu, mưa là sự thật. Câu sau, người nói chỉ nghe dự báo, có khi trời không mưa.
Lỗi người Việt hay mắc
- Quên 는 với động từ hiện tại. Viết 먹다고 해서 là sai, phải là . Tính từ thì ngược lại, viết 바쁜다고 là sai, phải là .
- Dùng mệnh lệnh ở vế sau của nghĩa 1. Câu 비가 온다고 해서 우산을 가져가세요 nghe lạ. Đổi sang 다고 하니까.
- Hiểu nhầm nghĩa 2 thành nghĩa 1. Gặp 다고 해서 rồi thấy cuối câu có 것은 아니다, hãy dịch "không phải cứ... là", đừng dịch "vì nói là".
- Quên 이 với danh từ có batchim. Viết 학생라고 là sai, phải là .
- Chia thì ở 해서. Thì quá khứ đặt ở vế cuối câu hoặc trong phần trích dẫn (먹었다고), không viết 했어서.
Bài tập
Chia dạng đúng của từ trong ngoặc với 다고 해서, rồi cho biết câu mang nghĩa 1 hay nghĩa 2.
- 친구가 내일 한국에 (오다) _ 공항에 마중 나갈 거예요.
- 값이 (싸다) _ 품질이 나쁜 것은 아니에요.
- 선생님이 숙제를 (내다) _ 오늘은 못 놀아요.
- 그 사람이 (의사) _ 다 아는 건 아니에요.
- 동생이 저녁을 (먹었다) _ 저만 먹었어요.
Câu kiểu đề đọc TOPIK: chọn từ điền vào chỗ trống. 운동을 매일 ( ) 살이 바로 빠지는 것은 아니다. Các lựa chọn: ① 하더니 ② 한다고 해서 ③ 하느라고 ④ 하자마자.
Đáp án
- , nghĩa 1 (bạn nói mai sang Hàn nên tôi sẽ ra sân bay đón).
- , nghĩa 2 (không phải cứ rẻ là chất lượng kém).
- , nghĩa 1 (thầy bảo giao bài tập nên hôm nay không chơi được). 내다 không batchim nên dùng ㄴ다고.
- , nghĩa 2 (không phải cứ là bác sĩ thì biết hết).
- , nghĩa 1 (em nói đã ăn tối rồi nên chỉ mình tôi ăn).
Câu điền chỗ trống: đáp án ②. Vế sau có 것은 아니다 nên cần nghĩa "không phải cứ... là".
Câu hỏi thường gặp
다고 해서 và 다고 하다 khác nhau thế nào?
다고 하다 là câu gián tiếp đứng cuối câu, chỉ thuật lại lời người khác. 다고 해서 nối thêm một vế sau, biến lời thuật lại thành lý do hoặc thành điều bị bác bỏ.
Có thể dùng 다고 해서 cho lời của chính mình không?
Có, nhất là ở nghĩa 2: (jega oeguginirago haeseo bwajuji maseyo, đừng vì tôi là người nước ngoài mà nương tay). Ở nghĩa 1, lời dẫn thường là của người khác.
다고 해서 là ngữ pháp trình độ nào?
Thường được dạy ở trình độ trung cấp, sau khi đã học câu gián tiếp. Mẫu này hay xuất hiện trong các bài đọc nghị luận, vì nghĩa 2 là cách phản bác rất gọn.
Viết 다고 해도 có giống 다고 해서 không?
Không giống. 다고 해도 nghĩa là "dù nói là... cũng...": (bappeudago haedo yeollageun haeyajiyo, dù bận cũng phải liên lạc chứ). Nghĩa này gần nghĩa 2 nhưng nhấn vào sự nhượng bộ.