
Ngữ pháp 기 때문에 trong tiếng Hàn: nói "vì" và so với 아서/어서, (으)니까
Nội dung bài viết
V/A + 기 때문에 nghĩa là "vì ...", dùng để nêu lý do một cách rõ ràng, khách quan. Với danh từ, nói N + 때문에 ("vì, tại N") hoặc N + 이기 때문에 ("vì là N"). Ví dụ: (oneureun bappeugi ttaemune mot gayo, "Hôm nay vì bận nên tôi không đi được."), (bi ttaemune gyeonggiga chwisodwaesseoyo, "Trận đấu bị hủy vì mưa.")
기 때문에 nghe chắc chắn và trang trọng hơn 아서/어서, (으)니까, nên rất hay gặp trong văn viết và bài TOPIK. Đổi lại, nó không đi được với câu mệnh lệnh hay rủ rê.
Bảng công thức
| Loại từ | Công thức | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Động từ, tính từ | thân + 기 때문에 | bappeugi ttaemune | vì bận | |
| Quá khứ | 았/었기 때문에 | neutge ireonatgi ttaemune | vì đã dậy muộn | |
| Danh từ ("là") | N + (이)기 때문에 | haksaengigi ttaemune | vì là học sinh | |
| Danh từ ("tại") | N + 때문에 | gamgi ttaemune | vì bị cảm | |
| Cuối câu | 기 때문이에요 / N 때문이에요 | chaga makyeotgi ttaemunieyo | Là vì tắc đường. |
Cách ghép: không có bất quy tắc
기 bắt đầu bằng phụ âm, nên bạn chỉ cần bỏ 다 rồi thêm 기 때문에. Thân từ không biến đổi, kể cả động từ bất quy tắc. Đây là điểm dễ hơn hẳn so với 아서/어서, vốn phải chia 더워서, 들어서.
| Từ gốc | Dạng ghép | Phiên âm | So với 아서/어서 |
|---|---|---|---|
| deopgi ttaemune | |||
| deutgi ttaemune | |||
| moreugi ttaemune | |||
| mandeulgi ttaemune | |||
| joki ttaemune | |||
| manki ttaemune | |||
| itgi ttaemune | |||
| hagi ttaemune |
Danh từ không patchim có thể bỏ 이: và (uisagi ttaemune, "vì là bác sĩ") đều đúng; dạng ngắn phổ biến hơn khi nói.
Các cách dùng
1. Lý do rõ ràng ở hiện tại
- (naeil siheomi itgi ttaemune oneureun iljjik jaya haeyo, "Mai có thi nên hôm nay phải ngủ sớm.")
- (i sikdangeun eumsigi masitgi ttaemune hangsang sarami manayo, "Quán này đồ ăn ngon nên lúc nào cũng đông.")
2. Lý do đã xảy ra: 았/었기 때문에
Khác với 아서/어서, 기 때문에 nhận được đuôi quá khứ. Nhờ vậy câu nói rõ lý do đã xảy ra trước.
- (eojetbame neutge jatgi ttaemune pigonhaeyo, "Tối qua ngủ muộn nên tôi mệt.")
- (giri makyeotgi ttaemune hoeuie neujeosseoyo, "Vì kẹt đường nên tôi đến họp muộn.")
3. Danh từ + 때문에: tại, do
- (il ttaemune hanguge wasseoyo, "Tôi sang Hàn vì công việc.")
- (soeum ttaemune jameul mot jasseoyo, "Vì tiếng ồn mà tôi không ngủ được.")
- (neo ttaemune neujeotjana!, "Tại cậu mà muộn rồi đấy!")
N 때문에 hay mang ý đổ lỗi. Nói lý do tốt, kiểu "nhờ ai đó", dùng 덕분에: (chingu deokbune siheome hapgyeokaesseoyo, "Nhờ bạn mà tôi thi đỗ.")
4. Đặt lý do ở cuối câu: 기 때문이에요
Khi trả lời câu hỏi "tại sao" hoặc giải thích một việc vừa nêu, đưa lý do xuống cuối câu.
- (jega hangugeoreul baeuneun iyuneun hanguk deuramareul joahagi ttaemunieyo, "Lý do tôi học tiếng Hàn là vì thích phim Hàn.")
- (eoje mot on geon gamgie geollyeotgi ttaemunieyo, "Hôm qua tôi không đến được là vì bị cảm.")
