Ngữ pháp 기는 하지만 trong tiếng Hàn: "thì có… nhưng" và 기는요
Nội dung bài viết
Ngữ pháp V/A + 기는 하지만 nghĩa là "thì có... nhưng", "đúng là... nhưng". Người nói thừa nhận một sự thật, rồi thêm một ý làm giảm hoặc trái với nó. Ví dụ: (bissagineun hajiman masisseoyo, đắt thì có đắt nhưng ngon) và (hangugeoreul baeugineun haetjiman jal motaeyo, tôi có học tiếng Hàn thật nhưng nói không giỏi).
Mẫu này gồm ba mảnh: đuôi danh từ hoá 기, tiểu từ nhấn mạnh 는, và động từ 하다 thay cho chính từ vừa nói. Khi nói nhanh, 기는 thường rút thành 긴: (bissagin hajiman). Cùng họ còn có 기는 하다 đứng cuối câu và câu đáp 기는요, được nói riêng ở các phần sau.
Bảng công thức
| Loại từ | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ | V + 기는 하지만 | (gagineun hajiman) | có đi nhưng |
| Tính từ | A + 기는 하지만 | (keugineun hajiman) | to thì có to nhưng |
| Danh từ | N + 이기는 하지만 | (haksaengigineun hajiman) | là học sinh thật nhưng |
| Quá khứ | V/A + 기는 했지만 | (meokgineun haetjiman) | có ăn rồi nhưng |
| Phỏng đoán, tương lai | V/A + 기는 하겠지만 | (himdeulgineun hagetjiman) | chắc là sẽ vất vả nhưng |
| Lặp từ | V/A + 기는 + V/A + 지만 | (keugineun keujiman) | to thì to thật nhưng |
Điểm dễ nhớ: 기 gắn thẳng vào gốc từ, không cần xét batchim. 먹다 thành 먹기, 가다 thành 가기, 좋다 thành 좋기. Mọi biến đổi về thì và độ lịch sự đều nằm ở 하다 phía sau.
Cách ghép theo từng loại từ
Động từ và tính từ: chỉ cần bỏ 다
| Từ gốc | Hiện tại | Quá khứ |
|---|---|---|
| (ăn) | (meokgineun hajiman) | (meokgineun haetjiman) |
| (biết) | (algineun hajiman) | (algineun haetjiman) |
| (nghe) | (deutgineun hajiman) | (deutgineun haetjiman) |
| (tốt) | (jokineun hajiman) | (jokineun haetjiman) |
| (lạnh) | (chupgineun hajiman) | (chupgineun haetjiman) |
| (học) | (gongbuhagineun hajiman) | (gongbuhagineun haetjiman) |
Các từ bất quy tắc như 듣다 hay 춥다 không biến đổi ở đây, vì 기 bắt đầu bằng phụ âm. Đây là một trong số ít mẫu bạn có thể ghép mà không lo bất quy tắc.
Danh từ: thêm 이
Danh từ đi với 이기는 하지만. Sau danh từ không có batchim, 이 thường được giữ trong văn viết, khi nói có thể rút: (chinguigineun hajiman, là bạn thật nhưng). Một cách khác hay gặp hơn với danh từ là dùng , ví dụ (chinguneun chingujiman, bạn thì bạn thật nhưng).
Thì đặt ở đâu
Thì quá khứ gắn vào 하다, còn từ chính giữ nguyên dạng gốc. Viết (gắn 았 vào động từ chính) là cách hiếm gặp và nghe lạ với người học. Bạn nên quen với (gagineun haetjiman, có đi nhưng).
Các cách dùng
1. Thừa nhận rồi đưa ý trái lại
Đây là cách dùng chính. Vế đầu xác nhận điều người nghe vừa nói hoặc điều ai cũng thấy, vế sau đưa ra điểm quan trọng hơn với người nói.
- (i jibeun jom meolgineun hajiman joyonghaeseo joayo, nhà này hơi xa thật nhưng yên tĩnh nên tôi thích)
- (bappeugineun hajiman galgeyo, bận thì có bận nhưng tôi sẽ đi)
- (haksaengigineun hajiman ildo haeyo, tuy là sinh viên nhưng tôi cũng đi làm)
2. Làm có làm, nhưng chưa tới mức mong đợi
Với động từ, mẫu này thường hàm ý việc có xảy ra nhưng kết quả không trọn vẹn.
- (sukjereul hagineun haetjiman da mot haesseoyo, bài tập thì tôi có làm nhưng chưa làm hết)
- (algineun aneunde seolmyeonghagi eoryeowoyo, biết thì biết đấy nhưng khó giải thích)
Câu thứ hai dùng 는데 thay cho 지만. 기는 하는데 nghe mềm và tự nhiên hơn trong hội thoại, còn 기는 하지만 rõ ý đối lập hơn.
3. Dạng lặp từ: nhấn mạnh hơn
Thay 하다 bằng chính động từ hay tính từ đó, câu nghe chắc chắn hơn, như tiếng Việt "đắt thì đắt thật".
- (keugineun keujiman jom oraedwaesseoyo, rộng thì rộng thật nhưng hơi cũ)
- (maepgin maepjiman gyesok meokgo sipeoyo, cay thì cay thật nhưng vẫn muốn ăn tiếp)
기는 하다 ở cuối câu
Khi bỏ vế sau, V/A + 기는 하다 đứng cuối câu. Người nghe tự hiểu còn một chữ "nhưng" chưa nói ra. Đây là cách đồng ý nửa vời rất hay gặp.
- A: (geu yeonghwa jaemiisseosseoyo?, phim đó hay không?)
