Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp (으)니까 trong tiếng Hàn: nói lý do và khác gì 아서/어서
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp (으)니까 trong tiếng Hàn: nói lý do và khác gì 아서/어서

Admin
7 phút đọc93 lượt xem
Nội dung bài viết

(으)니까 nghĩa là "vì… nên", dùng khi người nói nêu lý do và vế sau thường là lời khuyên, yêu cầu hay rủ rê. Thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm 니까, có batchim thì thêm 으니까. Ví dụ: (biga onikka usaneul gajyeogaseyo, "Trời mưa nên hãy mang ô theo"), (sigani eopseunikka ppalli gayo, "Không còn thời gian, mình đi nhanh lên").

Điểm khiến (으)니까 khác 아서/어서 là vế sau được phép là câu mệnh lệnh, câu đề nghị. Ngoài lý do, (으)니까 còn một nghĩa nữa: "làm gì đó thì phát hiện ra", như trong .

Bảng công thức

Trường hợpCông thứcVí dụPhiên âmNghĩa
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm+ 니까bappeunikkavì bận
Thân từ có batchim+ 으니까maneunikkavì nhiều
Batchim ㄹbỏ ㄹ + 니까meonikkavì xa (멀다)
Danh từN + (이)니까jumarinikkavì là cuối tuần
Quá khứ았/었으니까kkeunnasseunikkavì đã xong
Phát hiệnV + (으)니까ga bonikkađi đến thì thấy

Cách chia theo từng loại từ

Từ gốcDạng (으)니까Phiên âmGhi chú
ganikka
meogeunikka
hanikka
sanikkaㄹ rụng trước ㄴ
anikkaㄹ rụng trước ㄴ
deureunikkabất quy tắc ㄷ
deounikkabất quy tắc ㅂ
chuunikkabất quy tắc ㅂ
jieunikkabất quy tắc ㅅ
geureonikkabất quy tắc ㅎ
joeunikkaㅎ thường, ㅎ câm khi đọc
moreunikka르 không đổi
isseunikka
chingunikkadanh từ không batchim
meogeosseunikkaquá khứ + 으니까

Nhóm ㄹ dễ sai nhất: ㄹ rụng hẳn khi gặp ㄴ, nên thành , thành . Không có dạng 살으니까 hay 멀으니까.

Cách dùng 1: lý do, vế sau là lời khuyên hoặc yêu cầu

Đây là chỗ (으)니까 không thể thay bằng 아서/어서. Vế sau có thể là (으)세요, 지 마세요, (으)ㄹ까요, 아/어요 rủ rê.

  • (chuunikka changmuneul dada juseyo, "Lạnh quá, đóng cửa sổ giúp tôi")
  • (wiheomhanikka manjiji maseyo, "Nguy hiểm đấy, đừng chạm vào")
  • (neujeosseunikka taeksireul talkkayo?, "Muộn rồi, mình đi taxi nhé?")
  • (naeil siheomi isseunikka oneureun iljjik jayo, "Mai có thi, hôm nay ngủ sớm đi")

Cách nói mời, rủ bằng (으)ㄹ까요 và (으)세요 có trong bài câu muốn và câu đề nghị.

Cách dùng 2: lý do người nói đưa ra để giải thích

Ngay cả khi vế sau là câu kể, (으)니까 cho thấy đây là lý do người nói tự nêu, đôi khi mang ý "thì đã bảo mà". Kết thúc câu bằng (으)니까요 là cách trả lời câu hỏi "tại sao".

  • (jumarinikka sarami manayo, "Cuối tuần mà, nên đông người")
  • (jega unjeonhanikka geokjeonghaji maseyo, "Tôi lái xe mà, đừng lo")
  • A: (wae an gayo?, "Sao bạn không đi?") B: (pigonhanikkayo, "Vì tôi mệt")

Ví dụ đời thường với (으)니까

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
giri makinikka jihacheoreul taseyoĐường kẹt, bạn đi tàu điện ngầm đi.
nalssiga joeunikka sanchaekalkkayo?Trời đẹp, mình đi dạo nhé?
aiga janikka joyonghi hae juseyoEm bé đang ngủ, giữ yên lặng giúp tôi.
i gageneun ssanikka sarami manayoTiệm này rẻ nên đông khách.
da meogeosseunikka ije ireonalkkayo?Ăn xong rồi, mình đứng dậy đi nhé?
yeogineun neomu sikkeureounikka dareun dero gayoỞ đây ồn quá, mình đi chỗ khác đi.