So với 아서/어서 và (으)니까
| 아서/어서 | (으)니까 | 기 때문에 | |
|---|---|---|---|
| Gắn 았/었 | Không (✗ 늦었어서) | Được | Được |
| Vế sau là mệnh lệnh, rủ rê | Không | Được | Không |
| Sắc thái | Tự nhiên, trung tính | Chủ quan, lý do người nói đưa ra | Khách quan, nhấn mạnh lý do |
| Hay gặp ở | Văn nói hằng ngày, xin lỗi, cảm ơn | Văn nói, lời khuyên | Văn viết, phát biểu, TOPIK |
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| biga onikka usaneul gajyeogaseyo | Trời mưa đấy, mang ô theo đi. (✓ (으)니까 với mệnh lệnh) | |
| neujeoseo joesonghamnida | Xin lỗi vì tôi đến muộn. (아서/어서 tự nhiên nhất khi xin lỗi) | |
| neutge ireonatgi ttaemune jigakaesseoyo | Vì dậy muộn nên tôi đi trễ. (nhấn lý do) |
Chi tiết từng mẫu: nối câu 아서/어서 và lý do (으)니까.
기 때문에 trong văn viết
Trong báo chí và bài luận, người viết thường nêu sự việc trước rồi giải thích bằng câu kết thúc 기 때문이다. Đuôi 다 là thể văn viết, không có 요.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| choegeun irin gaguga neulgo itda | Gần đây số hộ một người đang tăng. | |
| gyeoroneul neutge haneun sarami manajyeotgi ttaemunida | Đó là vì người kết hôn muộn đã nhiều lên. | |
| taepung ttaemune bihaenggiga gyeolhangdoeeotda | Chuyến bay bị hủy vì bão. |
Trong bài luận phần viết TOPIK II, khuôn "...는 것은 ...기 때문이다" giúp bài lập luận chặt hơn. Đừng lặp 때문에 quá ba lần trong một đoạn; xen kẽ với 아서/어서 cho văn đỡ nặng.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ (ý "vì là học sinh") 학생 때문에 할인을 받았어요 → ✓ (haksaengigi ttaemune harineul badasseoyo). 학생 때문에 là "tại học sinh", nghĩa khác hẳn.
- ✗ 바빠기 때문에 → ✓ (bappeugi ttaemune). Không chia 아/어 trước 기.
- ✗ 덥기 때문에 에어컨을 켭시다 → ✓ (deounikka eeokeoneul kyeopsida). 기 때문에 không đi với câu rủ rê.
- ✗ (khen) 선생님 때문에 합격했어요 → ✓ (seonsaengnim deokbune hapgyeokaesseoyo). Việc tốt dùng 덕분에.
- ✗ 비때문에 → ✓ (bi ttaemune). 때문 là danh từ phụ thuộc, viết cách ra.
Bài tập nhỏ
- (춥다) Vì trời lạnh nên tôi mặc áo khoác → (nalssiga chupgi ttaemune koteureul ibeosseoyo)
- (시험) Vì kỳ thi nên tôi bận → (siheom ttaemune bappayo)
- (외국인) Vì là người nước ngoài nên chưa quen → (oeguginigi ttaemune ajik iksukaji anayo)
- (먹다, quá khứ) Vì ăn nhiều nên no → (mani meogeotgi ttaemune baebulleoyo)
- Sửa câu sai: 피곤하기 때문에 쉬세요 → (pigonhanikka swiseyo)
Câu hỏi thường gặp
기 때문에 có dùng trong hội thoại được không?
Được. Khi muốn nhấn mạnh lý do, người Hàn vẫn nói 기 때문에, nhất là ở chỗ làm hay khi giải thích nghiêm túc. Chuyện thường ngày thì 아서/어서 và (으)니까 phổ biến hơn.
때문에 và 때문이에요 khác gì?
때문에 nối với vế sau trong cùng câu. 때문이에요 kết thúc câu, dùng khi lý do được nêu sau kết quả.
Có nói 기 때문에 về việc chưa xảy ra được không?
Được, trong văn viết dùng (으)ㄹ 것이기 때문에: (naeil biga ol geosigi ttaemune, "vì mai sẽ mưa"). Khi nói chuyện, câu (naeil biga ondago haeseo, "nghe nói mai mưa nên") tự nhiên hơn.
N 때문에 và N(으)로 인해 khác nhau chỗ nào?
(으)로 인해 trang trọng hơn, gặp trong tin tức và văn bản: (taepungeuro inhae, "do bão"). Trong hội thoại, 때문에 tự nhiên hơn.