- B: (jaemiitgineun haesseoyo, cũng hay đấy... (nhưng không đến mức như lời đồn))
- A: (i ot eottaeyo?, bộ này thế nào?)
- B: (yeppeugin haeyo, đẹp thì có đẹp...)
Nếu bạn chỉ muốn khen thật lòng, nói thẳng (yeppeoyo). Thêm 긴 해요 vào lời khen sẽ làm người nghe đoán bạn còn chê điều gì đó.
기는요: đáp lại lời khen và lời cảm ơn
V/A + 기는요 (nói tắt 긴요) là cách gạt đi điều người kia vừa nói, nghĩa gần "đâu có", "có gì đâu". Cách dùng quen thuộc nhất là đáp khi được khen, để tỏ ra khiêm tốn.
- A: (hangugeo jeongmal jalhasineyo, bạn nói tiếng Hàn giỏi quá)
- B: (jalhagineunyo. ajik meoreosseoyo, giỏi gì đâu, tôi còn kém lắm)
- A: (dowajwoseo gomawoyo, cảm ơn bạn đã giúp)
- B: (gomapginyo, có gì đâu mà cảm ơn)
Mẫu này còn dùng để phủ nhận một câu hỏi: A hỏi (yojeum bappeuseyo?, dạo này bận không?), B đáp (bappeugineunyo. maeil norayo, bận gì đâu, ngày nào cũng chơi). Lấy lại đúng từ người kia vừa dùng, gắn 기는요 là xong.
Cần cẩn thận với người lớn và cấp trên. Khi đáp lời khen của họ, 기는요 vẫn ổn. Khi phủ nhận điều họ nói về một sự việc, nó có thể nghe như cãi lại. Lúc đó (anieyo) hoặc (byeolmalsseumeullyo, không có gì) an toàn hơn. Dạng suồng sã chỉ dùng với bạn thân.
Phân biệt với các mẫu gần nghĩa
| Mẫu | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| 지만 | nối hai ý đối lập, trung tính | (đắt nhưng ngon) |
| 기는 하지만 | thừa nhận vế đầu rồi mới phản bác | (đắt thì có đắt nhưng ngon) |
| 기는 하는데 | như trên, mềm hơn, dùng khi nói | (đắt thật mà ngon) |
| 기도 하다 | "cũng", hoặc cảm thán | (đắt ghê) |
Với nối câu 지만, hai vế ngang nhau. Với 기는 하지만, vế đầu là điều người nói chấp nhận một cách miễn cưỡng, trọng tâm nằm ở vế sau. Vì vậy 기는 하지만 hay xuất hiện khi trả lời ý kiến của người khác.
Lưu ý với tính từ, 는데 thành 은데/ㄴ데 sau 하다 tính từ: (bissagineun hande). Với động từ là (gagineun haneunde). Xem thêm đuôi nền 는데.
Đừng nhầm 기는 với 기도. nghĩa là "cũng có ăn", không có ý thừa nhận rồi phản bác.
Lỗi người Việt hay mắc
- Chia thì ở từ chính. Viết là thừa. Chỉ cần .
- Quên 이 sau danh từ. sai, phải là .
- Dùng 기는 하다 khi muốn khen thật. làm đầu bếp nghĩ bạn chê. Khen thật thì nói
- Đáp 기는요 bằng từ khác. Người kia khen 잘하다, bạn phải lặp lại 잘하기는요, đừng đổi sang một từ khác.
- Dùng 는데 sai loại từ. Tính từ đi với 한데, động từ đi với 하는데. nghe sai với người Hàn.
Bài tập nhỏ
Điền dạng đúng của 기는 하지만, 기는 했지만 hoặc 기는요.
- 이 가방은 (예쁘다) _ 너무 무거워요.
- 어제 그 사람을 (만나다) _ 이야기는 못 했어요.
- 저는 (회사원) _ 주말에는 그림을 그려요.
- A: 노래 진짜 잘하네요! B: (잘하다) _. 그냥 좋아해요.
- 한국 음식은 (맵다) _ 맛있어요.
Đáp án:
- (đẹp thì có đẹp nhưng nặng quá)
- (có gặp nhưng chưa nói chuyện được)
- (là nhân viên công ty nhưng cuối tuần tôi vẽ tranh)
- (giỏi gì đâu, chỉ là thích thôi)
- hoặc (cay thì có cay nhưng ngon)
Câu hỏi thường gặp
기는 하지만 và 긴 하지만 khác nhau không?
Không khác về nghĩa. 긴 là dạng rút gọn của 기는, rất phổ biến khi nói và nhắn tin. Trong bài viết trang trọng hay bài thi TOPIK viết, nên dùng dạng đầy đủ.
기는 하지만 có dùng được trong văn viết không?
Có. Trong văn viết bạn có thể đổi đuôi thành hoặc với đuôi câu 다. Ví dụ: (tiện lợi thật nhưng tốn chi phí).
Khi được khen, ngoài 기는요 còn câu nào?
Có thể nói (đâu có), (lịch sự, với người trên) hoặc nếu muốn nhận lời khen một cách vui vẻ. Người Hàn trẻ ngày nay cũng hay cảm ơn thẳng thay vì chối. Xem thêm cách đáp trong bài câu khen ngợi tiếng Hàn.
Mẫu này thuộc trình độ nào?
기는 하지만 thường được dạy ở trình độ trung cấp, khoảng TOPIK 3. Nó cũng hay xuất hiện trong các câu hỏi chọn ngữ pháp tương đương, cùng nhóm với các ngữ pháp trung cấp thông dụng.