Câu cuối có (ồn ào), bất quy tắc ㅂ nên thành . Năm câu còn lại đều có vế sau là đề nghị hoặc yêu cầu, đúng chỗ mạnh của (으)니까.

Cách dùng 3: làm gì đó thì phát hiện ra

V + (으)니까 còn diễn tả "làm việc A rồi thấy ra B". Vế trước là hành động của người nói, giữ nguyên thì hiện tại. Vế sau là điều phát hiện, thường chia quá khứ. Hay gặp nhất là dạng (thử làm thì thấy), ghép từ mẫu thử làm 아/어 보다.

  • (ga bonikka gage muni dachyeo isseosseoyo, "Đến nơi thì thấy cửa hàng đóng cửa")
  • (jibe onikka amudo eopseosseoyo, "Về đến nhà thì chẳng có ai")
  • (meogeo bonikka saenggakboda masisseosseoyo, "Ăn thử thì thấy ngon hơn tôi nghĩ")
  • (achime ireonanikka nuni ogo isseosseoyo, "Sáng ngủ dậy thì tuyết đang rơi")

Ở nghĩa này đừng chia quá khứ vế trước. nghe như "vì tôi đã về nên không có ai", sai nghĩa.

(으)니까, 아서/어서 và 기 때문에

Cả ba đều chỉ lý do nhưng khác nhau về loại câu phía sau và sắc thái. Bảng dưới gom những điểm hay bị hỏi trong bài thi lẫn khi nói.

아서/어서(으)니까기 때문에
Vế sau là mệnh lệnh, rủ rêkhông dùngdùng đượcthường tránh
Chia quá khứ ở vế lý dokhông (✗ 갔어서)được: được:
Xin lỗi, cảm ơntự nhiên: nghe như cãi lýđược nhưng cứng
Sắc tháikể lý do tự nhiên, khách quanngười nói nêu lý do, thuyết phụcnhấn mạnh, hợp văn viết và phát biểu
Với danh từN(이)라서N(이)니까N 때문에, N(이)기 때문에

Ví dụ đặt cạnh nhau: (dowajwoseo gomawoyo, "Cảm ơn vì đã giúp tôi") dùng 어서. (giri makyeotgi ttaemune neujeotseumnida, "Vì đường kẹt nên tôi đến muộn") dùng 기 때문에 cho bối cảnh trang trọng. Hai mẫu kia có bài riêng: 아서/어서 và 기 때문에.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 비가 와서 우산을 가져가세요 → ✓ . Vế sau là lời khuyên thì dùng 니까.
  • ✗ 늦었으니까 죄송해요 → ✓ . Xin lỗi đi với 아서/어서.
  • ✗ 살으니까, 멀으니까 → ✓ , . ㄹ rụng trước ㄴ.
  • ✗ 추워니까 → ✓ . Trước 으, ㅂ đổi thành 우 rồi ghép thẳng 니까.
  • ✗ 듣으니까 → ✓ . ㄷ bất quy tắc đổi thành ㄹ.

Bài tập nhỏ

  1. Chia (으)니까:
  2. Chia (으)니까:
  3. Chia (으)니까:
  4. Chọn mẫu đúng:
  5. Chọn mẫu đúng:
  6. Nghĩa phát hiện: "Mở cửa ra thì thấy con mèo" (, )

Đáp án: 1. 2. 3. 4. 5. 6. .

Câu hỏi thường gặp

그러니까 nghĩa là gì?

(geureonikka) là 그렇다 + 니까, nghĩa "vì vậy", "thế nên". Trong hội thoại nó còn dùng như "ý tôi là" hay "đúng thế": (geureonikkayo!, "Thì đấy!").

Vì sao (으)니까 đôi khi nghe như trách móc?

Vì 니까 đặt lý do lên phía trước như một điều hiển nhiên. Câu (naega malhaesseunikka alji?, "tôi nói rồi mà, biết rồi chứ?") có ý nhắc lại. Khi xin lỗi hay giải thích với người trên, chọn 아서/어서 để giọng mềm hơn.

니까 và 니깐 khác nhau không?

là cách nói gọn, nghe thân mật của 니까, thường gặp trong tin nhắn. Khi viết bài, thi TOPIK hay nói lịch sự, dùng 니까.

기 때문에 có đi với mệnh lệnh được không?

Sách ngữ pháp thường khuyên tránh. Câu người Hàn vẫn hiểu nhưng nghe gượng. Gặp lời khuyên hay yêu cầu, chọn (으)니까 cho chắc. Các bài khác ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.